Sittard vs Excelsior
Fortuna Sittard Stadion
18:15Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SittardVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| I. MarquezChấn thương |
| R. BayramChấn thương đầu gối |
| Y. OukiliChấn thương háng |
ExcelsiorVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Noah NaujoksChấn thương |
Tính đến 19/10 15:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Sittard | Tất cả | Excelsior |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 4 |
| 16 | Bàn thắng | 16 |
| 17 | Bàn thua | 18 |
| Sittard | Chủ nhà | Excelsior |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
| Sittard | Đội khách | Excelsior |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 1.89 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sittard | Tất cả | Excelsior |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 4 |
| 16 | Bàn thắng | 16 |
| 17 | Bàn thua | 18 |
| Sittard | Chủ nhà | Excelsior |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
| Sittard | Đội khách | Excelsior |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 1.89 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 0 | 3 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 19/10 04:29
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SittardHHTTBTTBTH8T 4H 8B
ExcelsiorBBHBHTTBTT6T 5H 9B
| Sittard Dựa trên 20 trận | Excelsior Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -7 | Hiệu số | -1 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.15 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 2.13 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.3 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 4.4 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 40% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.3 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (17 trận) |
| 9.7 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Sittard Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Excelsior Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 2T 1H 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -8 | Hiệu số | -4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.29 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 2.49 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 0.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (8 trận) |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Sittard Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Excelsior Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| +1 | Hiệu số | +3 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.04 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 1.85 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 91% |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.1 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 4.8 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 38% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 2.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 10.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Sittard Dựa trên 19 trận | Eredivisie | Excelsior Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 7T 4H 8B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -8 | Hiệu số | -1 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.15 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 2.13 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 68% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 40% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (17 trận) |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Sittard Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Excelsior |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HNijmegen2:2Sittard19/10/2026 01:00 · Eredivisie · GoffertstadionHSittard1:1Twente11/10/2026 01:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionTGenk1:2Sittard03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộTWillem II0:1Sittard20/09/2026 02:00 · Eredivisie · Koning Willem II StadionBSittard1:5Ajax13/09/2026 01:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionTDen Haag2:3Sittard06/09/2026 21:45 · Eredivisie · WerkTalent StadionTGroningen2:3Sittard29/08/2026 01:00 · Eredivisie · EuroborgBSittard0:2AZ Alkmaar22/08/2026 21:30 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionTSittard3:1Cambuur16/08/2026 02:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionHPSV2:2Sittard09/08/2026 01:00 · Eredivisie · Philips Stadion
