Vé xiên này kết hợp ba trận đấu bóng rổ, nơi lợi thế về mặt chiến thuật và những thiếu hụt nhân sự quan trọng sẽ định đoạt cục diện trận đấu. Tại Hàn Quốc, KoGas chạm trán Suwon KT – đội bóng đang đối mặt với những lỗ hổng phòng ngự lớn ở cả vòng ngoài lẫn khu vực dưới rổ. Ở Nhật Bản, Koshigaya Alphas sở hữu hàng công vòng ngoài xuất sắc sẽ đối đầu với một Nagoya Fighting Eagles bị sứt mẻ đội hình xoay tua. Cuối cùng, tại Siêu giải châu Á đông, Nagasaki đang chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thể lực sẽ gặp KCC Egis – đội bóng thiếu vắng toàn bộ dàn hậu vệ chính, mở ra một thế trận giằng co chậm rãi ở nửa sân.
Koshigaya Alphas vs Nagoya Fighting Eagles
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Shike | ||
| T. Oba | ||
| C. Fieler | ||
| A. Clemmons | ||
| M. Dama |
| T. Sugawara | ||
| Y. Kamata | ||
| S. Kitagawa | ||
| K. Mitsui | ||
| J. Diawara | ||
| M. M. Lightfoot | ||
| H. Hori |
| R. Yasuoka | ||
| T. Tinkle | ||
| M. Fiedler | ||
| H. Tsukioka | ||
| D. Harima |
| N. Phillips | ||
| T. Sugimoto | ||
| T. Kagitomi | ||
| K. Hiramatsu | ||
| R. Utsunomiya |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 75 : 70
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Koshigaya Alphas | 23 | 18 | 16 | 18 | 75 |
| Nagoya Fighting Eagles | 20 | 10 | 20 | 20 | 70 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:03Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,34Đội khách2,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,31→1,34Đội khách2,90→2,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 17:03 | 1,34▼ | 2,98▲ |
| 14/10 16:35 | 1,35▲ | 2,92▼ |
| 14/10 14:49 | 1,33 | 3,01▲ |
| 14/10 12:39 | 1,33▲ | 3,00▲ |
| 13/10 10:44 | 1,31 | 2,92▲ |
| 13/10 03:32 | 1,31 | 2,89▼ |
| 12/10 20:12 Đầu tiên | 1,31 | 2,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,34 | 2,98 |
| Betfair | 1,33 | 3,00 |
| bet365 | 1,37 | 2,85 |
| Marathon | 1,38 | 2,76 |
| 1xBet | 1,39 | 2,77 |
| Betano | 1,36 | 2,82 |
| BetVictor | 1,34 | 2,95 |
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,83Đội khách +5.51,90Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,70→1,83Đội khách1,97→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 17:03 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 14/10 17:03 | 1,83▲ | 1,90▼ |
| 14/10 16:35 | Thay đổi mốc · -7 → -5.5 | |
| 14/10 14:49 | Tạm dừng | |
| 14/10 14:22 | Tạm dừng | 2,03▲ |
| 14/10 13:05 | Tạm dừng | |
| 14/10 12:39 | 1,72▲ | 2,02▲ |
| 14/10 06:10 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 14/10 05:41 | Tạm dừng | 1,99▲ |
| 13/10 11:03 | Tạm dừng | |
| 13/10 10:44 | 1,69▼ | 1,98▲ |
| 13/10 03:51 | Tạm dừng | |
| 13/10 03:32 Đầu tiên | 1,70 | 1,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5.5 | Đội khách +5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,90 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,74 | 1,89 |
| 1xBet | 1,67 | 1,87 |
| Betano | 1,78 | 1,87 |
Tài/Xỉu166Tài 1661,85Xỉu 1661,89Pinnacle · Nhà cái 3Tài2,02→1,85Xỉu1,67→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 17:03 | Thay đổi mốc · 164.5 → 166 | |
| 14/10 17:03 | 1,85▲ | 1,89▼ |
| 14/10 16:35 | Tạm dừng | |
| 14/10 16:08 | 1,83▼ | 1,92▲ |
| 14/10 14:49 | Tạm dừng | |
| 14/10 14:22 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 14/10 13:05 | Tạm dừng | |
| 14/10 12:39 | 2,07▲ | 1,70▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 14/10 05:41 | Tạm dừng | |
| 14/10 01:42 | 2,05▲ | 1,65▼ |
| 13/10 13:54 | Tạm dừng | |
| 13/10 03:32 Đầu tiên | 2,02 | 1,67 |
| Nhà cái | Tài 166 | Xỉu 166 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,89 |
| Marathon | 1,83 | 1,82 |
| 1xBet | 1,83 | 1,82 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
50 đội · 6 bảng| Koshigaya Alphas | Tất cả | Nagoya Fighting Eagles |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 4 |
| 610 | Ghi được | 590 |
| 516 | Bị ghi | 562 |
| Koshigaya Alphas | Chủ nhà | Nagoya Fighting Eagles |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 267 | Ghi được | 155 |
| 219 | Bị ghi | 170 |
| Koshigaya Alphas | Đội khách | Nagoya Fighting Eagles |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 343 | Ghi được | 435 |
| 297 | Bị ghi | 392 |
| Koshigaya Alphas | Tất cả | Nagoya Fighting Eagles |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 4 |
| 610 | Ghi được | 590 |
| 516 | Bị ghi | 562 |
| Koshigaya Alphas | Chủ nhà | Nagoya Fighting Eagles |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 267 | Ghi được | 155 |
| 219 | Bị ghi | 170 |
| Koshigaya Alphas | Đội khách | Nagoya Fighting Eagles |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 343 | Ghi được | 435 |
| 297 | Bị ghi | 392 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 2 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 3 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 4 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 5 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 2 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 3 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 4 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 5 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 3 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 4 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 5 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 6 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 7 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 8 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 9 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 10 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 12 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 13 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 14 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 15 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 16 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 17 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 18 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 19 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 | |
| 20 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 21 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 22 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 | |
| 23 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 | |
| 24 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 | |
| 25 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 3 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 4 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 5 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 2 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 3 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 4 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 5 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 2 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 3 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 4 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 5 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Koshigaya Alphas Dựa trên 20 trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 5T 15B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 83.30 | Ghi được mỗi trận | 81.05 |
| 80.70 | Bị ghi mỗi trận | 86.90 |
| +52 | Hiệu số | -117 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 21.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (13 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (13 trận) |
| 21.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (13 trận) |
