Ngôn ngữ

Niigata vs Fukui

Chi tiết trận đấu
Niigata Higashi General Sports Center
NiigataChủ nhà
73 : 67Tỷ số chung cuộc
FukuiĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 10:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
T. Hoshino
D. Oliver
T. Hasegawa
T. Omori
J. P. Mutombo
Dự bị 6
K. Igarashi
J. Combs
Y. Hamataka
A. Hamada
K. Min-Wook
K. Maruyama
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
J. C. Brown
D. Williams
Y. Nishino
S. Kawashima
T. Tsukamoto
Dự bị 6
K. Tsuneta
J. Mitsuda
S. Tawatari
E. Naito
O. Khishigbaatar
I. Takahashi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 18/10 16:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
73 : 67
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Niigata2013211973
Fukui202414967
Thống kê đội · Cuối cùng
73Điểm67
38Bắt bóng bật bảng28
15Kiến tạo16
6Cướp bóng5
3Chắn bóng2
17Mất bóng11
25/41Ném 2 điểm thành công20/43
2/16Ném 3 điểm thành công6/24
17/29Ném phạt thành công9/12

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Omori32:5512631/41/2
T. Hasegawa32:123240/41/4
J. P. Mutombo31:33181520/06/8
Dự bịJ. Combs29:1825630/05/8
T. Hoshino27:082020/32/4
D. Oliver19:059611/22/3
Dự bịY. Hamataka7:370200/00/0
Dự bịA. Hamada7:052000/00/0
Dự bịK. Min-Wook5:190000/20/0
Dự bịK. Igarashi5:152000/10/0
Dự bịK. Maruyama2:330100/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. C. Brown33:0420820/34/4
Dự bịK. Tsuneta27:144280/20/0
S. Kawashima26:0913312/93/4
D. Williams25:1781110/10/0
Y. Nishino21:557011/22/2
Dự bịS. Tawatari19:513101/10/0
T. Tsukamoto12:377111/10/0
Dự bịO. Khishigbaatar11:460200/10/0
Dự bịI. Takahashi10:115021/20/0
Dự bịJ. Mitsuda9:410000/10/0
Dự bịE. Naito2:150000/10/2
Tính đến 18/10 16:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,89Đội khách1,85Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,161,89Đội khách1,591,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 09:071,89▲1,85▼
18/10 08:341,72▼2,04▲
18/10 07:292,01▲1,75▲
18/10 06:281,97▼1,71▲
18/10 05:302,07▼1,64▲
17/10 16:56 Đầu tiên2,161,59
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,891,85
bet3651,951,74
Marathon1,901,78
1xBet1,901,78
BetVictor1,801,91
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,82Đội khách -11,91Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,111,82Đội khách1,601,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 09:07Thay đổi mốc · -2 → 1
18/10 09:071,82▲1,91▼
18/10 08:341,66▼2,10▲
18/10 07:291,97▲1,76▲
18/10 06:281,93▼1,73▲
18/10 05:302,02▼1,66▲
17/10 16:56 Đầu tiên2,111,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,821,91
Marathon1,831,82
1xBet1,831,82
Tài/Xỉu161.5Tài 161.51,77Xỉu 161.51,98Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,751,78Xỉu1,931,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 161.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 09:07Thay đổi mốc · 162.5 → 161.5
18/10 09:07Tạm dừng
18/10 08:341,78▼Tạm dừng
18/10 07:29Tạm dừng
18/10 06:281,88▲1,79▼
18/10 05:301,79▲1,88▼
17/10 16:56 Đầu tiên1,751,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 161.5Xỉu 161.5
Pinnacle1,771,98
bet3651,831,83
Marathon1,771,86
1xBet1,711,79
BetVictor1,851,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

