Saitama vs Kagawa Five Arrows
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| S. Konishi | ||
| G. Brooks | ||
| A. Tajima | ||
| J. Hamilton | ||
| R. Kawabe |
| T. Buttrick | ||
| Y. Matsushita | ||
| R. Nagashima | ||
| H. Shimazaki | ||
| K. Pogue |
| J. Skipper-Brown | ||
| J. Lampkin | ||
| H. Imabayashi | ||
| T. Kobayashi | ||
| K. Fukuda |
| K. Takahashi | ||
| P. Faye | ||
| S. Calhoun | ||
| R. Sako |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 90 : 69
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Saitama | 11 | 29 | 24 | 26 | 90 |
| Kagawa Five Arrows | 25 | 16 | 12 | 16 | 69 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:42Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,28Đội khách3,28Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,21→1,28Đội khách3,48→3,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 12:42 | 1,28▼ | 3,28▲ |
| 17/10 12:10 | 1,30▼ | 3,15▲ |
| 17/10 11:35 | 1,46▲ | 2,55▼ |
| 17/10 10:29 | 1,35▲ | 2,92▼ |
| 17/10 08:53 | 1,32▲ | 3,05▲ |
| 15/10 20:16 | 1,31▲ | 2,90▼ |
| 15/10 17:53 | 1,24 | 3,27▲ |
| 15/10 15:58 | 1,24▲ | 3,26▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 15:03 Đầu tiên | 1,21 | 3,48 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,28 | 3,28 |
| bet365 | 1,26 | 3,60 |
| Marathon | 1,32 | 3,04 |
| 1xBet | 1,33 | 3,05 |
| Betano | 1,31 | 3,05 |
| BetVictor | 1,34 | 3,00 |
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,87Đội khách +71,86Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,86→1,87Đội khách1,81→1,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 12:42 | Thay đổi mốc · -8.5 → -7 | |
| 17/10 12:42 | 1,87▼ | 1,86▲ |
| 17/10 12:10 | Tạm dừng | |
| 17/10 11:35 | 2,30▲ | 1,55▼ |
| 17/10 11:03 | 1,95▲ | 1,79▼ |
| 17/10 10:29 | 1,94▲ | 1,80▼ |
| 17/10 08:53 | 1,85▼ | 1,89▲ |
| 15/10 20:16 Đầu tiên | 1,86 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà -7 | Đội khách +7 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,86 |
| Marathon | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,83 | 1,83 |
Tài/Xỉu159.5Tài 159.51,88Xỉu 159.51,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,83→1,88Xỉu1,83→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 12:42 | 1,88 | 1,86▲ |
| 17/10 12:10 | Thay đổi mốc · 160.5 → 159.5 | |
| 17/10 12:10 | 1,88▼ | 1,85▲ |
| 17/10 11:35 | Tạm dừng | |
| 17/10 11:03 | 1,95▲ | 1,79▼ |
| 17/10 10:29 | 1,78▲ | 1,97▼ |
| 17/10 08:53 | 1,77▲ | 1,98▲ |
| 16/10 15:32 | 1,74▼ | 1,93 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 15/10 20:45 | Tạm dừng | |
| 15/10 20:16 | Tạm dừng | 1,93▲ |
| 15/10 17:53 | Tạm dừng | |
| 15/10 15:58 | 1,84▲ | 1,83 |
| 15/10 15:03 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 159.5 | Xỉu 159.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,86 |
| Marathon | 1,86 | 1,81 |
| 1xBet | 1,78 | 1,71 |
| Betano | 1,83 | 1,80 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 đội| Saitama | Tất cả | Kagawa Five Arrows |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 6 |
| 781 | Ghi được | 660 |
| 706 | Bị ghi | 742 |
| Saitama | Chủ nhà | Kagawa Five Arrows |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 497 | Ghi được | 315 |
| 445 | Bị ghi | 321 |
| Saitama | Đội khách | Kagawa Five Arrows |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 284 | Ghi được | 345 |
| 261 | Bị ghi | 421 |
| Saitama | Tất cả | Kagawa Five Arrows |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 6 |
| 781 | Ghi được | 660 |
| 706 | Bị ghi | 742 |
| Saitama | Chủ nhà | Kagawa Five Arrows |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 497 | Ghi được | 315 |
| 445 | Bị ghi | 321 |
| Saitama | Đội khách | Kagawa Five Arrows |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 284 | Ghi được | 345 |
| 261 | Bị ghi | 421 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 6 | Tokyo United BC | 8 | 6 | 2 | .750 | +110 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Yamagata Wyverns | 8 | 1 | 7 | .125 | -115 | |
| 24 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 25 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Saitama Dựa trên 7 trận | Kagawa Five Arrows Dựa trên 8 trận | |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 4T 3B | T · B | 3T 5B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 86.57 | Ghi được mỗi trận | 73.25 |
| 80.57 | Bị ghi mỗi trận | 81.25 |
| +42 | Hiệu số | -64 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.4 (7 trận) |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (7 trận) |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (7 trận) |
| 19.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 (7 trận) |
| 43.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (7 trận) |
| 42.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.3 (7 trận) |
| 167.1 | Tổng điểm trung bình | 154.5 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 37.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (7 trận) |
