Ngôn ngữ

Yokohama Excellence vs Gifu Swoops

Chi tiết trận đấu
Yokohama Budokan
Yokohama ExcellenceChủ nhà
96 : 86Tỷ số chung cuộc
Gifu SwoopsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
E. Williams
H. Ohashi
B. Lawson
S. CouliBaly
M. Koga
Dự bị 7
B. Boyd
Y. Sugiyama
Z. Moore
H. Hasegawa
C. Keita
T. Odgerel
A. Ragen
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
E. McCree
B. Preston
K. Takahashi
H. Jung
T. Forster
Dự bị 5
K. Urabe
K. Ohya
T. Wideman
T. Kohei
R. Yamazaki
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 19:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
96 : 86
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Yokohama Excellence1428243096
Gifu Swoops2523211786
Thống kê đội · Cuối cùng
96Điểm86
30Bắt bóng bật bảng27
23Kiến tạo22
8Cướp bóng3
5Chắn bóng0
10Mất bóng16
27/42Ném 2 điểm thành công18/41
9/26Ném 3 điểm thành công13/30
15/28Ném phạt thành công11/11

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
E. Williams30:5512531/41/8
Dự bịH. Hasegawa28:4015621/20/0
Dự bịB. Boyd27:4134252/810/13
Dự bịZ. Moore22:0612714/70/0
H. Ohashi17:586551/11/1
Dự bịY. Sugiyama17:385140/11/4
B. Lawson17:270400/00/0
M. Koga15:3012010/22/2
S. CouliBaly11:200010/10/0
Dự bịC. Keita3:570000/00/0
Dự bịT. Odgerel3:460010/00/0
Dự bịA. Ragen3:020000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
E. McCree34:0526453/75/5
Dự bịT. Wideman28:1322615/81/1
K. Takahashi27:0913532/43/3
Dự bịK. Ohya26:528212/40/0
Dự bịT. Kohei20:230210/00/0
B. Preston17:428310/02/2
Dự bịR. Yamazaki15:033071/50/0
H. Jung13:426210/10/0
T. Forster13:140320/10/0
Dự bịK. Urabe3:370000/00/0
Tính đến 17/10 19:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Yokohama ExcellenceTTTBTTTTBB14T 6B
Gifu SwoopsBBBBBTB1T 6B · Dựa trên 7 trận · Không có dữ liệu mùa trước
Yokohama Excellence
Dựa trên 20 trận
Gifu Swoops
Dựa trên 7 trận
20Trận7
14T 6BT · B1T 6B
70%Tỷ lệ thắng14%
95.90Ghi được mỗi trận82.43
84.85Bị ghi mỗi trận89.71
+221Hiệu số-51
112Điểm ghi cao nhất89
79Điểm ghi thấp nhất74
24.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3
21.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 220.1
23.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6
26.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4
46.0 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.4
49.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.0
180.8Tổng điểm trung bình172.1
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
36.0 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.4
19.7 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận17.7
36% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30%
78% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công67%
46% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng47%
57% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56%
9.5 (11 trận)Mất bóng mỗi trận14.3
9.2 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6
3.9 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0
Yokohama Excellence
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGifu Swoops
Dựa trên 5 trận
8Trận5
6T 2BT · B1T 4B
75%Tỷ lệ thắng20%
95.88Ghi được mỗi trận80.00
84.00Bị ghi mỗi trận88.20
+95Hiệu số-41
112Điểm ghi cao nhất88
79Điểm ghi thấp nhất74
24.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8
21.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 218.8
24.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8
30.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 420.6
45.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.6
55.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4
179.9Tổng điểm trung bình168.2
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
35.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0
21.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận17.2
36% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28%
78% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công63%
47% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng45%
58% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)54%
8.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận13.2
9.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận5.4
2.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0
Yokohama Excellence
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnGifu Swoops
Dựa trên 2 trận
12Trận2
8T 4BT · B0T 2B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
95.92Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
85.42Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+126Hiệu số-10
107Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
83Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
24.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
22.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
22.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
24.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
46.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
47.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
181.3Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
36.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
19.1 (8 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
37% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
78% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
45% (7 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
56% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.2 (8 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 14 trận
B2.LEAGUEGifu Swoops
14Trận—
9T 5BT · B—
64%Tỷ lệ thắng—
94.29Ghi được mỗi trận—
86.36Bị ghi mỗi trận—
+111Hiệu số—
112Điểm ghi cao nhất—
79Điểm ghi thấp nhất—
25.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
23.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
23.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
24.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
48.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
47.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
180.6Tổng điểm trung bình—
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ—
36.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
18.1 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận—
38% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
73% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng—
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
9.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận—
8.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận—
4.0 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Yokohama Excellence
Dựa trên 5 trận
B.LEAGUE ONEGifu Swoops
Dựa trên 7 trận
5Trận7
4T 1BT · B1T 6B
80%Tỷ lệ thắng14%
98.20Ghi được mỗi trận82.43
81.60Bị ghi mỗi trận89.71
+83Hiệu số-51
106Điểm ghi cao nhất89
89Điểm ghi thấp nhất74
22.8Điểm trung bình hiệp 121.3
20.0Điểm trung bình hiệp 220.1
22.8Điểm trung bình hiệp 319.6
28.6Điểm trung bình hiệp 421.4
42.8Điểm trung bình nửa đầu trận41.4
51.4Điểm trung bình nửa sau trận41.0
179.8Tổng điểm trung bình172.1
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
35.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.4
22.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận17.7
35% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30%
84% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công67%
47% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng47%
58% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)56%
9.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.3
10.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6
3.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0
Yokohama Excellence
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBGifu Swoops
1Trận—
1T 0BT · B—
+27Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 25/10 14:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu