Niigata vs Fukui
Niigata Higashi General Sports Center
12:05Bắt đầu 17/10
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 23:35
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 23:35Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,87Đội khách1,32Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,87Không thay đổiĐội khách1,32Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Không thay đổi · 15/10 13:10 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,87 | 1,32 |
| bet365 | 2,65 | 1,43 |
| 1xBet | 2,81 | 1,34 |
| BetVictor | 2,85 | 1,38 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,83▼Đội khách -5.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,83→1,83Đội khách1,83Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 05:14 | 1,83▼ | 1,83 |
| 15/10 19:20 | 1,84▲ | 1,83 |
| 15/10 13:10 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +5.5 | Đội khách -5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83▼ | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,79 | 1,79 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu162Tài 1621,84▲Xỉu 1621,83▼Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,79→1,84Xỉu1,88→1,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 162
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 07:20 | Thay đổi mốc · 162.5 → 162 | |
| 16/10 07:20 | 1,84▲ | 1,83▼ |
| 16/10 05:14 | 1,77▲ | 1,90▼ |
| 15/10 19:20 | 1,71▼ | 1,97▲ |
| 15/10 13:10 Đầu tiên | 1,79 | 1,88 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 162 | Xỉu 162 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84▲ | 1,83▼ |
| 1xBet | 1,70 | 1,80 |
Xem tất cả kèo 31 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 15
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 1.5 | 2,46 | 1,38 | 1xBet |
| 2.5 | 2,24 | 1,46 | 1xBet |
| 3 | 2,22 | 1,53 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,14 | 1,58 | Pinnacle |
| 4 | 2,06 | 1,62 | Pinnacle |
| 4.5 | 1,99 | 1,68 | Pinnacle |
| 5 | 1,91 | 1,75 | Pinnacle |
| 5.5 Mốc chính | 1,83 | 1,83 | Pinnacle |
| 6 | 1,75 | 1,91 | Pinnacle |
| 6.5 | 1,68 | 1,99 | Pinnacle |
| 7 | 1,62 | 2,07 | Pinnacle |
| 7.5 | 1,58 | 2,15 | Pinnacle |
| 8 | 1,53 | 2,22 | Pinnacle |
| 8.5 | 1,46 | 2,26 | 1xBet |
| 9.5 | 1,38 | 2,49 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 16 · Đã đóng 2
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 159.5 | 1,62 | 2,10 | Pinnacle |
| 160 | 1,66 | 2,04 | Pinnacle |
| 160.5 | 1,70 | 1,99 | Pinnacle |
| 161 | 1,74 | 1,93 | Pinnacle |
| 161.5 | 1,79 | 1,88 | Pinnacle |
| 161.75 | 1,74 | 1,88 | 1xBet |
| 162 Mốc chính | 1,84 | 1,83 | Pinnacle |
| 162.25 | 1,78 | 1,84 | 1xBet |
| 162.5 | 1,89 | 1,78 | Pinnacle |
| 162.75 | 1,79 | 1,80 | 1xBet |
| 163 | 1,95 | 1,73 | Pinnacle |
| 163.25 | 1,86 | 1,76 | 1xBet |
| 163.5 | 2,00 | 1,68 | Pinnacle |
| 163.75 | 1,90 | 1,73 | 1xBet |
| 164 | 2,06 | 1,65 | Pinnacle |
| 164.5 | 2,11 | 1,61 | Pinnacle |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
50 đội · 6 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Niigata | Tất cả | Fukui |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 4 | Thua | 3 |
| 533 | Ghi được | 571 |
| 565 | Bị ghi | 587 |
| Niigata | Chủ nhà | Fukui |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 139 | Ghi được | 240 |
| 153 | Bị ghi | 206 |
| Niigata | Đội khách | Fukui |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 394 | Ghi được | 331 |
| 412 | Bị ghi | 381 |
| Niigata | Tất cả | Fukui |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 4 | Thua | 3 |
| 533 | Ghi được | 571 |
| 565 | Bị ghi | 587 |
| Niigata | Chủ nhà | Fukui |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 139 | Ghi được | 240 |
| 153 | Bị ghi | 206 |
| Niigata | Đội khách | Fukui |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 394 | Ghi được | 331 |
| 412 | Bị ghi | 381 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 2 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 3 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 4 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 5 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 |
Miền Đông 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 2 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 3 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 4 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 5 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 |
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 3 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 4 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 5 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 6 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 7 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 8 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 9 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 10 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 12 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 13 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 14 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 15 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 16 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 17 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 18 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 19 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 | |
| 20 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 21 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 22 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 | |
| 23 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 | |
| 24 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 | |
| 25 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
Miền Bắc 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 3 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 4 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 5 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 |
Miền Nam 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 2 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 3 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 4 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 5 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 |
Miền Tây 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 2 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 3 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 4 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 5 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
Tính đến 16/10 14:09
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NiigataTBBTTBB3T 4B · Dựa trên 7 trận
FukuiTBBTTBTBBT12T 8B
| Niigata Dựa trên 7 trận | Fukui Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 20 |
| 3T 4B | T · B | 12T 8B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 76.14 | Ghi được mỗi trận | 81.50 |
| 80.71 | Bị ghi mỗi trận | 80.80 |
| -32 | Hiệu số | +14 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (15 trận) |
| 17.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (15 trận) |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (15 trận) |
| 18.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (15 trận) |
