Ngôn ngữ

Sittard vs Excelsior

Chi tiết trận đấu
Fortuna Sittard Stadion
SittardChủ nhà
18:15Bắt đầu 25/10
ExcelsiorĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SittardVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
I. MarquezChấn thương
R. BayramChấn thương đầu gối
Y. OukiliChấn thương háng
ExcelsiorVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Noah NaujoksChấn thương
Tính đến 19/10 15:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
SittardTất cảExcelsior
9Trận9
4Thắng3
3Hòa2
2Thua4
16Bàn thắng16
17Bàn thua18
SittardChủ nhàExcelsior
4Trận4
1Thắng1
1Hòa0
2Thua3
5Bàn thắng5
9Bàn thua10
SittardĐội kháchExcelsior
5Trận5
3Thắng2
2Hòa2
0Thua1
11Bàn thắng11
8Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn1
1.78Bàn thắng mỗi trận1.78
1.89Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
SittardTất cảExcelsior
9Trận9
4Thắng3
3Hòa2
2Thua4
16Bàn thắng16
17Bàn thua18
SittardChủ nhàExcelsior
4Trận4
1Thắng1
1Hòa0
2Thua3
5Bàn thắng5
9Bàn thua10
SittardĐội kháchExcelsior
5Trận5
3Thắng2
2Hòa2
0Thua1
11Bàn thắng11
8Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn1
1.78Bàn thắng mỗi trận1.78
1.89Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur5113-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen5212+00
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen5032-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente5401+50
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar5311+40
—Ajax4400+130
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard5320+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht5212-40
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 19/10 04:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SittardHHTTBTTBTH8T 4H 8B
ExcelsiorBBHBHTTBTT6T 5H 9B
Sittard
Dựa trên 20 trận
Excelsior
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B6T 5H 9B
40%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.55Ghi được mỗi trận1.70
1.90Bị ghi mỗi trận1.75
-7Hiệu số-1
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.15 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
2.13 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.3 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.1
4.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
40% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
3.3 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.9
1.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (17 trận)
9.7 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4
Sittard
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnExcelsior
Dựa trên 9 trận
9Trận9
2T 2H 5BT · H · B2T 1H 6B
22%Tỷ lệ thắng22%
22%Tỷ lệ hòa11%
1.33Ghi được mỗi trận1.33
2.22Bị ghi mỗi trận1.78
-8Hiệu số-4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
11%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.29 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45
2.49 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.6Số cú sút mỗi trận13.4
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.6
42%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.1Phạt góc mỗi trận4.1
0.9Thẻ vàng mỗi trận1.0 (8 trận)
9.0Phạm lỗi mỗi trận9.6
Sittard
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnExcelsior
Dựa trên 11 trận
11Trận11
6T 2H 3BT · H · B4T 4H 3B
55%Tỷ lệ thắng36%
18%Tỷ lệ hòa36%
1.73Ghi được mỗi trận2.00
1.64Bị ghi mỗi trận1.73
+1Hiệu số+3
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
18%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.04 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47
1.85 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn91%
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.1 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.8
4.8 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
38% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình44%
2.5 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.6
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
10.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0
Sittard
Dựa trên 19 trận
EredivisieExcelsior
Dựa trên 20 trận
19Trận20
7T 4H 8BT · H · B6T 5H 9B
37%Tỷ lệ thắng30%
21%Tỷ lệ hòa25%
1.53Ghi được mỗi trận1.70
1.95Bị ghi mỗi trận1.75
-8Hiệu số-1
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
16%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.15 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
2.13 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
79%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
68%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.3Số cú sút mỗi trận13.1
4.4Sút trúng đích mỗi trận4.5
40%Kiểm soát bóng trung bình48%
3.3Phạt góc mỗi trận3.9
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.1 (17 trận)
9.7Phạm lỗi mỗi trận11.4
Sittard
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộExcelsior
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 02:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
3Sittard T
1H
2Excelsior T
3.2Trung bình tổng điểm
Sittard Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 9
Sân nhà
3T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 2B
TSittard2:1Excelsior21/02/2026 02:00 · Eredivisie 2025/26BExcelsior1:0Sittard19/10/2025 19:30 · Eredivisie 2025/26
Tính đến 18/10 18:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Mattijs Branderhorst90090 phút7.47
GK1Luuk Koopmans-----
GK33Kaylen-----
GK48Lars van Parys-----
DF28Justin Hubner90090 phút6.33
DF12Ivo Pinto90184 phút6.61
DF6Syb van Ottele90051 phút6.82
DF3Rodrigo Guth70178 phút7.06
DF8Jasper Dahlhaus70176 phút6.27
DF15Nick de Groot70022 phút6.41
DF2Siebe Wylin50046 phút6.40
DF24Daley Sinkgraven20010 phút6.70
DF35Kevin van Burgsteden1008 phút6.60
DF44I. Marquez Alvarez-----
MF23Philip Brittijn92089 phút6.59
MF20Edouard Michut91278 phút7.32
MF22Shiloh Zand81175 phút6.85
MF52Mohammed Ihattaren83372 phút7.26
MF5Yassin Oukili50046 phút6.66
MF38Moussa Gbemou4005 phút6.50
MF14Sven Simons20028 phút6.50
MF39Gani Buyukhan1008 phút6.20
MF36Alhaji Bah-----
MF37Wassim Elasri-----
MF47Amin Laoukili-----
FW25Lequincio Zeefuik93171 phút6.88
FW9Anthony Descotte95060 phút7.17
FW10Ole Romeny51063 phút6.20
FW7Kristoffer Peterson30024 phút6.67
FW44David Stockbrink-----
FW45Owen Johnson-----
R. Bayram—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Stijn van Gassel90190 phút6.96
GK16Celton Biai-----
GK40Tijmen Holla-----
DF3Rick Meissen91090 phút7.08
DF4Casper Widell91082 phút6.68
DF15Simon Janssen90369 phút6.74
DF24Giulliano Cairo20010 phút6.60
DF27Marlon van de Wetering-----
MF14Jan Plug90090 phút6.88
MF8Irakli Yegoian93588 phút7.72
MF20Lennard Hartjes91088 phút6.79
MF2Eric da Silva Moreira70063 phút6.50
MF21Ilano Silva Timas70132 phút6.63
MF6Daniel van Vianen50056 phút6.80
MF18Valentin Sulzbacher41022 phút6.65
MF10Noah Naujoks22052 phút7.35
MF23Yaqub Finey10010 phút6.30
MFJeyano Fortes Rocha-----
MFQuinten Kraaijvanger-----
MFFedde Raats-----
FW19David Garden93069 phút6.84
FW7Aymen Sliti93157 phút6.98
FW30Agust Thorsteinsson70170 phút6.57
FW11Alireza Jahanbakhsh60016 phút6.55
FW12Kasey Bos50035 phút6.76
FW9Mario Dominguez50022 phút6.26
FW28Nesto Groen51021 phút6.62
FW22Osman Turay30026 phút6.40
FWNiels Kuppen-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

SittardHuấn luyện viên Danny Buijs
ExcelsiorHuấn luyện viên Ruben den Uil
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo