Nara vs Shizuoka
Rohto Arena Nara
85 : 109Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 12:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| S. Takuya | ||
| C. Bile | ||
| R. Ono | ||
| T. Suzuki | ||
| G. Quillan |
Dự bị 7
| E. Paschall | ||
| J. Honda | ||
| E. Nakatani | ||
| I. Osasere | ||
| S. Motozawa | ||
| T. Sakaguchi | ||
| A. Ueda |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| T. McCallum | ||
| K. Masuda | ||
| A. Sekiya | ||
| J. Gardner | ||
| M. Yamamoto |
Dự bị 5
| S. Young | ||
| T. Kashiwagura | ||
| T. Kunza | ||
| Huang Yi-Je | ||
| Kaito Jean Balbo |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 19:13
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 85 : 109
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nara | 21 | 22 | 18 | 24 | 85 |
| Shizuoka | 19 | 33 | 24 | 33 | 109 |
Thống kê đội · Cuối cùng
85Điểm109
31Bắt bóng bật bảng31
20Kiến tạo33
8Cướp bóng11
3Chắn bóng2
17Mất bóng11
25/37Ném 2 điểm thành công24/35
7/30Ném 3 điểm thành công18/33
11/20Ném phạt thành công7/9
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 17/10 19:13
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:42Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,60Đội khách1,44Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,63→2,60Đội khách1,38→1,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 12:10 | 2,60▼ | 1,44▲ |
| 17/10 11:35 | 2,63▼ | 1,43▲ |
| 17/10 08:53 | 2,84▲ | 1,37▲ |
| 16/10 17:34 | 2,77▼ | 1,34▲ |
| 16/10 16:03 | 2,82▲ | 1,33▼ |
| 15/10 20:16 | 2,80▲ | 1,34▼ |
| 15/10 19:20 | 2,54▼ | 1,41 |
| 15/10 18:50 | 2,55▲ | 1,41▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:20 | 2,50▼ | 1,43▲ |
| 15/10 17:53 | 2,64▲ | 1,38 |
| 15/10 15:03 Đầu tiên | 2,63 | 1,38 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,60 | 1,44 |
| bet365 | 2,85 | 1,37 |
| Marathon | 2,84 | 1,36 |
| 1xBet | 2,69 | 1,41 |
| Betano | 2,75 | 1,38 |
| BetVictor | 2,70 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á5Chủ nhà +51,90Đội khách -51,84Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,79→1,90Đội khách1,88→1,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 12:10 | Thay đổi mốc · 5.5 → 5 | |
| 17/10 12:10 | 1,90▼ | 1,84▲ |
| 17/10 11:35 | 1,92▼ | 1,83▲ |
| 17/10 10:29 | 2,09▼ | 1,68▲ |
| 17/10 08:53 | 2,10▲ | 1,67▲ |
| 17/10 06:08 | 2,06▲ | 1,64 |
| 16/10 17:34 | 2,05▼ | 1,64▲ |
| 16/10 16:03 | 2,08▲ | 1,62▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 16/10 15:32 | 2,06▲ | 1,63▼ |
| 15/10 19:48 | Tạm dừng | |
| 15/10 19:20 | 1,84▲ | 1,82▼ |
| 15/10 18:50 | Tạm dừng | |
| 15/10 18:20 Đầu tiên | 1,79 | 1,88 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +5 | Đội khách -5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,84 |
| Marathon | 1,90 | 1,76 |
| 1xBet | 1,90 | 1,76 |
Tài/Xỉu164.5Tài 164.51,93Xỉu 164.51,82Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,03→2,07Xỉu1,67→1,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 164.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 11:03 | Thay đổi mốc · 162.5 → 164.5 | |
| 17/10 11:03 | Tạm dừng | |
| 17/10 10:29 | 2,07▼ | 1,70▲ |
| 16/10 16:03 | Tạm dừng | |
| 15/10 20:16 | 2,09▼ | 1,62 |
| 15/10 19:20 | 2,10▲ | 1,62▼ |
| 15/10 17:53 | Tạm dừng | |
| 15/10 15:03 Đầu tiên | 2,03 | 1,67 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 164.5 | Xỉu 164.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,82 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,79 | 1,71 |
| Betano | 1,83 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE ONE
| Nara | Tất cả | Shizuoka |
|---|---|---|
| 24 | Hạng | 10 |
| 9 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 8 | Thua | 4 |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 715 | Ghi được | 776 |
| 848 | Bị ghi | 778 |
| 79.44 | Ghi được mỗi trận | 86.22 |
| 94.22 | Bị ghi mỗi trận | 86.44 |
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 6 | Tokyo United BC | 10 | 7 | 3 | .700 | +133 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 8 | 5 | 3 | .625 | +9 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 24 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 9 | 1 | 8 | .111 | -141 |
Tính đến 23/10 02:03
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NaraBBBBBTBBBT6T 14B
ShizuokaBBTBTBTBTB6T 14B
| Nara Dựa trên 20 trận | Shizuoka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 6T 14B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 80.40 | Ghi được mỗi trận | 79.70 |
| 87.75 | Bị ghi mỗi trận | 88.15 |
| -147 | Hiệu số | -169 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 50 |
| 21.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (11 trận) |
| 17.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (11 trận) |
| 18.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (11 trận) |
| 22.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (11 trận) |
| 39.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 (11 trận) |
| 40.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (11 trận) |
| 168.2 | Tổng điểm trung bình | 167.8 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 27.8 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (10 trận) |
| 19.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (11 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (10 trận) |
| 74% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (10 trận) |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (10 trận) |
