Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| R. Yasuoka | ||
| T. Sugimoto | ||
| T. Tinkle | ||
| M. Fiedler | ||
| H. Tsukioka |
| N. Phillips | ||
| F. Lopez | ||
| K. Hiramatsu | ||
| D. Harima |
| R. Garcia | ||
| C. Jackson | ||
| H. Yokoyama | ||
| C. Sow | ||
| M. Fofana |
| J. Scott | ||
| K. Wakasa | ||
| M. Nakamura | ||
| H. Akiyama | ||
| Y. Mukai |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 89
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nagoya Fighting Eagles | 30 | 23 | 17 | 12 | 82 |
| Tryhoop Okayama | 21 | 32 | 18 | 18 | 89 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 đội| Nagoya Fighting Eagles | Tất cả | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 18 | Hạng | 14 |
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 6 | Thua | 5 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 748 | Ghi được | 696 |
| 741 | Bị ghi | 708 |
| 83.11 | Ghi được mỗi trận | 77.33 |
| 82.33 | Bị ghi mỗi trận | 78.67 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Tokyo United BC | 9 | 7 | 2 | .778 | +136 | |
| 6 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 24 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 9 | 1 | 8 | .111 | -141 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 20 trận | Tryhoop Okayama Dựa trên 8 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 8 |
| 5T 15B | T · B | 3T 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 80.50 | Ghi được mỗi trận | 75.88 |
| 86.15 | Bị ghi mỗi trận | 78.25 |
| -113 | Hiệu số | -19 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 |
| 21.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 |
| 20.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.9 |
| 21.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.4 |
| 40.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 |
| 42.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.2 |
| 166.7 | Tổng điểm trung bình | 154.1 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 33.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.1 (7 trận) |
| 22.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.9 |
| 28% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (7 trận) |
| 77% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (7 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (7 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (7 trận) |
| 12.6 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 |
| 9.4 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 2.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tryhoop Okayama Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 3 |
| 0T 8B | T · B | 0T 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 73.00 | Ghi được mỗi trận | 68.33 |
| 86.50 | Bị ghi mỗi trận | 83.33 |
| -108 | Hiệu số | -45 |
| 83 | Điểm ghi cao nhất | 80 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 |
| 17.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 9.7 |
| 37.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 |
| 36.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 28.0 |
| 159.5 | Tổng điểm trung bình | 151.7 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 35.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.0 |
| 22% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 82% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 38% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| 8.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Tryhoop Okayama Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 5 |
| 5T 7B | T · B | 3T 2B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 85.50 | Ghi được mỗi trận | 80.40 |
| 85.92 | Bị ghi mỗi trận | 75.20 |
| -5 | Hiệu số | +26 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 20.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 |
| 22.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 |
| 23.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 |
| 42.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 |
| 45.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 |
| 171.4 | Tổng điểm trung bình | 155.6 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.6 |
| 23.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 |
| 29% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| 75% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% |
| 11.9 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 |
| 10.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 |
| 2.6 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 8 trận | B.LEAGUE ONE | Tryhoop Okayama Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3T 5B | T · B | 3T 5B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 83.25 | Ghi được mỗi trận | 75.88 |
| 81.50 | Bị ghi mỗi trận | 78.25 |
| +14 | Hiệu số | -19 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.9 |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.4 |
| 40.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.2 |
| 164.8 | Tổng điểm trung bình | 154.1 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 33.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.1 (7 trận) |
| 22.4 | Kiến tạo mỗi trận | 16.9 |
| 25% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (7 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (7 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (7 trận) |
| 53% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (7 trận) |
| 13.0 | Mất bóng mỗi trận | 13.1 |
| 10.2 | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 11 trận | B.LEAGUE | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 2T 9B | T · B | — |
| 18% | Tỷ lệ thắng | — |
| 79.91 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.18 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -102 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 169.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 22.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -25 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 76 : 90
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nagoya Fighting Eagles đã gặp Tryhoop Okayama tại B.LEAGUE ONE vào 18/10/2026 13:35 UTC+07 tại Biwajima Sports Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nagoya Fighting Eagles 82-89 Tryhoop Okayama.
Nagoya Fighting Eagles đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Tryhoop Okayama đứng thứ 14.
Nagoya Fighting Eagles thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tryhoop Okayama thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Nagoya Fighting Eagles thắng 0, Tryhoop Okayama thắng 1, hòa 0.
Đội hình Nagoya Fighting Eagles có T. Tinkle, M. Fiedler, H. Tsukioka.
Đội hình Tryhoop Okayama có H. Yokoyama, C. Sow, M. Fofana.
Nagoya Fighting Eagles · Trận trước: Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama (17/10) · Trận tiếp theo: Nagoya Fighting Eagles vs Nara (24/10)
Tryhoop Okayama · Trận trước: Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama (17/10) · Trận tiếp theo: Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous (24/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kumamoto vs Fukuoka
- Nara vs Shizuoka
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Niigata vs Fukui
- Kanazawa vs Aomori
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Niigata vs Iwate
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Aomori vs Fukushima
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
Chưa có bài viết nào.