Nagoya Fighting Eagles vs Nara
Biwajima Sports Center
13:35Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Nagoya Fighting Eagles | Tất cả | Nara |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 6 | Thua | 8 |
| 748 | Ghi được | 715 |
| 741 | Bị ghi | 848 |
| Nagoya Fighting Eagles | Chủ nhà | Nara |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 6 |
| 313 | Ghi được | 559 |
| 349 | Bị ghi | 652 |
| Nagoya Fighting Eagles | Đội khách | Nara |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 435 | Ghi được | 156 |
| 392 | Bị ghi | 196 |
| Nagoya Fighting Eagles | Tất cả | Nara |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 6 | Thua | 8 |
| 748 | Ghi được | 715 |
| 741 | Bị ghi | 848 |
| Nagoya Fighting Eagles | Chủ nhà | Nara |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 6 |
| 313 | Ghi được | 559 |
| 349 | Bị ghi | 652 |
| Nagoya Fighting Eagles | Đội khách | Nara |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 435 | Ghi được | 156 |
| 392 | Bị ghi | 196 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 6 | Tokyo United BC | 8 | 6 | 2 | .750 | +110 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Yamagata Wyverns | 8 | 1 | 7 | .125 | -115 | |
| 24 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 25 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 |
Tính đến 19/10 02:03
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Nagoya Fighting EaglesBBBBBTTTBB5T 15B
NaraBBBBBBBTBB5T 15B
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 20 trận | Nara Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 5T 15B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 80.20 | Ghi được mỗi trận | 80.15 |
| 85.65 | Bị ghi mỗi trận | 88.70 |
| -109 | Hiệu số | -171 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 20.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (12 trận) |
| 20.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 (12 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (12 trận) |
| 21.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (12 trận) |
| 41.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.6 (12 trận) |
| 40.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (12 trận) |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 33.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.6 (10 trận) |
| 22.3 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (12 trận) |
| 27% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 78% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (10 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (10 trận) |
| 12.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (12 trận) |
| 9.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (12 trận) |
| 2.6 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (12 trận) |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nara Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 0T 9B | T · B | 2T 8B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 74.00 | Ghi được mỗi trận | 78.10 |
| 86.78 | Bị ghi mỗi trận | 91.80 |
| -115 | Hiệu số | -137 |
| 83 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (7 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.4 (7 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.1 (7 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (7 trận) |
| 40.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (7 trận) |
| 34.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (7 trận) |
| 160.8 | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (5 trận) |
| 21.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (7 trận) |
| 26% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (5 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (5 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 50% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 14.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (7 trận) |
| 7.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (7 trận) |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Nara Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6B | T · B | 3T 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 85.27 | Ghi được mỗi trận | 82.20 |
| 84.73 | Bị ghi mỗi trận | 85.60 |
| +6 | Hiệu số | -34 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (5 trận) |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (5 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (5 trận) |
| 23.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (5 trận) |
| 42.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (5 trận) |
| 44.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (5 trận) |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | 167.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 23.4 (5 trận) |
| 22.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (5 trận) |
| 28% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (5 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (5 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 12.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 10.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 9 trận | B.LEAGUE ONE | Nara Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 1T 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 83.11 | Ghi được mỗi trận | 79.44 |
| 82.33 | Bị ghi mỗi trận | 94.22 |
| +7 | Hiệu số | -133 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.1 |
| 20.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 |
| 40.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 |
| 165.4 | Tổng điểm trung bình | 173.7 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.4 (7 trận) |
| 22.8 | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 |
| 26% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (7 trận) |
