Nara vs Shizuoka
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| S. Takuya | ||
| C. Bile | ||
| R. Ono | ||
| T. Suzuki | ||
| G. Quillan |
| E. Paschall | ||
| J. Honda | ||
| E. Nakatani | ||
| S. Motozawa | ||
| T. Sakaguchi | ||
| S. Mayama | ||
| A. Ueda |
| T. McCallum | ||
| K. Masuda | ||
| S. Hayashi | ||
| J. Gardner | ||
| M. Yamamoto |
| A. Sekiya | ||
| T. Kashiwagura | ||
| T. Kunza | ||
| Huang Yi-Je | ||
| Kaito Jean Balbo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 81 : 85
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nara | 26 | 23 | 16 | 16 | 81 |
| Shizuoka | 13 | 24 | 22 | 26 | 85 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:38Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,22Đội khách1,29Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,02→3,22Đội khách1,29→1,29
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 09:39 | 3,22▼ | 1,29▲ |
| 18/10 08:34 | 3,49▲ | 1,25▼ |
| 18/10 07:29 | 3,18▲ | 1,30▲ |
| 18/10 06:28 | 3,09▲ | 1,27▼ |
| 18/10 03:34 | 2,74▲ | 1,35▼ |
| 18/10 03:05 | 2,40▼ | 1,47▲ |
| 18/10 01:14 | 3,01▼ | 1,29 |
| 17/10 21:35 Đầu tiên | 3,02 | 1,29 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,22 | 1,29 |
| bet365 | 2,65 | 1,43 |
| Marathon | 2,88 | 1,35 |
| 1xBet | 2,89 | 1,36 |
| BetVictor | 3,30 | 1,29 |
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.52,08Đội khách -5.51,68Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,56→2,08Đội khách2,17→1,67
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 11:08 | Thay đổi mốc · 7 → 5.5 | |
| 18/10 11:08 | Tạm dừng | |
| 18/10 10:37 | 2,08▼ | Tạm dừng |
| 18/10 10:09 | Tạm dừng | |
| 18/10 09:39 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| 18/10 08:03 | Tạm dừng | |
| 18/10 07:29 | 2,06▲ | 1,70▼ |
| 18/10 03:34 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 18/10 03:05 Đầu tiên | 1,56 | 2,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5.5 | Đội khách -5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,68 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,89 | 1,66 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | — | 1,73 |
Tài/Xỉu167.5Tài 167.52,07Xỉu 167.51,70Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,07→2,07Xỉu1,64→1,70
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 11:08 | Thay đổi mốc · 165.5 → 167.5 | |
| 18/10 11:08 | Tạm dừng | |
| 18/10 10:37 | 2,07▲ | 1,70▼ |
| 18/10 10:09 | Tạm dừng | |
| 18/10 09:39 | 1,79▼ | 1,95▲ |
| 18/10 08:03 | Tạm dừng | |
| 18/10 07:29 | 2,03▼ | 1,74▲ |
| 18/10 04:03 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 18/10 03:34 Đầu tiên | 2,07 | 1,64 |
| Nhà cái | Tài 167.5 | Xỉu 167.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,70 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,90 | 1,74 |
| 1xBet | 1,83 | 1,67 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 đội| Nara | Tất cả | Shizuoka |
|---|---|---|
| 24 | Hạng | 10 |
| 9 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 8 | Thua | 4 |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 715 | Ghi được | 776 |
| 848 | Bị ghi | 778 |
| 79.44 | Ghi được mỗi trận | 86.22 |
| 94.22 | Bị ghi mỗi trận | 86.44 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Tokyo United BC | 9 | 7 | 2 | .778 | +136 | |
| 6 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 24 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 9 | 1 | 8 | .111 | -141 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nara Dựa trên 20 trận | Shizuoka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 7T 13B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 80.70 | Ghi được mỗi trận | 81.40 |
| 89.30 | Bị ghi mỗi trận | 87.90 |
| -172 | Hiệu số | -130 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 50 |
| 21.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (11 trận) |
| 18.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (11 trận) |
| 18.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (11 trận) |
| 23.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (11 trận) |
| 39.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (11 trận) |
| 41.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (11 trận) |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 28.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (10 trận) |
| 19.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (11 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 72% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 64% (10 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (10 trận) |
| 14.7 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (11 trận) |
| 7.0 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (11 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (11 trận) |
| Nara Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shizuoka Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 7B | T · B | 2T 8B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 77.78 | Ghi được mỗi trận | 81.40 |
| 92.56 | Bị ghi mỗi trận | 87.40 |
| -133 | Hiệu số | -60 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (6 trận) |
| 17.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (6 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (6 trận) |
| 24.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (6 trận) |
| 37.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (6 trận) |
