Ngôn ngữ

Niigata vs Fukui

Chi tiết trận đấu
Niigata Higashi General Sports Center
NiigataChủ nhà
12:05Bắt đầu 17/10
FukuiĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 23:35
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 23:35

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,87Đội khách1,32Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,87Không thay đổiĐội khách1,32Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 15/10 13:10 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,871,32
bet3652,651,43
1xBet2,811,34
BetVictor2,851,38
BetanoĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,83▼Đội khách -5.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,831,83Đội khách1,83Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 05:141,83▼1,83
15/10 19:201,84▲1,83
15/10 13:10 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +5.5Đội khách -5.5
Pinnacle1,83▼1,83
bet3651,831,83
1xBet1,791,79
BetVictor1,851,85
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu162Tài 1621,84▲Xỉu 1621,83▼Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,791,84Xỉu1,881,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 162
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 07:20Thay đổi mốc · 162.5 → 162
16/10 07:201,84▲1,83▼
16/10 05:141,77▲1,90▼
15/10 19:201,71▼1,97▲
15/10 13:10 Đầu tiên1,791,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 162Xỉu 162
Pinnacle1,84▲1,83▼
1xBet1,701,80
Xem tất cả kèo 31 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 15
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
1.52,461,381xBet
2.52,241,461xBet
32,221,53Pinnacle
3.52,141,58Pinnacle
42,061,62Pinnacle
4.51,991,68Pinnacle
51,911,75Pinnacle
5.5 Mốc chính1,831,83Pinnacle
61,751,91Pinnacle
6.51,681,99Pinnacle
71,622,07Pinnacle
7.51,582,15Pinnacle
81,532,22Pinnacle
8.51,462,261xBet
9.51,382,491xBet
Tài/Xỉu Mốc 16 · Đã đóng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
159.51,622,10Pinnacle
1601,662,04Pinnacle
160.51,701,99Pinnacle
1611,741,93Pinnacle
161.51,791,88Pinnacle
161.751,741,881xBet
162 Mốc chính1,841,83Pinnacle
162.251,781,841xBet
162.51,891,78Pinnacle
162.751,791,801xBet
1631,951,73Pinnacle
163.251,861,761xBet
163.52,001,68Pinnacle
163.751,901,731xBet
1642,061,65Pinnacle
164.52,111,61Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

