Ngôn ngữ

Koshigaya Alphas vs Nagoya Fighting Eagles

Chi tiết trận đấu
Oyama M.
Koshigaya AlphasChủ nhà
75 : 70Tỷ số chung cuộc
Nagoya Fighting EaglesĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 17:03
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
K. Shike
T. Oba
C. Fieler
A. Clemmons
M. Dama
Dự bị 7
T. Sugawara
Y. Kamata
S. Kitagawa
K. Mitsui
J. Diawara
M. M. Lightfoot
H. Hori
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
R. Yasuoka
T. Tinkle
M. Fiedler
H. Tsukioka
D. Harima
Dự bị 5
N. Phillips
T. Sugimoto
T. Kagitomi
K. Hiramatsu
R. Utsunomiya
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 01:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
75 : 70
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Koshigaya Alphas2318161875
Nagoya Fighting Eagles2010202070
Thống kê đội · Cuối cùng
75Điểm70
33Bắt bóng bật bảng31
17Kiến tạo24
3Cướp bóng11
7Chắn bóng1
16Mất bóng14
19/38Ném 2 điểm thành công22/44
8/18Ném 3 điểm thành công6/28
13/18Ném phạt thành công8/11

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Clemmons28:3513531/34/4
C. Fieler25:0010570/22/2
Dự bịM. M. Lightfoot23:3810511/41/2
M. Dama23:30101100/02/2
Dự bịT. Sugawara21:494021/21/2
Dự bịH. Hori19:159011/12/2
T. Oba18:306431/11/2
Dự bịK. Mitsui13:243001/20/2
Dự bịS. Kitagawa11:353201/20/0
Dự bịY. Kamata6:172100/00/0
Dự bịJ. Diawara5:062000/00/0
K. Shike3:213001/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Tinkle33:2918662/64/6
R. Yasuoka32:5022512/92/3
M. Fiedler32:26111181/20/0
H. Tsukioka28:198150/22/2
Dự bịT. Sugimoto25:527501/40/0
D. Harima14:442000/10/0
Dự bịN. Phillips14:052220/20/0
Dự bịK. Hiramatsu9:530020/20/0
Dự bịT. Kagitomi6:310100/00/0
Dự bịR. Utsunomiya1:520000/00/0
Tính đến 15/10 01:04

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:03

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,34Đội khách2,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,311,34Đội khách2,902,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 17:031,34▼2,98▲
14/10 16:351,35▲2,92▼
14/10 14:491,333,01▲
14/10 12:391,33▲3,00▲
13/10 10:441,312,92▲
13/10 03:321,312,89▼
12/10 20:12 Đầu tiên1,312,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,342,98
Betfair1,333,00
bet3651,372,85
Marathon1,382,76
1xBet1,392,77
Betano1,362,82
BetVictor1,342,95
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,83Đội khách +5.51,90Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,701,83Đội khách1,971,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 17:03Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
14/10 17:031,83▲1,90▼
14/10 16:35Thay đổi mốc · -7 → -5.5
14/10 14:49Tạm dừng
14/10 14:22Tạm dừng2,03▲
14/10 13:05Tạm dừng
14/10 12:391,72▲2,02▲
14/10 06:10Tạm dừng
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
14/10 05:41Tạm dừng1,99▲
13/10 11:03Tạm dừng
13/10 10:441,69▼1,98▲
13/10 03:51Tạm dừng
13/10 03:32 Đầu tiên1,701,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5.5Đội khách +5.5
Pinnacle1,831,90
Betfair1,732,00
Marathon1,741,89
1xBet1,671,87
Betano1,781,87
Tài/Xỉu166Tài 1661,85Xỉu 1661,89Pinnacle · Nhà cái 3Tài2,021,85Xỉu1,671,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 166 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 17:03Thay đổi mốc · 164.5 → 166
14/10 17:031,85▲1,89▼
14/10 16:35Tạm dừng
14/10 16:081,83▼1,92▲
14/10 14:49Tạm dừng
14/10 14:221,91▼1,83▲
14/10 13:05Tạm dừng
14/10 12:392,07▲1,70▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
14/10 05:41Tạm dừng
14/10 01:422,05▲1,65▼
13/10 13:54Tạm dừng
13/10 03:32 Đầu tiên2,021,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 166Xỉu 166
Pinnacle1,851,89
Marathon1,831,82
1xBet1,831,82
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