| 42.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (6 trận) |
| 170.3 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 33.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (5 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (6 trận) |
| 27% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (5 trận) |
| 65% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 60% (5 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (5 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| 7.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (6 trận) |
| 3.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| Nara Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Shizuoka Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 8B | T · B | 5T 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.09 | Ghi được mỗi trận | 81.40 |
| 86.64 | Bị ghi mỗi trận | 88.40 |
| -39 | Hiệu số | -70 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 50 |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (5 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (5 trận) |
| 17.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (5 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (5 trận) |
| 42.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (5 trận) |
| 39.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (5 trận) |
| 169.7 | Tổng điểm trung bình | 169.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 23.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (5 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (5 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (5 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 12.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (5 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Nara Dựa trên 12 trận | B2.LEAGUE | Shizuoka Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 4T 8B | T · B | 3T 9B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 81.67 | Ghi được mỗi trận | 78.08 |
| 85.25 | Bị ghi mỗi trận | 88.42 |
| -43 | Hiệu số | -124 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 50 |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.3 (3 trận) |
| 18.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (3 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (3 trận) |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (3 trận) |
| 40.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 (3 trận) |
| 42.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (3 trận) |
| 166.9 | Tổng điểm trung bình | 166.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 24.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.3 (3 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (3 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (3 trận) |
| 52% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (3 trận) |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 12.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (3 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Nara Dựa trên 8 trận | B.LEAGUE ONE | Shizuoka Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 1T 7B | T · B | 4T 4B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 79.25 | Ghi được mỗi trận | 86.38 |
| 95.38 | Bị ghi mỗi trận | 87.12 |
| -129 | Hiệu số | -6 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 |
| 18.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 |
| 17.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 |
| 23.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 |
| 38.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 |
| 40.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 |
| 174.6 | Tổng điểm trung bình | 173.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 30.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (7 trận) |
| 19.1 | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 |
| 29% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| 69% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 63% (7 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (7 trận) |
| 15.6 | Mất bóng mỗi trận | 13.2 |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận- Ghi được : Để thủng
- 1457 : 1464
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 6T 0H 5B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nara đã gặp Shizuoka tại B.LEAGUE ONE vào 18/10/2026 12:05 UTC+07 tại Rohto Arena Nara.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nara 81-85 Shizuoka.
Nara đứng thứ 24 trên bảng xếp hạng, Shizuoka đứng thứ 10.
Nara thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Shizuoka thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Nara thắng 10, Shizuoka thắng 9, hòa 0.
Đội hình Nara có R. Ono, T. Suzuki, G. Quillan.
Đội hình Shizuoka có S. Hayashi, J. Gardner, M. Yamamoto.
Nara · Trận trước: Nara vs Shizuoka (17/10) · Trận tiếp theo: Nagoya Fighting Eagles vs Nara (24/10)
Shizuoka · Trận trước: Nara vs Shizuoka (17/10) · Trận tiếp theo: Shizuoka vs Ehime Orange Vikings (24/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kumamoto vs Fukuoka
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Niigata vs Fukui
- Kanazawa vs Aomori
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Niigata vs Iwate
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Inter Escaldes vs Univ. Craiova
- Trabzonspor vs Hearts
Chưa có bài viết nào.