Houston Rockets vs Minnesota Timberwolves
Toyota Center
08:30Bắt đầu 05/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Houston RocketsTBTBTTBTBT13T 7B
Minnesota TimberwolvesBBTTBTBTBB8T 12B
| Houston Rockets Dựa trên 20 trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 8T 12B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 108.85 | Ghi được mỗi trận | 110.65 |
| 102.30 | Bị ghi mỗi trận | 117.55 |
| +131 | Hiệu số | -138 |
| 140 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 30.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.3 (10 trận) |
| 30.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.7 (10 trận) |
| 31.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.0 (10 trận) |
| 29.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.5 (10 trận) |
| 61.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.0 (10 trận) |
| 60.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.5 (10 trận) |
| 211.2 | Tổng điểm trung bình | 228.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 45.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.3 (10 trận) |
| 29.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (10 trận) |
| 38% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (10 trận) |
| 76% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (10 trận) |
| 49% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 68% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (10 trận) |
| 13.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.6 (10 trận) |
| 8.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (10 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (10 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 7 |
| 8T 4B | T · B | 2T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 111.42 | Ghi được mỗi trận | 105.86 |
| 102.08 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
| +112 | Hiệu số | -71 |
| 140 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 32.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 29.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 30.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 62.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 213.5 | Tổng điểm trung bình | 221.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 45.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 65% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 13 |
| 5T 3B | T · B | 6T 7B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 105.00 | Ghi được mỗi trận | 113.23 |
| 102.62 | Bị ghi mỗi trận | 118.38 |
| +19 | Hiệu số | -67 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 24.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.5 (8 trận) |
| 33.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.0 (8 trận) |
| 32.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.6 (8 trận) |
| 33.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.2 (8 trận) |
| 58.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.5 (8 trận) |
| 65.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.9 (8 trận) |
| 207.6 | Tổng điểm trung bình | 231.6 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 45.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.8 (8 trận) |
| 30.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.4 (8 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (8 trận) |
| 81% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (8 trận) |
| 50% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| 76% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (8 trận) |
| 18.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (8 trận) |
| 7.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.9 (8 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 12 trận | NBA | Minnesota Timberwolves Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 8T 4B | T · B | 3T 6B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 112.08 | Ghi được mỗi trận | 112.33 |
| 106.00 | Bị ghi mỗi trận | 123.56 |
| +73 | Hiệu số | -101 |
| 140 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 95 |
| 30.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.2 (4 trận) |
| 32.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 (4 trận) |
| 31.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.5 (4 trận) |
| 27.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.2 (4 trận) |
| 63.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.2 (4 trận) |
| 58.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.8 (4 trận) |
| 218.1 | Tổng điểm trung bình | 235.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 44.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (4 trận) |
| 28.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.0 (4 trận) |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (4 trận) |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (4 trận) |
| 52% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (4 trận) |
| 62% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (4 trận) |
| 7.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.2 (4 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Minnesota Timberwolves Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 2T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 93.20 | Ghi được mỗi trận | 101.00 |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | 106.00 |
| +30 | Hiệu số | -25 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 180.4 | Tổng điểm trung bình | 207.0 |
| Houston Rockets Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Minnesota Timberwolves Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 2T 1B | T · B | 3T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 122.00 | Ghi được mỗi trận | 116.17 |
| 112.67 | Bị ghi mỗi trận | 118.17 |
| +28 | Hiệu số | -12 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 125 |