| 14.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| 6.5 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (11 trận) |
| 2.0 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (11 trận) |
| Nara Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shizuoka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 2T 9B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 77.11 | Ghi được mỗi trận | 80.82 |
| 89.11 | Bị ghi mỗi trận | 87.64 |
| -108 | Hiệu số | -75 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (7 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (7 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (7 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (7 trận) |
| 37.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (7 trận) |
| 41.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (7 trận) |
| 166.2 | Tổng điểm trung bình | 168.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 33.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (6 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 (7 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (6 trận) |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 64% (6 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (6 trận) |
| 17.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| Nara Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Shizuoka Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 8B | T · B | 4T 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 83.09 | Ghi được mỗi trận | 78.33 |
| 86.64 | Bị ghi mỗi trận | 88.78 |
| -39 | Hiệu số | -94 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 50 |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (4 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (4 trận) |
| 17.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (4 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (4 trận) |
| 42.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 (4 trận) |
| 39.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (4 trận) |
| 169.7 | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 23.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (4 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (4 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (4 trận) |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (4 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (4 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (4 trận) |
| 12.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Nara Dựa trên 13 trận | B2.LEAGUE | Shizuoka Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 5T 8B | T · B | 3T 10B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 23% |
| 81.46 | Ghi được mỗi trận | 77.85 |
| 84.69 | Bị ghi mỗi trận | 88.54 |
| -42 | Hiệu số | -139 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 50 |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.5 (4 trận) |
| 17.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (4 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (4 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (4 trận) |
| 41.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (4 trận) |
| 41.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (4 trận) |
| 166.2 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 24.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (4 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 (4 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (4 trận) |
| 52% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 63% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| 6.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 1.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Nara Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE ONE | Shizuoka Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1T 6B | T · B | 3T 4B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 78.43 | Ghi được mỗi trận | 83.14 |
| 93.43 | Bị ghi mỗi trận | 87.43 |
| -105 | Hiệu số | -30 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 |
| 17.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 |
| 17.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.9 |
| 38.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 |
| 40.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 |
| 171.9 | Tổng điểm trung bình | 170.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 30.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (6 trận) |
| 19.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 |
| 30% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (6 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 62% (6 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (6 trận) |
| 15.4 | Mất bóng mỗi trận | 13.6 |
| 6.9 | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 |
Trận gần đây
BNara83:87Niigata14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBNara66:90Tokyo United BC10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBNara59:90Tokyo United BC09/10/2026 16:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBTokushima Gambarous90:87Nara04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBTokushima Gambarous106:69Nara03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETNara99:88Fukushima27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBNara86:103Fukushima26/09/2026 15:30 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena Nara
Mùa giải 2025/26
BEhime Orange Vikings93:82Nara26/04/2026 · B2.LEAGUE