50 đội · 6 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
NiigataTất cảFukui
7Trận7
3Thắng4
4Thua3
533Ghi được571
565Bị ghi587
NiigataChủ nhàFukui
2Trận3
0Thắng3
2Thua0
139Ghi được240
153Bị ghi206
NiigataĐội kháchFukui
5Trận4
3Thắng1
2Thua3
394Ghi được331
412Bị ghi381
NiigataTất cảFukui
7Trận7
3Thắng4
4Thua3
533Ghi được571
565Bị ghi587
NiigataChủ nhàFukui
2Trận3
0Thắng3
2Thua0
139Ghi được240
153Bị ghi206
NiigataĐội kháchFukui
5Trận4
3Thắng1
2Thua3
394Ghi được331
412Bị ghi381
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Yokohama Excellence541.800+83
2Fukui743.571-16
3Kanazawa734.429-6
4Niigata734.429-32
5Gifu Swoops716.143-51
Miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
2Tokyo United BC752.714+91
3Saitama743.571+42
4Earthfriends Tokyo Z734.429-44
5Tachikawa Dice514.200-31
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Tokushima Gambarous761.857+49
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence541.800+83
5Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
6Kumamoto752.714+92
7Tokyo United BC752.714+91
8Fukushima642.667+34
9Saitama743.571+42
10Fukui743.571-16
11Ehime Orange Vikings743.571-17
12Fukuoka734.429+17
13Kanazawa734.429-6
14Shizuoka734.429-30
15Earthfriends Tokyo Z734.429-44
16Kagawa Five Arrows734.429-49
17Nagoya Fighting Eagles734.429+28
18Niigata734.429-32
19Kagoshima Rebnise734.429-60
20Tryhoop Okayama725.286-33
21Aomori725.286-76
22Tachikawa Dice514.200-31
23Gifu Swoops716.143-51
24Yamagata Wyverns716.143-96
25Nara716.143-105
Miền Bắc 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Iwate761.857+97
3Fukushima642.667+34
4Aomori725.286-76
5Yamagata Wyverns716.143-96
Miền Nam 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Kumamoto752.714+92
2Ehime Orange Vikings743.571-17
3Fukuoka734.429+17
4Kagawa Five Arrows734.429-49
5Kagoshima Rebnise734.429-60
Miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokushima Gambarous761.857+49
2Shizuoka734.429-30
3Nagoya Fighting Eagles734.429+28
4Tryhoop Okayama725.286-33
5Nara716.143-105
Tính đến 16/10 14:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NiigataTBBTTBB3T 4B · Dựa trên 7 trận
FukuiTBBTTBTBBT12T 8B
Niigata
Dựa trên 7 trận
Fukui
Dựa trên 20 trận
7Trận20
3T 4BT · B12T 8B
43%Tỷ lệ thắng60%
76.14Ghi được mỗi trận81.50
80.71Bị ghi mỗi trận80.80
-32Hiệu số+14
88Điểm ghi cao nhất98
66Điểm ghi thấp nhất57
19.7Điểm trung bình hiệp 121.0 (15 trận)
17.4Điểm trung bình hiệp 221.2 (15 trận)
20.9Điểm trung bình hiệp 320.5 (15 trận)
18.1Điểm trung bình hiệp 420.4 (15 trận)
37.1Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (15 trận)
39.0Điểm trung bình nửa sau trận40.9 (15 trận)
156.9Tổng điểm trung bình162.3
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
35.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.4 (13 trận)
18.7Kiến tạo mỗi trận19.6 (15 trận)
27%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (13 trận)
58%Tỷ lệ ném phạt thành công67% (13 trận)
43%Tỷ lệ ném trúng46% (13 trận)
51%Hiệu suất ném (TS%)55% (13 trận)
11.4Mất bóng mỗi trận12.9 (15 trận)
7.6Cướp bóng mỗi trận5.7 (15 trận)
3.0Chắn bóng mỗi trận2.2 (15 trận)
Niigata
Dựa trên 2 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFukui
Dựa trên 10 trận
2Trận10
0T 2BT · B8T 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng80%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận79.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận70.20
-14Hiệu số+88
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất93
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất65
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 119.2 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 219.7 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.8 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình149.2
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận20.2 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (6 trận)
Niigata
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnFukui
Dựa trên 10 trận
5Trận10
3T 2BT · B4T 6B
60%Tỷ lệ thắng40%
78.80Ghi được mỗi trận84.00
82.40Bị ghi mỗi trận91.40
-18Hiệu số-74
88Điểm ghi cao nhất98
66Điểm ghi thấp nhất57
20.6Điểm trung bình hiệp 122.2 (9 trận)
17.4Điểm trung bình hiệp 222.2 (9 trận)
22.2Điểm trung bình hiệp 321.6 (9 trận)
18.6Điểm trung bình hiệp 421.0 (9 trận)
38.0Điểm trung bình nửa đầu trận44.4 (9 trận)
40.8Điểm trung bình nửa sau trận42.6 (9 trận)
161.2Tổng điểm trung bình175.4
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
35.6Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (7 trận)
21.6Kiến tạo mỗi trận19.2 (9 trận)
27%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (7 trận)
55%Tỷ lệ ném phạt thành công66% (7 trận)
45%Tỷ lệ ném trúng49% (7 trận)
52%Hiệu suất ném (TS%)59% (7 trận)
11.2Mất bóng mỗi trận12.2 (9 trận)
7.0Cướp bóng mỗi trận4.4 (9 trận)
2.8Chắn bóng mỗi trận1.6 (9 trận)
Niigata
Dựa trên 7 trận
B.LEAGUE ONEFukui
Dựa trên 7 trận
7Trận7
3T 4BT · B4T 3B
43%Tỷ lệ thắng57%
76.14Ghi được mỗi trận81.57
80.71Bị ghi mỗi trận83.86
-32Hiệu số-16
88Điểm ghi cao nhất90
66Điểm ghi thấp nhất74
19.7Điểm trung bình hiệp 121.3
17.4Điểm trung bình hiệp 221.7
20.9Điểm trung bình hiệp 320.6
18.1Điểm trung bình hiệp 418.0
37.1Điểm trung bình nửa đầu trận43.0
39.0Điểm trung bình nửa sau trận38.6
156.9Tổng điểm trung bình165.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
35.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.5 (6 trận)
18.7Kiến tạo mỗi trận20.3
27%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (6 trận)
58%Tỷ lệ ném phạt thành công64% (6 trận)
43%Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
51%Hiệu suất ném (TS%)54% (6 trận)
11.4Mất bóng mỗi trận15.1
7.6Cướp bóng mỗi trận5.6
3.0Chắn bóng mỗi trận2.1
NiigataB2.LEAGUEFukui
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · B8T 4B
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận83.50
—Bị ghi mỗi trận79.25
—Hiệu số+51
—Điểm ghi cao nhất98
—Điểm ghi thấp nhất65
—Điểm trung bình hiệp 120.8 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 220.8 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 320.4 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 422.5 (8 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận41.5 (8 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận42.9 (8 trận)
—Tổng điểm trung bình162.8
—Số trận có hiệp phụ0/8 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7 (7 trận)
—Kiến tạo mỗi trận19.0 (8 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (7 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công70% (7 trận)
—Tỷ lệ ném trúng46% (7 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)56% (7 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.0 (8 trận)
—Cướp bóng mỗi trận5.8 (8 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.2 (8 trận)
NiigataGiao hữu CLBFukui
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-21
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 19:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Oliver727:1613.45.93.7
T. Hasegawa726:048.02.74.3
J. P. Mutombo725:4311.79.00.3
J. Combs724:0416.36.73.0
T. Omori720:228.62.01.9
A. Hamada717:474.72.12.9
T. Hoshino715:592.92.60.3
Y. Hamataka712:131.41.90.9
K. Igarashi79:582.40.61.1
K. Min-Wook79:443.01.10.3
K. Maruyama610:273.30.80.2
S. Horiuchi43:101.50.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. C. Brown730:3120.44.63.6
S. Kawashima727:0711.91.74.4
Y. Nishino722:485.73.63.1
D. Williams721:1314.010.01.0
D. Ristic624:3412.811.21.8
K. Tsuneta720:273.41.42.6
T. Tsukamoto716:003.71.42.0
O. Khishigbaatar712:016.33.40.0
S. Tawatari710:101.91.01.0
J. Mitsuda610:210.80.30.2
I. Takahashi75:461.90.40.3
E. Naito73:570.60.10.6
Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)