Ngôn ngữ

Minnesota Timberwolves vs Los Angeles Clippers

Chi tiết trận đấu
Target Center
Minnesota TimberwolvesChủ nhà
07:00Bắt đầu 31/10
Los Angeles ClippersĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 30/10 18:57
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Minnesota TimberwolvesVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Anthony EdwardsChưa phân loại
Donte DiVincenzoChưa phân loại
Los Angeles ClippersVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Bradley BealChưa phân loại
Brandon IngramChưa phân loại
Jordan MillerChưa phân loại
Max StrusChưa phân loại
Yanic Konan NiederhauserChưa phân loại
Rui HachimuraChưa phân loại
Tính đến 29/10 19:01

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 18:57

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,36▲Đội khách3,00▼Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,331,36Đội khách3,253,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
30/10 18:57Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
30/10 07:561,36▲3,00▼
30/10 04:50 Đầu tiên1,333,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Betfair1,36▲3,00▼
bet3651,36▼3,25▲
Marathon1,34▲3,35▼
1xBet1,35▲3,38▼
Betano1,38▲2,87▼
BetVictor1,34▼2,95▲
PinnacleTạm dừngTạm dừng
Kèo chấp châu Á-7.5Chủ nhà -7.51,83▼Đội khách +7.51,83▼Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà1,901,83Đội khách1,901,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc -7.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
30/10 18:57Thay đổi mốc · -7 → -7.5
30/10 08:281,83▼1,83▼
30/10 04:50 Đầu tiên1,901,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -7.5Đội khách +7.5
Betfair1,83▼1,83▼
bet3651,901,90
Marathon1,95▲1,85▼
Betano1,95▲1,85▼
BetVictor1,95▲1,80▼
PinnacleTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu222.5Tài 222.51,90▼Xỉu 222.51,90▲Betfair · Nhà cái 2Tài1,941,90Xỉu1,861,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 222.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
30/10 18:57Thay đổi mốc · 223.5 → 222.5
30/10 13:461,90▼1,90▲
30/10 08:581,93▼1,88▲
30/10 08:28 Đầu tiên1,941,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 222.5Xỉu 222.5
Betfair1,90▼1,90▲
Betano1,83▼1,98▲
PinnacleTạm dừngTạm dừng
bet365Tạm dừngTạm dừng
MarathonTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 100 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 28 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 56 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-27.510,001,02bet365
-26.57,401,05Betano
-25.56,901,06Betano
-24.56,401,08Betano
-23.56,501,08Betfair
-22.56,001,10Betfair
-21.56,001,11Betfair
-20.55,501,13Betfair
-19.55,001,14Betfair
-18.54,501,17Betfair
-17.54,001,20Betfair
-16.53,751,22Betfair
-15.53,251,29Betfair
-153,601,26bet365
-14.53,201,30Betfair
-143,201,31bet365
-13.52,881,36Betfair
-132,901,36bet365
-12.52,751,40Betfair
-122,651,43bet365
-11.52,631,44Betfair
-112,501,50bet365
-10.52,381,53Betfair
-102,251,57bet365
-9.52,201,62Betfair
-92,101,66bet365
-8.52,101,67Betfair
-81,951,80bet365
-7.5 Mốc chính1,831,83Betfair
-71,801,95bet365
-6.51,672,10Betfair
-61,712,05bet365
-5.51,672,10Betfair
-51,622,15bet365
-4.51,572,25Betfair
-41,552,30bet365
-3.51,502,50Betfair
-31,502,50bet365
-2.51,442,63Betfair
-21,412,70bet365
-1.51,362,88Betfair
-11,372,85bet365
1.51,303,20Betfair
2.51,253,50Betfair
3.51,223,75Betfair
4.51,204,00Betfair
5.51,174,50Betfair
6.51,145,00Betfair
7.51,135,50Betfair
8.51,106,00Betfair
9.51,086,50Betfair
10.51,086,20Betano
11.51,076,70Betano
12.51,039,50bet365
13.51,057,70Betano
17.51,0115,00bet365
Tài/Xỉu Mốc 44 · Tạm dừng 25
MốcTàiXỉuNhà cái
202.51,097,00Betfair
203.51,116,20Betfair
204.51,135,80Betfair
205.51,145,40Betfair
206.51,174,90Betfair
207.51,194,50Betfair
208.51,234,00Betfair
209.51,263,75Betfair
210.51,293,55Betfair
211.51,323,30Betfair
212.51,363,10Betfair
213.51,383,00Betfair
214.51,432,78Betfair
215.51,492,62Betfair
216.51,522,54Betfair
217.51,562,44Betfair
218.51,602,34Betfair
219.51,652,24Betfair
220.51,712,14Betfair
221.51,782,04Betfair
222.5 Mốc chính1,901,90Betfair
223.51,941,86Betfair
224.52,021,79Betfair
225.52,121,72Betfair
226.52,201,68Betfair
227.52,321,61Betfair
228.52,421,57Betfair
229.52,521,53Betfair
230.52,601,50Betfair
231.52,741,44Betfair
232.52,861,41Betfair
233.53,051,36Betfair
234.53,201,34Betfair
235.53,301,32Betfair
236.53,601,28Betfair
237.53,801,26Betfair
238.54,001,23Betfair
239.54,401,20Betfair
240.54,701,18Betfair
241.54,901,17Betfair
242.55,401,14Betfair
243.55,801,13Betfair
244.56,401,11Betfair
245.57,001,09Betfair
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Minnesota TimberwolvesTất cảLos Angeles Clippers