| 24.9 | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (7 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (7 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 12.4 | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (7 trận) |
| 7.6 | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| 2.3 | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Saitama Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kagawa Five Arrows Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3T 1B | T · B | 2T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 80.50 | Ghi được mỗi trận | 76.60 |
| 75.75 | Bị ghi mỗi trận | 80.80 |
| +19 | Hiệu số | -21 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 19.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 (4 trận) |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (4 trận) |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (4 trận) |
| 17.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (4 trận) |
| 40.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (4 trận) |
| 40.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (4 trận) |
| 156.2 | Tổng điểm trung bình | 157.4 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (4 trận) |
| 23.5 | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 15.2 | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| 8.5 | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| 2.2 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Saitama Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Kagawa Five Arrows Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 1T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 94.67 | Ghi được mỗi trận | 67.67 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| +23 | Hiệu số | -43 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 72 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 14.3 |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.0 |
| 47.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 |
| 46.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 30.3 |
| 181.7 | Tổng điểm trung bình | 149.7 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 35.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 |
| 26.7 | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| 62% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | 37% |
| 56% | Hiệu suất ném (TS%) | 48% |
| 8.7 | Mất bóng mỗi trận | 18.7 |
| 6.3 | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 |
| 2.3 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Saitama Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE ONE | Kagawa Five Arrows Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4T 3B | T · B | 3T 4B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 86.57 | Ghi được mỗi trận | 74.00 |
| 80.57 | Bị ghi mỗi trận | 81.00 |
| +42 | Hiệu số | -49 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.4 |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 |
| 19.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 |
| 43.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 |
| 42.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.3 |
| 167.1 | Tổng điểm trung bình | 155.0 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 37.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 |
| 24.9 | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% |
| 12.4 | Mất bóng mỗi trận | 15.0 |
| 7.6 | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 |
| 2.3 | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| Saitama | Giao hữu CLB | Kagawa Five Arrows Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -15 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Saitama đã gặp Kagawa Five Arrows tại B.LEAGUE ONE vào 17/10/2026 13:05 UTC+07 tại Nakagawa Y..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Saitama 90-69 Kagawa Five Arrows.
Saitama đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Kagawa Five Arrows đứng thứ 21.
Saitama thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Kagawa Five Arrows thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Saitama có A. Tajima, J. Hamilton, R. Kawabe.
Đội hình Kagawa Five Arrows có H. Imabayashi, T. Kobayashi, K. Fukuda.
Saitama · Trận trước: Gifu Swoops vs Saitama (14/10) · Trận tiếp theo: Saitama vs Kagawa Five Arrows (18/10)
Kagawa Five Arrows · Trận trước: Tryhoop Okayama vs Kagawa Five Arrows (14/10) · Trận tiếp theo: Saitama vs Kagawa Five Arrows (18/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Niigata vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Kanazawa vs Aomori
- Kumamoto vs Fukuoka
- Nara vs Shizuoka
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kumamoto vs Fukuoka
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Kanazawa vs Aomori
- Nara vs Shizuoka
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Niigata vs Fukui
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Chưa có bài viết nào.