| 21.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (13 trận) |
| 41.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (13 trận) |
| 42.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (13 trận) |
| 164.0 | Tổng điểm trung bình | 167.9 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 30.5 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (12 trận) |
| 23.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (13 trận) |
| 41% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (12 trận) |
| 66% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (12 trận) |
| 50% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 61% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (12 trận) |
| 13.5 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (13 trận) |
| 6.7 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (13 trận) |
| 2.1 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (13 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 5T 3B | T · B | 0T 7B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 83.50 | Ghi được mỗi trận | 72.57 |
| 78.12 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| +43 | Hiệu số | -94 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 83 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 (3 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 (3 trận) |
| 24.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 (3 trận) |
| 22.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.3 (3 trận) |
| 42.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.0 (3 trận) |
| 46.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (3 trận) |
| 161.6 | Tổng điểm trung bình | 158.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 32.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (3 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (3 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 5T 7B | T · B | 5T 8B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 83.17 | Ghi được mỗi trận | 85.62 |
| 82.42 | Bị ghi mỗi trận | 87.38 |
| +9 | Hiệu số | -23 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 21.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (10 trận) |
| 20.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (10 trận) |
| 20.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (10 trận) |
| 20.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (10 trận) |
| 41.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (10 trận) |
| 40.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 (10 trận) |
| 165.6 | Tổng điểm trung bình | 173.0 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 29.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (10 trận) |
| 23.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (10 trận) |
| 42% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (10 trận) |
| 65% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (10 trận) |
| 50% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (10 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (10 trận) |
| 6.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (10 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 14 trận | B.LEAGUE | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 5T 9B | T · B | 2T 11B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 80.79 | Ghi được mỗi trận | 79.69 |
| 83.43 | Bị ghi mỗi trận | 89.31 |
| -37 | Hiệu số | -125 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.3 (7 trận) |
| 18.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (7 trận) |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (7 trận) |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (7 trận) |
| 37.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.1 (7 trận) |
| 42.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (7 trận) |
| 164.2 | Tổng điểm trung bình | 169.0 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 29.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (7 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (7 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (7 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (7 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 15.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (7 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (7 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 6 trận | B.LEAGUE ONE | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 5T 1B | T · B | 3T 3B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 89.17 | Ghi được mỗi trận | 86.67 |
| 74.33 | Bị ghi mỗi trận | 81.17 |
| +89 | Hiệu số | +33 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 46.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 |
| 42.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 |
| 163.5 | Tổng điểm trung bình | 167.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 31.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (5 trận) |
| 26.3 | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 |
| 42% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 24% (5 trận) |
| 65% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 52% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 63% | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 11.7 | Mất bóng mỗi trận | 12.8 |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 10.2 |
| 3.2 | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 |
| Koshigaya Alphas | Giao hữu CLB | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -25 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 342 : 314
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Koshigaya Alphas đã gặp Nagoya Fighting Eagles tại B.LEAGUE ONE vào 14/10/2026 17:05 UTC+07 tại Oyama M..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Koshigaya Alphas 75-70 Nagoya Fighting Eagles.
Koshigaya Alphas đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Nagoya Fighting Eagles đứng thứ 17.
Koshigaya Alphas thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Nagoya Fighting Eagles thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Koshigaya Alphas thắng 2, Nagoya Fighting Eagles thắng 2, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Koshigaya Alphas có C. Fieler, A. Clemmons, M. Dama.
Đội hình Nagoya Fighting Eagles có M. Fiedler, H. Tsukioka, D. Harima.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Delta Vé xiên này kết hợp ba trận đấu bóng rổ, nơi lợi thế về mặt chiến thuật và những thiếu hụt nhân sự quan trọng sẽ định đoạt cục diện trận đấu. Tại Hàn Quốc, KoGas chạm trán Suwon KT – đội bóng đang đối mặt với những lỗ hổng phòng ngự lớn ở cả vòng ngoài lẫn khu vực dưới rổ.
Koshigaya Alphas · Trận trước: Iwate vs Koshigaya Alphas (11/10) · Trận tiếp theo: Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas (17/10)
Nagoya Fighting Eagles · Trận trước: Nagoya Fighting Eagles vs Tokushima Gambarous (11/10) · Trận tiếp theo: Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama (17/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Saitama
- Fukui vs Yamagata Wyverns
- Fukuoka vs Yokohama Excellence
- Kagoshima Rebnise vs Aomori
- Tryhoop Okayama vs Kagawa Five Arrows
- Iwate vs Earthfriends Tokyo Z
- Nara vs Niigata
- Shizuoka vs Tokushima Gambarous
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Kumamoto
- Ehime Orange Vikings vs Kanazawa
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Niigata vs Fukui
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Nara vs Shizuoka
- Kanazawa vs Aomori
- Kumamoto vs Fukuoka
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins