Niigata vs Fukui
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Hoshino | ||
| D. Oliver | ||
| T. Hasegawa | ||
| T. Omori | ||
| J. P. Mutombo |
| K. Igarashi | ||
| J. Combs | ||
| Y. Hamataka | ||
| A. Hamada | ||
| K. Min-Wook | ||
| K. Maruyama |
| J. C. Brown | ||
| D. Williams | ||
| Y. Nishino | ||
| S. Kawashima | ||
| T. Tsukamoto |
| K. Tsuneta | ||
| J. Mitsuda | ||
| S. Tawatari | ||
| E. Naito | ||
| O. Khishigbaatar | ||
| I. Takahashi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 73 : 67
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Niigata | 20 | 13 | 21 | 19 | 73 |
| Fukui | 20 | 24 | 14 | 9 | 67 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,89Đội khách1,85Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,16→1,89Đội khách1,59→1,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 09:07 | 1,89▲ | 1,85▼ |
| 18/10 08:34 | 1,72▼ | 2,04▲ |
| 18/10 07:29 | 2,01▲ | 1,75▲ |
| 18/10 06:28 | 1,97▼ | 1,71▲ |
| 18/10 05:30 | 2,07▼ | 1,64▲ |
| 17/10 16:56 Đầu tiên | 2,16 | 1,59 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,85 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,90 | 1,78 |
| 1xBet | 1,90 | 1,78 |
| BetVictor | 1,80 | 1,91 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,82Đội khách -11,91Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,11→1,82Đội khách1,60→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 09:07 | Thay đổi mốc · -2 → 1 | |
| 18/10 09:07 | 1,82▲ | 1,91▼ |
| 18/10 08:34 | 1,66▼ | 2,10▲ |
| 18/10 07:29 | 1,97▲ | 1,76▲ |
| 18/10 06:28 | 1,93▼ | 1,73▲ |
| 18/10 05:30 | 2,02▼ | 1,66▲ |
| 17/10 16:56 Đầu tiên | 2,11 | 1,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 1,91 |
| Marathon | 1,83 | 1,82 |
| 1xBet | 1,83 | 1,82 |
Tài/Xỉu161.5Tài 161.51,77Xỉu 161.51,98Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,75→1,78Xỉu1,93→1,79
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 09:07 | Thay đổi mốc · 162.5 → 161.5 | |
| 18/10 09:07 | Tạm dừng | |
| 18/10 08:34 | 1,78▼ | Tạm dừng |
| 18/10 07:29 | Tạm dừng | |
| 18/10 06:28 | 1,88▲ | 1,79▼ |
| 18/10 05:30 | 1,79▲ | 1,88▼ |
| 17/10 16:56 Đầu tiên | 1,75 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 161.5 | Xỉu 161.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 1,98 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,77 | 1,86 |
| 1xBet | 1,71 | 1,79 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 đội| Niigata | Tất cả | Fukui |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 4 | Thua | 5 |
| 695 | Ghi được | 698 |
| 692 | Bị ghi | 749 |
| Niigata | Chủ nhà | Fukui |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 301 | Ghi được | 240 |
| 280 | Bị ghi | 206 |
| Niigata | Đội khách | Fukui |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 394 | Ghi được | 458 |
| 412 | Bị ghi | 543 |
| Niigata | Tất cả | Fukui |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 4 | Thua | 5 |
| 695 | Ghi được | 698 |
| 692 | Bị ghi | 749 |
| Niigata | Chủ nhà | Fukui |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 301 | Ghi được | 240 |
| 280 | Bị ghi | 206 |
| Niigata | Đội khách | Fukui |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 394 | Ghi được | 458 |
| 412 | Bị ghi | 543 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 6 | Tokyo United BC | 8 | 6 | 2 | .750 | +110 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Yamagata Wyverns | 8 | 1 | 7 | .125 | -115 | |
| 24 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 25 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Niigata Dựa trên 8 trận | Fukui Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 20 |
| 4T 4B | T · B | 11T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 77.75 | Ghi được mỗi trận | 80.90 |
| 78.12 | Bị ghi mỗi trận | 81.85 |
| -3 | Hiệu số | -19 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (15 trận) |
| 17.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (15 trận) |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (15 trận) |
| 18.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (15 trận) |
| 38.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (15 trận) |
| 39.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 (15 trận) |
| 155.9 | Tổng điểm trung bình | 162.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 36.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (13 trận) |
| 18.9 | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (15 trận) |
| 28% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 61% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (13 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 52% | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 11.4 | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (15 trận) |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (15 trận) |
| 2.9 | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| Niigata Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fukui Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 9 |
| 1T 2B | T · B | 7T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 76.00 | Ghi được mỗi trận | 79.78 |
| 71.00 | Bị ghi mỗi trận | 70.44 |