| 79% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (7 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 53% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 13.2 | Mất bóng mỗi trận | 15.6 |
| 9.9 | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Nagoya Fighting Eagles | B2.LEAGUE | Nara Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · B | 4T 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 36% |
| — | Ghi được mỗi trận | 80.73 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.18 |
| — | Hiệu số | -38 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (3 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 24.3 (3 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 46% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 52% (3 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 10 trận | B.LEAGUE | Nara |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 2T 8B | T · B | — |
| 20% | Tỷ lệ thắng | — |
| 79.10 | Ghi được mỗi trận | — |
| 88.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -91 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 21.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 30% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Nara |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -25 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BNagoya Fighting Eagles82:89Tryhoop Okayama18/10/2026 13:35 · B.LEAGUE ONE · Biwajima Sports CenterBNagoya Fighting Eagles76:90Tryhoop Okayama17/10/2026 13:35 · B.LEAGUE ONE · Biwajima Sports CenterBKoshigaya Alphas75:70Nagoya Fighting Eagles14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Oyama M.BNagoya Fighting Eagles72:79Tokushima Gambarous11/10/2026 13:35 · B.LEAGUE ONE · Biwajima Sports CenterBNagoya Fighting Eagles83:91Tokushima Gambarous10/10/2026 13:35 · B.LEAGUE ONE · Kai K.TYamagata Wyverns82:92Nagoya Fighting Eagles04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Yamagata City General Sports CenterTYamagata Wyverns72:118Nagoya Fighting Eagles03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Masubuchi Y.TShizuoka76:85Nagoya Fighting Eagles27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Shimabukuro T.BShizuoka87:70Nagoya Fighting Eagles26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Shimabukuro T.
BDiamond Dolphins90:65Nagoya Fighting Eagles12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TShimane68:90Nagoya Fighting Eagles03/05/2026 · B.LEAGUE
BShimane91:85Nagoya Fighting Eagles02/05/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles69:91Nagasaki26/04/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles73:83Nagasaki25/04/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles68:103Saga19/04/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles74:83Saga18/04/2026 · B.LEAGUE
BToyama109:86Nagoya Fighting Eagles15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETOsaka91:96Nagoya Fighting Eagles12/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBOsaka91:81Nagoya Fighting Eagles11/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBNagoya Fighting Eagles69:72Shiga08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBNara81:85Shizuoka18/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBNara85:109Shizuoka17/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBNara83:87Niigata14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBNara66:90Tokyo United BC10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Maeda J.BNara59:90Tokyo United BC09/10/2026 16:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBTokushima Gambarous90:87Nara04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ukike R.BTokushima Gambarous106:69Nara03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Ukike R.TNara99:88Fukushima27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ishida Y.BNara86:103Fukushima26/09/2026 15:30 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena Nara
Mùa giải 2025/26
BEhime Orange Vikings93:82Nara26/04/2026 · B2.LEAGUE
BEhime Orange Vikings91:85Nara25/04/2026 · B2.LEAGUE
TKagoshima Rebnise72:84Nara19/04/2026 · B2.LEAGUE
BKagoshima Rebnise89:80Nara18/04/2026 · B2.LEAGUE
BNara76:86Fukuoka12/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara84:82Fukuoka11/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori69:93Nara05/04/2026 · B2.LEAGUE
BNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
BYamagata Wyverns82:78Nara21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBKobe89:74Nara18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETShizuoka75:90Nara15/03/2026 14:05 · B2.LEAGUETính đến 18/10 15:46
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Tính đến 18/10 16:13
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nagoya Fighting Eagles gặp Nara tại B.LEAGUE ONE vào 25/10/2026 13:35 UTC+07 tại Biwajima Sports Center.
Nagoya Fighting Eagles đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Nara đứng thứ 25.
Nagoya Fighting Eagles thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Nara thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Nagoya Fighting Eagles · Trận trước: Nagoya Fighting Eagles vs Nara (24/10) · Trận tiếp theo: Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles (31/10)
Nara · Trận trước: Nagoya Fighting Eagles vs Nara (24/10) · Trận tiếp theo: Nara vs Tryhoop Okayama (31/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas
- Tachikawa Dice vs Gifu Swoops
- Fukui vs Saitama
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Niigata vs Iwate
- Aomori vs Fukushima
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Gifu Swoops vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Nara vs Tryhoop Okayama
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
Bài viết mới nhất
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.