Ngôn ngữ

Nantes vs Dunkerque

Chi tiết trận đấu
Stade de la Beaujoire
NantesChủ nhà
2 : 3Tỷ số chung cuộc
DunkerqueĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 18:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GPatrik Carlgren
4DSaïdou Sow
5DLucas Perrin
98DKelvin Amian
13MFodé Doucouré
8MJohann Lepenant
28MIbrahima Sissoko
26MRyad Hachem
23FWilitty Younoussa
27FThomas Robinet
12FKillian Corredor
Dự bị 9
18DFabien Centonze
44MBalthazar Pierret
37FIgnatius Ganago
19MLouis Leroux
7FAntoine Joujou
1GMaxime Dupé
24DFrédéric Guilbert
17MDehmaine Tabibou
75DAmine Cherni
Huấn luyện viên Gregory Poirier
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
73GMoha Ramos
27DAllan Linguet
26DOpa Sangante
2DOusmane Touré
30DFelipe Abner
6MJordan Morel
18MThéna Massock
19MSouleymane Keita
10MAdrien Lebeau
11MEgor Prutsev
9FGaëtan Robail
Dự bị 9
15MSteven​ N'Zonzi
7FKhalil Ayari
23FArthylio Nade
99FM'Baye Niang
25MFranck Atoen
16GMaxence Prévot
21DLenny Dziki
93FAlex Daho
35MFiras Belabdelli
Huấn luyện viên Albert Sanchez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NantesVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alexis MirbachChấn thương
Dunkerque
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 21:11

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Nantes112
Dunkerque213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 29'Bàn thắngKelvin AmianKiến tạo: Wilitty Younoussa
  2. 35'Thẻ vàngGaëtan Robail
  3. 38'Bàn thắngEgor Prutsev
  4. 43'Bàn thắngGaëtan Robail
  5. 45+2'Thẻ vàngAdrien Lebeau
  6. 59'Bàn thắngGaëtan RobailKiến tạo: Souleymane Keita
  7. 60'Thay ngườiFabien CentonzeRa sân: Fodé Doucouré
  8. 61'Thay ngườiBalthazar PierretRa sân: Ibrahima Sissoko
  9. 61'Thay ngườiIgnatius GanagoRa sân: Wilitty Younoussa
  10. 67'Thay ngườiSteven​ N'ZonziRa sân: Théna Massock
  11. 67'Thay ngườiKhalil AyariRa sân: Egor Prutsev
  12. 72'Thay ngườiLouis LerouxRa sân: Thomas Robinet
  13. 73'Thay ngườiAntoine JoujouRa sân: Killian Corredor
  14. 74'Thẻ vàngKelvin Amian
  15. 76'Thay ngườiM'Baye NiangRa sân: Gaëtan Robail
  16. 76'Thay ngườiArthylio NadeRa sân: Souleymane Keita
  17. 82'Thẻ vàngBalthazar Pierret
  18. 84'Thẻ vàngFelipe Abner
  19. 88'Thay ngườiFranck AtoenRa sân: Jordan Morel
  20. 90'Bàn thắngRyad Hachem
  21. 90+5'Thẻ vàngLucas Perrin
Thống kê đội · Cuối trận
60Kiểm soát bóng40
19Sút12
4Sút trúng đích4
8Phạt góc7
22Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
468Chuyền bóng324
1Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFSaïdou Sow90001007.5
5 · DFLucas Perrin90000106.5
8 · MFJohann Lepenant90000006.6
26 · MFRyad Hachem90102008.5
30 · GKPatrik Carlgren90000005.5
98 · DFKelvin Amian90101107.0
12 · FWKillian Corredor73001006.3
27 · FWThomas Robinet72001007.2
23 · FWWilitty Younoussa61011006.9
28 · MFIbrahima Sissoko61000006.5
13 · MFFodé Doucouré60001007.0
18 · DF · Dự bịFabien Centonze30000007.0
37 · FW · Dự bịIgnatius Ganago29003006.5
44 · MF · Dự bịBalthazar Pierret29000106.6
19 · MF · Dự bịLouis Leroux18000006.7
7 · FW · Dự bịAntoine Joujou17000007.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFOusmane Touré90000005.9
10 · MFAdrien Lebeau90000107.0
26 · DFOpa Sangante90000007.9
27 · DFAllan Linguet90001006.6
30 · DFFelipe Abner90000106.6
73 · GKMoha Ramos90000006.0
6 · MFJordan Morel88002007.7
9 · FWGaëtan Robail76202107.9
19 · MFSouleymane Keita76011007.2
11 · MFEgor Prutsev67102007.6
18 · MFThéna Massock67000006.3
7 · FW · Dự bịKhalil Ayari23000007.3
15 · MF · Dự bịSteven​ N'Zonzi23000006.7
23 · FW · Dự bịArthylio Nade14000006.3
99 · FW · Dự bịM'Baye Niang14000007.0
25 · MF · Dự bịFranck Atoen9000006.5
