Dallas Mavericks vs Houston Rockets
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Z. Risacher | ||
| M. Christie | ||
| N. Marshall | ||
| M. Johnson | ||
| C. Flagg |
| T. Biberovic | ||
| S. Lundy | ||
| D. Gafford | ||
| D. Powell | ||
| J. Howard | ||
| S. De Larrea | ||
| M. Cisse | ||
| J. Poulakidas | ||
| T. Lawal |
| K. Durant | ||
| J. J. Smith | ||
| A. Sengun | ||
| F. VanVleet | ||
| A. Thompson |
| B. Bogdanovic | ||
| J. Phillips | ||
| O. Tshiebwe | ||
| T. Eason | ||
| S. Adams | ||
| I. Crawford | ||
| R. Sheppard | ||
| S. Pedulla | ||
| B. Thornton | ||
| Q. Copeland |
| Santi AldamaChưa phân loại |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 117 : 135
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dallas Mavericks | 19 | 26 | 35 | 37 | 117 |
| Houston Rockets | 27 | 38 | 34 | 36 | 135 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:29Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,96Đội khách1,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,00→1,96Đội khách1,83→1,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 18:29 | Đã đóng | |
| 09/10 18:06 | 1,96▼ | 1,86▲ |
| 09/10 16:17 | Đã đóng | |
| 09/10 15:56 | 1,99▼ | 1,83 |
| 09/10 14:57 Đầu tiên | 2,00 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,86 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,10 | 1,76 |
| Marathon | 1,87 | 1,87 |
| 1xBet | 2,09 | 1,74 |
| Betano | 2,10 | 1,67 |
| BetVictor | 2,10 | 1,73 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,89Đội khách -1.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,91→1,89Đội khách1,91→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 18:29 | Đã đóng | |
| 09/10 18:06 | Thay đổi mốc · 2.5 → 1.5 | |
| 09/10 18:06 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 09/10 16:17 | Đã đóng | |
| 09/10 15:56 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 09/10 14:57 Đầu tiên | 1,91 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| bet365 | 2,00 | 1,74 |
| Marathon | 1,72 | 1,96 |
| 1xBet | 1,94 | 1,86 |
| Betano | 1,98 | 1,75 |
| BetVictor | 1,88 | 1,78 |
Tài/Xỉu229Tài 2291,88Xỉu 2291,93Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,88Không thay đổiXỉu1,93Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 18:29 | Đã đóng | |
| 09/10 18:06 | Thay đổi mốc · 224.5 → 229 | |
| 09/10 18:06 Đầu tiên | 1,88 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 229 | Xỉu 229 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,86 | 1,86 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Dallas Mavericks Dựa trên 20 trận | Houston Rockets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 13T 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 112.70 | Ghi được mỗi trận | 108.60 |
| 117.85 | Bị ghi mỗi trận | 101.45 |
| -103 | Hiệu số | +143 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 140 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 31.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.6 (10 trận) |
| 27.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.2 (10 trận) |
| 29.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.7 (10 trận) |
| 27.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.4 (10 trận) |
| 58.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.8 (10 trận) |
| 57.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.1 (10 trận) |
| 230.6 | Tổng điểm trung bình | 210.1 |
| 2/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 44.3 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.4 (9 trận) |
| 25.4 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.3 (9 trận) |
| 34% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (9 trận) |
| 80% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (9 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (9 trận) |
| 55% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (9 trận) |
| 11.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| 8.7 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (9 trận) |
| 4.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Houston Rockets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 7B | T · B | 7T 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 116.22 | Ghi được mỗi trận | 110.60 |
| 124.44 | Bị ghi mỗi trận | 100.40 |
| -74 | Hiệu số | +102 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 140 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 33.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.8 (5 trận) |
| 29.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.6 (5 trận) |
| 29.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.8 (5 trận) |
| 29.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (5 trận) |
| 62.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 66.4 (5 trận) |
| 58.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.6 (5 trận) |
| 240.7 | Tổng điểm trung bình | 211.0 |
| 2/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 43.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.6 (5 trận) |
| 24.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.0 (5 trận) |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 79% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (5 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (5 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| 8.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Houston Rockets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6B | T · B | 6T 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 109.82 | Ghi được mỗi trận | 106.60 |
| 112.45 | Bị ghi mỗi trận | 102.50 |
| -29 | Hiệu số | +41 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 134 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 29.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.4 (5 trận) |
| 26.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (5 trận) |
| 29.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.6 (5 trận) |
| 26.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.0 (5 trận) |
| 56.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.2 (5 trận) |
| 56.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.6 (5 trận) |
| 222.3 | Tổng điểm trung bình | 209.1 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 44.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 52.2 (4 trận) |
| 25.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.8 (4 trận) |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (4 trận) |
| 81% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (4 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 54% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 69% (4 trận) |
| 11.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| 8.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (4 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 15 trận | NBA | Houston Rockets Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 4T 11B | T · B | 10T 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 119.40 | Ghi được mỗi trận | 113.73 |
| 126.80 | Bị ghi mỗi trận | 106.20 |
| -111 | Hiệu số | +113 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 140 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 31.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.6 (10 trận) |
| 27.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.2 (10 trận) |
| 29.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.7 (10 trận) |
| 27.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.4 (10 trận) |
| 58.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.8 (10 trận) |
| 57.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.1 (10 trận) |
| 246.2 | Tổng điểm trung bình | 219.9 |
| 2/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 44.3 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.4 (9 trận) |
| 25.4 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.3 (9 trận) |
| 34% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (9 trận) |
| 80% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (9 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (9 trận) |
| 55% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (9 trận) |
| 11.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| 8.7 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (9 trận) |
| 4.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Houston Rockets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 3T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 92.60 | Ghi được mỗi trận | 93.20 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| +8 | Hiệu số | +30 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 183.6 | Tổng điểm trung bình | 180.4 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2256 : 2200
- Sân nhà
- 8T 0H 2B
- Sân khách
- 5T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dallas Mavericks đã gặp Houston Rockets tại NBA Tiền mùa giải vào 9/10/2026 19:00 UTC+07 tại American Airlines Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Dallas Mavericks 117-135 Houston Rockets.
Dallas Mavericks thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Houston Rockets thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Dallas Mavericks thắng 13, Houston Rockets thắng 7, hòa 0.
Đội hình Dallas Mavericks có N. Marshall, M. Johnson, C. Flagg.
Đội hình Houston Rockets có A. Sengun, F. VanVleet, A. Thompson.
Dallas Mavericks · Trận trước: San Antonio Spurs vs Dallas Mavericks (11/4) · Trận tiếp theo: Houston Rockets vs Dallas Mavericks (11/10)
Houston Rockets · Trận trước: Houston Rockets vs Minnesota Timberwolves (11/4) · Trận tiếp theo: Houston Rockets vs Dallas Mavericks (11/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Cleveland Cavaliers vs Boston Celtics
- Miami Heat vs New Orleans Pelicans
- New York Knicks vs Washington Wizards
- Brooklyn Nets vs Philadelphia 76ers
- San Antonio Spurs vs Atlanta Hawks
- Los Angeles Lakers vs Sacramento Kings
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Chicago Bulls vs Memphis Grizzlies
- Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Boston Celtics vs Philadelphia 76ers
- Golden State Warriors vs Sacramento Kings
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Cleveland Cavaliers vs Orlando Magic
Bài viết mới nhất
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định, xem trước trận Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps FC
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs Minnesota United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Austin FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Coventry vs Fulham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stoke vs Bristol City (24/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Galatasaray vs Onikisubat
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Cardiff vs Birmingham (England)
Chưa có bài viết nào.