Ngôn ngữ

Houston Rockets vs Boston Celtics

Chi tiết trận đấu
Toyota Center
Houston RocketsChủ nhà
08:30Bắt đầu 03/11
Boston CelticsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 NBA
Houston RocketsTất cảBoston Celtics
5Hạng1
3Trận4
2Thắng4
1Thua0
67%Tỷ lệ thắng100%
366Ghi được507
338Bị ghi432
122.00Ghi được mỗi trận126.75
112.67Bị ghi mỗi trận108.00
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Boston Celtics4401.000+75
2Atlanta Hawks541.800+27
3Brooklyn Nets431.750+33
4Orlando Magic431.750+27
5Detroit Pistons431.750+22
6Chicago Bulls532.600+36
7Miami Heat532.600+28
8Washington Wizards422.500-2
9Toronto Raptors523.400+28
10Milwaukee Bucks523.400-52
11Cleveland Cavaliers312.333-13
12Indiana Pacers413.250+6
13Philadelphia 76ers413.250-26
14Charlotte Hornets413.250-58
15New York Knicks514.200-91
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Memphis Grizzlies431.750+27
2Utah Jazz431.750+14
3New Orleans Pelicans431.750+1
4Golden State Warriors642.667+45
5Houston Rockets321.667+28
6Portland Trail Blazers321.667+7
7Los Angeles Clippers321.667+7
8Denver Nuggets532.600+7
9Minnesota Timberwolves633.500-12
10San Antonio Spurs523.400+28
11Los Angeles Lakers523.400-25
12Dallas Mavericks413.250-29
13Phoenix Suns514.200-28
14Oklahoma City Thunder514.200-36
15Sacramento Kings505.000-74
Tính đến 20/10 07:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Houston RocketsTBTBTTBTBT13T 7B
Boston CelticsTTTTBTBTTB13T 7B
Houston Rockets
Dựa trên 20 trận
Boston Celtics
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B13T 7B
65%Tỷ lệ thắng65%
108.85Ghi được mỗi trận108.50
102.30Bị ghi mỗi trận101.35
+131Hiệu số+143
140Điểm ghi cao nhất144
78Điểm ghi thấp nhất82
30.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 129.6 (8 trận)
30.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 231.6 (8 trận)
31.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 331.4 (8 trận)
29.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 429.2 (8 trận)
61.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.2 (8 trận)
60.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.6 (8 trận)
211.2Tổng điểm trung bình209.8
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/8 trận
45.3 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận49.5 (8 trận)
29.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận28.9 (8 trận)
38% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (8 trận)
76% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (8 trận)
49% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
68% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (8 trận)
13.9 (10 trận)Mất bóng mỗi trận15.5 (8 trận)
8.3 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận10.0 (8 trận)
5.0 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6 (8 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBoston Celtics
Dựa trên 11 trận
12Trận11
8T 4BT · B7T 4B
67%Tỷ lệ thắng64%
111.42Ghi được mỗi trận111.27
102.08Bị ghi mỗi trận101.91
+112Hiệu số+103
140Điểm ghi cao nhất144
78Điểm ghi thấp nhất87
32.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 128.4 (5 trận)
29.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 233.2 (5 trận)
30.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 333.4 (5 trận)
28.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 431.0 (5 trận)
62.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.6 (5 trận)
58.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận64.4 (5 trận)
213.5Tổng điểm trung bình213.2
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
45.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.0 (5 trận)
28.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận29.6 (5 trận)
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (5 trận)
75% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (5 trận)
49% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (5 trận)
65% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (5 trận)
12.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (5 trận)
8.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận11.4 (5 trận)
5.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (5 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnBoston Celtics
Dựa trên 9 trận
8Trận9
5T 3BT · B6T 3B
62%Tỷ lệ thắng67%
105.00Ghi được mỗi trận105.11
102.62Bị ghi mỗi trận100.67
+19Hiệu số+40
135Điểm ghi cao nhất128
89Điểm ghi thấp nhất82
24.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 131.7 (3 trận)
33.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 229.0 (3 trận)
32.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 328.0 (3 trận)
33.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 426.3 (3 trận)
58.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận60.7 (3 trận)
65.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.3 (3 trận)
207.6Tổng điểm trung bình205.8
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/3 trận
