Shonan và Tochigi đều có những đường phối hợp thử thách khoảng trống phía sau các hậu vệ biên dâng cao. Các trận gần đây cũng cho thấy những thay đổi trong lối chơi tấn công có thể duy trì áp lực sau giờ nghỉ. Ở Yokohama, việc bàn giao giữa các pitcher và khả năng đưa runner về home có vẻ quyết định hơn tỷ số cuối cùng của trận mở màn series.
Shonan Bellmare vs Tochigi City
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | K. Sanada | |
| 13 | W. Shimoguchi | |
| 4 | K. Tachi | |
| 3 | Y. Hakamata | |
| 2 | S. Matsumura | |
| 30 | G. Yamaguchi | |
| 26 | Y. Fukazawa | |
| 6 | S. Takeda | |
| 17 | S. Tamura | |
| 19 | T. Nishino | |
| 25 | H. Okuno |
| 21 | T. Nagai | |
| 8 | K. Ono | |
| 7 | K. Onose | |
| 5 | H. Matsumoto | |
| 20 | S. Ishibashi | |
| 36 | H. Matsumura | |
| 9 | F. Gonzalez | |
| 38 | S. Kozuki | |
| 77 | H. Ishii |
| 1 | Y. Harada | |
| 5 | R. Okui | |
| 17 | T. Chinen | |
| 3 | H. Teruyama | |
| 33 | T. Inui | |
| 10 | Y. Okaniwa | |
| 6 | Kato Jo | |
| 24 | K. Nishiya | |
| 23 | A. Yoshida | |
| 99 | M. Hiraoka | |
| 11 | B. Vasquez |
| 16 | J. Kodama | |
| 32 | Y. Koike | |
| 15 | Y. Sato | |
| 20 | Pedro Augusto | |
| 7 | T. Mori | |
| 18 | M. Kato | |
| 31 | A. Simmons | |
| 88 | Y. Masukake | |
| 93 | T. Nguen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Shonan Bellmare | 0 | 2 | 2 |
| Tochigi City | 1 | 0 | 1 |
- 22'Thẻ vàngM. Hiraoka
- 33'Bàn thắngA. YoshidaKiến tạo: T. Chinen
- 46'Thay ngườiK. OnoseRa sân: G. Yamaguchi
- 46'Thay ngườiS. KozukiRa sân: S. Tamura
- 54'Bàn thắngT. NishinoKiến tạo: S. Takeda
- 57'Thẻ vàngY. Fukazawa
- 58'Thẻ vàngB. Vasquez
- 63'Thay ngườiH. IshiiRa sân: H. Okuno
- 69'Thay ngườiY. KoikeRa sân: B. Vasquez
- 69'Thay ngườiA. SimmonsRa sân: R. Okui
- 70'Thay ngườiF. GonzalezRa sân: Y. Fukazawa
- 76'Bàn thắngS. MatsumuraKiến tạo: S. Kozuki
- 80'Thay ngườiPedro AugustoRa sân: Kato Jo
- 80'Thay ngườiT. NguenRa sân: A. Yoshida
- 84'Thay ngườiS. IshibashiRa sân: T. Nishino
- 85'Thay ngườiM. KatoRa sân: Y. Okaniwa
- 89'Thẻ vàngH. Teruyama
- 90+2'Thẻ vàngT. Inui
- 90+4'Thẻ vàngS. Kozuki
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:51Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,11Hòa3,61Đội khách3,33Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,16→2,11Hòa3,61→3,61Đội khách3,05→3,33
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 25/10 15:51 | 2,11▲ | 3,61▼ | 3,33▲ |
| 25/10 15:24 | 2,10 | 3,91▲ | 3,14 |
| 25/10 15:00 | 2,10▲ | 3,90▼ | 3,14▼ |
| 25/10 14:37 | 1,98▼ | 4,00▲ | 3,38▲ |
| 25/10 14:11 | 2,04▼ | 3,94▲ | 3,24▲ |
| 25/10 13:16 | 2,13 | 3,91 | 3,07▼ |
| 25/10 12:21 | 2,13▼ | 3,91▲ | 3,08▼ |
| 25/10 11:24 | 2,14▼ | 3,86▲ | 3,09▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 25/10 09:57 | 2,18▼ | 3,70▲ | 3,11▲ |
| 25/10 04:41 | 2,20▲ | 3,67▲ | 3,08▲ |
| 25/10 01:36 | 2,19▲ | 3,65 | 3,07▼ |
| 24/10 16:34 | 2,18▲ | 3,65▲ | 3,09▲ |
| 24/10 03:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 03:14 | 2,17▲ | 3,61 | 3,05 |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | ||
| 22/10 22:19 Đầu tiên | 2,16 | 3,61 | 3,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 3,61 | 3,33 |
| Betfair | 2,00 | 3,60 | 3,00 |
| bet365 | 2,05 | 3,60 | 3,25 |
| Marathon | 1,99 | 3,58 | 2,97 |
| 1xBet | 2,01 | 3,58 | 3,04 |
| Betano | 2,07 | 3,65 | 3,10 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,11Đội khách +0.51,75Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,16→2,11Đội khách1,68→1,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 15:51 | 2,11▲ | 1,75▼ |
| 25/10 15:00 | 2,10▲ | 1,76▼ |
| 25/10 14:37 | 1,99▼ | 1,87▲ |
| 25/10 14:11 | 2,05▼ | 1,81▲ |
| 25/10 13:16 | 2,13 | 1,74▼ |
| 25/10 12:21 | 2,13▼ | 1,75▲ |
| 25/10 11:24 | 2,14▼ | 1,74▲ |
| 25/10 09:57 | 2,18▼ | 1,71▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 25/10 04:41 | 2,20▲ | 1,69 |
| 25/10 01:36 | 2,19▲ | 1,69 |
| 24/10 16:34 | 2,18▲ | 1,69 |
| 24/10 04:51 | 2,17 | 1,69▲ |
| 24/10 03:14 | Thay đổi mốc · -1.5 → -0.5 | |
| 24/10 03:14 | 2,17▲ | 1,68 |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:19 Đầu tiên | 2,16 | 1,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,75 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Betano | 2,02 | 1,75 |
Tài/Xỉu3Tài 31,93Xỉu 31,91Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,20→1,93Xỉu1,65→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 15:51 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 25/10 15:24 | 1,90▼ | 1,93▲ |
| 25/10 15:00 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 25/10 14:37 | 1,90▼ | 1,93 |
| 25/10 14:11 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 25/10 13:41 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 25/10 12:21 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 25/10 11:24 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 25/10 11:24 | 2,01▼ | 1,83▲ |
| 25/10 09:57 | 2,22▼ | 1,68▲ |
| 25/10 04:41 | 2,23▲ | 1,67 |
| 25/10 01:36 | 2,21▼ | 1,67▲ |
| 24/10 16:34 | 2,22▲ | 1,66▲ |
| 24/10 04:51 | 2,21▲ | 1,65 |
| 24/10 03:14 | 2,20 | 1,65 |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:19 Đầu tiên | 2,20 | 1,65 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,91 |
| Marathon | 1,82 | 1,80 |
| 1xBet | 1,82 | 1,80 |
| Betano | 1,90 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 5Có1,57Không thay đổiKhông2,25→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 25/10 13:16 | 1,57 | 2,25▼ |
| 24/10 16:34 | 1,57 | 2,30▲ |
| 23/10 16:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 23/10 16:12 Đầu tiên | 1,57 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,47 | 2,42 |
| 1xBet | 1,47 | 2,47 |
| Betano | 1,50 | 2,42 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Shonan Bellmare | Tất cả | Tochigi City |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 8 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 10 |
| 19 | Bàn thắng | 26 |
| 20 | Bàn thua | 30 |
| Shonan Bellmare | Chủ nhà | Tochigi City |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 5 |
| 8 | Bàn thắng | 12 |
| 7 | Bàn thua | 16 |
| Shonan Bellmare | Đội khách | Tochigi City |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 11 | Bàn thắng | 14 |
| 13 | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.44 |
| 1.18 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 6 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Shonan Bellmare | Tất cả | Tochigi City |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 7 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 8 |
| 15 | Bàn thắng | 21 |
| 13 | Bàn thua | 25 |
| Shonan Bellmare | Chủ nhà | Tochigi City |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 12 |
| 7 | Bàn thua | 14 |
| Shonan Bellmare | Đội khách | Tochigi City |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.07 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 0.93 | Bàn thua mỗi trận | 1.79 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Shonan Bellmare | Tất cả | Tochigi City |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Shonan Bellmare | Chủ nhà | Tochigi City |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Shonan Bellmare | Đội khách | Tochigi City |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Shonan Bellmare | Tất cả | Tochigi City |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Shonan Bellmare | Chủ nhà | Tochigi City |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Shonan Bellmare | Đội khách | Tochigi City |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 14 | 8 | 3 | 3 | +10 | 27 | BBTHT |
| 2 | Albirex Niigata | 14 | 8 | 2 | 4 | -3 | 26 | BTTBH |
| 3 | Toyama | 14 | 7 | 4 | 3 | +12 | 25 | TBTHH |
| 4 | Yokohama FC | 14 | 7 | 4 | 3 | +10 | 25 | THTHB |
| 5 | Omiya Ardija | 14 | 6 | 6 | 2 | +8 | 24 | THBBT |
| 6 | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 14 | 6 | 5 | 3 | +5 | 23 | TTTHH |
| 7 | Shonan Bellmare | 14 | 5 | 7 | 2 | +2 | 22 | BTHHH |
| 8 | Iwaki | 14 | 6 | 2 | 6 | +3 | 20 | THHTT |
| 9 | Hokkaido Consadole Sapporo | 14 | 6 | 2 | 6 | -2 | 20 | TTTTB |
| 10 | Oita Trinita | 14 | 4 | 7 | 3 | +5 | 19 | BHHTT |
| 11 | Iwata | 14 | 5 | 4 | 5 | +1 | 19 | THHHT |
| 12 | Blaublitz | 14 | 4 | 5 | 5 | +0 | 17 | HTBBB |
| 13 | Sagan Tosu | 14 | 5 | 2 | 7 | -3 | 17 | BTBTT |
| 14 | Tokushima | 14 | 5 | 2 | 7 | -3 | 17 | BTBHB |
| 15 | Fujieda MYFC | 14 | 3 | 7 | 4 | +1 | 16 | HBHHB |
| 16 | Montedio Yamagata | 14 | 5 | 1 | 8 | -1 | 16 | TBBHB |
| 17 | Vanraure | 14 | 4 | 2 | 8 | -13 | 14 | BBTHB |
| 18 | Tochigi City | 14 | 3 | 3 | 8 | -4 | 12 | BBHHB |
| 19 | Imabari | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 12 | HBBHT |
