Ngôn ngữ

Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous

Chi tiết trận đấu
Tryhoop OkayamaChủ nhà
12:05Bắt đầu 24/10
Tokushima GambarousĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

50 đội · 6 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Tryhoop OkayamaTất cảTokushima Gambarous
7Trận7
2Thắng6
5Thua1
517Ghi được643
550Bị ghi594
Tryhoop OkayamaChủ nhàTokushima Gambarous
3Trận4
0Thắng3
3Thua1
205Ghi được376
250Bị ghi347
Tryhoop OkayamaĐội kháchTokushima Gambarous
4Trận3
2Thắng3
2Thua0
312Ghi được267
300Bị ghi247
Tryhoop OkayamaTất cảTokushima Gambarous
7Trận7
2Thắng6
5Thua1
517Ghi được643
550Bị ghi594
Tryhoop OkayamaChủ nhàTokushima Gambarous
3Trận4
0Thắng3
3Thua1
205Ghi được376
250Bị ghi347
Tryhoop OkayamaĐội kháchTokushima Gambarous
4Trận3
2Thắng3
2Thua0
312Ghi được267
300Bị ghi247
Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Yokohama Excellence541.800+83
2Fukui743.571-16
3Kanazawa734.429-6
4Niigata734.429-32
5Gifu Swoops716.143-51
Miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
2Tokyo United BC752.714+91
3Saitama743.571+42
4Earthfriends Tokyo Z734.429-44
5Tachikawa Dice514.200-31
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Tokushima Gambarous761.857+49
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence541.800+83
5Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
6Kumamoto752.714+92
7Tokyo United BC752.714+91
8Fukushima642.667+34
9Saitama743.571+42
10Fukui743.571-16
11Ehime Orange Vikings743.571-17
12Fukuoka734.429+17
13Kanazawa734.429-6
14Shizuoka734.429-30
15Earthfriends Tokyo Z734.429-44
16Kagawa Five Arrows734.429-49
17Nagoya Fighting Eagles734.429+28
18Niigata734.429-32
19Kagoshima Rebnise734.429-60
20Tryhoop Okayama725.286-33
21Aomori725.286-76
22Tachikawa Dice514.200-31
23Gifu Swoops716.143-51
24Yamagata Wyverns716.143-96
25Nara716.143-105
Miền Bắc 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Iwate761.857+97
3Fukushima642.667+34
4Aomori725.286-76
5Yamagata Wyverns716.143-96
Miền Nam 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Kumamoto752.714+92
2Ehime Orange Vikings743.571-17
3Fukuoka734.429+17
4Kagawa Five Arrows734.429-49
5Kagoshima Rebnise734.429-60
Miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokushima Gambarous761.857+49
2Shizuoka734.429-30
3Nagoya Fighting Eagles734.429+28
4Tryhoop Okayama725.286-33
5Nara716.143-105
Tính đến 16/10 14:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Tryhoop OkayamaBTBTBBB2T 5B · Dựa trên 7 trận
Tokushima GambarousTTTTTTB6T 1B · Dựa trên 7 trận
Tryhoop Okayama
Dựa trên 7 trận
Tokushima Gambarous
Dựa trên 7 trận
7Trận7
2T 5BT · B6T 1B
29%Tỷ lệ thắng86%
73.86Ghi được mỗi trận91.86
78.57Bị ghi mỗi trận84.86
-33Hiệu số+49
94Điểm ghi cao nhất106
60Điểm ghi thấp nhất79
20.7Điểm trung bình hiệp 122.3
18.7Điểm trung bình hiệp 222.4
19.0Điểm trung bình hiệp 320.7
15.4Điểm trung bình hiệp 420.1
39.4Điểm trung bình nửa đầu trận44.7
34.4Điểm trung bình nửa sau trận40.9
152.4Tổng điểm trung bình176.7
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ3/7 trận
36.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.0 (4 trận)
16.4Kiến tạo mỗi trận24.3 (6 trận)
23% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (4 trận)
69% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (4 trận)
39% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (4 trận)
49% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (4 trận)
12.7Mất bóng mỗi trận13.7 (6 trận)
8.4Cướp bóng mỗi trận7.0 (6 trận)
3.0Chắn bóng mỗi trận2.0 (6 trận)
Tryhoop Okayama
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTokushima Gambarous
Dựa trên 4 trận
3Trận4
0T 3BT · B3T 1B
0%Tỷ lệ thắng75%
68.33Ghi được mỗi trận94.00
83.33Bị ghi mỗi trận86.75
-45Hiệu số+29
80Điểm ghi cao nhất106
60Điểm ghi thấp nhất87
22.0Điểm trung bình hiệp 120.5
18.3Điểm trung bình hiệp 222.2
18.3Điểm trung bình hiệp 321.5
9.7Điểm trung bình hiệp 424.5
40.3Điểm trung bình nửa đầu trận42.8
28.0Điểm trung bình nửa sau trận46.0
151.7Tổng điểm trung bình180.8
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
13.0Kiến tạo mỗi trận25.3 (3 trận)
12.0Mất bóng mỗi trận13.0 (3 trận)
6.0Cướp bóng mỗi trận6.0 (3 trận)
2.0Chắn bóng mỗi trận2.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tryhoop Okayama
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnTokushima Gambarous
Dựa trên 3 trận
4Trận3
2T 2BT · B3T 0B
50%Tỷ lệ thắng100%
78.00Ghi được mỗi trận89.00
75.00Bị ghi mỗi trận82.33
+12Hiệu số+20
94Điểm ghi cao nhất97
68Điểm ghi thấp nhất79
19.8Điểm trung bình hiệp 124.7
19.0Điểm trung bình hiệp 222.7
19.5Điểm trung bình hiệp 319.7
19.8Điểm trung bình hiệp 414.3
38.8Điểm trung bình nửa đầu trận47.3
39.2Điểm trung bình nửa sau trận34.0
153.0Tổng điểm trung bình171.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ2/3 trận
35.0Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
19.0Kiến tạo mỗi trận23.3
26%Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
68%Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
42%Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
52%Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.2Mất bóng mỗi trận14.3
10.2Cướp bóng mỗi trận8.0
3.8Chắn bóng mỗi trận1.3
Trận gần đây
Tính đến 14/10 19:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
C. Jackson728:4614.76.73.9
C. Sow726:567.14.60.4
R. Garcia531:3819.87.45.0
M. Fofana720:564.03.60.9
J. Scott527:1412.210.82.0
H. Yokoyama718:313.71.60.9
K. Wakasa716:244.91.61.1
Y. Mukai716:006.91.30.6
K. Kasai417:373.51.03.0
H. Akiyama611:003.51.51.7
M. Nakamura319:4710.01.31.3
H. Uchiyama53:130.00.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
R. Ivanauskas528:5121.08.82.8
T. Dawson528:2016.66.43.2
Y. Tsunai522:585.42.05.0
I. Butts520:429.09.02.0
M. Naoto520:179.03.60.8
K. Nishida519:166.42.42.0
Y. Tsukamoto516:595.01.83.6
T. Aoyama516:503.81.41.0
O. Xu514:318.22.41.2
S. Makoto58:564.21.80.8
M. Tsuruta54:291.21.60.6
K. Kono54:030.40.20.6
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)