Tính đến 17/10 21:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:37

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,61Hòa4,18Đội khách5,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,671,61Hòa3,904,18Đội khách4,875,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 18:371,61▼4,185,44▲
17/10 17:341,624,18▼5,28▼
17/10 16:291,624,19▼5,29▼
17/10 13:501,624,21▼5,31
17/10 13:181,62▼4,22▲5,31▲
17/10 08:241,63▼4,14▲5,30▲
17/10 07:521,65▼4,10▲5,17▲
17/10 03:531,66▼4,02▲5,07▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
16/10 19:191,67▲4,00▲5,00▲
16/10 08:051,66▼3,95▲4,91▲
14/10 22:12 Đầu tiên1,673,904,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,614,185,44
Betfair1,623,905,00
bet3651,603,505,00
Marathon1,614,054,85
1xBet1,634,054,79
Betano1,703,904,90
BetVictor1,603,804,80
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,11Đội khách +11,81Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,242,11Đội khách1,661,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 18:372,11▼1,81▲
17/10 16:292,12▲1,78▼
17/10 13:182,11▼1,79▲
17/10 08:242,15▼1,76▲
17/10 07:522,19▼1,73▲
17/10 03:532,21▼1,71▲
16/10 19:192,23▲1,69▲
16/10 08:05Thay đổi mốc · mốc chính -1
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
16/10 08:052,22▼1,68▲
16/10 07:342,25▲1,67▲
14/10 22:12 Đầu tiên2,241,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,111,81
bet3652,051,75
Marathon2,031,72
1xBet2,031,72
Betano2,181,72
BetVictor2,031,68
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,15Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,761,75Xỉu2,062,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 18:371,75▲2,15▼
17/10 17:341,71▼2,20▲
17/10 16:291,72▲2,19▼
17/10 13:181,71▼2,20▲
17/10 08:241,76▼2,12▲
17/10 07:521,772,11▲
17/10 03:531,772,10▲
16/10 19:191,77▲2,09▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
16/10 08:051,76▼2,08▲
16/10 07:341,77▲2,07▲
14/10 22:12 Đầu tiên1,762,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,752,15
Betfair1,802,00
bet3651,672,15
Marathon1,692,09
1xBet1,692,09
Betano1,782,07
BetVictor1,692,01
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,80Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:41Đã đóng
15/10 19:11 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,802,00
bet3651,672,10
Marathon1,702,01
1xBet1,702,04
Betano1,752,02
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Ligue 2 (Pháp)
NantesTất cảDunkerque
14Hạng10
9Trận9
2Thắng3
2Hòa2
5Thua4
22%Tỷ lệ thắng33%
11Ghi được13
16Bị ghi15
1.22Ghi được mỗi trận1.44
1.78Bị ghi mỗi trận1.67
NantesChủ nhàDunkerque
—Hạng—
5Trận5
1Thắng2
1Hòa1
3Thua2
20%Tỷ lệ thắng40%
5Ghi được7
9Bị ghi6
1.00Ghi được mỗi trận1.40
1.80Bị ghi mỗi trận1.20
NantesĐội kháchDunkerque
—Hạng—
4Trận4
1Thắng1
1Hòa1
2Thua2
25%Tỷ lệ thắng25%
6Ghi được6
7Bị ghi9
1.50Ghi được mỗi trận1.50
1.75Bị ghi mỗi trận2.25
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne9711+1422TTHBT
2Montpellier9531+618TTHTB
3Reims9450+817THHTH
4Red Star9522+217BTTTT
5Nancy9513+316TTTBB
6Pau FC9423+214TTTBH
7Metz9342+213TBHBT
8Annecy9414+013BTBBT
9Dijon9333+012BTTTH
10Dunkerque9324-211TBBTH
11Sochaux9252-211BHHTH
12Boulogne9162+09THBHH
13Guingamp9225-48BBBTH
14Nantes9225-58BHTBT
15Grenoble9225-78BBHTB
16Clermont9072-37HBHHH
17Rodez9216-77BBBBB
18Laval9135-76HBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble4022-30
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz5320+50
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes5113-40
—Pau FC5212+10
—Red Star4112-30
—Reims5230+40
—Rodez5113-30
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne5131+10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque4112-30
