Nagoya Fighting Eagles vs Nara
Biwajima Sports Center
13:35Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Nagoya Fighting Eagles | Tất cả | Nara |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 5 | Thua | 7 |
| 666 | Ghi được | 634 |
| 652 | Bị ghi | 763 |
| Nagoya Fighting Eagles | Chủ nhà | Nara |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 5 |
| 231 | Ghi được | 478 |
| 260 | Bị ghi | 567 |
| Nagoya Fighting Eagles | Đội khách | Nara |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 435 | Ghi được | 156 |
| 392 | Bị ghi | 196 |
| Nagoya Fighting Eagles | Tất cả | Nara |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 5 | Thua | 7 |
| 666 | Ghi được | 634 |
| 652 | Bị ghi | 763 |
| Nagoya Fighting Eagles | Chủ nhà | Nara |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 5 |
| 231 | Ghi được | 478 |
| 260 | Bị ghi | 567 |
| Nagoya Fighting Eagles | Đội khách | Nara |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 435 | Ghi được | 156 |
| 392 | Bị ghi | 196 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 3 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 4 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 5 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 6 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 7 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 8 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 9 | Saitama | 8 | 5 | 3 | .625 | +63 | |
| 10 | Ehime Orange Vikings | 8 | 5 | 3 | .625 | -12 | |
| 11 | Niigata | 8 | 4 | 4 | .500 | -3 | |
| 12 | Kanazawa | 8 | 4 | 4 | .500 | -4 | |
| 13 | Shizuoka | 8 | 4 | 4 | .500 | -6 | |
| 14 | Fukui | 8 | 4 | 4 | .500 | -45 | |
| 15 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 16 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 17 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 18 | Kagawa Five Arrows | 8 | 3 | 5 | .375 | -70 | |
| 19 | Kagoshima Rebnise | 8 | 3 | 5 | .375 | -65 | |
| 20 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 21 | Aomori | 8 | 2 | 6 | .250 | -78 | |
| 22 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 | |
| 23 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 | |
| 24 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 | |
| 25 | Nara | 8 | 1 | 7 | .125 | -129 |
Tính đến 17/10 18:07
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Nagoya Fighting EaglesBBBBTTTBBT5T 15B
NaraBBBBBBTBBB5T 15B
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 20 trận | Nara Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 5T 15B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 80.50 | Ghi được mỗi trận | 80.70 |
| 86.15 | Bị ghi mỗi trận | 89.30 |
| -113 | Hiệu số | -172 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (12 trận) |
| 21.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (12 trận) |
| 20.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.1 (12 trận) |
| 21.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (12 trận) |
| 40.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (12 trận) |
| 42.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (12 trận) |
| 166.7 | Tổng điểm trung bình | 170.0 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 34.3 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.8 (10 trận) |
| 21.9 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (11 trận) |
| 28% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (10 trận) |
| 76% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 54% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 12.6 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (11 trận) |
| 9.3 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (11 trận) |
| 2.6 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nara Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 0T 8B | T · B | 2T 7B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 73.00 | Ghi được mỗi trận | 77.78 |
| 86.50 | Bị ghi mỗi trận | 92.56 |
| -108 | Hiệu số | -133 |
| 83 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.3 (6 trận) |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.7 (6 trận) |
| 17.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.5 (6 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (6 trận) |
| 37.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.0 (6 trận) |
| 36.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (6 trận) |
| 159.5 | Tổng điểm trung bình | 170.3 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (4 trận) |
| 18.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (4 trận) |
| 14.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (5 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Nara Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 5T 7B | T · B | 3T 8B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 85.50 | Ghi được mỗi trận | 83.09 |
| 85.92 | Bị ghi mỗi trận | 86.64 |
| -5 | Hiệu số | -39 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (6 trận) |
| 22.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (6 trận) |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.7 (6 trận) |
| 23.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (6 trận) |
| 42.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (6 trận) |
| 45.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (6 trận) |
| 171.4 | Tổng điểm trung bình | 169.7 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 23.3 (6 trận) |
| 23.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (6 trận) |
| 29% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (6 trận) |
| 75% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (6 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 11.9 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| 10.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (6 trận) |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 8 trận | B.LEAGUE ONE | Nara Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3T 5B | T · B | 1T 7B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 83.25 | Ghi được mỗi trận | 79.25 |
| 81.50 | Bị ghi mỗi trận | 95.38 |
| +14 | Hiệu số | -129 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 20.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.4 |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.2 |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 |
