Nantes vs Dunkerque
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Patrik Carlgren |
| 4 | D | Saïdou Sow |
| 5 | D | Lucas Perrin |
| 98 | D | Kelvin Amian |
| 13 | M | Fodé Doucouré |
| 8 | M | Johann Lepenant |
| 28 | M | Ibrahima Sissoko |
| 26 | M | Ryad Hachem |
| 23 | F | Wilitty Younoussa |
| 27 | F | Thomas Robinet |
| 12 | F | Killian Corredor |
| 18 | D | Fabien Centonze |
| 44 | M | Balthazar Pierret |
| 37 | F | Ignatius Ganago |
| 19 | M | Louis Leroux |
| 7 | F | Antoine Joujou |
| 1 | G | Maxime Dupé |
| 24 | D | Frédéric Guilbert |
| 17 | M | Dehmaine Tabibou |
| 75 | D | Amine Cherni |
| 73 | G | Moha Ramos |
| 27 | D | Allan Linguet |
| 26 | D | Opa Sangante |
| 2 | D | Ousmane Touré |
| 30 | D | Felipe Abner |
| 6 | M | Jordan Morel |
| 18 | M | Théna Massock |
| 19 | M | Souleymane Keita |
| 10 | M | Adrien Lebeau |
| 11 | M | Egor Prutsev |
| 9 | F | Gaëtan Robail |
| 15 | M | Steven N'Zonzi |
| 7 | F | Khalil Ayari |
| 23 | F | Arthylio Nade |
| 99 | F | M'Baye Niang |
| 25 | M | Franck Atoen |
| 16 | G | Maxence Prévot |
| 21 | D | Lenny Dziki |
| 93 | F | Alex Daho |
| 35 | M | Firas Belabdelli |
| Alexis MirbachChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nantes | 1 | 1 | 2 |
| Dunkerque | 2 | 1 | 3 |
- 29'Bàn thắngKelvin AmianKiến tạo: Wilitty Younoussa
- 35'Thẻ vàngGaëtan Robail
- 38'Bàn thắngEgor Prutsev
- 43'Bàn thắngGaëtan Robail
- 45+2'Thẻ vàngAdrien Lebeau
- 59'Bàn thắngGaëtan RobailKiến tạo: Souleymane Keita
- 60'Thay ngườiFabien CentonzeRa sân: Fodé Doucouré
- 61'Thay ngườiBalthazar PierretRa sân: Ibrahima Sissoko
- 61'Thay ngườiIgnatius GanagoRa sân: Wilitty Younoussa
- 67'Thay ngườiSteven N'ZonziRa sân: Théna Massock
- 67'Thay ngườiKhalil AyariRa sân: Egor Prutsev
- 72'Thay ngườiLouis LerouxRa sân: Thomas Robinet
- 73'Thay ngườiAntoine JoujouRa sân: Killian Corredor
- 74'Thẻ vàngKelvin Amian
- 76'Thay ngườiM'Baye NiangRa sân: Gaëtan Robail
- 76'Thay ngườiArthylio NadeRa sân: Souleymane Keita
- 82'Thẻ vàngBalthazar Pierret
- 84'Thẻ vàngFelipe Abner
- 88'Thay ngườiFranck AtoenRa sân: Jordan Morel
- 90'Bàn thắngRyad Hachem
- 90+5'Thẻ vàngLucas Perrin
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:37Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,61Hòa4,18Đội khách5,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,67→1,61Hòa3,90→4,18Đội khách4,87→5,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 18:37 | 1,61▼ | 4,18 | 5,44▲ |
| 17/10 17:34 | 1,62 | 4,18▼ | 5,28▼ |
| 17/10 16:29 | 1,62 | 4,19▼ | 5,29▼ |
| 17/10 13:50 | 1,62 | 4,21▼ | 5,31 |
| 17/10 13:18 | 1,62▼ | 4,22▲ | 5,31▲ |
| 17/10 08:24 | 1,63▼ | 4,14▲ | 5,30▲ |
| 17/10 07:52 | 1,65▼ | 4,10▲ | 5,17▲ |
| 17/10 03:53 | 1,66▼ | 4,02▲ | 5,07▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:19 | 1,67▲ | 4,00▲ | 5,00▲ |
| 16/10 08:05 | 1,66▼ | 3,95▲ | 4,91▲ |
| 14/10 22:12 Đầu tiên | 1,67 | 3,90 | 4,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,61 | 4,18 | 5,44 |
| Betfair | 1,62 | 3,90 | 5,00 |
| bet365 | 1,60 | 3,50 | 5,00 |
| Marathon | 1,61 | 4,05 | 4,85 |
| 1xBet | 1,63 | 4,05 | 4,79 |
| Betano | 1,70 | 3,90 | 4,90 |
| BetVictor | 1,60 | 3,80 | 4,80 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,11Đội khách +11,81Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,24→2,11Đội khách1,66→1,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:37 | 2,11▼ | 1,81▲ |
| 17/10 16:29 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 17/10 13:18 | 2,11▼ | 1,79▲ |
| 17/10 08:24 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 17/10 07:52 | 2,19▼ | 1,73▲ |
| 17/10 03:53 | 2,21▼ | 1,71▲ |
| 16/10 19:19 | 2,23▲ | 1,69▲ |
| 16/10 08:05 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 08:05 | 2,22▼ | 1,68▲ |
| 16/10 07:34 | 2,25▲ | 1,67▲ |
| 14/10 22:12 Đầu tiên | 2,24 | 1,66 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,81 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 2,03 | 1,72 |
| 1xBet | 2,03 | 1,72 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 2,03 | 1,68 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,15Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,76→1,75Xỉu2,06→2,15
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 18:37 | 1,75▲ | 2,15▼ |
| 17/10 17:34 | 1,71▼ | 2,20▲ |
| 17/10 16:29 | 1,72▲ | 2,19▼ |
| 17/10 13:18 | 1,71▼ | 2,20▲ |
| 17/10 08:24 | 1,76▼ | 2,12▲ |
| 17/10 07:52 | 1,77 | 2,11▲ |
| 17/10 03:53 | 1,77 | 2,10▲ |
| 16/10 19:19 | 1,77▲ | 2,09▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 08:05 | 1,76▼ | 2,08▲ |
| 16/10 07:34 | 1,77▲ | 2,07▲ |
| 14/10 22:12 Đầu tiên | 1,76 | 2,06 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,15 |
| Betfair | 1,80 | 2,00 |
| bet365 | 1,67 | 2,15 |
| Marathon | 1,69 | 2,09 |
| 1xBet | 1,69 | 2,09 |
| Betano | 1,78 | 2,07 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,80Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:41 | Đã đóng | |
| 15/10 19:11 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 2,00 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,70 | 2,01 |
| 1xBet | 1,70 | 2,04 |
| Betano | 1,75 | 2,02 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Nantes | Tất cả | Dunkerque |
|---|---|---|
| 14 | Hạng | 10 |
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 4 |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 11 | Ghi được | 13 |
