Kanazawa vs Aomori
Akahoshi T.
84 : 82Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 12:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| R. Mitsuo | ||
| K. Records | ||
| A. Shimizu | ||
| Y. Ukeda | ||
| J. Ngatai |
Dự bị 5
| S. Murakami | ||
| M. Burton | ||
| M. Barone | ||
| S. Ishikawa | ||
| I. Tomida |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| K. Aita | ||
| E. Montgomery | ||
| T. Komuro | ||
| M. Okabe | ||
| J. Brakefield |
Dự bị 4
| K. Terashima | ||
| R. Nabeta | ||
| A. Kotov | ||
| D. Sato |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 19:13
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 84 : 82
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kanazawa | 31 | 18 | 15 | 20 | 84 |
| Aomori | 21 | 22 | 13 | 26 | 82 |
Thống kê đội · Cuối cùng
84Điểm82
32Bắt bóng bật bảng32
26Kiến tạo23
6Cướp bóng5
5Chắn bóng1
10Mất bóng8
19/36Ném 2 điểm thành công29/48
13/28Ném 3 điểm thành công5/20
7/14Ném phạt thành công9/15
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 17/10 19:13
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:42Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,32Đội khách3,05Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,22→1,32Đội khách3,40→3,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 12:10 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 12:10 | 1,32▲ | 3,05▼ |
| 17/10 11:35 | Tạm dừng | |
| 17/10 08:53 | 1,31 | 3,10▲ |
| 15/10 20:16 | 1,31▲ | 2,90▼ |
| 15/10 15:03 Đầu tiên | 1,22 | 3,40 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,32 | 3,05 |
| bet365 | 1,37 | 2,85 |
| Marathon | 1,45 | 2,51 |
| 1xBet | 1,36 | 2,89 |
| Betano | 1,35 | 2,87 |
| BetVictor | 1,36 | 2,90 |
Kèo chấp châu Á-6.5Chủ nhà -6.51,98Đội khách +6.51,76Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,78→1,97Đội khách1,88→1,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -6.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 08:53 | Thay đổi mốc · -5.5 → -6.5 | |
| 17/10 08:53 | Tạm dừng | |
| 17/10 06:08 | 1,97▲ | 1,70▼ |
| 16/10 17:34 | 1,96▼ | 1,71▲ |
| 15/10 20:16 | 1,97▲ | 1,70▼ |
| 15/10 15:03 Đầu tiên | 1,78 | 1,88 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -6.5 | Đội khách +6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,76 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,84 | 1,83 |
| 1xBet | 1,84 | 1,83 |
| Betano | 1,88 | 1,75 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Tài/Xỉu153Tài 1531,88Xỉu 1531,86Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,70→1,88Xỉu1,99→1,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 153 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 12:10 | Thay đổi mốc · 151.5 → 153 | |
| 17/10 12:10 | 1,88▼ | 1,86▲ |
| 17/10 11:35 | Tạm dừng | |
| 17/10 09:58 | 1,98▲ | 1,77▼ |
| 17/10 08:53 | 1,71▲ | 2,05▲ |
| 17/10 06:08 | 1,68▼ | 2,01▲ |
| 16/10 17:34 | Tạm dừng | |
| 15/10 20:16 | 1,71▲ | 1,97▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 15:03 Đầu tiên | 1,70 | 1,99 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 153 | Xỉu 153 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,86 |
| Marathon | 1,73 | 1,94 |
| 1xBet | 1,70 | 1,79 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Kanazawa | Tất cả | Aomori |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 5 | Thua | 6 |
| 671 | Ghi được | 738 |
| 681 | Bị ghi | 810 |
| Kanazawa | Chủ nhà | Aomori |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 294 | Ghi được | 127 |
| 299 | Bị ghi | 188 |
| Kanazawa | Đội khách | Aomori |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 377 | Ghi được | 611 |
| 382 | Bị ghi | 622 |
| Kanazawa | Tất cả | Aomori |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 5 | Thua | 6 |
| 671 | Ghi được | 738 |
| 681 | Bị ghi | 810 |
| Kanazawa | Chủ nhà | Aomori |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 294 | Ghi được | 127 |
| 299 | Bị ghi | 188 |
| Kanazawa | Đội khách | Aomori |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 377 | Ghi được | 611 |
| 382 | Bị ghi | 622 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Tokyo United BC | 9 | 7 | 2 | .778 | +136 | |
| 6 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 24 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 9 | 1 | 8 | .111 | -141 |
Tính đến 20/10 02:03
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KanazawaBBTBBTTT4T 4B · Dựa trên 8 trận
AomoriBTBBBTBBBB4T 16B
| Kanazawa Dựa trên 8 trận | Aomori Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 20 |
| 4T 4B | T · B | 4T 16B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 76.12 | Ghi được mỗi trận | 74.15 |
| 75.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.55 |
| +9 | Hiệu số | -288 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 (12 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 (12 trận) |
| 15.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 (12 trận) |
| 19.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (12 trận) |
| 38.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.5 (12 trận) |
| 34.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.6 (12 trận) |
| 151.1 | Tổng điểm trung bình | 162.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/12 trận |
| 32.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (11 trận) |
| 15.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (11 trận) |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (11 trận) |
| 64% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 61% (11 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (11 trận) |
| 14.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (11 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (11 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (11 trận) |
| Kanazawa Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Aomori Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 9 |
| 1T 1B | T · B | 2T 7B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 70.44 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 88.56 |
| -1 | Hiệu số | -163 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 80 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 14.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 30.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 159.0 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 23% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 53% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 38% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 45% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| Kanazawa Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Aomori Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 11 |
| 3T 3B | T · B | 2T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 78.83 | Ghi được mỗi trận | 77.18 |
| 77.17 | Bị ghi mỗi trận | 88.55 |
| +10 | Hiệu số | -125 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.4 (8 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (8 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (8 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (8 trận) |