25 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
NiigataTất cảFukui
9Trận9
5Thắng4
4Thua5
695Ghi được698
692Bị ghi749
NiigataChủ nhàFukui
4Trận3
2Thắng3
2Thua0
301Ghi được240
280Bị ghi206
NiigataĐội kháchFukui
5Trận6
3Thắng1
2Thua5
394Ghi được458
412Bị ghi543
NiigataTất cảFukui
9Trận9
5Thắng4
4Thua5
695Ghi được698
692Bị ghi749
NiigataChủ nhàFukui
4Trận3
2Thắng3
2Thua0
301Ghi được240
280Bị ghi206
NiigataĐội kháchFukui
5Trận6
3Thắng1
2Thua5
394Ghi được458
412Bị ghi543
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas981.889+132
2Tokushima Gambarous981.889+94
3Yokohama Excellence761.857+137
4Iwate761.857+97
5Kumamoto972.778+131
6Tokyo United BC862.750+110
7Saitama963.667+75
8Tokyo Hachioji Bee Trains743.571+6
9Niigata954.556+3
10Shizuoka954.556-2
11Ehime Orange Vikings954.556-28
12Fukushima844.500-11
13Fukui945.444-51
14Tryhoop Okayama945.444-12
15Kagoshima Rebnise945.444-49
16Kanazawa945.444-10
17Tachikawa Dice734.429-18
18Nagoya Fighting Eagles936.333+7
19Fukuoka936.333-22
20Aomori936.333-72
21Kagawa Five Arrows936.333-82
22Earthfriends Tokyo Z936.333-82
23Yamagata Wyverns817.125-115
24Gifu Swoops918.111-105
25Nara918.111-133
Tính đến 19/10 14:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NiigataTTBBTTBB4T 4B · Dựa trên 8 trận
FukuiBTBBTTBTBB11T 9B
Niigata
Dựa trên 8 trận
Fukui
Dựa trên 20 trận
8Trận20
4T 4BT · B11T 9B
50%Tỷ lệ thắng55%
77.75Ghi được mỗi trận80.90
78.12Bị ghi mỗi trận81.85
-3Hiệu số-19
89Điểm ghi cao nhất98
66Điểm ghi thấp nhất57
20.6Điểm trung bình hiệp 121.0 (15 trận)
17.6Điểm trung bình hiệp 220.9 (15 trận)
20.6Điểm trung bình hiệp 320.0 (15 trận)
18.9Điểm trung bình hiệp 420.4 (15 trận)
38.2Điểm trung bình nửa đầu trận41.9 (15 trận)
39.5Điểm trung bình nửa sau trận40.4 (15 trận)
155.9Tổng điểm trung bình162.8
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
36.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.2 (13 trận)
18.9Kiến tạo mỗi trận19.2 (15 trận)
28%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (13 trận)
61%Tỷ lệ ném phạt thành công66% (13 trận)
44%Tỷ lệ ném trúng45% (13 trận)
52%Hiệu suất ném (TS%)55% (13 trận)
11.4Mất bóng mỗi trận12.3 (15 trận)
7.2Cướp bóng mỗi trận5.4 (15 trận)
2.9Chắn bóng mỗi trận2.1 (15 trận)
Niigata
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFukui
Dựa trên 9 trận
3Trận9
1T 2BT · B7T 2B
33%Tỷ lệ thắng78%
76.00Ghi được mỗi trận79.78
71.00Bị ghi mỗi trận70.44
+15Hiệu số+84
89Điểm ghi cao nhất93
69Điểm ghi thấp nhất65
20.7Điểm trung bình hiệp 119.6 (5 trận)
18.0Điểm trung bình hiệp 219.6 (5 trận)
18.0Điểm trung bình hiệp 320.8 (5 trận)
19.3Điểm trung bình hiệp 418.2 (5 trận)
38.7Điểm trung bình nửa đầu trận39.2 (5 trận)
37.3Điểm trung bình nửa sau trận39.0 (5 trận)
147.0Tổng điểm trung bình150.2
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
36.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.8 (5 trận)
14.3Kiến tạo mỗi trận20.4 (5 trận)
30%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
70%Tỷ lệ ném phạt thành công65% (5 trận)
43%Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
53%Hiệu suất ném (TS%)52% (5 trận)
11.7Mất bóng mỗi trận13.4 (5 trận)
7.7Cướp bóng mỗi trận7.2 (5 trận)
3.0Chắn bóng mỗi trận3.2 (5 trận)
Niigata
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnFukui
Dựa trên 11 trận
5Trận11
3T 2BT · B4T 7B
60%Tỷ lệ thắng36%
78.80Ghi được mỗi trận81.82
82.40Bị ghi mỗi trận91.18
-18Hiệu số-103
88Điểm ghi cao nhất98
66Điểm ghi thấp nhất57
20.6Điểm trung bình hiệp 121.7 (10 trận)
17.4Điểm trung bình hiệp 221.5 (10 trận)
22.2Điểm trung bình hiệp 319.6 (10 trận)
18.6Điểm trung bình hiệp 421.5 (10 trận)
38.0Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (10 trận)
40.8Điểm trung bình nửa sau trận41.1 (10 trận)
