Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| E. Williams | ||
| H. Ohashi | ||
| B. Lawson | ||
| S. CouliBaly | ||
| M. Koga |
| B. Boyd | ||
| Y. Sugiyama | ||
| Z. Moore | ||
| H. Hasegawa | ||
| C. Keita | ||
| T. Odgerel | ||
| A. Ragen |
| E. McCree | ||
| B. Preston | ||
| K. Takahashi | ||
| H. Jung | ||
| T. Forster |
| K. Urabe | ||
| K. Ohya | ||
| T. Wideman | ||
| T. Kohei | ||
| R. Yamazaki |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 96 : 86
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yokohama Excellence | 14 | 28 | 24 | 30 | 96 |
| Gifu Swoops | 25 | 23 | 21 | 17 | 86 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Yokohama Excellence Dựa trên 20 trận | Gifu Swoops Dựa trên 7 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 7 |
| 14T 6B | T · B | 1T 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 95.90 | Ghi được mỗi trận | 82.43 |
| 84.85 | Bị ghi mỗi trận | 89.71 |
| +221 | Hiệu số | -51 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 24.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 |
| 23.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 |
| 26.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 |
| 46.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 |
| 49.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 |
| 180.8 | Tổng điểm trung bình | 172.1 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 36.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 |
| 19.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| 78% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% |
| 9.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 |
| 9.2 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 |
| 3.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Yokohama Excellence Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gifu Swoops Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 6T 2B | T · B | 1T 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 95.88 | Ghi được mỗi trận | 80.00 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.20 |
| +95 | Hiệu số | -41 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 24.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 |
| 21.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 |
| 24.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 |
| 30.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 |
| 45.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.6 |
| 55.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 |
| 179.9 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 35.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 |
| 21.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% |
| 78% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 63% |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 58% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% |
| 8.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 |
| 9.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Yokohama Excellence Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Gifu Swoops Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 2 |
| 8T 4B | T · B | 0T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 95.92 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 85.42 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +126 | Hiệu số | -10 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 181.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 36.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 78% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 14 trận | B2.LEAGUE | Gifu Swoops |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 9T 5B | T · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 94.29 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.36 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +111 | Hiệu số | — |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 48.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 47.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 180.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 4.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Yokohama Excellence Dựa trên 5 trận | B.LEAGUE ONE | Gifu Swoops Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 4T 1B | T · B | 1T 6B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 98.20 | Ghi được mỗi trận | 82.43 |
| 81.60 | Bị ghi mỗi trận | 89.71 |
| +83 | Hiệu số | -51 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 |
| 28.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 |
| 42.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 |
| 51.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 |
| 179.8 | Tổng điểm trung bình | 172.1 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 |
| 22.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| 84% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% |
| 9.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 |
| 10.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 |
| 3.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Yokohama Excellence Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Gifu Swoops |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +27 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Yokohama Excellence đã gặp Gifu Swoops tại B.LEAGUE ONE vào 17/10/2026 15:35 UTC+07 tại Yokohama Budokan.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yokohama Excellence 96-86 Gifu Swoops.
Yokohama Excellence đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Gifu Swoops đứng thứ 23.
Yokohama Excellence thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Gifu Swoops thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Yokohama Excellence có B. Lawson, S. CouliBaly, M. Koga.
Đội hình Gifu Swoops có K. Takahashi, H. Jung, T. Forster.
Yokohama Excellence · Trận trước: Fukuoka vs Yokohama Excellence (14/10) · Trận tiếp theo: Yokohama Excellence vs Gifu Swoops (18/10)
Gifu Swoops · Trận trước: Gifu Swoops vs Saitama (14/10) · Trận tiếp theo: Yokohama Excellence vs Gifu Swoops (18/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Niigata vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Shizuoka
- Kanazawa vs Aomori
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kumamoto vs Fukuoka
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kumamoto vs Fukuoka
- Kanazawa vs Aomori
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Nara vs Shizuoka
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Niigata vs Fukui
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
Bài viết mới nhất
- Nhận định New York Knicks vs Orlando Magic và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định AJ Auxerre vs Le Mans (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Udinese vs A.C. Milan
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
- Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
- Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers
- New York Knicks vs Orlando Magic
- Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- Independiente (Argentina) vs Boca Juniors
- Sporting CP vs Academico Viseu
- River Plate (Argentina) vs Racing Club
- Atlas (Mexico) vs Puebla
- Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors
- Barracas Central vs Estudiantes Rio Cuarto
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs CA Vélez Sarsfield
Chưa có bài viết nào.