Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Haymond | ||
| Y. Okuda | ||
| E. Morris | ||
| J. Uera | ||
| H. Froling |
| T. Kodama | ||
| Y. Noguchi | ||
| J. Brown | ||
| M. Nagao | ||
| J. Machii | ||
| Y. Makanae |
| F. Yamamoto | ||
| R. Vague | ||
| R. Matsumura | ||
| K. Takaoka | ||
| S. Kubema |
| N. Laszewski | ||
| N. Kamizato | ||
| T. Kudo | ||
| R. Taira | ||
| T. Ishibashi | ||
| H. Ogane | ||
| J. Jhawar |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 85 : 79
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tachikawa Dice | 20 | 22 | 20 | 23 | 85 |
| Tokyo Hachioji Bee Trains | 22 | 20 | 20 | 17 | 79 |
| Hai đội | 42 | 42 | 40 | 40 | 164 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:38Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,05Đội khách1,72Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,92→2,05Đội khách1,76→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 11:38 | 2,05▼ | 1,72▲ |
| 18/10 10:37 | 2,19▲ | 1,62▼ |
| 18/10 10:09 | 2,12▲ | 1,67▼ |
| 18/10 07:29 | 1,95▲ | 1,79▲ |
| 18/10 00:44 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 18/10 00:44 Đầu tiên | 1,92 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,72 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 2,03 | 1,68 |
| 1xBet | 2,03 | 1,68 |
| BetVictor | 2,15 | 1,62 |
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,88Đội khách -21,86Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,76→1,88Đội khách1,90→1,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 11:38 | Thay đổi mốc · 3 → 2 | |
| 18/10 11:38 | 1,88▼ | 1,86▲ |
| 18/10 10:37 | 2,00▲ | 1,75▼ |
| 18/10 10:09 | 1,93▲ | 1,81▼ |
| 18/10 07:29 | 1,80▲ | 1,94▲ |
| 18/10 00:44 Đầu tiên | 1,76 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2 | Đội khách -2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,86 |
| Marathon | 1,82 | 1,83 |
| 1xBet | 1,82 | 1,83 |
Tài/Xỉu158Tài 1581,85Xỉu 1581,88Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,89→1,85Xỉu1,78→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 11:38 | 1,85 | 1,88▼ |
| 18/10 10:37 | 1,85 | 1,89▲ |
| 18/10 09:39 | Thay đổi mốc · 157.5 → 158 | |
| 18/10 09:39 | 1,85▲ | 1,88▼ |
| 18/10 08:03 | Tạm dừng | |
| 18/10 07:29 | 1,82▼ | 1,92▲ |
| 18/10 01:14 | Tạm dừng | |
| 18/10 00:44 Đầu tiên | 1,89 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 158 | Xỉu 158 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,88 |
| Marathon | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,83 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tachikawa Dice Dựa trên 6 trận | Trận chính thức | Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2T 4B | T · B | 4T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 75.33 | Ghi được mỗi trận | 79.50 |
| 79.33 | Bị ghi mỗi trận | 77.50 |
| -24 | Hiệu số | +12 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| 18.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 17.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 |
| 38.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 |
| 36.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 |
| 154.7 | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/6 trận |
| 39.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (3 trận) |
| 16.3 | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (4 trận) |
| 27% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (3 trận) |
| 71% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (3 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 37% (3 trận) |
| 51% | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (3 trận) |
| 17.0 | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 7 trận | Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 6 trận | |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2T 5B | T · B | 4T 2B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 76.14 | Ghi được mỗi trận | 79.50 |
| 81.71 | Bị ghi mỗi trận | 77.50 |
| -39 | Hiệu số | +12 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 17.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 |
| 38.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 |
| 36.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 |
| 157.9 | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/6 trận |
| 39.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (3 trận) |
| 16.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (4 trận) |
| 27% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (3 trận) |
| 71% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (3 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 37% (3 trận) |
| 51% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (3 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| 7.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1T 3B | T · B | 3T 0B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 90.67 |
| 90.75 | Bị ghi mỗi trận | 85.67 |
| -39 | Hiệu số | +15 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 |
| 19.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 |
| 18.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.7 |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 |
| 39.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 |
| 41.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.3 |
| 171.8 | Tổng điểm trung bình | 176.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 35.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 16.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 32% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 74% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 56% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 15.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 1T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 69.67 | Ghi được mỗi trận | 68.33 |
| 69.67 | Bị ghi mỗi trận | 69.33 |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| 73 | Điểm ghi cao nhất | 80 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.3 |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 14.7 |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 13.3 |
| 12.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 |
| 38.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 31.0 |
| 31.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.7 |
| 139.3 | Tổng điểm trung bình | 137.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 43.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.3 | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 38% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.3 | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.7 | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 6 trận | B.LEAGUE ONE | Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2T 4B | T · B | 4T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 75.33 | Ghi được mỗi trận | 79.50 |
| 79.33 | Bị ghi mỗi trận | 77.50 |
| -24 | Hiệu số | +12 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| 18.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 17.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 |
| 38.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 |
| 36.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 |
| 154.7 | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/6 trận |
| 39.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (3 trận) |
| 16.3 | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (4 trận) |
| 27% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (3 trận) |
| 71% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (3 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 37% (3 trận) |
| 51% | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (3 trận) |
| 17.0 | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Tokyo Hachioji Bee Trains |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -15 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 71 : 64
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tachikawa Dice đã gặp Tokyo Hachioji Bee Trains tại B.LEAGUE ONE vào 18/10/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tachikawa Dice 85-79 Tokyo Hachioji Bee Trains.
Tachikawa Dice đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Tokyo Hachioji Bee Trains đứng thứ 7.
Tachikawa Dice thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tokyo Hachioji Bee Trains thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Tachikawa Dice thắng 1, Tokyo Hachioji Bee Trains thắng 0, hòa 0.
Đội hình Tachikawa Dice có E. Morris, J. Uera, H. Froling.
Đội hình Tokyo Hachioji Bee Trains có R. Matsumura, K. Takaoka, S. Kubema.
Tachikawa Dice · Trận trước: Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains (17/10) · Trận tiếp theo: Tachikawa Dice vs Gifu Swoops (24/10)
Tokyo Hachioji Bee Trains · Trận trước: Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains (17/10) · Trận tiếp theo: Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC (22/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kumamoto vs Fukuoka
- Niigata vs Fukui
- Kanazawa vs Aomori
- Nara vs Shizuoka
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Niigata vs Iwate
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Fukui vs Saitama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Jilin vs Shenzhen
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- A. Mannarino vs D. Medvedev
- H. Rune vs V. Vacherot
- T. Paul vs C. Alcaraz
Chưa có bài viết nào.