45.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận53.7 (3 trận)
30.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận27.7 (3 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (3 trận)
81% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (3 trận)
50% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (3 trận)
76% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (3 trận)
18.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (3 trận)
7.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7 (3 trận)
4.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (3 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 12 trận
NBABoston Celtics
Dựa trên 11 trận
12Trận11
8T 4BT · B6T 5B
67%Tỷ lệ thắng55%
112.08Ghi được mỗi trận111.27
106.00Bị ghi mỗi trận105.36
+73Hiệu số+65
140Điểm ghi cao nhất144
78Điểm ghi thấp nhất93
30.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 129.8 (4 trận)
32.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 231.2 (4 trận)
31.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 331.2 (4 trận)
27.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 427.2 (4 trận)
63.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.0 (4 trận)
58.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.5 (4 trận)
218.1Tổng điểm trung bình216.6
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
44.4 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8 (4 trận)
28.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận26.2 (4 trận)
40% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (4 trận)
80% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (4 trận)
52% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (4 trận)
62% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (4 trận)
12.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (4 trận)
7.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.2 (4 trận)
4.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (4 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasBoston Celtics
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B3T 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
93.20Ghi được mỗi trận87.80
87.20Bị ghi mỗi trận87.20
+30Hiệu số+3
100Điểm ghi cao nhất97
89Điểm ghi thấp nhất82
180.4Tổng điểm trung bình175.0
Houston Rockets
Dựa trên 3 trận
NBA Tiền mùa giảiBoston Celtics
Dựa trên 4 trận
3Trận4
2T 1BT · B4T 0B
67%Tỷ lệ thắng100%
122.00Ghi được mỗi trận126.75
112.67Bị ghi mỗi trận108.00
+28Hiệu số+75
135Điểm ghi cao nhất144
115Điểm ghi thấp nhất114
29.0Điểm trung bình hiệp 129.5
27.7Điểm trung bình hiệp 232.0
31.0Điểm trung bình hiệp 331.5
34.3Điểm trung bình hiệp 431.2
56.7Điểm trung bình nửa đầu trận61.5
65.3Điểm trung bình nửa sau trận62.8
234.7Tổng điểm trung bình234.8
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
47.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận55.2
29.7Kiến tạo mỗi trận31.5
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
70%Tỷ lệ ném phạt thành công72%
40%Tỷ lệ ném trúng45%
86%Hiệu suất ném (TS%)57%
17.0Mất bóng mỗi trận17.0
11.3Cướp bóng mỗi trận12.8
5.3Chắn bóng mỗi trận4.5
Trận gần đây
THouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota Center
Mùa giải 2025/26
THouston Rockets113:102Philadelphia 76ers10/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets119:113Milwaukee Bucks02/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets111:94New York Knicks01/04/2026 07:00 · NBA
Tính đến 20/10 06:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Houston Rockets T
0H
1Boston Celtics T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Houston Rockets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
221 : 215
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Holiday Aaron—————
G1Amen Thompson—————
G2Bruce Thornton—————
G5Fred VanVleet—————
G15Reed Sheppard—————
G19Williams Nate—————
G25Quadir Copeland—————
G31Bogdan Bogdanovic—————
G36Marcus Smart—————
F3Julian Phillips—————
F7Kevin Durant—————
F8Jae'Sean Tate—————
F10Jabari Smith Jr.—————
F17Tari Eason—————
F27Isaiah Crawford—————
F32Jeff Green—————
F58McVeigh Jack—————
C3N'Faly Dante—————
C9Oscar Tshiebwe—————
C12Steven Adams—————
C28Alperen Sengun—————
C30Clint Capela—————
C. Matthews—————
S. Pedulla—————
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G8Ron Harper Jr.—————
G9Derrick White—————
G11Payton Pritchard—————
G20Davison JD—————
G27Jordan Walsh—————
G28Hugo Gonzalez—————
G44Jaden Springer—————
G45Mike Conley—————
G55Baylor Scheierman—————
G99Devin Carter—————
F0Jayson Tatum—————
F12Chris Cenac Jr.—————
F13Paul George—————
F13Peterson Drew—————
F20Dillon Mitchell—————
F26Xavier Tillman—————
F28Anton Watson—————
F30Sam Hauser—————
F77Amari Williams—————
C4Mitchell Robinson—————
C52Luka Garza—————
C88Neemias Queta—————
G. McGlothan—————
H. Gray—————
J. C. Cenac—————
M. Uzan—————
T. DeVries—————
Goalserve · Tính đến 20/10 17:20