| 37.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (15 trận) |
| 39.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (15 trận) |
| 156.9 | Tổng điểm trung bình | 162.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 35.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (13 trận) |
| 18.7 | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (15 trận) |
| 27% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 58% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (13 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 46% (13 trận) |
| 51% | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 11.4 | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (15 trận) |
| 7.6 | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (15 trận) |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (15 trận) |
| Niigata Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fukui Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 0T 2B | T · B | 8T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 80% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 79.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 70.20 |
| -14 | Hiệu số | +88 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 149.2 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| Niigata Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Fukui Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 10 |
| 3T 2B | T · B | 4T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 78.80 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 82.40 | Bị ghi mỗi trận | 91.40 |
| -18 | Hiệu số | -74 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (9 trận) |
| 17.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (9 trận) |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (9 trận) |
| 18.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (9 trận) |
| 38.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (9 trận) |
| 40.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (9 trận) |
| 161.2 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 35.6 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (7 trận) |
| 21.6 | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (9 trận) |
| 27% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 55% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (7 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 52% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 11.2 | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| Niigata Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE ONE | Fukui Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3T 4B | T · B | 4T 3B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 76.14 | Ghi được mỗi trận | 81.57 |
| 80.71 | Bị ghi mỗi trận | 83.86 |
| -32 | Hiệu số | -16 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 |
| 17.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 |
| 18.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 |
| 37.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 |
| 39.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.6 |
| 156.9 | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.5 (6 trận) |
| 18.7 | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 |
| 27% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (6 trận) |
| 58% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 64% (6 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 51% | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 11.4 | Mất bóng mỗi trận | 15.1 |
| 7.6 | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 |
| Niigata | B2.LEAGUE | Fukui Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 8T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 79.25 |
| — | Hiệu số | +51 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 162.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| Niigata | Giao hữu CLB | Fukui Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -21 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TNara83:87Niigata14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBSaitama94:71Niigata11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Kaji T.BSaitama79:66Niigata10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETGifu Swoops75:88Niigata04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Kai K.TGifu Swoops81:82Niigata03/10/2026 12:00 · B.LEAGUE ONE · Moriya K.BNiigata70:81Kanazawa27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ito M.BNiigata69:72Kanazawa26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ito M.
TFukui84:64Yamagata Wyverns14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Fukui Prefectural GymnasiumBYokohama Excellence105:74Fukui11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Yokohama BudokanBYokohama Excellence106:87Fukui10/10/2026 15:35 · B.LEAGUE ONE · Yokohama BudokanTFukui79:72Kanazawa04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Fukui Prefectural GymnasiumTFukui77:70Kanazawa03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Shiono I.BGifu Swoops82:80Fukui27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Nakane T.TGifu Swoops88:90Fukui26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Wajima Y.
BKumamoto78:57Fukui13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShinshu90:89Fukui04/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu82:88Fukui03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBShinshu96:82Fukui02/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukui84:81Shinshu26/04/2026 · B2.LEAGUE
BFukui65:82Shinshu25/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukui93:66Yamagata Wyverns05/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETFukui85:65Yamagata Wyverns04/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETYokohama Excellence90:95Fukui21/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETYokohama Excellence97:98Fukui20/03/2026 15:05 · B2.LEAGUEBFukui76:85Fukushima18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETFukui75:49Iwate15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukui72:68Iwate14/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETính đến 14/10 19:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 17/10 00:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Niigata gặp Fukui tại B.LEAGUE ONE vào 17/10/2026 12:05 UTC+07 tại Niigata Higashi General Sports Center.
Niigata đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Fukui đứng thứ 10.
Niigata thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Fukui thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Niigata · Trận trước: Nara vs Niigata (14/10) · Trận tiếp theo: Niigata vs Fukui (18/10)
Fukui · Trận trước: Fukui vs Yamagata Wyverns (14/10) · Trận tiếp theo: Niigata vs Fukui (18/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kumamoto vs Fukuoka
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Nara vs Shizuoka
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kanazawa vs Aomori
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kumamoto vs Fukuoka
- Kanazawa vs Aomori
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Niigata vs Fukui
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Nara vs Shizuoka
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.