| 40.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.9 |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 |
| 164.8 | Tổng điểm trung bình | 174.6 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 34.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (6 trận) |
| 21.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (7 trận) |
| 24% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 13.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (7 trận) |
| 10.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Nagoya Fighting Eagles | B2.LEAGUE | Nara Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 4T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 81.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 85.25 |
| — | Hiệu số | -43 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (4 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 166.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 24.0 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 52% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 11 trận | B.LEAGUE | Nara |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 2T 9B | T · B | — |
| 18% | Tỷ lệ thắng | — |
| 79.91 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.18 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -102 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 169.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 22.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Nara |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -25 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BNagoya Fighting Eagles76:90Tryhoop Okayama17/10/2026 13:35 · B.LEAGUE ONE · Biwajima Sports CenterBKoshigaya Alphas75:70Nagoya Fighting Eagles14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Oyama M.BNagoya Fighting Eagles72:79Tokushima Gambarous11/10/2026 13:35 · B.LEAGUE ONE · Biwajima Sports CenterBNagoya Fighting Eagles83:91Tokushima Gambarous10/10/2026 13:35 · B.LEAGUE ONE · Kai K.TYamagata Wyverns82:92Nagoya Fighting Eagles04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Yamagata City General Sports CenterTYamagata Wyverns72:118Nagoya Fighting Eagles03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Masubuchi Y.TShizuoka76:85Nagoya Fighting Eagles27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Shimabukuro T.BShizuoka87:70Nagoya Fighting Eagles26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Shimabukuro T.
BDiamond Dolphins90:65Nagoya Fighting Eagles12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TShimane68:90Nagoya Fighting Eagles03/05/2026 · B.LEAGUE
BShimane91:85Nagoya Fighting Eagles02/05/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles69:91Nagasaki26/04/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles73:83Nagasaki25/04/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles68:103Saga19/04/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles74:83Saga18/04/2026 · B.LEAGUE
BToyama109:86Nagoya Fighting Eagles15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETOsaka91:96Nagoya Fighting Eagles12/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBOsaka91:81Nagoya Fighting Eagles11/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBNagoya Fighting Eagles69:72Shiga08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki99:88Nagoya Fighting Eagles05/04/2026 15:05 · B.LEAGUEBNara85:109Shizuoka17/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBNara83:87Niigata14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBNara66:90Tokyo United BC10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Maeda J.BNara59:90Tokyo United BC09/10/2026 16:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBTokushima Gambarous90:87Nara04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ukike R.BTokushima Gambarous106:69Nara03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Ukike R.TNara99:88Fukushima27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ishida Y.BNara86:103Fukushima26/09/2026 15:30 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena Nara
Mùa giải 2025/26
BEhime Orange Vikings93:82Nara26/04/2026 · B2.LEAGUE
BEhime Orange Vikings91:85Nara25/04/2026 · B2.LEAGUE
TKagoshima Rebnise72:84Nara19/04/2026 · B2.LEAGUE
BKagoshima Rebnise89:80Nara18/04/2026 · B2.LEAGUE
BNara76:86Fukuoka12/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara84:82Fukuoka11/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori69:93Nara05/04/2026 · B2.LEAGUE
BNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
BYamagata Wyverns82:78Nara21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBKobe89:74Nara18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETShizuoka75:90Nara15/03/2026 14:05 · B2.LEAGUEBShizuoka97:92Nara14/03/2026 15:05 · B2.LEAGUETính đến 17/10 15:48
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 17/10 15:48
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nagoya Fighting Eagles gặp Nara tại B.LEAGUE ONE vào 24/10/2026 13:35 UTC+07 tại Biwajima Sports Center.
Nagoya Fighting Eagles đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Nara đứng thứ 25.
Nagoya Fighting Eagles thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Nara thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Nagoya Fighting Eagles · Trận trước: Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama (18/10) · Trận tiếp theo: Nagoya Fighting Eagles vs Nara (25/10)
Nara · Trận trước: Nara vs Shizuoka (18/10) · Trận tiếp theo: Nagoya Fighting Eagles vs Nara (25/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Niigata vs Iwate
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Aomori vs Fukushima
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas
- Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
- Tachikawa Dice vs Gifu Swoops
- Fukui vs Saitama
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Tachikawa Dice vs Gifu Swoops
- Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
- Fukui vs Saitama
- Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Niigata vs Iwate
- Aomori vs Fukushima
- Nagoya Fighting Eagles vs Nara
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Everton vs Chelsea
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Metz vs Sochaux
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.