Ngôn ngữ

Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas

Chi tiết trận đấu
Earthfriends Tokyo ZChủ nhà
13:05Bắt đầu 18/10
Koshigaya AlphasĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

50 đội · 6 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Earthfriends Tokyo ZTất cảKoshigaya Alphas
7Trận7
3Thắng6
4Thua1
462Ghi được610
506Bị ghi516
Earthfriends Tokyo ZChủ nhàKoshigaya Alphas
4Trận3
2Thắng3
2Thua0
266Ghi được267
279Bị ghi219
Earthfriends Tokyo ZĐội kháchKoshigaya Alphas
3Trận4
1Thắng3
2Thua1
196Ghi được343
227Bị ghi297
Earthfriends Tokyo ZTất cảKoshigaya Alphas
7Trận7
3Thắng6
4Thua1
462Ghi được610
506Bị ghi516
Earthfriends Tokyo ZChủ nhàKoshigaya Alphas
4Trận3
2Thắng3
2Thua0
266Ghi được267
279Bị ghi219
Earthfriends Tokyo ZĐội kháchKoshigaya Alphas
3Trận4
1Thắng3
2Thua1
196Ghi được343
227Bị ghi297
Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Yokohama Excellence541.800+83
2Fukui743.571-16
3Kanazawa734.429-6
4Niigata734.429-32
5Gifu Swoops716.143-51
Miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
2Tokyo United BC752.714+91
3Saitama743.571+42
4Earthfriends Tokyo Z734.429-44
5Tachikawa Dice514.200-31
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Tokushima Gambarous761.857+49
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence541.800+83
5Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
6Kumamoto752.714+92
7Tokyo United BC752.714+91
8Fukushima642.667+34
9Saitama743.571+42
10Fukui743.571-16
11Ehime Orange Vikings743.571-17
12Fukuoka734.429+17
13Kanazawa734.429-6
14Shizuoka734.429-30
15Earthfriends Tokyo Z734.429-44
16Kagawa Five Arrows734.429-49
17Nagoya Fighting Eagles734.429+28
18Niigata734.429-32
19Kagoshima Rebnise734.429-60
20Tryhoop Okayama725.286-33
21Aomori725.286-76
22Tachikawa Dice514.200-31
23Gifu Swoops716.143-51
24Yamagata Wyverns716.143-96
25Nara716.143-105
Miền Bắc 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Iwate761.857+97
3Fukushima642.667+34
4Aomori725.286-76
5Yamagata Wyverns716.143-96
Miền Nam 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Kumamoto752.714+92
2Ehime Orange Vikings743.571-17
3Fukuoka734.429+17
4Kagawa Five Arrows734.429-49
5Kagoshima Rebnise734.429-60
Miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokushima Gambarous761.857+49
2Shizuoka734.429-30
3Nagoya Fighting Eagles734.429+28
4Tryhoop Okayama725.286-33
5Nara716.143-105
Tính đến 16/10 14:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Earthfriends Tokyo ZBBTBTBT3T 4B · Dựa trên 7 trận
Koshigaya AlphasTBTTTTTTBT11T 9B
Earthfriends Tokyo Z
Dựa trên 7 trận
Koshigaya Alphas
Dựa trên 20 trận
7Trận20
3T 4BT · B11T 9B
43%Tỷ lệ thắng55%
66.00Ghi được mỗi trận83.60
72.29Bị ghi mỗi trận79.75
-44Hiệu số+77
84Điểm ghi cao nhất103
50Điểm ghi thấp nhất66
16.4Điểm trung bình hiệp 122.6 (13 trận)
15.6Điểm trung bình hiệp 220.2 (13 trận)
15.9Điểm trung bình hiệp 320.9 (13 trận)
16.4Điểm trung bình hiệp 420.8 (13 trận)
32.0Điểm trung bình nửa đầu trận42.8 (13 trận)
32.3Điểm trung bình nửa sau trận41.8 (13 trận)
138.3Tổng điểm trung bình163.3
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
38.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.8 (12 trận)
18.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận23.6 (12 trận)
28% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (12 trận)
67% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (12 trận)
36% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (12 trận)
46% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (12 trận)
18.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (12 trận)
6.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (12 trận)
2.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (12 trận)
Earthfriends Tokyo Z
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKoshigaya Alphas
Dựa trên 9 trận
4Trận9
2T 2BT · B6T 3B
50%Tỷ lệ thắng67%
66.50Ghi được mỗi trận82.56
69.75Bị ghi mỗi trận77.22
-13Hiệu số+48
84Điểm ghi cao nhất103
50Điểm ghi thấp nhất66
17.0Điểm trung bình hiệp 123.0 (5 trận)
14.0Điểm trung bình hiệp 219.0 (5 trận)
14.0Điểm trung bình hiệp 322.6 (5 trận)
18.5Điểm trung bình hiệp 421.2 (5 trận)
31.0Điểm trung bình nửa đầu trận42.0 (5 trận)
32.5Điểm trung bình nửa sau trận43.8 (5 trận)
136.2Tổng điểm trung bình159.8
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
42.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.6 (5 trận)
19.0 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận23.4 (5 trận)
21% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (5 trận)
59% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (5 trận)
34% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (5 trận)
41% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (5 trận)
13.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trận15.0 (5 trận)
7.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (5 trận)
2.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận3.8 (5 trận)
Earthfriends Tokyo Z
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnKoshigaya Alphas
Dựa trên 11 trận
3Trận11
1T 2BT · B5T 6B
33%Tỷ lệ thắng45%
65.33Ghi được mỗi trận84.45
75.67Bị ghi mỗi trận81.82
-31Hiệu số+29
74Điểm ghi cao nhất98
53Điểm ghi thấp nhất75
15.7Điểm trung bình hiệp 122.4 (8 trận)
17.7Điểm trung bình hiệp 220.9 (8 trận)
18.3Điểm trung bình hiệp 319.9 (8 trận)
13.7Điểm trung bình hiệp 420.6 (8 trận)
33.3Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (8 trận)
32.0Điểm trung bình nửa sau trận40.5 (8 trận)
141.0Tổng điểm trung bình166.3
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/8 trận
34.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.4 (7 trận)
17.7Kiến tạo mỗi trận23.7 (7 trận)
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công44% (7 trận)
73%Tỷ lệ ném phạt thành công66% (7 trận)
38%Tỷ lệ ném trúng50% (7 trận)
52%Hiệu suất ném (TS%)62% (7 trận)
23.0Mất bóng mỗi trận12.9 (7 trận)
5.7Cướp bóng mỗi trận6.6 (7 trận)
2.7Chắn bóng mỗi trận1.7 (7 trận)
Earthfriends Tokyo Z
Dựa trên 7 trận
B.LEAGUE ONEKoshigaya Alphas
Dựa trên 7 trận
7Trận7
3T 4BT · B6T 1B
43%Tỷ lệ thắng86%
66.00Ghi được mỗi trận87.14
72.29Bị ghi mỗi trận73.71
-44Hiệu số+94
84Điểm ghi cao nhất103
50Điểm ghi thấp nhất75
16.4Điểm trung bình hiệp 124.6
15.6Điểm trung bình hiệp 221.1
15.9Điểm trung bình hiệp 322.0
16.4Điểm trung bình hiệp 419.4
32.0Điểm trung bình nửa đầu trận45.7
32.3Điểm trung bình nửa sau trận41.4
138.3Tổng điểm trung bình160.9
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
38.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.4
18.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận25.0
28% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43%
67% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66%
36% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng52%
46% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)62%
18.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.3
6.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4
2.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.7
Earthfriends Tokyo ZB.LEAGUEKoshigaya Alphas
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · B5T 8B
—Tỷ lệ thắng38%
—Ghi được mỗi trận81.69
—Bị ghi mỗi trận83.00
—Hiệu số-17
—Điểm ghi cao nhất98
—Điểm ghi thấp nhất66
—Điểm trung bình hiệp 120.3 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 219.0 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 319.7 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 422.5 (6 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận39.3 (6 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận42.2 (6 trận)
—Tổng điểm trung bình164.7
—Số trận có hiệp phụ1/6 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.8 (5 trận)
—Kiến tạo mỗi trận21.6 (5 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (5 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công70% (5 trận)
—Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
—Mất bóng mỗi trận15.8 (5 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.6 (5 trận)
—Chắn bóng mỗi trận1.0 (5 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 19:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
S. Idowu631:3113.79.31.8
B. Chatfield630:0712.210.22.2
J. Malonzo626:4711.04.51.2
S. Kishinaga626:435.03.25.7
Y. Ishibashi625:227.31.21.5
B. Walters421:3211.57.81.8
T. Ide419:173.80.84.0
H. Fukushima415:313.02.80.8
H. Kinoshita67:220.01.20.3
K. Kanemoto218:391.01.51.5
Y. Ishikawa213:024.02.02.0
E. Jew37:550.00.30.3
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Clemmons726:5715.64.65.4
M. M. Lightfoot724:5515.14.70.6
C. Fieler723:2012.05.44.6
Y. Ikeda624:3910.03.27.0
M. Dama720:447.95.60.7
T. Oba719:389.32.01.7
T. Sugawara717:074.11.61.6
K. Shike713:064.61.13.9
S. Kitagawa78:493.00.70.1
Y. Kamata78:452.01.30.1
K. Mitsui59:332.80.80.0
H. Hori311:084.70.70.3
J. Diawara55:181.41.20.2
Tính đến 16/10 07:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)