Mùa giải 2025/26
BUtrecht2:0Sittard17/05/2026 19:30 · EredivisieTSittard3:2Zwolle10/05/2026 21:45 · EredivisieBSittard1:2Feyenoord03/05/2026 19:30 · EredivisieBHeerenveen2:1Sittard25/04/2026 23:45 · EredivisieHSittard1:1NAC Breda12/04/2026 17:15 · EredivisieBAZ Alkmaar2:0Sittard04/04/2026 23:45 · EredivisieBSittard1:2Twente21/03/2026 22:30 · EredivisieTFC Volendam1:2Sittard14/03/2026 22:30 · EredivisieBSittard1:4SC Telstar08/03/2026 20:30 · EredivisieTNijmegen2:3Sittard01/03/2026 03:00 · EredivisieBHeerenveen4:0Excelsior17/10/2026 01:00 · Eredivisie · Abe Lenstra StadionBExcelsior1:5Groningen11/10/2026 21:45 · Eredivisie · Stadion WoudesteinHAjax2:2Excelsior20/09/2026 01:00 · Eredivisie · Johan Cruijff ArenaBExcelsior1:2Utrecht13/09/2026 17:15 · Eredivisie · Stadion WoudesteinHNijmegen2:2Excelsior08/09/2026 23:45 · Eredivisie · GoffertstadionTWillem II0:3Excelsior06/09/2026 02:00 · Eredivisie · Koning Willem II StadionTExcelsior2:1Sparta Rotterdam29/08/2026 21:30 · Eredivisie · Stadion WoudesteinBExcelsior1:2PSV16/08/2026 01:00 · Eredivisie · Stadion WoudesteinTCambuur0:4Excelsior08/08/2026 01:00 · Eredivisie · Kooi Stadion
Mùa giải 2025/26
TSparta Rotterdam2:3Excelsior17/05/2026 19:30 · EredivisieHExcelsior1:1FC Volendam10/05/2026 21:45 · EredivisieTGroningen2:3Excelsior02/05/2026 23:45 · EredivisieTExcelsior5:0Utrecht26/04/2026 17:15 · EredivisieHZwolle2:2Excelsior12/04/2026 19:30 · EredivisieBExcelsior0:2Nijmegen05/04/2026 02:00 · EredivisieHHeracles1:1Excelsior21/03/2026 02:00 · EredivisieBFeyenoord2:1Excelsior15/03/2026 20:30 · EredivisieBExcelsior1:2Heerenveen08/03/2026 03:00 · EredivisieBExcelsior0:1G.A. Eagles02/03/2026 02:00 · EredivisieBSittard2:1Excelsior21/02/2026 02:00 · EredivisieTính đến 19/10 02:55
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận3Sittard T
1H
2Excelsior T
3.2Trung bình tổng điểm
Sittard Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 10 : 9
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 2B
TSittard2:1Excelsior21/02/2026 02:00 · Eredivisie 2025/26BExcelsior1:0Sittard19/10/2025 19:30 · Eredivisie 2025/26
TSittard5:2Excelsior03/03/2024 · Eredivisie 2023/24
HExcelsior2:2Sittard26/08/2023 · Eredivisie 2023/24
BExcelsior3:0Sittard21/05/2023 · Eredivisie 2022/23
TSittard1:0Excelsior17/09/2022 · Eredivisie 2022/23
Tính đến 18/10 18:15
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
SittardHuấn luyện viên Danny Buijs
ExcelsiorHuấn luyện viên Ruben den Uil
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
31/10/202622:30 vs FeyenoordDe KuipĐội kháchEredivisie07/11/202622:30 vs SC TelstarFortuna Sittard StadionChủ nhàEredivisie22/11/202622:45 vs G.A. EaglesDe AdelaarshorstĐội kháchEredivisie29/11/202620:30 vs HeerenveenFortuna Sittard StadionChủ nhàEredivisie06/12/202603:00 vs ZwolleFortuna Sittard StadionChủ nhàEredivisie12/12/202622:30 vs UtrechtStadion GalgenwaardĐội kháchEredivisie
01/11/202620:30 vs TwenteStadion WoudesteinChủ nhàEredivisie08/11/202603:00 vs G.A. EaglesStadion WoudesteinChủ nhàEredivisie22/11/202600:45 vs FeyenoordDe KuipĐội kháchEredivisie28/11/202622:30 vs SC TelstarStadion WoudesteinChủ nhàEredivisie06/12/202622:45 vs Den HaagWerkTalent StadionĐội kháchEredivisie13/12/202603:00 vs Zwolle—Đội kháchEredivisie
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sittard gặp Excelsior tại Eredivisie vào 25/10/2026 18:15 UTC+07 tại Fortuna Sittard Stadion.
Sittard đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Excelsior đứng thứ 10.
Sittard thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Excelsior thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Sittard thắng 3, Excelsior thắng 2, hòa 1.
Sittard · Trận trước: Nijmegen vs Sittard (19/10) · Trận tiếp theo: Feyenoord vs Sittard (31/10)
Excelsior · Trận trước: Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Trận tiếp theo: Excelsior vs Twente (1/11)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
Các trận Eredivisie tuần này
- Sparta Rotterdam vs Ajax
- AZ Alkmaar vs Twente
- Feyenoord vs Sittard
- Heerenveen vs Nijmegen
- PSV vs Willem II
- Ajax vs AZ Alkmaar
- Cambuur vs G.A. Eagles
- Zwolle vs Den Haag
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.