Dallas Mavericks vs New Orleans Pelicans
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Z. Risacher | ||
| M. Christie | ||
| P. J. Washington | ||
| N. Marshall | ||
| M. Cisse |
| T. Biberovic | ||
| S. Lundy | ||
| C. Martin | ||
| S. De Larrea | ||
| J. Poulakidas | ||
| T. Lawal | ||
| J. Diaz-Graham |
| S. Bey | ||
| K. Matkovic | ||
| B. Mathurin | ||
| Y. Missi | ||
| J. Fears |
| J. Poole | ||
| B. McGowens | ||
| T. Murphy | ||
| T. Watford | ||
| K. Bufkin | ||
| H. Jones | ||
| Z. Williamson | ||
| A. Johnson | ||
| J. Reese | ||
| D. Queen | ||
| J. Moore | ||
| M. Dia | ||
| J. Pierre |
| Dereck Lively IIChấn thương |
| Santi AldamaChưa phân loại |
| Dejounte MurrayChưa phân loại |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 97 : 101
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dallas Mavericks | 18 | 27 | 18 | 34 | 97 |
| New Orleans Pelicans | 24 | 32 | 19 | 26 | 101 |
| Hai đội | 42 | 59 | 37 | 60 | 198 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:34Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,44Đội khách1,55Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→2,44Đội khách1,97→1,55
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 06:34 | 2,44▲ | 1,55▼ |
| 15/10 06:07 | 2,43▲ | 1,56 |
| 15/10 05:39 | 2,40▲ | 1,56▼ |
| 15/10 05:15 | 2,13▲ | 1,71▼ |
| 15/10 04:14 | 2,12▲ | 1,72▼ |
| 15/10 03:14 | 2,06▲ | 1,76▼ |
| 15/10 02:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 02:45 | Đã đóng | |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 15/10 02:16 | 2,05▲ | 1,78▼ |
| 15/10 00:50 | 1,94▲ | 1,85▼ |
| 14/10 23:55 | Đã đóng | |
| 14/10 23:27 | 1,83▼ | 1,97▲ |
| 14/10 22:07 | 1,85▲ | 1,96▼ |
| 14/10 21:42 | 1,83▼ | 1,98▲ |
| 14/10 20:54 | 1,86▲ | 1,94▼ |
| 14/10 17:59 | 1,85▲ | 1,95▼ |
| 14/10 14:50 | 1,84▲ | 1,97 |
| 14/10 13:06 Đầu tiên | 1,83 | 1,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,44 | 1,55 |
| Betfair | 2,25 | 1,57 |
| bet365 | 2,40 | 1,60 |
| Marathon | 2,44 | 1,51 |
| 1xBet | 2,48 | 1,54 |
| Betano | 2,37 | 1,55 |
| BetVictor | 2,45 | 1,53 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,83Đội khách -4.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83Không thay đổiĐội khách1,98Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 06:34 | Thay đổi mốc · 4 → 4.5 | |
| 15/10 06:34 | Tạm dừng | |
| 15/10 06:07 Đầu tiên | 1,83 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,97 |
| Betfair | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,84 | 1,89 |
| 1xBet | 1,88 | 1,93 |
| Betano | 1,85 | 1,87 |
| BetVictor | 1,87 | 1,87 |
Tài/Xỉu231.5Tài 231.51,99Xỉu 231.51,82Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,85→1,99Xỉu1,96→1,82
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 06:34 | Thay đổi mốc · 230.5 → 231.5 | |
| 15/10 06:34 | Tạm dừng | |
| 15/10 06:07 | 1,99▲ | 1,82▼ |
| 15/10 05:39 | Tạm dừng | |
| 15/10 05:15 | Đã đóng | 1,95▼ |
| 15/10 04:42 | Tạm dừng | |
| 15/10 04:14 | Đã đóng | 1,96▲ |
| 15/10 02:45 | Đã đóng | |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 15/10 02:16 | 1,85▼ | 1,94▲ |
| 14/10 23:55 | Đã đóng | |
| 14/10 23:27 | 1,98▲ | 1,83▼ |
| 14/10 22:07 | 1,95▲ | 1,85▼ |
| 14/10 19:16 | 1,92▼ | 1,88▲ |
| 14/10 18:46 | 2,05▲ | 1,77▼ |
| 14/10 17:59 | 1,99 | 1,81▼ |
| 14/10 16:37 | 1,99▼ | 1,82▲ |
| 14/10 15:44 | 2,02▼ | 1,79▲ |
| 14/10 15:14 | 2,04▲ | 1,78▼ |
| 14/10 14:50 | 1,96▲ | 1,84▼ |
| 14/10 13:31 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 14/10 13:06 Đầu tiên | 1,85 | 1,96 |
| Nhà cái | Tài 231.5 | Xỉu 231.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,82 |
| Betfair | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 2,05 | 1,71 |
| Marathon | 1,93 | 1,80 |
| 1xBet | 1,93 | 1,80 |
| Betano | 1,93 | 1,80 |
| BetVictor | 1,83 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Dallas Mavericks Dựa trên 20 trận | New Orleans Pelicans Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 6T 14B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 113.10 | Ghi được mỗi trận | 107.30 |
| 117.90 | Bị ghi mỗi trận | 113.20 |
| -96 | Hiệu số | -118 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 156 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 30.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.6 (14 trận) |
| 28.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.4 (14 trận) |
| 29.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.9 (14 trận) |
| 29.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.6 (14 trận) |
| 58.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.9 (14 trận) |
| 58.7 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.5 (14 trận) |
| 231.0 | Tổng điểm trung bình | 220.5 |
| 2/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 43.3 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.5 (15 trận) |
| 25.4 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (15 trận) |
| 33% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (15 trận) |
| 81% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (15 trận) |
| 43% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (15 trận) |
| 57% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (15 trận) |
| 12.7 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (15 trận) |
| 8.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.9 (15 trận) |
| 5.1 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (15 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New Orleans Pelicans Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 8B | T · B | 4T 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 116.30 | Ghi được mỗi trận | 105.22 |
| 125.50 | Bị ghi mỗi trận | 108.11 |
| -92 | Hiệu số | -26 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 156 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 31.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.2 (6 trận) |
| 28.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.3 (6 trận) |
| 30.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 35.2 (6 trận) |