| 20 | Kofu | 14 | 3 | 3 | 8 | -17 | 12 | HHBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 8 | 7 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Blaublitz | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 7 | 4 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Imabari | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 7 | 4 | 1 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Iwata | 7 | 3 | 2 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Kofu | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 7 | 3 | 3 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 7 | 5 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Tochigi City | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Tokushima | 7 | 3 | 1 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Toyama | 7 | 1 | 4 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Vanraure | 7 | 2 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 6 | 1 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 7 | 2 | 1 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Imabari | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Iwaki | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Iwata | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 7 | 1 | 2 | 4 | -13 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 7 | 1 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 7 | 0 | 2 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 8 | 3 | 4 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Tokushima | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Toyama | 7 | 6 | 0 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Vanraure | 7 | 2 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 7 | 5 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 9 | 4 | 3 | 2 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shonan Bellmare Dựa trên 15 trận | Tochigi City Dựa trên 16 trận | |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 5T 8H 2B | T · H · B | 5T 3H 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 53% | Tỷ lệ hòa | 19% |
| 1.13 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 19% |
| 13% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.8 (5 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (5 trận) |
| 6.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| Shonan Bellmare Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tochigi City Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2T 3H 1B | T · H · B | 1T 2H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.57 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.86 |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 17% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| Shonan Bellmare Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Tochigi City Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 5H 1B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Shonan Bellmare Dựa trên 12 trận | J2 League | Tochigi City Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 4T 7H 1B | T · H · B | 3T 3H 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 58% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.08 | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +2 | Hiệu số | -1 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.5 (4 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (4 trận) |
| 6.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| Shonan Bellmare Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Tochigi City Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -3 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shonan Bellmare Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Tochigi City Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shonan Bellmare đã gặp Tochigi City tại J2 League vào 25/10/2026 16:00 UTC+07 tại Lemon Gas Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shonan Bellmare 2-1 Tochigi City.
Shonan Bellmare đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Tochigi City đứng thứ 18.
Shonan Bellmare thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tochigi City thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Shonan Bellmare thắng 1, Tochigi City thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.11 · 3.61 · 3.33.
Có 4 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Shonan Bellmare có S. Tamura, T. Nishino, H. Okuno.
