Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
16:05Bắt đầu 17/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
50 đội · 6 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Earthfriends Tokyo Z | Tất cả | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 4 | Thua | 1 |
| 462 | Ghi được | 610 |
| 506 | Bị ghi | 516 |
| Earthfriends Tokyo Z | Chủ nhà | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 266 | Ghi được | 267 |
| 279 | Bị ghi | 219 |
| Earthfriends Tokyo Z | Đội khách | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 196 | Ghi được | 343 |
| 227 | Bị ghi | 297 |
| Earthfriends Tokyo Z | Tất cả | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 4 | Thua | 1 |
| 462 | Ghi được | 610 |
| 506 | Bị ghi | 516 |
| Earthfriends Tokyo Z | Chủ nhà | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 266 | Ghi được | 267 |
| 279 | Bị ghi | 219 |
| Earthfriends Tokyo Z | Đội khách | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 196 | Ghi được | 343 |
| 227 | Bị ghi | 297 |
Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 2 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 3 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 4 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 5 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 |
Miền Đông 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 2 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 3 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 4 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 5 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 |
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 3 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 4 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 5 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 6 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 7 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 8 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 9 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 10 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 12 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 13 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 14 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 15 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 16 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 17 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 18 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 19 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 | |
| 20 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 21 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 22 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 | |
| 23 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 | |
| 24 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 | |
| 25 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
Miền Bắc 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 3 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 4 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 5 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 |
Miền Nam 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 2 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 3 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 4 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 5 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 |
Miền Tây 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 2 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 3 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 4 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 5 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
Tính đến 16/10 14:09
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Earthfriends Tokyo ZBBTBTBT3T 4B · Dựa trên 7 trận
Koshigaya AlphasTBTTTTTTBT11T 9B
| Earthfriends Tokyo Z Dựa trên 7 trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 20 |
| 3T 4B | T · B | 11T 9B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 66.00 | Ghi được mỗi trận | 83.60 |
| 72.29 | Bị ghi mỗi trận | 79.75 |
| -44 | Hiệu số | +77 |
| 84 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 50 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 16.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (13 trận) |
| 15.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (13 trận) |
| 15.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (13 trận) |
| 16.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (13 trận) |
| 32.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (13 trận) |
| 32.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (13 trận) |
| 138.3 | Tổng điểm trung bình | 163.3 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 38.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (12 trận) |
| 18.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.6 (12 trận) |
| 28% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (12 trận) |
| 67% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (12 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (12 trận) |
| 46% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 18.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (12 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (12 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (12 trận) |
| Earthfriends Tokyo Z Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 9 |
| 2T 2B | T · B | 6T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 66.50 | Ghi được mỗi trận | 82.56 |
| 69.75 | Bị ghi mỗi trận | 77.22 |
| -13 | Hiệu số | +48 |
| 84 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 50 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 17.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (5 trận) |
| 14.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (5 trận) |
| 14.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (5 trận) |
| 18.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (5 trận) |
| 31.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (5 trận) |
| 32.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (5 trận) |
| 136.2 | Tổng điểm trung bình | 159.8 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 42.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (5 trận) |
| 19.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.4 (5 trận) |
| 21% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 59% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (5 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 41% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 13.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (5 trận) |
| 7.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| Earthfriends Tokyo Z Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 11 |
