Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Haymond | ||
| Y. Okuda | ||
| E. Morris | ||
| J. Uera | ||
| H. Froling |
| T. Kodama | ||
| Y. Noguchi | ||
| J. Brown | ||
| M. Nagao | ||
| J. Machii | ||
| Y. Makanae |
| F. Yamamoto | ||
| R. Vague | ||
| R. Matsumura | ||
| K. Takaoka | ||
| S. Kubema |
| N. Laszewski | ||
| N. Kamizato | ||
| T. Kudo | ||
| R. Taira | ||
| T. Ishibashi | ||
| H. Ogane | ||
| J. Jhawar |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 71 : 64
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tachikawa Dice | 20 | 14 | 18 | 19 | 71 |
| Tokyo Hachioji Bee Trains | 13 | 18 | 9 | 24 | 64 |
| Hai đội | 33 | 32 | 27 | 43 | 135 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:42Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,48Đội khách1,49Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,52→2,48Đội khách1,42→1,49
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 12:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 12:42 | 2,48▲ | 1,49▼ |
| 17/10 11:35 | Tạm dừng | |
| 17/10 08:53 | 2,28▲ | 1,57▲ |
| 17/10 06:42 | 2,23▼ | 1,54▲ |
| 17/10 04:07 | 2,26▼ | 1,53▲ |
| 17/10 01:53 Đầu tiên | 2,52 | 1,42 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,48 | 1,49 |
| bet365 | 2,50 | 1,50 |
| Marathon | 2,24 | 1,56 |
| 1xBet | 2,23 | 1,58 |
| BetVictor | 2,30 | 1,53 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,80Đội khách -4.51,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,84→1,66Đội khách1,83→2,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 11:35 | Thay đổi mốc · 3 → 4.5 | |
| 17/10 11:35 | Tạm dừng | |
| 17/10 08:53 | 1,66▲ | 2,10▲ |
| 17/10 06:42 | 1,63▼ | 2,06▲ |
| 17/10 04:07 | 1,64▼ | 2,04▲ |
| 17/10 01:53 Đầu tiên | 1,84 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,80 | 1,93 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,63 | 1,92 |
| BetVictor | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,69 | — |
Tài/Xỉu163.5Tài 163.51,79Xỉu 163.51,95Pinnacle · Nhà cái 4
| Nhà cái | Tài 163.5 | Xỉu 163.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 1,95 |
| Marathon | 1,82 | 1,85 |
| 1xBet | 1,82 | 1,85 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tachikawa Dice Dựa trên 6 trận | Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 5 trận | |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1T 5B | T · B | 4T 1B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 77.00 | Ghi được mỗi trận | 82.60 |
| 84.67 | Bị ghi mỗi trận | 78.80 |
| -46 | Hiệu số | +19 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 17.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 |
| 39.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 |
| 36.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 |
| 161.7 | Tổng điểm trung bình | 161.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/5 trận |
| 37.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (3 trận) |
| 27% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 52% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (3 trận) |
| 7.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0T 3B | T · B | 3T 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 84.33 | Ghi được mỗi trận | 90.67 |
| 99.67 | Bị ghi mỗi trận | 85.67 |
| -46 | Hiệu số | +15 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.3 |
| 184.0 | Tổng điểm trung bình | 176.3 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2B | T · B | 1T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| 73 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 38.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 31.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 139.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/2 trận |
| 43.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 16.3 | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 22% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 38% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 47% | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 18.3 | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.7 | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 5 trận | B.LEAGUE ONE | Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 4T 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 76.20 | Ghi được mỗi trận | 82.60 |
| 82.40 | Bị ghi mỗi trận | 78.80 |
| -31 | Hiệu số | +19 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 |
| 19.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 17.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 |
| 39.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 |
| 36.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 |
| 158.6 | Tổng điểm trung bình | 161.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/5 trận |
| 37.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.2 | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (3 trận) |
| 27% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72% | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 52% | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.0 | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (3 trận) |
| 7.4 | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Tokyo Hachioji Bee Trains |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -15 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Tachikawa Dice đã gặp Tokyo Hachioji Bee Trains tại B.LEAGUE ONE vào 17/10/2026 13:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tachikawa Dice 71-64 Tokyo Hachioji Bee Trains.
Tachikawa Dice đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Tokyo Hachioji Bee Trains đứng thứ 7.
Tachikawa Dice thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tokyo Hachioji Bee Trains thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Tachikawa Dice có E. Morris, J. Uera, H. Froling.
Đội hình Tokyo Hachioji Bee Trains có R. Matsumura, K. Takaoka, S. Kubema.
Tachikawa Dice · Trận trước: Tokyo United BC vs Tachikawa Dice (13/10) · Trận tiếp theo: Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains (18/10)
Tokyo Hachioji Bee Trains · Trận trước: Tokyo Hachioji Bee Trains vs Kumamoto (14/10) · Trận tiếp theo: Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains (18/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Niigata vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Kanazawa vs Aomori
- Nara vs Shizuoka
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Kumamoto vs Fukuoka
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kumamoto vs Fukuoka
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Nara vs Shizuoka
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Niigata vs Fukui
- Kanazawa vs Aomori
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Qingdao vs Tianjin
- Shandong vs Beijing
- Zhejiang Guangsha vs Liaoning
- Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou
- T. Paul vs A. Rublev
- J. Kym vs A. Rinderknech
- Abha vs Al-Faisaly
- A. Tabilo vs R. Jodar
Chưa có bài viết nào.