| 115 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 29.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.7 |
| 27.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.2 |
| 31.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.3 |
| 34.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.0 |
| 56.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.8 |
| 65.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.3 |
| 234.7 | Tổng điểm trung bình | 234.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 47.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.2 |
| 29.7 | Kiến tạo mỗi trận | 23.7 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| 70% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% |
| 40% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 86% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% |
| 17.0 | Mất bóng mỗi trận | 15.8 |
| 11.3 | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 |
| 5.3 | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 |
Trận gần đây
THouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota CenterBHouston Rockets115:132Dallas Mavericks11/10/2026 17:00 · NBA Tiền mùa giảiTDallas Mavericks117:135Houston Rockets09/10/2026 19:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines Center
BMemphis Grizzlies101:90Houston Rockets18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
THouston Rockets100:83Brooklyn Nets16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
THouston Rockets90:64Philadelphia 76ers14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BToronto Raptors102:89Houston Rockets12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TDenver Nuggets86:97Houston Rockets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BHouston Rockets78:98Los Angeles Lakers02/05/2026 · NBA
TLos Angeles Lakers93:99Houston Rockets30/04/2026 · NBA
THouston Rockets115:96Los Angeles Lakers27/04/2026 · NBA
BHouston Rockets108:112Los Angeles Lakers25/04/2026 · NBA
BLos Angeles Lakers101:94Houston Rockets22/04/2026 · NBA
BHouston Rockets132:136Minnesota Timberwolves11/04/2026 08:30 · NBATHouston Rockets113:102Philadelphia 76ers10/04/2026 07:00 · NBATPhoenix Suns105:119Houston Rockets08/04/2026 10:00 · NBATGolden State Warriors116:117Houston Rockets06/04/2026 09:00 · NBATHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets119:113Milwaukee Bucks02/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets111:94New York Knicks01/04/2026 07:00 · NBABChicago Bulls133:116Minnesota Timberwolves17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBMinnesota Timberwolves106:128Detroit Pistons15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Target CenterTNew York Knicks104:122Minnesota Timberwolves13/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenTMiami Heat124:125Minnesota Timberwolves11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks97:116Minnesota Timberwolves06/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải
BLos Angeles Clippers128:120Minnesota Timberwolves18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBPortland Trail Blazers111:84Minnesota Timberwolves14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMinnesota Timberwolves82:101Denver Nuggets11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew Orleans Pelicans92:105Minnesota Timberwolves09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BMinnesota Timberwolves109:139San Antonio Spurs16/05/2026 · NBA
BSan Antonio Spurs126:97Minnesota Timberwolves13/05/2026 · NBA
TMinnesota Timberwolves114:109San Antonio Spurs10/05/2026 · NBA
BMinnesota Timberwolves108:115San Antonio Spurs09/05/2026 · NBA
BSan Antonio Spurs133:95Minnesota Timberwolves07/05/2026 · NBA
THouston Rockets132:136Minnesota Timberwolves11/04/2026 08:30 · NBABOrlando Magic132:120Minnesota Timberwolves09/04/2026 06:00 · NBATIndiana Pacers104:124Minnesota Timberwolves08/04/2026 06:00 · NBABMinnesota Timberwolves108:122Charlotte Hornets06/04/2026 06:00 · NBATính đến 19/10 06:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận1Houston Rockets T
0H
2Minnesota Timberwolves T
233.7Trung bình tổng điểm
Houston Rockets Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 350 : 351
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ
Tính đến 20/10 17:20
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Houston Rockets gặp Minnesota Timberwolves tại NBA vào 5/11/2026 08:30 UTC+07 tại Toyota Center.
Houston Rockets thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Minnesota Timberwolves thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Houston Rockets thắng 1, Minnesota Timberwolves thắng 2, hòa 0.
Houston Rockets · Trận trước: Houston Rockets vs Boston Celtics (3/11) · Trận tiếp theo: Phoenix Suns vs Houston Rockets (8/11)
Minnesota Timberwolves · Trận trước: Minnesota Timberwolves vs Milwaukee Bucks (3/11) · Trận tiếp theo: New Orleans Pelicans vs Minnesota Timberwolves (7/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Washington Wizards vs Atlanta Hawks
- Detroit Pistons vs Philadelphia 76ers
- New York Knicks vs Chicago Bulls
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Boston Celtics vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Utah Jazz
- Memphis Grizzlies vs Indiana Pacers
- Oklahoma City Thunder vs Cleveland Cavaliers
- Denver Nuggets vs Toronto Raptors
- Phoenix Suns vs Portland Trail Blazers
Các trận NBA tuần này
- San Antonio Spurs vs Dallas Mavericks
- Sacramento Kings vs Los Angeles Lakers
- Los Angeles Clippers vs Miami Heat
- Phoenix Suns vs Orlando Magic
- Golden State Warriors vs Miami Heat
- Atlanta Hawks vs Washington Wizards
- Charlotte Hornets vs Boston Celtics
- Cleveland Cavaliers vs Philadelphia 76ers
- Dallas Mavericks vs Utah Jazz
- Milwaukee Bucks vs Toronto Raptors
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.