Tokyo Sunrockers vs Diamond Dolphins
Aoyama Gakuin Memorial Hall
15:05Bắt đầu 25/10
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 25/10 08:21
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 08:21Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,70▼Đội khách1,44▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,79→2,70Đội khách1,41→1,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 07:52 | 2,70▼ | 1,44▲ |
| 25/10 07:23 Đầu tiên | 2,79 | 1,41 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,70▼ | 1,44▲ |
| Betfair | 2,75 | 1,40 |
| bet365 | 2,60 | 1,45 |
| Marathon | 2,61▼ | 1,42▲ |
| 1xBet | 2,62▼ | 1,43▲ |
| Betano | 2,57▼ | 1,44▲ |
| BetVictor | 2,70 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á5Chủ nhà +51,83▼Đội khách -51,82▲Marathon và 3Chủ nhà1,90→1,83Đội khách1,73→1,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon · Mốc 5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 08:21 | Thay đổi mốc · mốc chính 5 | |
| 25/10 07:52 | 1,83▼ | 1,82▲ |
| 25/10 07:23 Đầu tiên | 1,90 | 1,73 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +5 | Đội khách -5 |
|---|---|---|
| Marathon | 1,83▼ | 1,82▲ |
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu167.5Tài 167.51,87▼Xỉu 167.51,91▲Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,95→1,87Xỉu1,83→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 167.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 07:52 | Thay đổi mốc · mốc chính 167.5 | |
| 25/10 07:52 | 1,87▼ | 1,91▲ |
| 25/10 07:23 Đầu tiên | 1,95 | 1,83 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 167.5 | Xỉu 167.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87▼ | 1,91▲ |
| Betano | 1,82▼ | 1,85▲ |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 48 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 28 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 20 · Tạm dừng 11
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 3,20 | 1,29 | Betano |
| -2.5 | 2,95 | 1,33 | Betano |
| -1.5 | 2,75 | 1,38 | Betano |
| 1.5 | 2,37 | 1,50 | Betano |
| 2.5 | 2,20 | 1,57 | Betano |
| 3.5 | 2,05 | 1,65 | Betano |
| 4 | 1,95 | 1,69 | Marathon |
| 4.5 | 1,87 | 1,76 | Marathon |
| 5 Mốc chính | 1,83 | 1,82 | Marathon |
| 5.5 | 1,79 | 1,88 | Marathon |
| 6 | 1,72 | 1,94 | Marathon |
| 6.5 | 1,67 | 1,99 | Marathon |
| 7 | 1,61 | 2,07 | Marathon |
| 7.5 | 1,57 | 2,03 | Marathon |
| 8 | 1,53 | 2,10 | Marathon |
| 8.5 | 1,55 | 2,25 | Betano |
| 9.5 | 1,50 | 2,37 | Betano |
| 10.5 | 1,42 | 2,57 | Betano |
| 11.5 | 1,37 | 2,77 | Betano |
| 12.5 | 1,32 | 3,00 | Betano |
Tài/Xỉu Mốc 28 · Tạm dừng 17
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 144.5 | 1,04 | 9,00 | bet365 |
| 149.5 | 1,08 | 7,00 | bet365 |
| 154.5 | 1,16 | 4,50 | bet365 |
| 159.5 | 1,30 | 3,25 | bet365 |
| 160.5 | 1,39 | 2,70 | Betano |
| 161.5 | 1,44 | 2,55 | Betano |
| 162.5 | 1,50 | 2,37 | Betano |
| 163.5 | 1,55 | 2,27 | Betano |
| 164.5 | 1,61 | 2,27 | Pinnacle |
| 165 | 1,65 | 2,21 | Pinnacle |
| 165.5 | 1,68 | 2,15 | Pinnacle |
| 166 | 1,72 | 2,09 | Pinnacle |
| 166.5 | 1,77 | 2,03 | Pinnacle |
| 167 | 1,82 | 1,97 | Pinnacle |
| 167.5 Mốc chính | 1,87 | 1,91 | Pinnacle |
| 168 | 1,93 | 1,86 | Pinnacle |
| 168.5 | 1,98 | 1,81 | Pinnacle |
| 169 | 2,03 | 1,78 | Pinnacle |
| 169.5 | 2,08 | 1,74 | Pinnacle |
| 170.5 | 2,10 | 1,62 | Betano |
| 171.5 | 2,22 | 1,57 | Betano |
| 172.5 | 2,32 | 1,52 | Betano |
| 173.5 | 2,47 | 1,47 | Betano |
| 174.5 | 2,40 | 1,52 | bet365 |
| 179.5 | 3,25 | 1,30 | bet365 |
| 184.5 | 4,50 | 1,16 | bet365 |
| 189.5 | 6,75 | 1,09 | bet365 |
| 194.5 | 8,75 | 1,04 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
| Tokyo Sunrockers | Tất cả | Diamond Dolphins |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 1 |
| 11 | Trận | 7 |
| 8 | Thắng | 7 |
| 3 | Thua | 0 |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 1007 | Ghi được | 638 |
| 854 | Bị ghi | 518 |
| 91.55 | Ghi được mỗi trận | 91.14 |
| 77.64 | Bị ghi mỗi trận | 74.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sendai | 11 | 8 | 3 | .727 | +77 | |
| 2 | Alvark | 11 | 8 | 3 | .727 | +103 | |
| 3 | Tokyo Sunrockers | 11 | 8 | 3 | .727 | +153 | |
| 4 | Toyama | 10 | 6 | 4 | .600 | -16 | |
| 5 | Gunma | 10 | 6 | 4 | .600 | +30 | |
| 6 | Levanga Hokkaido | 10 | 6 | 4 | .600 | +39 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 10 | 5 | 5 | .500 | -4 | |
| 8 | Yokohama | 11 | 5 | 6 | .455 | -52 | |
| 9 | Akita | 10 | 4 | 6 | .400 | -70 | |
| 10 | Ibaraki Robots | 11 | 4 | 7 | .364 | +10 | |
| 11 | Brave Thunders | 10 | 3 | 7 | .300 | -45 | |
| 12 | Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -94 | |
| 13 | Altiri Chiba | 11 | 3 | 8 | .273 | -98 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +120 | |
| 2 | Hiroshima D. | 10 | 9 | 1 | .900 | +116 | |
| 3 | NeoPhoenix | 7 | 6 | 1 | .857 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +95 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 8 | 6 | 2 | .750 | +100 | |
| 6 | Ryukyu | 10 | 6 | 4 | .600 | +58 | |
| 7 | Shiga | 10 | 5 | 5 | .500 | +12 | |
| 8 | Shimane | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 9 | Nagasaki | 11 | 4 | 7 | .364 | -70 | |
| 10 | Kobe | 10 | 2 | 8 | .200 | -76 | |
| 11 | Shinshu | 11 | 2 | 9 | .182 | -58 | |
| 12 | Saga | 10 | 1 | 9 | .100 | -183 | |
| 13 | Osaka | 10 | 1 | 9 | .100 | -193 |
Tính đến 25/10 06:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Tokyo SunrockersTTTTBBTTTT12T 8B
Diamond DolphinsTTTTTTTTTB14T 6B
| Tokyo Sunrockers Dựa trên 20 trận | Diamond Dolphins Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 14T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 84.50 | Ghi được mỗi trận | 83.85 |
| 77.90 | Bị ghi mỗi trận | 78.90 |
