Ngôn ngữ

Kumamoto vs Fukuoka

Chi tiết trận đấu
Kumamoto Prefectural Gymnasium
KumamotoChủ nhà
86 : 61Tỷ số chung cuộc
FukuokaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 12:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
G. Echenique
K. Ishikawa
J. Mutts
S. Yamamoto
H. Isono
Dự bị 7
M. Nimmo
R. Sasakura
L. Peak
K. Sawabe
A. Yamada
D. Bamba
N. Fujisawa
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
T. Nishikawa
H. Taniguchi
W. Artino
R. Nomizo
C. Oliver
Dự bị 7
H. Kantake
T. Kato
N. Spikes
R. Kobayashi
Y. Karino
R. Adams
M. Nakatani
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 19:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
86 : 61
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Kumamoto2824201486
Fukuoka201391961
Thống kê đội · Cuối cùng
86Điểm61
40Bắt bóng bật bảng28
24Kiến tạo15
10Cướp bóng7
3Chắn bóng1
14Mất bóng17
27/40Ném 2 điểm thành công10/33
7/24Ném 3 điểm thành công9/30
11/20Ném phạt thành công14/17

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
G. Echenique34:15121340/02/6
K. Ishikawa25:18114100/33/4
J. Mutts23:2014510/12/4
H. Isono23:095701/10/0
Dự bịL. Peak20:4114051/41/2
Dự bịA. Yamada16:448312/50/0
Dự bịN. Fujisawa14:423111/30/0
Dự bịR. Sasakura13:597411/20/0
S. Yamamoto11:267100/13/4
Dự bịD. Bamba10:475211/20/0
Dự bịK. Sawabe3:550000/10/0
Dự bịM. Nimmo1:440000/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
C. Oliver28:147420/33/4
Dự bịN. Spikes27:222720/12/2
T. Nishikawa18:075221/60/0
H. Taniguchi18:062110/60/0
R. Nomizo18:0211143/50/0
Dự bịR. Adams16:3110322/30/0
W. Artino14:202400/00/0
Dự bịR. Kobayashi13:375001/12/2
Dự bịT. Kato13:290310/20/0
Dự bịY. Karino11:091100/01/2
Dự bịM. Nakatani11:0313111/16/7
Dự bịH. Kantake10:003101/20/0
Tính đến 17/10 19:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:42

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,37Đội khách2,86Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,411,37Đội khách2,542,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 12:421,37▲2,86▼
17/10 12:101,30▼3,14▲
17/10 11:351,59▼2,26▲
17/10 10:291,63▲2,19▼
17/10 09:581,52▲2,39▼
17/10 08:531,47▲2,53▲
16/10 18:051,44▼2,48▲
16/10 17:341,45▼2,44▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
16/10 17:041,47▼2,40▲
15/10 18:201,49▼2,34▲
15/10 17:531,60▲2,13▼
15/10 15:03 Đầu tiên1,412,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,372,86
bet3651,432,65
Marathon1,412,64
1xBet1,422,66
Betano1,572,20
BetVictor1,422,70
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,88Đội khách +5.51,85Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,981,88Đội khách1,691,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 12:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 12:421,88▼1,85▲
17/10 12:10Thay đổi mốc · -3 → -5.5
17/10 12:10Tạm dừng
17/10 11:352,23▼1,59▲
17/10 10:292,29▲1,55▼
17/10 09:582,21▲1,60▼
16/10 18:05Tạm dừng
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
16/10 17:342,07▼1,62▲
16/10 17:042,11▼1,60▲
15/10 18:202,17▲1,56▼
15/10 17:53Tạm dừng
15/10 15:03 Đầu tiên1,981,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5.5Đội khách +5.5
Pinnacle1,881,85
bet3651,831,83
Marathon1,841,83
1xBet1,841,83
BetVictor1,881,80
Tài/Xỉu164.5Tài 164.51,85Xỉu 164.51,89Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,891,85Xỉu1,781,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 164.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 12:42Thay đổi mốc · 165 → 164.5
17/10 12:421,85▲1,89
17/10 12:101,84▼1,89▲
17/10 09:581,86▲1,88
17/10 08:531,85▲1,88▲
16/10 17:341,82▼1,85▲
15/10 19:201,83▼1,84▲
15/10 18:201,89▼1,78
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
15/10 17:531,90▲1,78
15/10 15:03 Đầu tiên1,891,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 164.5Xỉu 164.5
Pinnacle1,851,89
Marathon1,801,87
1xBet1,711,79
Betano1,851,80
BetVictor1,851,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