5Trận4
3Thắng1
2Thua3
60%Tỷ lệ thắng25%
120.40Ghi được mỗi trận106.50
107.80Bị ghi mỗi trận108.00
Minnesota TimberwolvesChủ nhàLos Angeles Clippers
2Trận2
1Thắng1
1Thua1
50%Tỷ lệ thắng50%
115.50Ghi được mỗi trận104.00
106.50Bị ghi mỗi trận99.50
Minnesota TimberwolvesĐội kháchLos Angeles Clippers
3Trận2
2Thắng0
1Thua2
67%Tỷ lệ thắng0%
123.67Ghi được mỗi trận109.00
108.67Bị ghi mỗi trận116.50
Minnesota TimberwolvesTất cảLos Angeles Clippers
5Trận4
3Thắng1
2Thua3
60%Tỷ lệ thắng25%
120.40Ghi được mỗi trận106.50
107.80Bị ghi mỗi trận108.00
Minnesota TimberwolvesChủ nhàLos Angeles Clippers
2Trận2
1Thắng1
1Thua1
50%Tỷ lệ thắng50%
115.50Ghi được mỗi trận104.00
106.50Bị ghi mỗi trận99.50
Minnesota TimberwolvesĐội kháchLos Angeles Clippers
3Trận2
2Thắng0
1Thua2
67%Tỷ lệ thắng0%
123.67Ghi được mỗi trận109.00
108.67Bị ghi mỗi trận116.50
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons541.800+32
1Philadelphia 76ers541.800+17
3Boston Celtics431.750+32
3Toronto Raptors431.750+60
5Charlotte Hornets532.600-36
5Cleveland Cavaliers532.600+5
7Atlanta Hawks633.500+28
8Indiana Pacers523.400+1
8New York Knicks523.400+1
8Washington Wizards523.400-11
11Orlando Magic413.250-50
12Chicago Bulls514.200-81
12Miami Heat514.200-39
12Milwaukee Bucks514.200-54
15Brooklyn Nets404.000-39
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets5501.000+71
1Memphis Grizzlies5501.000+60
3Los Angeles Lakers541.800+48
3Oklahoma City Thunder541.800+18
5Portland Trail Blazers431.750+35
6Dallas Mavericks532.600+10
6Minnesota Timberwolves532.600+63
6San Antonio Spurs532.600+33
9Denver Nuggets422.500-13
10Golden State Warriors523.400-9
11Phoenix Suns312.333-43
12Los Angeles Clippers413.250-6
13New Orleans Pelicans514.200-11
13Utah Jazz514.200-39
15Sacramento Kings505.000-83
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 30/10 11:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Minnesota TimberwolvesBBTTTBBTBB6T 6B · Dựa trên 12 trận
Los Angeles ClippersBBBTBTBBTT6T 8B · Dựa trên 14 trận
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 9 trận
Trận chính thứcLos Angeles Clippers
Dựa trên 12 trận
9Trận12
4T 5BT · B4T 8B
44%Tỷ lệ thắng33%
114.44Ghi được mỗi trận110.50
114.22Bị ghi mỗi trận113.00
+2Hiệu số-30
131Điểm ghi cao nhất138
97Điểm ghi thấp nhất87
29.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 129.8 (10 trận)
28.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 223.7 (10 trận)
30.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 330.2 (10 trận)
29.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 425.3 (10 trận)
57.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận53.5 (10 trận)
60.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.5 (10 trận)
228.7Tổng điểm trung bình223.5
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
51.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.4 (10 trận)
26.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận23.6 (10 trận)
38% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (10 trận)
63% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (10 trận)
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (10 trận)
63% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (10 trận)
17.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận17.7 (10 trận)
9.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận10.2 (10 trận)
4.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.6 (10 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 20 trận
Los Angeles Clippers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B9T 11B
45%Tỷ lệ thắng45%
111.60Ghi được mỗi trận108.40
113.35Bị ghi mỗi trận108.35
-35Hiệu số+1
131Điểm ghi cao nhất138
82Điểm ghi thấp nhất85
29.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 127.9 (13 trận)
30.0 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 225.4 (13 trận)
28.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 329.9 (13 trận)
29.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 426.2 (13 trận)
59.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận53.3 (13 trận)
57.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.1 (13 trận)
224.9Tổng điểm trung bình216.8
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
45.8 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.8 (12 trận)
25.2 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận24.0 (13 trận)
38% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (12 trận)
72% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (12 trận)
46% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (12 trận)
61% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (12 trận)
16.5 (11 trận)Mất bóng mỗi trận17.3 (13 trận)