| +132 | Hiệu số | +99 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 24.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (14 trận) |
| 19.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (14 trận) |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (14 trận) |
| 19.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (14 trận) |
| 44.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.9 (14 trận) |
| 39.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (14 trận) |
| 162.4 | Tổng điểm trung bình | 162.8 |
| 2/20 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 36.7 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (12 trận) |
| 22.4 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (14 trận) |
| 34% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (12 trận) |
| 73% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (12 trận) |
| 46% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (12 trận) |
| 56% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (12 trận) |
| 12.9 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (14 trận) |
| 6.5 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (14 trận) |
| 2.8 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (14 trận) |
| Tokyo Sunrockers Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Diamond Dolphins Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 6 |
| 6T 6B | T · B | 3T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 83.83 |
| 79.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.17 |
| +48 | Hiệu số | +4 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 25.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 18.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 43.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 38.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 162.0 | Tổng điểm trung bình | 167.0 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| 36.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 21.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 71% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 55% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.9 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.4 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.2 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Tokyo Sunrockers Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Diamond Dolphins Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 14 |
| 6T 2B | T · B | 11T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 79% |
| 86.75 | Ghi được mỗi trận | 83.86 |
| 76.25 | Bị ghi mỗi trận | 77.07 |
| +84 | Hiệu số | +95 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 (13 trận) |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (13 trận) |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (13 trận) |
| 18.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (13 trận) |
| 45.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.4 (13 trận) |
| 40.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (13 trận) |
| 163.0 | Tổng điểm trung bình | 160.9 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 37.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (11 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (13 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (11 trận) |
| 78% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (11 trận) |
| 16.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (13 trận) |
| 8.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (13 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (13 trận) |
| Tokyo Sunrockers Dựa trên 20 trận | B.LEAGUE | Diamond Dolphins Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 12T 8B | T · B | 12T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 84.50 | Ghi được mỗi trận | 83.56 |
| 77.90 | Bị ghi mỗi trận | 80.28 |
| +132 | Hiệu số | +59 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 24.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (14 trận) |
| 19.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (14 trận) |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (14 trận) |
| 19.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (14 trận) |
| 44.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.9 (14 trận) |
| 39.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (14 trận) |
| 162.4 | Tổng điểm trung bình | 163.8 |
| 2/20 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 36.7 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (12 trận) |
| 22.4 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (14 trận) |
| 34% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (12 trận) |
| 73% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (12 trận) |
| 46% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (12 trận) |
| 56% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (12 trận) |
| 12.9 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (14 trận) |
| 6.5 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (14 trận) |
| 2.8 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (14 trận) |
| Tokyo Sunrockers | Giao hữu CLB | Diamond Dolphins Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +40 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TOsaka71:95Tokyo Sunrockers23/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaTShinshu90:97Tokyo Sunrockers21/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · White Ring ArenaTChiba64:107Tokyo Sunrockers19/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYTTokyo Sunrockers95:63Nagasaki17/10/2026 15:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBTokyo Sunrockers68:70Sendai11/10/2026 15:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBTokyo Sunrockers90:96Toyama09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTShiga85:92Tokyo Sunrockers07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTTokyo Sunrockers86:76Akita04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers90:63Akita03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers95:79Chiba26/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBTokyo Sunrockers92:97Chiba25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial Hall