| 30.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (6 trận) |
| 59.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.5 (6 trận) |
| 60.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.3 (6 trận) |
| 241.8 | Tổng điểm trung bình | 213.3 |
| 2/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 42.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.3 (7 trận) |
| 26.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.7 (7 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 62% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (7 trận) |
| 14.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (7 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.6 (7 trận) |
| 4.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.7 (7 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | New Orleans Pelicans Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 2T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 109.90 | Ghi được mỗi trận | 109.00 |
| 110.30 | Bị ghi mỗi trận | 117.36 |
| -4 | Hiệu số | -92 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 29.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.6 (8 trận) |
| 27.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.6 (8 trận) |
| 29.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.5 (8 trận) |
| 27.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.9 (8 trận) |
| 56.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.2 (8 trận) |
| 57.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.4 (8 trận) |
| 220.2 | Tổng điểm trung bình | 226.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 44.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.5 (8 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.6 (8 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| 83% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (8 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 11.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (8 trận) |
| 8.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (8 trận) |
| 5.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 13 trận | NBA | New Orleans Pelicans Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 3T 10B | T · B | 3T 10B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 23% |
| 119.23 | Ghi được mỗi trận | 114.92 |
| 127.15 | Bị ghi mỗi trận | 121.69 |
| -103 | Hiệu số | -88 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 156 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 102 |
| 31.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.0 (12 trận) |
| 28.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.8 (12 trận) |
| 28.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.4 (12 trận) |
| 27.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (12 trận) |
| 59.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.8 (12 trận) |
| 56.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.2 (12 trận) |
| 246.4 | Tổng điểm trung bình | 236.6 |
| 2/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 43.7 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.2 (12 trận) |
| 24.3 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.2 (12 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 80% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (12 trận) |
| 43% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (12 trận) |
| 54% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (12 trận) |
| 11.7 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (12 trận) |
| 8.1 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (12 trận) |
| 4.9 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (12 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | New Orleans Pelicans Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 2T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 92.60 | Ghi được mỗi trận | 83.60 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.80 |
| +8 | Hiệu số | -26 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 183.6 | Tổng điểm trung bình | 172.4 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 2 trận | NBA Tiền mùa giải | New Orleans Pelicans Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| -1 | Hiệu số | -4 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2334 : 2279
- Sân nhà
- 7T 0H 3B
- Sân khách
- 4T 0H 6B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dallas Mavericks đã gặp New Orleans Pelicans tại NBA Tiền mùa giải vào 15/10/2026 07:00 UTC+07 tại American Airlines Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Dallas Mavericks 97-101 New Orleans Pelicans.
Dallas Mavericks thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
New Orleans Pelicans thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Dallas Mavericks thắng 11, New Orleans Pelicans thắng 9, hòa 0.
Đội hình Dallas Mavericks có P. J. Washington, N. Marshall, M. Cisse.
Đội hình New Orleans Pelicans có B. Mathurin, Y. Missi, J. Fears.
Dallas Mavericks · Trận trước: Houston Rockets vs Dallas Mavericks (11/10) · Trận tiếp theo: Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks (17/10)
New Orleans Pelicans · Trận trước: Miami Heat vs New Orleans Pelicans (9/10) · Trận tiếp theo: New Orleans Pelicans vs Washington Wizards (17/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Miami Heat vs Brooklyn Nets
- Boston Celtics vs Charlotte Hornets
- Minnesota Timberwolves vs Detroit Pistons
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- San Antonio Spurs vs Phoenix Suns
- Los Angeles Clippers vs Denver Nuggets
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- New York Knicks vs Toronto Raptors
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- L. Darderi vs M. Arnaldi
- F.C. Copenhagen vs Odense
- L. van Assche vs L. Tien
- D. Stricker vs C. Ruud
- PSG vs Lyon
- Andorra vs Burgos CF
- Montpellier vs Red Star
- Boulogne vs Reims
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Coritiba vs Gremio
Chưa có bài viết nào.