50 đội · 6 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Koshigaya AlphasTất cảNagoya Fighting Eagles
7Trận7
6Thắng3
1Thua4
610Ghi được590
516Bị ghi562
Koshigaya AlphasChủ nhàNagoya Fighting Eagles
3Trận2
3Thắng0
0Thua2
267Ghi được155
219Bị ghi170
Koshigaya AlphasĐội kháchNagoya Fighting Eagles
4Trận5
3Thắng3
1Thua2
343Ghi được435
297Bị ghi392
Koshigaya AlphasTất cảNagoya Fighting Eagles
7Trận7
6Thắng3
1Thua4
610Ghi được590
516Bị ghi562
Koshigaya AlphasChủ nhàNagoya Fighting Eagles
3Trận2
3Thắng0
0Thua2
267Ghi được155
219Bị ghi170
Koshigaya AlphasĐội kháchNagoya Fighting Eagles
4Trận5
3Thắng3
1Thua2
343Ghi được435
297Bị ghi392
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Yokohama Excellence541.800+83
2Fukui743.571-16
3Kanazawa734.429-6
4Niigata734.429-32
5Gifu Swoops716.143-51
Miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
2Tokyo United BC752.714+91
3Saitama743.571+42
4Earthfriends Tokyo Z734.429-44
5Tachikawa Dice514.200-31
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Tokushima Gambarous761.857+49
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence541.800+83
5Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
6Kumamoto752.714+92
7Tokyo United BC752.714+91
8Fukushima642.667+34
9Saitama743.571+42
10Fukui743.571-16
11Ehime Orange Vikings743.571-17
12Fukuoka734.429+17
13Kanazawa734.429-6
14Shizuoka734.429-30
15Earthfriends Tokyo Z734.429-44
16Kagawa Five Arrows734.429-49
17Nagoya Fighting Eagles734.429+28
18Niigata734.429-32
19Kagoshima Rebnise734.429-60
20Tryhoop Okayama725.286-33
21Aomori725.286-76
22Tachikawa Dice514.200-31
23Gifu Swoops716.143-51
24Yamagata Wyverns716.143-96
25Nara716.143-105
Miền Bắc 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Iwate761.857+97
3Fukushima642.667+34
4Aomori725.286-76
5Yamagata Wyverns716.143-96
Miền Nam 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Kumamoto752.714+92
2Ehime Orange Vikings743.571-17
3Fukuoka734.429+17
4Kagawa Five Arrows734.429-49
5Kagoshima Rebnise734.429-60
Miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokushima Gambarous761.857+49
2Shizuoka734.429-30
3Nagoya Fighting Eagles734.429+28
4Tryhoop Okayama725.286-33
5Nara716.143-105
Tính đến 17/10 02:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Koshigaya AlphasBTTTTTTBTT10T 10B
Nagoya Fighting EaglesBBTTTBBTBB5T 15B
Koshigaya Alphas
Dựa trên 20 trận
Nagoya Fighting Eagles
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B5T 15B
50%Tỷ lệ thắng25%
83.30Ghi được mỗi trận81.05
80.70Bị ghi mỗi trận86.90
+52Hiệu số-117
103Điểm ghi cao nhất118
66Điểm ghi thấp nhất65
21.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (13 trận)
19.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 221.6 (13 trận)
21.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 320.6 (13 trận)
21.0 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 422.1 (13 trận)
41.8 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.3 (13 trận)
42.3 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.7 (13 trận)
164.0Tổng điểm trung bình167.9
1/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
30.5 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.2 (12 trận)
23.8 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận21.2 (13 trận)
41% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (12 trận)
66% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (12 trận)
50% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (12 trận)
61% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (12 trận)
13.5 (12 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (13 trận)
6.7 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận8.6 (13 trận)
2.1 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (13 trận)
Koshigaya Alphas
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNagoya Fighting Eagles
Dựa trên 7 trận
8Trận7
5T 3BT · B0T 7B
62%Tỷ lệ thắng0%
83.50Ghi được mỗi trận72.57
78.12Bị ghi mỗi trận86.00
+43Hiệu số-94
103Điểm ghi cao nhất83
66Điểm ghi thấp nhất68
23.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 118.7 (3 trận)
19.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 218.3 (3 trận)
24.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 318.7 (3 trận)
22.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 417.3 (3 trận)
42.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.0 (3 trận)
46.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.0 (3 trận)
161.6Tổng điểm trung bình158.6
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/3 trận
32.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận18.3 (3 trận)
40% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
69% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50% (4 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
62% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
14.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.7 (3 trận)
7.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (3 trận)