| 39.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.4 (8 trận) |
| 36.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (8 trận) |
| 156.0 | Tổng điểm trung bình | 165.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/8 trận |
| 32.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (7 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (7 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (7 trận) |
| 66% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 64% (7 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (7 trận) |
| 12.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (7 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (7 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Kanazawa Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE ONE | Aomori Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3T 4B | T · B | 2T 5B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 73.29 | Ghi được mỗi trận | 82.29 |
| 74.14 | Bị ghi mỗi trận | 93.14 |
| -6 | Hiệu số | -76 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.1 |
| 18.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 |
| 15.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 |
| 19.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 |
| 38.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 |
| 34.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 |
| 147.4 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/7 trận |
| 32.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.3 (6 trận) |
| 15.4 | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (6 trận) |
| 38% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (6 trận) |
| 64% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 60% (6 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 54% | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (6 trận) |
| 14.6 | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 5.6 | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (6 trận) |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Kanazawa | B2.LEAGUE | Aomori Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 2T 10B |
| — | Tỷ lệ thắng | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 68.92 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 85.83 |
| — | Hiệu số | -203 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 78 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.0 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.4 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.8 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 154.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 24.6 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 24% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 62% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (5 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (5 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| Kanazawa Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Aomori Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +15 | Hiệu số | -9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BEhime Orange Vikings87:82Kanazawa14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Matsuyama City General Community CenterBKanazawa63:69Tryhoop Okayama11/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Wakabayashi K.TKanazawa73:68Tryhoop Okayama10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Wakabayashi K.BFukui79:72Kanazawa04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Fukui Prefectural GymnasiumBFukui77:70Kanazawa03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Shiono I.TNiigata70:81Kanazawa27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ito M.TNiigata69:72Kanazawa26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ito M.
TTachikawa Dice81:96Kanazawa08/09/2026 · Giao hữu CLB
BKagoshima Rebnise94:91Aomori14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Ueyama M.TYamagata Wyverns96:97Aomori11/10/2026 14:05 · B.LEAGUE ONE · Yamagata City General Sports CenterBYamagata Wyverns95:91Aomori10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Yamagata City General Sports CenterBAomori61:86Iwate04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Aomori City GymnasiumBAomori66:102Iwate03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Takeda A.TEhime Orange Vikings95:96Aomori27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Hayashi D.BEhime Orange Vikings84:74Aomori26/09/2026 12:30 · B.LEAGUE ONE · Hayashi D.BAomori80:89Yamagata Wyverns12/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BIwate80:56Aomori26/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBIwate76:64Aomori25/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBFukushima94:67Aomori19/04/2026 · B2.LEAGUE
BAomori72:78Yamagata Wyverns12/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETAomori77:67Yamagata Wyverns11/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBAomori69:93Nara05/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori76:67Nara04/04/2026 · B2.LEAGUE
BAomori66:106Kobe21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBAomori67:109Yokohama Excellence18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUEBShinshu90:70Aomori15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEBShinshu91:65Aomori14/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEBNara79:78Aomori08/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETính đến 18/10 14:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Chỉ các cầu thủ đã ra sân · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Goalserve · Tính đến 19/10 21:59
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kanazawa đã gặp Aomori tại B.LEAGUE ONE vào 17/10/2026 13:05 UTC+07 tại Akahoshi T..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kanazawa 84-82 Aomori.
Kanazawa đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Aomori đứng thứ 20.
Kanazawa thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Aomori thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Kanazawa có A. Shimizu, Y. Ukeda, J. Ngatai.
Đội hình Aomori có T. Komuro, M. Okabe, J. Brakefield.
Kanazawa · Trận trước: Ehime Orange Vikings vs Kanazawa (14/10) · Trận tiếp theo: Kanazawa vs Aomori (18/10)
Aomori · Trận trước: Kagoshima Rebnise vs Aomori (14/10) · Trận tiếp theo: Kanazawa vs Aomori (18/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Niigata vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Kumamoto vs Fukuoka
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Nara vs Shizuoka
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kumamoto vs Fukuoka
- Kanazawa vs Aomori
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Shizuoka
- Niigata vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- J. Paolini vs A. Kalinina
- K. Kawa vs M. Chwalinska
- H. Guo vs E. Alexandrova
- KB Stars vs Woori
- LG Twins vs Kia Tigers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.