| +15 | Hiệu số | +84 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (5 trận) |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (5 trận) |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (5 trận) |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (5 trận) |
| 38.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.2 (5 trận) |
| 37.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (5 trận) |
| 147.0 | Tổng điểm trung bình | 150.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 36.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.8 (5 trận) |
| 14.3 | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (5 trận) |
| 30% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 70% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (5 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 53% | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (5 trận) |
| 11.7 | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (5 trận) |
| 7.7 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| Niigata Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Fukui Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 11 |
| 3T 2B | T · B | 4T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 78.80 | Ghi được mỗi trận | 81.82 |
| 82.40 | Bị ghi mỗi trận | 91.18 |
| -18 | Hiệu số | -103 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (10 trận) |
| 17.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (10 trận) |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (10 trận) |
| 18.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (10 trận) |
| 38.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (10 trận) |
| 40.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (10 trận) |
| 161.2 | Tổng điểm trung bình | 173.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 35.6 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (8 trận) |
| 21.6 | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (10 trận) |
| 27% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 55% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 52% | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 11.2 | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (10 trận) |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (10 trận) |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (10 trận) |
| Niigata Dựa trên 8 trận | B.LEAGUE ONE | Fukui Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4T 4B | T · B | 4T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 77.75 | Ghi được mỗi trận | 78.88 |
| 78.12 | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| -3 | Hiệu số | -45 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 |
| 17.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 |
| 18.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 |
| 38.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 |
| 39.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 |
| 155.9 | Tổng điểm trung bình | 163.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 36.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.7 (7 trận) |
| 18.9 | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 |
| 28% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (7 trận) |
| 61% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 64% (7 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 52% | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (7 trận) |
| 11.4 | Mất bóng mỗi trận | 14.2 |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 |
| 2.9 | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 |
| Niigata | B2.LEAGUE | Fukui Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · B | 7T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 64% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.55 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 80.27 |
| — | Hiệu số | +47 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.1 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 (7 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| Niigata | Giao hữu CLB | Fukui Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -21 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 89 : 60
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Niigata đã gặp Fukui tại B.LEAGUE ONE vào 18/10/2026 12:05 UTC+07 tại Niigata Higashi General Sports Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Niigata 73-67 Fukui.
Niigata đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Fukui đứng thứ 13.
Niigata thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Fukui thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Niigata thắng 1, Fukui thắng 0, hòa 0.
Đội hình Niigata có T. Hasegawa, T. Omori, J. P. Mutombo.
Đội hình Fukui có Y. Nishino, S. Kawashima, T. Tsukamoto.
Niigata · Trận trước: Niigata vs Fukui (17/10) · Trận tiếp theo: Niigata vs Iwate (24/10)
Fukui · Trận trước: Niigata vs Fukui (17/10) · Trận tiếp theo: Fukui vs Saitama (24/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kumamoto vs Fukuoka
- Kanazawa vs Aomori
- Nara vs Shizuoka
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Niigata vs Iwate
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Ryukyu vs Shiga
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Parma vs Torino
Chưa có bài viết nào.