Clermont vs Guingamp
Stade Gabriel Montpied
01:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ClermontVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Abdellah BaallalChấn thương |
| Allan AckraChấn thương |
| Maidine DouaneChấn thương |
| Matys DonavinChấn thương |
Guingamp
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Clermont | Tất cả | Guingamp |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 7 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 5 |
| 9 | Bàn thắng | 11 |
| 12 | Bàn thua | 15 |
| Clermont | Chủ nhà | Guingamp |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
| Clermont | Đội khách | Guingamp |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Clermont | Tất cả | Guingamp |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 7 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 5 |
| 9 | Bàn thắng | 11 |
| 12 | Bàn thua | 15 |
| Clermont | Chủ nhà | Guingamp |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
| Clermont | Đội khách | Guingamp |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHBT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 | BTTTT |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Metz | 9 | 3 | 4 | 2 | +2 | 13 | TBHBT |
| 8 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 9 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 10 | Dunkerque | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBTH |
| 11 | Sochaux | 9 | 2 | 5 | 2 | -2 | 11 | BHHTH |
| 12 | Boulogne | 9 | 1 | 6 | 2 | +0 | 9 | THBHH |
| 13 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 14 | Nantes | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Grenoble | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BBHTB |
| 16 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 17 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 |
Tính đến 19/10 17:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ClermontHBBHHHHHBH3T 10H 7B
GuingampBBTBTHHBTB4T 5H 11B
| Clermont Dựa trên 20 trận | Guingamp Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 10H 7B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -5 | Hiệu số | -9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 9.3 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (19 trận) |
| 3.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 47% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (19 trận) |
| 4.3 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (19 trận) |
| 1.6 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 13.4 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (19 trận) |
| Clermont Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Guingamp Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 6H 3B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 9.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (10 trận) |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (10 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (10 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (10 trận) |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 13.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (10 trận) |
| Clermont Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Guingamp Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1T 4H 4B | T · H · B | 0T 2H 7B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -4 | Hiệu số | -7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 8.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 3.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 45% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 3.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 13.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 |
| Clermont Dựa trên 19 trận | Ligue 2 (Pháp) | Guingamp Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 3T 10H 6B | T · H · B | 3T 5H 11B |
| 16% | Tỷ lệ thắng | 16% |
| 53% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.26 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| -4 | Hiệu số | -10 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 32% | Tỷ lệ không ghi bàn | 37% |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.3 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Clermont Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Guingamp Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HLaval3:3Clermont17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBClermont2:3Red Star10/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedBAJ Auxerre4:3Clermont02/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộHGrenoble1:1Clermont19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade des AlpesHClermont0:0Boulogne12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedHDunkerque1:1Clermont05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributHClermont0:0Sochaux29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedHClermont1:1Dijon22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedBSt Etienne3:1Clermont15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardHClermont0:0Reims09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel Montpied
Mùa giải 2025/26
TClermont1:0Guingamp10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier1:2Clermont03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HClermont1:1SC Bastia25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BLe Mans1:0Clermont18/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HClermont2:2Nancy11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HGrenoble2:2Clermont04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BClermont0:1Red Star21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BClermont0:1Pau FC14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BES Troyes AC2:1Clermont07/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)TClermont2:1Dunkerque28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BGuingamp1:2Pau FC17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouBNancy1:0Guingamp10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotTGuingamp2:1Le Mans02/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộBGuingamp1:3Red Star19/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouTGuingamp2:1Annecy12/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouHReims2:2Guingamp05/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneHGuingamp3:3Nantes30/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouBSochaux1:0Guingamp22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalTGuingamp1:0Boulogne15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouBMetz2:1Guingamp09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-Symphorien
Mùa giải 2025/26
BClermont1:0Guingamp10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BGuingamp0:1SC Bastia03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BRed Star3:2Guingamp25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BPau FC2:1Guingamp18/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HGuingamp1:1Grenoble11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BAnnecy1:0Guingamp04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BGuingamp0:2Reims21/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)TGuingamp1:0Amiens14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HLaval2:2Guingamp07/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HGuingamp0:0Rodez28/02/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận3Clermont T
0H
1Guingamp T
2.8Trung bình tổng điểm
Clermont Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 7 : 4
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
TClermont1:0Guingamp10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) 2025/26TGuingamp0:1Clermont25/10/2025 01:00 · Ligue 2 (Pháp) 2025/26
BGuingamp3:1Clermont07/03/2025 · Ligue 2 (Pháp) 2024/25
TClermont4:1Guingamp05/10/2024 · Ligue 2 (Pháp) 2024/25
Tính đến 17/10 01:08
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
ClermontHuấn luyện viên David Guion
GuingampHuấn luyện viên Sylvain Ripoll
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
31/10/202602:00 vs NantesStade de la BeaujoireĐội kháchLigue 2 (Pháp)07/11/202620:00 vs RodezStade Gabriel MontpiedChủ nhàLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs AnnecyParc des SportsĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs MetzStade Gabriel MontpiedChủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs NancyStade Marcel PicotĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs Pau FCStade Gabriel MontpiedChủ nhàLigue 2 (Pháp)
01/11/202602:00 vs St EtienneStade de RoudourouChủ nhàLigue 2 (Pháp)07/11/202602:00 vs DunkerqueStade Marcel TributĐội kháchLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs RodezStade de RoudourouChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs GrenobleStade des AlpesĐội kháchLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs DijonStade de RoudourouChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs MontpellierStade de la MossonĐội kháchLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Clermont gặp Guingamp tại Ligue 2 (Pháp) vào 24/10/2026 01:00 UTC+07 tại Stade Gabriel Montpied.
Clermont đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Guingamp đứng thứ 13.
Clermont thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Guingamp thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Clermont thắng 3, Guingamp thắng 1, hòa 0.
Clermont · Trận trước: Laval vs Clermont (17/10) · Trận tiếp theo: Nantes vs Clermont (31/10)
Guingamp · Trận trước: Guingamp vs Pau FC (17/10) · Trận tiếp theo: Guingamp vs St Etienne (1/11)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Dunkerque vs Metz
- Sochaux vs Annecy
- Pau FC vs Grenoble
- Nancy vs Laval
- Montpellier vs Red Star
- Dijon vs Rodez
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.