| 16 | Bị ghi | 15 |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| Nantes | Chủ nhà | Dunkerque |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 5 | Ghi được | 7 |
| 9 | Bị ghi | 6 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| Nantes | Đội khách | Dunkerque |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 6 | Ghi được | 6 |
| 7 | Bị ghi | 9 |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHBT |
| 2 | Montpellier | 9 | 5 | 3 | 1 | +6 | 18 | TTHTB |
| 3 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 4 | Red Star | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 | BTTTT |
| 5 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Metz | 9 | 3 | 4 | 2 | +2 | 13 | TBHBT |
| 8 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 9 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 10 | Dunkerque | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBTH |
| 11 | Sochaux | 9 | 2 | 5 | 2 | -2 | 11 | BHHTH |
| 12 | Boulogne | 9 | 1 | 6 | 2 | +0 | 9 | THBHH |
| 13 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 14 | Nantes | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Grenoble | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BBHTB |
| 16 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 17 | Rodez | 9 | 2 | 1 | 6 | -7 | 7 | BBBBB |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nantes Dựa trên 20 trận | Dunkerque Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 3T 6H 11B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -9 | Hiệu số | -10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.33 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.26 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (19 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (19 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (19 trận) |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (19 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (19 trận) |
| 14.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (19 trận) |
| Nantes Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dunkerque Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 2T 5H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.62 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.10 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (10 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (10 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (10 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (10 trận) |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (10 trận) |
| Nantes Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Dunkerque Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1T 3H 7B | T · H · B | 1T 1H 7B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.73 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 2.44 |
| -9 | Hiệu số | -8 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.12 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.38 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| Nantes Dựa trên 8 trận | Ligue 2 (Pháp) | Dunkerque Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 19 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 3T 5H 11B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 16% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.26 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.79 |
| -4 | Hiệu số | -10 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 37% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 15.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Nantes Dựa trên 12 trận | Ligue 1 Pháp | Dunkerque |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 2T 3H 7B | T · H · B | — |
| 17% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.33 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.26 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Nantes | Giao hữu câu lạc bộ | Dunkerque Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuCác trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nantes đã gặp Dunkerque tại Ligue 2 (Pháp) vào 17/10/2026 19:00 UTC+07 tại Stade de la Beaujoire.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nantes 2-3 Dunkerque.
Nantes đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Dunkerque đứng thứ 10.
Nantes thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Dunkerque thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.61 · 4.18 · 5.44.
Đội hình Nantes có Wilitty Younoussa, Thomas Robinet, Killian Corredor.
Đội hình Dunkerque có Adrien Lebeau, Egor Prutsev, Gaëtan Robail.
Nantes · Trận trước: Nantes vs Reims (10/10) · Trận tiếp theo: St Etienne vs Nantes (25/10)
Dunkerque · Trận trước: Dunkerque vs Annecy (10/10) · Trận tiếp theo: Dunkerque vs Metz (24/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Reims vs Dijon
- Laval vs Clermont
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Grenoble vs Boulogne
- Metz vs Sochaux
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Red Star vs St Etienne
- Rodez vs Montpellier
- Nancy vs Laval
- Clermont vs Guingamp
- Dunkerque vs Metz
- Pau FC vs Grenoble
- Sochaux vs Annecy
- Dijon vs Rodez
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
Chưa có bài viết nào.