Kumamoto vs Fukuoka
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| G. Echenique | ||
| K. Ishikawa | ||
| J. Mutts | ||
| S. Yamamoto | ||
| H. Isono |
| M. Nimmo | ||
| R. Sasakura | ||
| L. Peak | ||
| K. Sawabe | ||
| A. Yamada | ||
| D. Bamba | ||
| N. Fujisawa |
| T. Nishikawa | ||
| H. Taniguchi | ||
| W. Artino | ||
| R. Nomizo | ||
| C. Oliver |
| H. Kantake | ||
| T. Kato | ||
| N. Spikes | ||
| R. Kobayashi | ||
| Y. Karino | ||
| R. Adams | ||
| M. Nakatani |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 86 : 61
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kumamoto | 28 | 24 | 20 | 14 | 86 |
| Fukuoka | 20 | 13 | 9 | 19 | 61 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:42Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,37Đội khách2,86Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,41→1,37Đội khách2,54→2,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 12:42 | 1,37▲ | 2,86▼ |
| 17/10 12:10 | 1,30▼ | 3,14▲ |
| 17/10 11:35 | 1,59▼ | 2,26▲ |
| 17/10 10:29 | 1,63▲ | 2,19▼ |
| 17/10 09:58 | 1,52▲ | 2,39▼ |
| 17/10 08:53 | 1,47▲ | 2,53▲ |
| 16/10 18:05 | 1,44▼ | 2,48▲ |
| 16/10 17:34 | 1,45▼ | 2,44▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 16/10 17:04 | 1,47▼ | 2,40▲ |
| 15/10 18:20 | 1,49▼ | 2,34▲ |
| 15/10 17:53 | 1,60▲ | 2,13▼ |
| 15/10 15:03 Đầu tiên | 1,41 | 2,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,37 | 2,86 |
| bet365 | 1,43 | 2,65 |
| Marathon | 1,41 | 2,64 |
| 1xBet | 1,42 | 2,66 |
| Betano | 1,57 | 2,20 |
| BetVictor | 1,42 | 2,70 |
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,88Đội khách +5.51,85Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,98→1,88Đội khách1,69→1,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 12:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 12:42 | 1,88▼ | 1,85▲ |
| 17/10 12:10 | Thay đổi mốc · -3 → -5.5 | |
| 17/10 12:10 | Tạm dừng | |
| 17/10 11:35 | 2,23▼ | 1,59▲ |
| 17/10 10:29 | 2,29▲ | 1,55▼ |
| 17/10 09:58 | 2,21▲ | 1,60▼ |
| 16/10 18:05 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 16/10 17:34 | 2,07▼ | 1,62▲ |
| 16/10 17:04 | 2,11▼ | 1,60▲ |
| 15/10 18:20 | 2,17▲ | 1,56▼ |
| 15/10 17:53 | Tạm dừng | |
| 15/10 15:03 Đầu tiên | 1,98 | 1,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5.5 | Đội khách +5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,85 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,84 | 1,83 |
| 1xBet | 1,84 | 1,83 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Tài/Xỉu164.5Tài 164.51,85Xỉu 164.51,89Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,89→1,85Xỉu1,78→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 12:42 | Thay đổi mốc · 165 → 164.5 | |
| 17/10 12:42 | 1,85▲ | 1,89 |
| 17/10 12:10 | 1,84▼ | 1,89▲ |
| 17/10 09:58 | 1,86▲ | 1,88 |
| 17/10 08:53 | 1,85▲ | 1,88▲ |
| 16/10 17:34 | 1,82▼ | 1,85▲ |
| 15/10 19:20 | 1,83▼ | 1,84▲ |
| 15/10 18:20 | 1,89▼ | 1,78 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 15/10 17:53 | 1,90▲ | 1,78 |
| 15/10 15:03 Đầu tiên | 1,89 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 164.5 | Xỉu 164.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,89 |
| Marathon | 1,80 | 1,87 |
| 1xBet | 1,71 | 1,79 |
| Betano | 1,85 | 1,80 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 đội| Kumamoto | Tất cả | Fukuoka |
|---|---|---|
| 5 | Hạng | 19 |
| 9 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 6 |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 812 | Ghi được | 710 |
| 681 | Bị ghi | 732 |
| 90.22 | Ghi được mỗi trận | 78.89 |
| 75.67 | Bị ghi mỗi trận | 81.33 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 6 | Tokyo United BC | 10 | 7 | 3 | .700 | +133 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 8 | 5 | 3 | .625 | +9 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 24 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 9 | 1 | 8 | .111 | -141 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kumamoto Dựa trên 20 trận | Fukuoka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 7T 13B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 86.95 | Ghi được mỗi trận | 81.70 |
| 80.05 | Bị ghi mỗi trận | 82.10 |
| +138 | Hiệu số | -8 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 22.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (11 trận) |
| 22.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (11 trận) |
| 22.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.6 (11 trận) |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (11 trận) |
| 45.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (11 trận) |
| 43.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (11 trận) |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | 163.8 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 38.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (10 trận) |
| 19.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (11 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 72% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (10 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (10 trận) |
| 11.2 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (11 trận) |
| 6.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (11 trận) |
| 2.9 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (11 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fukuoka Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 3T 7B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 89.44 | Ghi được mỗi trận | 80.70 |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.70 |