25 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE ONE
KumamotoTất cảFukuoka
5Hạng19
9Trận9
7Thắng3
2Thua6
78%Tỷ lệ thắng33%
812Ghi được710
681Bị ghi732
90.22Ghi được mỗi trận78.89
75.67Bị ghi mỗi trận81.33
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas981.889+132
2Tokushima Gambarous981.889+94
3Yokohama Excellence761.857+137
4Iwate761.857+97
5Kumamoto972.778+131
6Tokyo United BC1073.700+133
7Saitama963.667+75
8Tokyo Hachioji Bee Trains853.625+9
9Niigata954.556+3
10Shizuoka954.556-2
11Ehime Orange Vikings954.556-28
12Fukushima844.500-11
13Fukui945.444-51
14Tryhoop Okayama945.444-12
15Kagoshima Rebnise945.444-49
16Kanazawa945.444-10
17Tachikawa Dice734.429-18
18Nagoya Fighting Eagles936.333+7
19Fukuoka936.333-22
20Aomori936.333-72
21Kagawa Five Arrows936.333-82
22Earthfriends Tokyo Z936.333-82
23Gifu Swoops918.111-105
24Nara918.111-133
25Yamagata Wyverns918.111-141
Tính đến 23/10 14:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KumamotoBTBTTTTTBB12T 8B
FukuokaBTBBTBTTBB7T 13B
Kumamoto
Dựa trên 20 trận
Fukuoka
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B7T 13B
60%Tỷ lệ thắng35%
86.95Ghi được mỗi trận81.70
80.05Bị ghi mỗi trận82.10
+138Hiệu số-8
109Điểm ghi cao nhất105
74Điểm ghi thấp nhất60
22.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (11 trận)
22.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 223.1 (11 trận)
22.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 317.6 (11 trận)
21.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 420.5 (11 trận)
45.4 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.1 (11 trận)
43.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.2 (11 trận)
167.0Tổng điểm trung bình163.8
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
38.1 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.2 (10 trận)
19.5 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.1 (11 trận)
34% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (10 trận)
72% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (10 trận)
48% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (10 trận)
58% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (10 trận)
11.2 (12 trận)Mất bóng mỗi trận12.3 (11 trận)
6.4 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận5.4 (11 trận)
2.9 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (11 trận)
Kumamoto
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFukuoka
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3BT · B3T 7B
67%Tỷ lệ thắng30%
89.44Ghi được mỗi trận80.70
77.00Bị ghi mỗi trận83.70
+112Hiệu số-30
98Điểm ghi cao nhất91
78Điểm ghi thấp nhất60
22.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (4 trận)
24.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (4 trận)
22.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 316.5 (4 trận)
22.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 422.8 (4 trận)
47.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.0 (4 trận)
45.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.2 (4 trận)
166.4Tổng điểm trung bình164.4
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
40.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.8 (4 trận)
20.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận21.5 (4 trận)
34% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (4 trận)
70% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (4 trận)
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (4 trận)
58% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (4 trận)
12.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (4 trận)
7.2 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (4 trận)
2.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (4 trận)
Kumamoto
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnFukuoka
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 5BT · B4T 6B
55%Tỷ lệ thắng40%
84.91Ghi được mỗi trận82.70
82.55Bị ghi mỗi trận80.50
+26Hiệu số+22
109Điểm ghi cao nhất105
74Điểm ghi thấp nhất71
23.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (7 trận)
20.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 224.3 (7 trận)
21.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 318.3 (7 trận)
21.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (7 trận)
43.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.3 (7 trận)
42.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.6 (7 trận)
167.5Tổng điểm trung bình163.2
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
35.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8 (6 trận)
18.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận19.3 (7 trận)
33% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (6 trận)
75% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (6 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
58% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (6 trận)
10.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận11.1 (7 trận)
5.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận4.4 (7 trận)
3.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (7 trận)
Kumamoto
Dựa trên 11 trận
B2.LEAGUEFukuoka
Dựa trên 13 trận
11Trận13
6T 5BT · B4T 9B
55%Tỷ lệ thắng31%
85.27Ghi được mỗi trận81.08
82.55Bị ghi mỗi trận83.00
+30Hiệu số-25
98Điểm ghi cao nhất95
74Điểm ghi thấp nhất60
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 118.2 (4 trận)
20.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 223.2 (4 trận)
22.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 317.8 (4 trận)
18.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 422.0 (4 trận)
44.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.5 (4 trận)
41.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.8 (4 trận)
167.8Tổng điểm trung bình164.1
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
43.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8 (4 trận)
13.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (4 trận)
32% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (4 trận)
74% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (4 trận)
47% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
55% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (4 trận)
7.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận11.0 (4 trận)
3.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.2 (4 trận)
3.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.0 (4 trận)
Kumamoto
Dựa trên 7 trận
B.LEAGUE ONEFukuoka
Dựa trên 7 trận
7Trận7
5T 2BT · B3T 4B
71%Tỷ lệ thắng43%
91.86Ghi được mỗi trận82.86
78.71Bị ghi mỗi trận80.43
+92Hiệu số+17
109Điểm ghi cao nhất105
74Điểm ghi thấp nhất67
22.0Điểm trung bình hiệp 122.6
24.0Điểm trung bình hiệp 223.0
21.9Điểm trung bình hiệp 317.6
24.0Điểm trung bình hiệp 419.7
46.0Điểm trung bình nửa đầu trận45.6
45.9Điểm trung bình nửa sau trận37.3
170.6Tổng điểm trung bình163.3
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
35.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.8 (6 trận)
23.7Kiến tạo mỗi trận20.6
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
71%Tỷ lệ ném phạt thành công67% (6 trận)
49%Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
60%Hiệu suất ném (TS%)55% (6 trận)
13.9Mất bóng mỗi trận13.0
8.3Cướp bóng mỗi trận5.4
2.7Chắn bóng mỗi trận3.1
Kumamoto
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBFukuoka
2Trận—
1T 1BT · B—
+16Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:08

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận
9Kumamoto T
0H
9Fukuoka T
158.6Trung bình tổng điểm
Kumamoto Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1407 : 1447
Sân nhà
5T 0H 2B
Sân khách
4T 0H 7B
Tính đến 17/10 13:11

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)