Kanazawa vs Aomori
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| R. Mitsuo | ||
| K. Records | ||
| A. Shimizu | ||
| Y. Ukeda | ||
| J. Ngatai |
| S. Murakami | ||
| M. Burton | ||
| M. Barone | ||
| R. Kanetomo | ||
| I. Tomida |
| K. Aita | ||
| E. Montgomery | ||
| T. Komuro | ||
| M. Okabe | ||
| J. Brakefield |
| K. Terashima | ||
| R. Nabeta | ||
| A. Kotov | ||
| D. Sato | ||
| D. Ogawa |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 74 : 80
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kanazawa | 18 | 23 | 22 | 11 | 74 |
| Aomori | 17 | 15 | 25 | 23 | 80 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:38Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,39Đội khách2,78Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,21→1,39Đội khách3,45→2,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 11:38 | 1,39▼ | 2,78▲ |
| 18/10 11:08 | 1,40▲ | 2,74▼ |
| 18/10 10:37 | 1,36▼ | 2,87▲ |
| 18/10 10:09 | 1,41▼ | 2,69▲ |
| 18/10 09:39 | 1,49▲ | 2,48▼ |
| 18/10 08:34 | 1,41▲ | 2,69▼ |
| 18/10 07:29 | 1,35▲ | 2,94▼ |
| 18/10 03:34 | 1,28▲ | 3,06▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 17/10 21:35 Đầu tiên | 1,21 | 3,45 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,39 | 2,78 |
| bet365 | 1,33 | 3,10 |
| Marathon | 1,41 | 2,64 |
| 1xBet | 1,42 | 2,66 |
| BetVictor | 1,42 | 2,70 |
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,87Đội khách +51,87Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,64→1,87Đội khách2,06→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 11:38 | Thay đổi mốc · -4.5 → -5 | |
| 18/10 11:38 | 1,87▼ | 1,87▲ |
| 18/10 11:08 | Tạm dừng | |
| 18/10 10:37 | 1,94▼ | 1,79▲ |
| 18/10 10:09 | Tạm dừng | |
| 18/10 09:39 | 2,24▲ | 1,58▼ |
| 18/10 08:34 | 2,07▲ | 1,69▼ |
| 18/10 07:29 | 1,89▲ | 1,85▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 18/10 03:34 | 1,73▲ | 1,93▼ |
| 17/10 21:35 Đầu tiên | 1,64 | 2,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5 | Đội khách +5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,87 |
| Marathon | 1,78 | 1,87 |
| 1xBet | 1,83 | 1,83 |
Tài/Xỉu160.5Tài 160.52,05Xỉu 160.51,72Pinnacle · Nhà cái 4
| Nhà cái | Tài 160.5 | Xỉu 160.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,72 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,90 | 1,74 |
| 1xBet | 1,83 | 1,67 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 đội| Kanazawa | Tất cả | Aomori |
|---|---|---|
| 16 | Hạng | 20 |
| 9 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 5 | Thua | 6 |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 671 | Ghi được | 738 |
| 681 | Bị ghi | 810 |
| 74.56 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 75.67 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Tokyo United BC | 9 | 7 | 2 | .778 | +136 | |
| 6 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 24 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 9 | 1 | 8 | .111 | -141 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kanazawa Dựa trên 9 trận | Aomori Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 20 |
| 5T 4B | T · B | 4T 16B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 77.00 | Ghi được mỗi trận | 74.35 |
| 75.78 | Bị ghi mỗi trận | 88.80 |
| +11 | Hiệu số | -289 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.6 (12 trận) |
| 18.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (12 trận) |
| 15.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.7 (12 trận) |
| 19.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (12 trận) |
| 40.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.8 (12 trận) |
| 34.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.6 (12 trận) |
| 152.8 | Tổng điểm trung bình | 163.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/12 trận |
| 32.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (11 trận) |
| 16.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (11 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (11 trận) |
| 63% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 60% (11 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (11 trận) |
| 14.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (11 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (11 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (11 trận) |
| Kanazawa Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Aomori Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 9 |
| 2T 1B | T · B | 2T 7B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 73.33 | Ghi được mỗi trận | 70.44 |
| 73.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.56 |
| +1 | Hiệu số | -163 |
| 84 | Điểm ghi cao nhất | 80 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (4 trận) |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.0 (4 trận) |
| 13.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 14.2 (4 trận) |
| 18.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.0 (4 trận) |
| 41.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.8 (4 trận) |
| 32.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 30.2 (4 trận) |
| 146.3 | Tổng điểm trung bình | 159.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (4 trận) |
| 16.0 | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 23% (4 trận) |
| 57% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 53% (4 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 38% (4 trận) |
| 57% | Hiệu suất ném (TS%) | 45% (4 trận) |
| 16.7 | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (4 trận) |
| 5.7 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| Kanazawa Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Aomori Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 11 |
| 3T 3B | T · B | 2T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 78.83 | Ghi được mỗi trận | 77.55 |
| 77.17 | Bị ghi mỗi trận | 89.00 |
| +10 | Hiệu số | -126 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 (8 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (8 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.9 (8 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (8 trận) |
| 39.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.9 (8 trận) |
| 36.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (8 trận) |
| 156.0 | Tổng điểm trung bình | 166.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/8 trận |
| 32.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (7 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (7 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (7 trận) |
| 66% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 63% (7 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (7 trận) |
| 12.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (7 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (7 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Kanazawa Dựa trên 8 trận | B.LEAGUE ONE | Aomori Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4T 4B | T · B | 2T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 74.62 | Ghi được mỗi trận | 82.25 |
| 75.12 | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| -4 | Hiệu số | -78 |
| 84 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 |
| 18.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 |
| 15.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.5 |
| 19.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 |
| 40.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 |
| 34.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 |
| 149.8 | Tổng điểm trung bình | 174.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/8 trận |
| 32.6 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.6 (7 trận) |
| 16.8 | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (7 trận) |
| 39% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (7 trận) |
| 63% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 60% (7 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 55% | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (7 trận) |
| 14.0 | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (7 trận) |
| 5.6 | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (7 trận) |
| 2.4 | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| Kanazawa | B2.LEAGUE | Aomori Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · B | 2T 9B |
| — | Tỷ lệ thắng | 18% |
| — | Ghi được mỗi trận | 68.09 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.45 |
| — | Hiệu số | -202 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 77 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 33.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.8 (4 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 154.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 24.8 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 24% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 61% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 41% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| Kanazawa Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Aomori Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +15 | Hiệu số | -9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 84 : 82
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kanazawa đã gặp Aomori tại B.LEAGUE ONE vào 18/10/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kanazawa 74-80 Aomori.
Kanazawa đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Aomori đứng thứ 20.
Kanazawa thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Aomori thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Kanazawa thắng 1, Aomori thắng 0, hòa 0.
Đội hình Kanazawa có A. Shimizu, Y. Ukeda, J. Ngatai.
Đội hình Aomori có T. Komuro, M. Okabe, J. Brakefield.
Kanazawa · Trận trước: Kanazawa vs Aomori (17/10) · Trận tiếp theo: Kagoshima Rebnise vs Kanazawa (24/10)
Aomori · Trận trước: Kanazawa vs Aomori (17/10) · Trận tiếp theo: Aomori vs Fukushima (24/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kumamoto vs Fukuoka
- Nara vs Shizuoka
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Niigata vs Fukui
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Niigata vs Iwate
- Fukui vs Saitama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.