| +112 | Hiệu số | -30 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (4 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (4 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.5 (4 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (4 trận) |
| 47.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (4 trận) |
| 45.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 (4 trận) |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 40.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.8 (4 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 (4 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (4 trận) |
| 70% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (4 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (4 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (4 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| 7.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Fukuoka Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 4T 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 84.91 | Ghi được mỗi trận | 82.70 |
| 82.55 | Bị ghi mỗi trận | 80.50 |
| +26 | Hiệu số | +22 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (7 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.3 (7 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (7 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (7 trận) |
| 43.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (7 trận) |
| 42.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.6 (7 trận) |
| 167.5 | Tổng điểm trung bình | 163.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (6 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (7 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (6 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 10.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (7 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 11 trận | B2.LEAGUE | Fukuoka Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 6T 5B | T · B | 4T 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 85.27 | Ghi được mỗi trận | 81.08 |
| 82.55 | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| +30 | Hiệu số | -25 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 (4 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (4 trận) |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 (4 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (4 trận) |
| 44.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (4 trận) |
| 41.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (4 trận) |
| 167.8 | Tổng điểm trung bình | 164.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 43.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (4 trận) |
| 13.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (4 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| 74% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 55% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (4 trận) |
| 7.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE ONE | Fukuoka Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 5T 2B | T · B | 3T 4B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 91.86 | Ghi được mỗi trận | 82.86 |
| 78.71 | Bị ghi mỗi trận | 80.43 |
| +92 | Hiệu số | +17 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.6 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 |
| 46.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 |
| 45.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.3 |
| 170.6 | Tổng điểm trung bình | 163.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.8 (6 trận) |
| 23.7 | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 71% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (6 trận) |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 60% | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 13.9 | Mất bóng mỗi trận | 13.0 |
| 8.3 | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Kumamoto Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Fukuoka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận- Ghi được : Để thủng
- 1407 : 1447
- Sân nhà
- 5T 0H 2B
- Sân khách
- 4T 0H 7B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kumamoto đã gặp Fukuoka tại B.LEAGUE ONE vào 17/10/2026 13:05 UTC+07 tại Kumamoto Prefectural Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kumamoto 86-61 Fukuoka.
Kumamoto đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Fukuoka đứng thứ 19.
Kumamoto thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Fukuoka thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Kumamoto thắng 9, Fukuoka thắng 9, hòa 0.
Đội hình Kumamoto có J. Mutts, S. Yamamoto, H. Isono.
Đội hình Fukuoka có W. Artino, R. Nomizo, C. Oliver.
Kumamoto · Trận trước: Tokyo Hachioji Bee Trains vs Kumamoto (14/10) · Trận tiếp theo: Kumamoto vs Fukuoka (18/10)
Fukuoka · Trận trước: Fukuoka vs Yokohama Excellence (14/10) · Trận tiếp theo: Kumamoto vs Fukuoka (18/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Niigata vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kanazawa vs Aomori
- Nara vs Shizuoka
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kumamoto vs Fukuoka
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Shizuoka
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kanazawa vs Aomori
- Niigata vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
Chưa có bài viết nào.