Ngôn ngữ

Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains

Chi tiết trận đấu
Tachikawa DiceChủ nhà
85 : 79Tỷ số chung cuộc
Tokyo Hachioji Bee TrainsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 11:38
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
T. Haymond
Y. Okuda
E. Morris
J. Uera
H. Froling
Dự bị 6
T. Kodama
Y. Noguchi
J. Brown
M. Nagao
J. Machii
Y. Makanae
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
F. Yamamoto
R. Vague
R. Matsumura
K. Takaoka
S. Kubema
Dự bị 7
N. Laszewski
N. Kamizato
T. Kudo
R. Taira
T. Ishibashi
H. Ogane
J. Jhawar
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 18/10 16:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
85 : 79
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Tachikawa Dice2022202385
Tokyo Hachioji Bee Trains2220201779
Hai đội42424040164
Thống kê đội · Cuối cùng
85Điểm79
30Bắt bóng bật bảng33
21Kiến tạo21
5Cướp bóng2
1Chắn bóng2
8Mất bóng12
23/39Ném 2 điểm thành công16/31
8/23Ném 3 điểm thành công10/29
15/23Ném phạt thành công17/23

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Haymond29:4423930/29/11
H. Froling28:2717543/52/4
Dự bịY. Makanae26:3713303/60/0
Dự bịM. Nagao23:4611231/62/2
E. Morris16:242320/00/2
Dự bịJ. Brown15:4310410/02/4
Dự bịY. Noguchi15:412220/00/0
Dự bịT. Kodama14:010120/20/0
J. Uera12:143021/20/0
Y. Okuda10:290110/00/0
Dự bịJ. Machii6:544010/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
R. Vague32:3313824/91/2
Dự bịN. Laszewski31:18301253/59/10
F. Yamamoto28:1313043/70/0
Dự bịR. Taira20:156130/04/4
K. Takaoka18:438010/22/3
Dự bịN. Kamizato16:150120/20/0
S. Kubema16:097700/01/4
Dự bịT. Kudo12:330320/20/0
Dự bịH. Ogane8:460120/00/0
Dự bịT. Ishibashi6:342000/20/0
Dự bịJ. Jhawar4:240000/00/0
R. Matsumura4:170000/00/0
Tính đến 18/10 16:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:38

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,05Đội khách1,72Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,922,05Đội khách1,761,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 11:382,05▼1,72▲
18/10 10:372,19▲1,62▼
18/10 10:092,12▲1,67▼
18/10 07:291,95▲1,79▲
18/10 00:44Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
18/10 00:44 Đầu tiên1,921,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,051,72
bet3651,951,74
Marathon2,031,68
1xBet2,031,68
BetVictor2,151,62
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,88Đội khách -21,86Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,761,88Đội khách1,901,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 11:38Thay đổi mốc · 3 → 2
18/10 11:381,88▼1,86▲
18/10 10:372,00▲1,75▼
18/10 10:091,93▲1,81▼
18/10 07:291,80▲1,94▲
18/10 00:44 Đầu tiên1,761,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2Đội khách -2
Pinnacle1,881,86
Marathon1,821,83
1xBet1,821,83
Tài/Xỉu158Tài 1581,85Xỉu 1581,88Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,891,85Xỉu1,781,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 158 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 11:381,851,88▼
18/10 10:371,851,89▲
18/10 09:39Thay đổi mốc · 157.5 → 158
18/10 09:391,85▲1,88▼
18/10 08:03Tạm dừng
18/10 07:291,82▼1,92▲
18/10 01:14Tạm dừng
18/10 00:44 Đầu tiên1,891,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 158Xỉu 158
Pinnacle1,851,88
Marathon1,831,83
1xBet1,831,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Tachikawa DiceTBBBTB2T 4B · Dựa trên 6 trận · Không có dữ liệu mùa trước
Tokyo Hachioji Bee TrainsBTTBTT4T 2B · Dựa trên 6 trận · Không có dữ liệu mùa trước
Tachikawa Dice
Dựa trên 6 trận
Trận chính thứcTokyo Hachioji Bee Trains
Dựa trên 6 trận
6Trận6
2T 4BT · B4T 2B
33%Tỷ lệ thắng67%
75.33Ghi được mỗi trận79.50
79.33Bị ghi mỗi trận77.50
-24Hiệu số+12
86Điểm ghi cao nhất95
65Điểm ghi thấp nhất61
20.3Điểm trung bình hiệp 119.7
18.5Điểm trung bình hiệp 218.0
18.8Điểm trung bình hiệp 319.0
17.7Điểm trung bình hiệp 420.5
38.8Điểm trung bình nửa đầu trận37.7
36.5Điểm trung bình nửa sau trận39.5
154.7Tổng điểm trung bình157.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ2/6 trận
39.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (3 trận)
16.3Kiến tạo mỗi trận17.8 (4 trận)
27%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27% (3 trận)
71%Tỷ lệ ném phạt thành công74% (3 trận)
41%Tỷ lệ ném trúng37% (3 trận)
51%Hiệu suất ném (TS%)48% (3 trận)
17.0Mất bóng mỗi trận12.0 (4 trận)
7.2Cướp bóng mỗi trận7.0 (4 trận)
2.0Chắn bóng mỗi trận2.8 (4 trận)
Tachikawa Dice
Dựa trên 7 trận
Tokyo Hachioji Bee Trains
Dựa trên 6 trận
7Trận6
2T 5BT · B4T 2B
29%Tỷ lệ thắng67%
76.14Ghi được mỗi trận79.50
81.71Bị ghi mỗi trận77.50
-39Hiệu số+12
86Điểm ghi cao nhất95
65Điểm ghi thấp nhất61
20.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7
18.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 218.0
18.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 319.0
17.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 420.5
38.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.7
36.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.5
157.9Tổng điểm trung bình157.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ2/6 trận
39.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (3 trận)
16.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận17.8 (4 trận)
27% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27% (3 trận)
71% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (3 trận)
41% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng37% (3 trận)
51% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)48% (3 trận)
17.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.0 (4 trận)
7.2 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (4 trận)
2.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (4 trận)
Tachikawa Dice
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTokyo Hachioji Bee Trains
Dựa trên 3 trận
4Trận3
1T 3BT · B3T 0B
25%Tỷ lệ thắng100%
81.00Ghi được mỗi trận90.67
90.75Bị ghi mỗi trận85.67
-39Hiệu số+15
86Điểm ghi cao nhất95
71Điểm ghi thấp nhất85
20.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 123.0
19.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3
18.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 324.7
23.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 419.7
39.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.3
41.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.3
171.8Tổng điểm trung bình176.3
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/3 trận
35.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
16.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
32% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
74% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
56% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
15.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tachikawa Dice
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnTokyo Hachioji Bee Trains
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 2BT · B1T 2B
33%Tỷ lệ thắng33%
69.67Ghi được mỗi trận68.33
69.67Bị ghi mỗi trận69.33
+0Hiệu số-3
73Điểm ghi cao nhất80
65Điểm ghi thấp nhất61
20.3Điểm trung bình hiệp 116.3
18.0Điểm trung bình hiệp 214.7
19.3Điểm trung bình hiệp 313.3
12.0Điểm trung bình hiệp 421.3
38.3Điểm trung bình nửa đầu trận31.0
31.3Điểm trung bình nửa sau trận34.7
139.3Tổng điểm trung bình137.7
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/3 trận
43.0Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
16.3Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
22%Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
38%Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
47%Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
18.3Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
8.7Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tachikawa Dice
Dựa trên 6 trận
B.LEAGUE ONETokyo Hachioji Bee Trains
Dựa trên 6 trận
6Trận6
2T 4BT · B4T 2B
33%Tỷ lệ thắng67%
75.33Ghi được mỗi trận79.50
79.33Bị ghi mỗi trận77.50
-24Hiệu số+12
86Điểm ghi cao nhất95
65Điểm ghi thấp nhất61
20.3Điểm trung bình hiệp 119.7
18.5Điểm trung bình hiệp 218.0
18.8Điểm trung bình hiệp 319.0
17.7Điểm trung bình hiệp 420.5
38.8Điểm trung bình nửa đầu trận37.7
36.5Điểm trung bình nửa sau trận39.5
154.7Tổng điểm trung bình157.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ2/6 trận
39.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (3 trận)
16.3Kiến tạo mỗi trận17.8 (4 trận)
27%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27% (3 trận)
71%Tỷ lệ ném phạt thành công74% (3 trận)
41%Tỷ lệ ném trúng37% (3 trận)
51%Hiệu suất ném (TS%)48% (3 trận)
17.0Mất bóng mỗi trận12.0 (4 trận)
7.2Cướp bóng mỗi trận7.0 (4 trận)
2.0Chắn bóng mỗi trận2.8 (4 trận)
Tachikawa Dice
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBTokyo Hachioji Bee Trains
1Trận—
0T 1BT · B—
-15Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 27/10 04:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Tachikawa Dice T
0H
0Tokyo Hachioji Bee Trains T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Tachikawa Dice Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
71 : 64
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—