9.4 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận9.5 (13 trận)
4.9 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (13 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLos Angeles Clippers
Dựa trên 13 trận
8Trận13
3T 5BT · B7T 6B
38%Tỷ lệ thắng54%
108.00Ghi được mỗi trận109.23
112.88Bị ghi mỗi trận108.77
-39Hiệu số+6
117Điểm ghi cao nhất128
82Điểm ghi thấp nhất85
31.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 128.5 (8 trận)
22.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 223.5 (8 trận)
30.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 329.6 (8 trận)
28.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 426.2 (8 trận)
53.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.0 (8 trận)
58.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.9 (8 trận)
220.9Tổng điểm trung bình218.0
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
41.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.1 (7 trận)
26.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận23.5 (8 trận)
37% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (7 trận)
75% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (7 trận)
43% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (7 trận)
70% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (7 trận)
19.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận15.9 (8 trận)
10.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận8.9 (8 trận)
4.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận5.1 (8 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnLos Angeles Clippers
Dựa trên 7 trận
12Trận7
6T 6BT · B2T 5B
50%Tỷ lệ thắng29%
114.00Ghi được mỗi trận106.86
113.67Bị ghi mỗi trận107.57
+4Hiệu số-5
131Điểm ghi cao nhất138
84Điểm ghi thấp nhất85
28.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 127.0 (5 trận)
32.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 228.4 (5 trận)
27.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 330.4 (5 trận)
29.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 426.0 (5 trận)
61.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.4 (5 trận)
57.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.4 (5 trận)
227.7Tổng điểm trung bình214.4
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
47.5 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.2 (5 trận)
24.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận24.8 (5 trận)
39% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (5 trận)
71% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (5 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
58% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (5 trận)
15.2 (8 trận)Mất bóng mỗi trận19.6 (5 trận)
9.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận10.6 (5 trận)
5.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (5 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 9 trận
NBALos Angeles Clippers
Dựa trên 12 trận
9Trận12
4T 5BT · B4T 8B
44%Tỷ lệ thắng33%
114.44Ghi được mỗi trận110.50
114.22Bị ghi mỗi trận113.00
+2Hiệu số-30
131Điểm ghi cao nhất138
97Điểm ghi thấp nhất87
29.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 129.8 (10 trận)
28.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 223.7 (10 trận)
30.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 330.2 (10 trận)
29.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 425.3 (10 trận)
57.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận53.5 (10 trận)
60.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.5 (10 trận)
228.7Tổng điểm trung bình223.5
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
51.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.4 (10 trận)
26.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận23.6 (10 trận)
38% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (10 trận)
63% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (10 trận)
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (10 trận)
63% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (10 trận)
17.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận17.7 (10 trận)
9.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận10.2 (10 trận)
4.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.6 (10 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasLos Angeles Clippers
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B3T 2B
40%Tỷ lệ thắng60%
101.00Ghi được mỗi trận102.00
106.00Bị ghi mỗi trận97.20
-25Hiệu số+24
120Điểm ghi cao nhất128
82Điểm ghi thấp nhất85
207.0Tổng điểm trung bình199.2
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 6 trận
NBA Tiền mùa giảiLos Angeles Clippers
Dựa trên 3 trận
6Trận3
3T 3BT · B2T 1B
50%Tỷ lệ thắng67%