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier5311+30
—Nancy5311+20
—Nantes4112-10
—Pau FC4211+10
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux5041-10
—St Etienne5311+40
Tính đến 21/10 17:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NantesHTBTHBBBBT4T 5H 11B
DunkerqueBHBTHBBHTB3T 6H 11B
Nantes
Dựa trên 20 trận
Dunkerque
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B3T 6H 11B
20%Tỷ lệ thắng15%
25%Tỷ lệ hòa30%
0.95Ghi được mỗi trận1.20
1.40Bị ghi mỗi trận1.70
-9Hiệu số-10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
45%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.33 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.26 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
13.7Số cú sút mỗi trận10.8 (19 trận)
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.5 (19 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình54% (19 trận)
4.9Phạt góc mỗi trận4.5 (19 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.2 (19 trận)
14.0Phạm lỗi mỗi trận13.4 (19 trận)
Nantes
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDunkerque
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 2H 4BT · H · B2T 5H 4B
33%Tỷ lệ thắng18%
22%Tỷ lệ hòa45%
1.22Ghi được mỗi trận0.91
1.22Bị ghi mỗi trận1.09
+0Hiệu số-2
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
33%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.62 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.10 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn18%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
14.2Số cú sút mỗi trận11.3 (10 trận)
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.1 (10 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình59% (10 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận5.3 (10 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.1 (10 trận)
13.9Phạm lỗi mỗi trận12.6 (10 trận)
Nantes
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnDunkerque
Dựa trên 9 trận
11Trận9
1T 3H 7BT · H · B1T 1H 7B
9%Tỷ lệ thắng11%
27%Tỷ lệ hòa11%
0.73Ghi được mỗi trận1.56
1.55Bị ghi mỗi trận2.44
-9Hiệu số-8
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
55%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.12 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.38 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
13.2Số cú sút mỗi trận10.2
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.0
45%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.5Phạt góc mỗi trận3.7
1.5Thẻ vàng mỗi trận2.3
14.1Phạm lỗi mỗi trận14.2
Nantes
Dựa trên 8 trận
Ligue 2 (Pháp)Dunkerque
Dựa trên 19 trận
8Trận19
2T 2H 4BT · H · B3T 5H 11B
25%Tỷ lệ thắng16%
25%Tỷ lệ hòa26%
1.12Ghi được mỗi trận1.26
1.62Bị ghi mỗi trận1.79
-4Hiệu số-10
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
38%Tỷ lệ không ghi bàn37%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.9Số cú sút mỗi trận10.8
3.5Sút trúng đích mỗi trận3.5
55%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.4Phạt góc mỗi trận4.5
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.2
15.4Phạm lỗi mỗi trận13.4
Nantes
Dựa trên 12 trận
Ligue 1 PhápDunkerque
12Trận—
2T 3H 7BT · H · B—
17%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
0.83Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
-5Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.26Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.8Số cú sút mỗi trận—
4.0Sút trúng đích mỗi trận—
39%Kiểm soát bóng trung bình—
4.6Phạt góc mỗi trận—
1.9Thẻ vàng mỗi trận—
13.1Phạm lỗi mỗi trận—
NantesGiao hữu câu lạc bộDunkerque
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Các trận tiếp theo