Mùa giải 2025/26
BYokohama69:60Tokyo Sunrockers18/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBTokyo Sunrockers54:91Gunma15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETHiroshima D.79:88Tokyo Sunrockers12/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBHiroshima D.72:68Tokyo Sunrockers11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers87:73Brave Thunders08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers94:84Seahorses Mikawa05/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBTokyo Sunrockers68:73Seahorses Mikawa04/04/2026 15:05 · B.LEAGUETShimane80:87Tokyo Sunrockers01/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBTokyo Sunrockers77:83Ryukyu29/03/2026 12:05 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex69:98Diamond Dolphins21/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Brex Arena UtsunomiyaTShinshu77:92Diamond Dolphins19/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · White Ring ArenaTIbaraki Robots78:90Diamond Dolphins11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaTShimane80:90Diamond Dolphins04/10/2026 11:10 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumTShimane73:85Diamond Dolphins03/10/2026 11:35 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumTBrave Thunders78:90Diamond Dolphins27/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaTBrave Thunders63:93Diamond Dolphins26/09/2026 16:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki Arena
TDiamond Dolphins90:65Nagoya Fighting Eagles12/09/2026 · Giao hữu CLB
TKagawa Five Arrows68:83Diamond Dolphins04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BRyukyu90:74Diamond Dolphins16/05/2026 15:05 · B.LEAGUEBRyukyu85:65Diamond Dolphins15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex66:75Diamond Dolphins10/05/2026 15:05 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex82:89Diamond Dolphins09/05/2026 15:05 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins74:90Utsunomiya Brex26/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins69:87Utsunomiya Brex25/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins84:86Shiga19/04/2026 · B.LEAGUE
TDiamond Dolphins106:95Shiga18/04/2026 · B.LEAGUE
TDiamond Dolphins80:76Ryukyu15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBSeahorses Mikawa91:61Diamond Dolphins12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa79:89Diamond Dolphins11/04/2026 13:05 · B.LEAGUETính đến 24/10 12:05
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Tokyo Sunrockers T
0H
2Diamond Dolphins T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Tokyo Sunrockers Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 121 : 156
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tokyo Sunrockers gặp Diamond Dolphins tại B.LEAGUE vào 25/10/2026 15:05 UTC+07 tại Aoyama Gakuin Memorial Hall.
Tokyo Sunrockers đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Diamond Dolphins đứng thứ 1.
Tokyo Sunrockers thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Diamond Dolphins thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Tokyo Sunrockers thắng 0, Diamond Dolphins thắng 2, hòa 0.
Tokyo Sunrockers · Trận trước: Osaka vs Tokyo Sunrockers (23/10) · Trận tiếp theo: Sendai vs Tokyo Sunrockers (31/10)
Diamond Dolphins · Trận trước: Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins (21/10) · Trận tiếp theo: Diamond Dolphins vs Shiga (30/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Shinshu vs Kobe
- Altiri Chiba vs Gunma
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Saga vs Alvark
- Shimane vs Sendai
- Nagasaki vs Ryukyu
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Kyoto vs Akita
- Shinshu vs Kyoto
Bài viết mới nhất
- Nhận định Monaco vs Lille (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toulouse vs ES Troyes AC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Bayer Leverkusen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Lorient (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester Utd vs Bournemouth (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hull vs Brentford (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Brighton (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atalanta vs Frosinone (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Genoa vs Venezia (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Crystal Palace vs Newcastle (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ath Bilbao vs Getafe (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSV vs Feyenoord (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sittard vs Excelsior (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter vs Fiorentina (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Sydney FC vs Adelaide United
- Blaublitz vs Imabari
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Albirex Niigata vs Vegalta Sendai
- Anyang JungKwanJang vs Wonju DB
- Sagan Tosu vs Vanraure
- Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Cairns Taipans vs New Zealand Breakers
- Hokkaido Yellow Stars vs Osaka Bluteon
- Suntory Sunbirds vs Voreas Hokkaido
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- KAL Jumbos vs Hyundai Skywalkers
- Montedio Yamagata vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.