| 1T 2B | T · B | 5T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 65.33 | Ghi được mỗi trận | 84.45 |
| 75.67 | Bị ghi mỗi trận | 81.82 |
| -31 | Hiệu số | +29 |
| 74 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 15.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (8 trận) |
| 17.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (8 trận) |
| 18.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (8 trận) |
| 13.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (8 trận) |
| 33.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (8 trận) |
| 32.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (8 trận) |
| 141.0 | Tổng điểm trung bình | 166.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 34.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (7 trận) |
| 17.7 | Kiến tạo mỗi trận | 23.7 (7 trận) |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% (7 trận) |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (7 trận) |
| 38% | Tỷ lệ ném trúng | 50% (7 trận) |
| 52% | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 23.0 | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (7 trận) |
| 5.7 | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| Earthfriends Tokyo Z Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE ONE | Koshigaya Alphas Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3T 4B | T · B | 6T 1B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 86% |
| 66.00 | Ghi được mỗi trận | 87.14 |
| 72.29 | Bị ghi mỗi trận | 73.71 |
| -44 | Hiệu số | +94 |
| 84 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 50 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 16.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 |
| 15.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 |
| 15.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 |
| 16.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 |
| 32.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 |
| 32.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 |
| 138.3 | Tổng điểm trung bình | 160.9 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 38.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 |
| 18.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.0 |
| 28% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% |
| 67% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% |
| 46% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% |
| 18.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 |
| Earthfriends Tokyo Z | B.LEAGUE | Koshigaya Alphas Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · B | 5T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 81.69 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| — | Hiệu số | -17 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.3 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (6 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.7 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.8 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
Trận gần đây
BIwate95:74Earthfriends Tokyo Z14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Morioka Takaya ArenaBEarthfriends Tokyo Z53:61Tokyo Hachioji Bee Trains10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Kuwahara K.TEarthfriends Tokyo Z84:80Tokyo Hachioji Bee Trains09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Yamada R.BTokyo United BC72:53Earthfriends Tokyo Z04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Akahoshi T.TTokyo United BC60:69Earthfriends Tokyo Z03/10/2026 15:05 · B.LEAGUE ONE · Akahoshi T.BEarthfriends Tokyo Z50:65Tachikawa Dice27/09/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · EBARA WAVE Arena OtaTEarthfriends Tokyo Z79:73Tachikawa Dice26/09/2026 15:05 · B.LEAGUE ONE · EBARA WAVE Arena Ota
TKoshigaya Alphas75:70Nagoya Fighting Eagles14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Oyama M.BIwate80:75Koshigaya Alphas11/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Kan Y.TIwate77:90Koshigaya Alphas10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Morioka Takaya ArenaTKoshigaya Alphas89:67Kagoshima Rebnise04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Nakagawa Y.TKoshigaya Alphas103:82Kagoshima Rebnise03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Nakagawa Y.TTryhoop Okayama80:84Koshigaya Alphas26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Minagawa Y.TTryhoop Okayama60:94Koshigaya Alphas25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Shigeto Arena
Mùa giải 2025/26
TSeahorses Mikawa75:98Koshigaya Alphas03/05/2026 · B.LEAGUE
BSeahorses Mikawa83:75Koshigaya Alphas02/05/2026 · B.LEAGUE
TKoshigaya Alphas89:79Brave Thunders26/04/2026 · B.LEAGUE
TKoshigaya Alphas90:84Brave Thunders25/04/2026 · B.LEAGUE
BSendai102:78Koshigaya Alphas22/04/2026 · B.LEAGUE
BKoshigaya Alphas69:79Alvark19/04/2026 · B.LEAGUE
BKoshigaya Alphas66:73Alvark18/04/2026 · B.LEAGUE
TIbaraki Robots70:87Koshigaya Alphas15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBAkita87:85Koshigaya Alphas12/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBAkita94:85Koshigaya Alphas11/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBChiba92:78Koshigaya Alphas08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETKoshigaya Alphas84:77Osaka05/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBKoshigaya Alphas78:84Osaka04/04/2026 13:05 · B.LEAGUETính đến 16/10 17:06
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 7 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 16/10 07:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Earthfriends Tokyo Z gặp Koshigaya Alphas tại B.LEAGUE ONE vào 17/10/2026 16:05 UTC+07.
Earthfriends Tokyo Z đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Koshigaya Alphas đứng thứ 1.
Earthfriends Tokyo Z thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Koshigaya Alphas thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Earthfriends Tokyo Z · Trận trước: Iwate vs Earthfriends Tokyo Z (14/10) · Trận tiếp theo: Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas (18/10)
Koshigaya Alphas · Trận trước: Koshigaya Alphas vs Nagoya Fighting Eagles (14/10) · Trận tiếp theo: Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas (18/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Niigata vs Fukui
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kumamoto vs Fukuoka
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Nara vs Shizuoka
- Kanazawa vs Aomori
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kumamoto vs Fukuoka
- Nara vs Shizuoka
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Niigata vs Fukui
- Kanazawa vs Aomori
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.