BEhime Orange Vikings91:85Nara25/04/2026 · B2.LEAGUE
TKagoshima Rebnise72:84Nara19/04/2026 · B2.LEAGUE
BKagoshima Rebnise89:80Nara18/04/2026 · B2.LEAGUE
BNara76:86Fukuoka12/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara84:82Fukuoka11/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori69:93Nara05/04/2026 · B2.LEAGUE
BNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
BYamagata Wyverns82:78Nara21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBKobe89:74Nara18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETShizuoka75:90Nara15/03/2026 14:05 · B2.LEAGUEBShizuoka97:92Nara14/03/2026 15:05 · B2.LEAGUETNara79:78Aomori08/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBShizuoka92:97Tokushima Gambarous14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONEBKumamoto98:73Shizuoka11/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETKumamoto87:90Shizuoka10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBShizuoka73:94Tryhoop Okayama04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Shizuoka City Central GymnasiumTShizuoka91:81Tryhoop Okayama03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBShizuoka76:85Nagoya Fighting Eagles27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETShizuoka87:70Nagoya Fighting Eagles26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE
Mùa giải 2025/26
BFukuoka85:50Shizuoka26/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukuoka76:81Shizuoka25/04/2026 · B2.LEAGUE
BYamagata Wyverns90:84Shizuoka19/04/2026 · B2.LEAGUE
BYamagata Wyverns89:86Shizuoka18/04/2026 · B2.LEAGUE
BShizuoka78:93Fukui12/04/2026 · B2.LEAGUE
BShizuoka74:89Fukui11/04/2026 · B2.LEAGUE
BShizuoka80:89Kumamoto05/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBShizuoka67:79Kumamoto04/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETEhime Orange Vikings88:89Shizuoka01/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBKagoshima Rebnise95:58Shizuoka22/03/2026 11:05 · B2.LEAGUETKagoshima Rebnise91:94Shizuoka21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBShizuoka96:97Ehime Orange Vikings18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUEBShizuoka75:90Nara15/03/2026 14:05 · B2.LEAGUETính đến 23/10 04:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận10Nara T
0H
8Shizuoka T
151.5Trung bình tổng điểm
Nara Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1372 : 1355
- Sân nhà
- 4T 0H 3B
- Sân khách
- 6T 0H 5B
TShizuoka75:90Nara15/03/2026 14:05 · B2.LEAGUE 2025/26BShizuoka97:92Nara14/03/2026 15:05 · B2.LEAGUE 2025/26TNara70:57Shizuoka01/02/2026 12:05 · B2.LEAGUE 2025/26TNara79:76Shizuoka31/01/2026 15:05 · B2.LEAGUE 2025/26TNara81:70Shizuoka10/12/2025 16:05 · B2.LEAGUE 2025/26TShizuoka63:74Nara15/10/2025 17:05 · B2.LEAGUE 2025/26BShizuoka81:74Nara20/04/2025 19:00 · B2.LEAGUE 2024/25TShizuoka70:75Nara19/04/2025 19:00 · B2.LEAGUE 2024/25BShizuoka93:91Nara15/03/2025 19:00 · B2.LEAGUE 2024/25TShizuoka76:83Nara14/03/2025 19:00 · B2.LEAGUE 2024/25BNara76:79Shizuoka15/12/2024 19:00 · B2.LEAGUE 2024/25BNara67:82Shizuoka14/12/2024 19:00 · B2.LEAGUE 2024/25BShizuoka75:62Nara10/03/2024 19:00 · B2.LEAGUE 2023/24TShizuoka69:70Nara09/03/2024 19:00 · B2.LEAGUE 2023/24BShizuoka75:71Nara21/01/2024 19:00 · B2.LEAGUE 2023/24TShizuoka66:75Nara20/01/2024 19:00 · B2.LEAGUE 2023/24TNara86:70Shizuoka12/11/2023 19:00 · B2.LEAGUE 2023/24BNara56:81Shizuoka11/11/2023 19:00 · B2.LEAGUE 2023/24
Tính đến 17/10 13:11
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)24/10/202613:35 vs Nagoya Fighting EaglesBiwajima Sports CenterĐội kháchB.LEAGUE ONE25/10/202613:35 vs Nagoya Fighting EaglesBiwajima Sports CenterĐội kháchB.LEAGUE ONE31/10/202613:05 vs Tryhoop OkayamaRohto Arena NaraChủ nhàB.LEAGUE ONE01/11/202615:05 vs Tryhoop OkayamaRohto Arena NaraChủ nhàB.LEAGUE ONE
24/10/202612:05 vs Ehime Orange VikingsShizuoka City Central GymnasiumChủ nhàB.LEAGUE ONE25/10/202612:05 vs Ehime Orange VikingsShizuoka City Central GymnasiumChủ nhàB.LEAGUE ONE29/10/202617:05 vs Tokyo United BC—Đội kháchB.LEAGUE ONE30/10/202617:05 vs Tokyo United BC—Đội kháchB.LEAGUE ONE04/11/202617:05 vs Nagoya Fighting EaglesShizuoka City Central GymnasiumChủ nhàB.LEAGUE ONE
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nara đã gặp Shizuoka tại B.LEAGUE ONE vào 17/10/2026 13:05 UTC+07 tại Rohto Arena Nara.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nara 85-109 Shizuoka.
Nara đứng thứ 24 trên bảng xếp hạng, Shizuoka đứng thứ 10.
Nara thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Shizuoka thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Nara thắng 10, Shizuoka thắng 8, hòa 0.
Đội hình Nara có R. Ono, T. Suzuki, G. Quillan.
Đội hình Shizuoka có A. Sekiya, J. Gardner, M. Yamamoto.
Nara · Trận trước: Nara vs Niigata (14/10) · Trận tiếp theo: Nara vs Shizuoka (18/10)
Shizuoka · Trận trước: Shizuoka vs Tokushima Gambarous (14/10) · Trận tiếp theo: Nara vs Shizuoka (18/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Niigata vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Kumamoto vs Fukuoka
- Kanazawa vs Aomori
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kumamoto vs Fukuoka
- Niigata vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Shizuoka
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kanazawa vs Aomori
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Shiga vs Nagasaki
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- Ryukyu vs Gunma
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.