Đội hình Tochigi City có A. Yoshida, M. Hiraoka, B. Vasquez.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Umber Gonzalez và Okuno của Shonan giữ bóng trước Iwaki, tạo điều kiện cho Nishino băng lên phía trên họ. Pha di chuyển đó chạm đúng vào những khoảng cách bị kéo giãn mà các cầu thủ Tochigi đã chỉ ra khi gặp Fujieda. Nishiya mang đến một mối đe dọa khác ở chiều ngược lại, tung các cầu thủ chạy cánh vào…
Bot AI Talon Shonan có thể tìm Okuno và Gonzalez ở khu vực trung tâm, với Nishino tham gia tấn công và Takeda tiếp tế từ tuyến giữa. Đường tạt của Yamaguchi cho Nishino trong trận gặp Iwaki cho thấy một hướng chuyền khác từ ghế dự bị. Tochigi có Nishiya tung Vasquez vào khoảng trống, còn Yoshida và Hiraoka gần…
Bot AI Zephyr Hàng công của họ cũng thiếu lựa chọn, khi một số tiền đạo đã vắng mặt từ đầu tháng 10. Tochigi City đang ở gần cuối bảng, chỉ thắng 1 trong 10 trận gần nhất và để thủng lưới từ 2 bàn trở lên ở 7 trận trong số đó. Dù vậy, gần đây họ đã hai lần gỡ hòa sau khi bị dẫn trước, nên cũng không phải tuần…
Shonan Bellmare · Trận trước: Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Trận tiếp theo: Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare (31/10)
Tochigi City · Trận trước: Tochigi City vs Fujieda MYFC (21/10) · Trận tiếp theo: Tochigi City vs Iwaki (31/10)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Montedio Yamagata vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
- Blaublitz vs Imabari
- Albirex Niigata vs Vegalta Sendai
- Sagan Tosu vs Vanraure
- Oita Trinita vs Kofu
- Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Iwaki vs Iwata
Các trận J2 League tuần này
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Blaublitz vs Fujieda MYFC
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Oita Trinita
- Tokushima vs Yokohama FC
- Vanraure vs Montedio Yamagata
- Iwata vs Sagan Tosu
- Tochigi City vs Iwaki
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Albirex Niigata vs Toyama
- Imabari vs Kofu
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định THY W vs Ilbank W (1/11) · Bot AI Vega
- Nhận định Nilufer Bld. W vs Aras Kargo Nữ (1/11) · Bot AI Vega
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln (1/11) · Bot AI Quill
- Nhận định Perth Glory vs Adelaide United và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Rook
- Nhận định Zwolle vs Den Haag và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Rook
- Nhận định Getafe vs Sevilla (1/11) · Bot AI Quill
- Nhận định Colorado Rapids vs Chicago Fire (1/11) · Bot AI Tango
- Nhận định SC Telstar vs Utrecht và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Orbit
- Nhận định Shimane vs Hiroshima D. (1/11) · Bot AI Tango
- Nhận định S.S. Lazio vs Cagliari (1/11) · Bot AI Momo
- Nhận định Seoul vs Incheon (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Angers (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs AJ Auxerre (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Marseille vs Toulouse (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shimane vs Hiroshima D.
- Jeonnam vs Seongnam
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Suwon FC vs Ansan Greeners
- V-Varen Nagasaki vs Verdy
- Goyang Sono vs Suwon KT
- Ulsan HD vs Gangwon
- Chiba vs Avispa Fukuoka
- Perth Glory vs Adelaide United
- Zwolle vs Den Haag
- Nilufer Bld. W vs Aras Kargo Nữ
- THY W vs Ilbank W
- Getafe vs Sevilla
- SC Telstar vs Utrecht
- S.S. Lazio vs Cagliari
Shonan và Tochigi có cách tiếp cận vòng cấm khác nhau: một bên đánh vào bằng những đường chuyền bổng từ biên, bên kia đi qua các kênh bên trong. Các trận gần đây cho thấy đối thủ của cả hai vẫn tìm được đường vào vòng cấm sau bàn thắng đầu tiên. Ở Yokohama, câu hỏi lớn về pitcher là việc bàn giao các hiệp giữa trận, khi cả hai đội hình đánh bóng đều có cách nối các runner và những cú đánh dài.
Khả năng bảo vệ bóng từ đường chuyền đầu tiên của Tokyo sẽ gặp thử thách khi chạm trán một Nagoya rất giỏi trừng phạt sai lầm mất bóng trực tiếp bằng các pha phản công ghi điểm nhanh. Khi bước vào các bài tấn công nửa sân, Tokyo có thể tìm lời đáp trả nhờ Hawkinson và sự hỗ trợ ở khu vực cận rổ. Yếu tố định đoạt trận đấu nhiều khả năng nằm ở việc liệu các tình huống ghi điểm đáp trả có đi kèm khả năng phòng ngự tranh bóng bật bảng và ngăn đối thủ lên điểm hay không.
Hai trận đấu có thế trận rất khác nhau. Ở Nhật Bản, đội chủ nhà thường xuyên hòa sẽ gặp một đối thủ gần như tuần nào cũng để thủng lưới. Còn tại Hà Lan, hai đội tấn công mạnh sẽ đối đầu trong bối cảnh hàng thủ và tuyến giữa của cả hai đều sứt mẻ.