116.17Ghi được mỗi trận110.67
118.17Bị ghi mỗi trận108.33
-12Hiệu số+7
125Điểm ghi cao nhất122
106Điểm ghi thấp nhất104
29.7Điểm trung bình hiệp 121.7
31.2Điểm trung bình hiệp 231.0
26.3Điểm trung bình hiệp 329.0
29.0Điểm trung bình hiệp 429.0
60.8Điểm trung bình nửa đầu trận52.7
55.3Điểm trung bình nửa sau trận58.0
234.3Tổng điểm trung bình219.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
41.2Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
23.8Kiến tạo mỗi trận25.3
38%Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
78%Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46%Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
59%Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
16.0Mất bóng mỗi trận16.0
9.5Cướp bóng mỗi trận7.3
5.3Chắn bóng mỗi trận3.3
Trận gần đây
BCleveland Cavaliers127:125Minnesota Timberwolves27/10/2026 06:00 · NBA · Rocket ArenaTMinnesota Timberwolves117:94Toronto Raptors26/10/2026 06:00 · NBA · Target CenterBChicago Bulls133:116Minnesota Timberwolves17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2026
BLos Angeles Clippers128:120Minnesota Timberwolves18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs126:97Minnesota Timberwolves13/05/2026 19:00 · NBATMinnesota Timberwolves114:109San Antonio Spurs10/05/2026 19:00 · NBA
BOklahoma City Thunder108:101Los Angeles Clippers26/10/2026 06:00 · NBA · Paycom CenterBLos Angeles Lakers125:117Los Angeles Clippers24/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTLos Angeles Clippers121:96Sacramento Kings22/10/2026 09:30 · NBA · Intuit DomeTLos Angeles Clippers122:110Denver Nuggets15/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Intuit DomeBToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiTLos Angeles Clippers104:101Golden State Warriors05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Intuit Dome
Mùa giải 2026
TLos Angeles Clippers128:120Minnesota Timberwolves18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBLos Angeles Lakers99:85Los Angeles Clippers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TLos Angeles Clippers115:110Golden State Warriors13/04/2026 19:00 · NBABPortland Trail Blazers116:97Los Angeles Clippers11/04/2026 09:00 · NBATLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBA
Tính đến 30/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 19 trận
13Minnesota Timberwolves T
0H
6Los Angeles Clippers T
212.6Trung bình tổng điểm
Minnesota Timberwolves Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2032 : 2007
Sân nhà
6T 0H 3B
Sân khách
7T 0H 3B
BLos Angeles Clippers128:120Minnesota Timberwolves18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2026BLos Angeles Clippers153:128Minnesota Timberwolves12/03/2026 09:30 · NBA 2025/26TMinnesota Timberwolves109:106Los Angeles Clippers07/12/2025 08:00 · NBA 2025/26TMinnesota Timberwolves108:106Los Angeles Clippers07/01/2025 19:00 · NBA 2024/25TMinnesota Timberwolves93:92Los Angeles Clippers30/11/2024 19:00 · NBA 2024/25TMinnesota Timberwolves109:105Los Angeles Clippers15/01/2024 19:00 · NBA 2023/24TMinnesota Timberwolves128:115Los Angeles Clippers07/01/2023 19:00 · NBA 2022/23BLos Angeles Clippers99:88Minnesota Timberwolves15/12/2022 19:00 · NBA 2022/23TMinnesota Timberwolves109:104Los Angeles Clippers13/04/2022 19:00 · NBA 2021/22BLos Angeles Clippers129:102Minnesota Timberwolves14/11/2021 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 24/10 07:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G13Ayo Dosunmu527:2213.03.83.8
G1LaMelo Ball525:2013.42.26.6
G5Anthony Edwards433:5033.24.83.5
G7Jaylen Clark44:421.81.50.8
G4Terrence Shannon Jr.124:0014.04.05.0
G8Bones Hyland15:000.01.02.0
G15Zyon Pullin14:362.01.00.0
G0Donte DiVincenzo—————
F3Jaden McDaniels532:1415.86.63.0
F24Jonathan Kuminga530:2713.25.23.0
F41Trey Lyles515:454.63.41.2
F19Joan Beringer515:416.87.40.6
F9Cody Williams33:400.00.00.0
F33Isaiah Evans32:450.00.30.7
F25Enrique Freeman—————
C27Rudy Gobert529:566.612.21.0
C44Rocco Zikarsky—————
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G10Darius Garland432:3121.51.56.5
G8Kris Dunn430:038.54.05.2
G1Keaton Wagler426:2915.04.23.5
G4Kobe Sanders421:197.02.82.5
G9Gradey Dick416:537.24.00.0
G24Cam Christie27:471.00.00.0
G21Jalen Pickett24:503.50.50.5
G3Bradley Beal—————
G20Blake Wesley—————
G22Jordan Miller—————
G31Max Strus—————
F5Derrick Jones Jr.429:4012.55.21.8
F23Isaiah Jackson421:178.25.52.0
F28Rui Hachimura331:1210.36.01.0
F18Baba Miller39:352.73.70.7
F12Nick Martinelli24:001.02.01.0
F7Brandon Ingram—————
C11Brook Lopez422:5014.04.81.5
C14Y. Konan Niederhauser—————
Tính đến 30/10 17:28

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)