161.2Tổng điểm trung bình173.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
35.6Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.2 (8 trận)
21.6Kiến tạo mỗi trận18.6 (10 trận)
27%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (8 trận)
55%Tỷ lệ ném phạt thành công66% (8 trận)
45%Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
52%Hiệu suất ném (TS%)56% (8 trận)
11.2Mất bóng mỗi trận11.8 (10 trận)
7.0Cướp bóng mỗi trận4.5 (10 trận)
2.8Chắn bóng mỗi trận1.6 (10 trận)
Niigata
Dựa trên 8 trận
B.LEAGUE ONEFukui
Dựa trên 8 trận
8Trận8
4T 4BT · B4T 4B
50%Tỷ lệ thắng50%
77.75Ghi được mỗi trận78.88
78.12Bị ghi mỗi trận84.50
-3Hiệu số-45
89Điểm ghi cao nhất90
66Điểm ghi thấp nhất60
20.6Điểm trung bình hiệp 120.8
17.6Điểm trung bình hiệp 220.9
20.6Điểm trung bình hiệp 318.2
18.9Điểm trung bình hiệp 419.0
38.2Điểm trung bình nửa đầu trận41.6
39.5Điểm trung bình nửa sau trận37.2
155.9Tổng điểm trung bình163.4
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
36.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.7 (7 trận)
18.9Kiến tạo mỗi trận19.5
28%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (7 trận)
61%Tỷ lệ ném phạt thành công64% (7 trận)
44%Tỷ lệ ném trúng43% (7 trận)
52%Hiệu suất ném (TS%)52% (7 trận)
11.4Mất bóng mỗi trận14.2
7.2Cướp bóng mỗi trận5.5
2.9Chắn bóng mỗi trận2.1
NiigataB2.LEAGUEFukui
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · B7T 4B
—Tỷ lệ thắng64%
—Ghi được mỗi trận84.55
—Bị ghi mỗi trận80.27
—Hiệu số+47
—Điểm ghi cao nhất98
—Điểm ghi thấp nhất65
—Điểm trung bình hiệp 121.3 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 220.9 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 322.0 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 422.0 (7 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận42.1 (7 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận44.0 (7 trận)
—Tổng điểm trung bình164.8
—Số trận có hiệp phụ0/7 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.2 (6 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.9 (7 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (6 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công69% (6 trận)
—Tỷ lệ ném trúng48% (6 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)58% (6 trận)
—Mất bóng mỗi trận10.1 (7 trận)
—Cướp bóng mỗi trận5.3 (7 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.1 (7 trận)
NiigataGiao hữu CLBFukui
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-21
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Niigata T
0H
0Fukui T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Niigata Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
89 : 60
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Chỉ các cầu thủ đã ra sân · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Oliver925:5612.86.83.6
J. P. Mutombo925:4311.99.40.4
T. Hasegawa925:287.62.44.1
J. Combs923:5818.46.92.7
T. Omori921:588.32.62.0
T. Hoshino917:123.42.30.6
A. Hamada916:354.41.82.6
Y. Hamataka912:161.11.81.0
K. Min-Wook910:453.11.00.3
K. Igarashi99:162.30.41.1
K. Maruyama89:503.20.80.1
S. Horiuchi53:421.60.20.0
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G73S. Tawatari912:232.71.00.9
G21J. Mitsuda810:490.90.50.1
G0M. Hosoya—————
G6T. Hasegawa—————
G14K. Kimura—————
G16R. Watanabe—————
G18N. Fujisawa—————
F12Y. Nishino922:035.63.02.6
F2K. Hamilton Gary—————
F4R. Kelly—————
F30P. Ellis—————
C22K. Akihisa—————
C34B. Lawson—————
J. C. Brown930:2919.14.83.6
S. Kawashima926:5211.21.83.8
D. Williams921:2612.710.30.9
K. Tsuneta920:593.11.33.1
T. Tsukamoto915:424.41.22.1
O. Khishigbaatar913:246.23.30.0
I. Takahashi96:452.00.40.6
E. Naito93:521.10.10.4
Goalserve · Tính đến 19/10 15:52

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)