3.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (3 trận)
Koshigaya Alphas
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnNagoya Fighting Eagles
Dựa trên 13 trận
12Trận13
5T 7BT · B5T 8B
42%Tỷ lệ thắng38%
83.17Ghi được mỗi trận85.62
82.42Bị ghi mỗi trận87.38
+9Hiệu số-23
98Điểm ghi cao nhất118
69Điểm ghi thấp nhất65
21.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (10 trận)
20.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 222.6 (10 trận)
20.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (10 trận)
20.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 423.5 (10 trận)
41.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.6 (10 trận)
40.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.7 (10 trận)
165.6Tổng điểm trung bình173.0
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
29.5 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.5 (10 trận)
23.1 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận22.0 (10 trận)
42% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (10 trận)
65% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (10 trận)
50% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (10 trận)
60% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (10 trận)
12.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (10 trận)
6.4 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận9.0 (10 trận)
1.6 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (10 trận)
Koshigaya Alphas
Dựa trên 14 trận
B.LEAGUENagoya Fighting Eagles
Dựa trên 13 trận
14Trận13
5T 9BT · B2T 11B
36%Tỷ lệ thắng15%
80.79Ghi được mỗi trận79.69
83.43Bị ghi mỗi trận89.31
-37Hiệu số-125
98Điểm ghi cao nhất96
66Điểm ghi thấp nhất68
19.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 119.3 (7 trận)
18.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.9 (7 trận)
19.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 319.3 (7 trận)
22.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 423.0 (7 trận)
37.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.1 (7 trận)
42.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.3 (7 trận)
164.2Tổng điểm trung bình169.0
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
29.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (7 trận)
21.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận20.9 (7 trận)
40% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (7 trận)
68% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (7 trận)
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (7 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (7 trận)
15.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (7 trận)
6.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (7 trận)
1.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (7 trận)
Koshigaya Alphas
Dựa trên 6 trận
B.LEAGUE ONENagoya Fighting Eagles
Dựa trên 6 trận
6Trận6
5T 1BT · B3T 3B
83%Tỷ lệ thắng50%
89.17Ghi được mỗi trận86.67
74.33Bị ghi mỗi trận81.17
+89Hiệu số+33
103Điểm ghi cao nhất118
75Điểm ghi thấp nhất70
24.8Điểm trung bình hiệp 120.2
21.7Điểm trung bình hiệp 222.5
23.0Điểm trung bình hiệp 322.2
19.7Điểm trung bình hiệp 421.0
46.5Điểm trung bình nửa đầu trận42.7
42.7Điểm trung bình nửa sau trận43.2
163.5Tổng điểm trung bình167.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
31.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.6 (5 trận)
26.3Kiến tạo mỗi trận21.5
42%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công24% (5 trận)
65%Tỷ lệ ném phạt thành công78% (5 trận)
52%Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
63%Hiệu suất ném (TS%)55% (5 trận)
11.7Mất bóng mỗi trận12.8
7.0Cướp bóng mỗi trận10.2
3.2Chắn bóng mỗi trận3.2
Koshigaya AlphasGiao hữu CLBNagoya Fighting Eagles
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-25
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 19:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2Koshigaya Alphas T
0H
2Nagoya Fighting Eagles T
164.0Trung bình tổng điểm
Koshigaya Alphas Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
342 : 314
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 07/10 17:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Clemmons726:5715.64.65.4
M. M. Lightfoot724:5515.14.70.6
C. Fieler723:2012.05.44.6
Y. Ikeda624:3910.03.27.0
M. Dama720:447.95.60.7
T. Oba719:389.32.01.7
T. Sugawara717:074.11.61.6
K. Shike713:064.61.13.9
S. Kitagawa78:493.00.70.1
Y. Kamata78:452.01.30.1
K. Mitsui59:332.80.80.0
H. Hori311:084.70.70.3
J. Diawara55:181.41.20.2
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
M. Fiedler729:199.78.14.4
R. Yasuoka728:2114.34.01.3
T. Tinkle725:3018.06.72.0
N. Phillips721:1710.14.02.7
H. Tsukioka719:465.01.74.3
F. Lopez621:3510.55.21.8
T. Sugimoto717:227.31.60.3
K. Hiramatsu714:035.01.43.3
D. Harima616:093.70.80.7
R. Utsunomiya76:381.00.41.0
T. Kagitomi67:141.21.50.3
T. Sasayama12:440.00.01.0
Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)