....
Montpellier vs Grenoble
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Simon Ngapandouetnbu |
| 58 | D | Alpha Sissoko |
| 15 | D | Julien Laporte |
| 27 | D | Daylam Meddah |
| 17 | D | Théo Sainte-Luce |
| 40 | M | Noah Vidal |
| 5 | M | Florian Tardieu |
| 18 | M | Nicolas Pays |
| 44 | M | Théo Chennahi |
| 19 | M | Nordan Mukiele |
| 11 | F | Mamadou Camara |
| 6 | D | Yael Mouanga |
| 23 | F | Daryll Benlahlou |
| 32 | M | Hichem Abderrebi |
| 3 | D | Naoufel El Hannach |
| 10 | M | Yassine Benhattab |
| 1 | G | Mathieu Michel |
| 77 | M | Everson Junior |
| 90 | M | Gregory Ayem |
| 1 | G | Alexandre Olliero |
| 97 | D | Yvann Maçon |
| 43 | D | Aurelien Pelon |
| 5 | D | Clément Vidal |
| 27 | D | Matthéo Xantippe |
| 6 | M | Yohann Magnin |
| 19 | M | Nesta Zahui |
| 30 | M | Samba Diba |
| 14 | M | Mael Corboz |
| 10 | M | Baptiste Mouazan |
| 12 | F | Ugo Bonnet |
| 3 | D | Farouq Limouri |
| 8 | M | Lucas Bernadou |
| 92 | M | Jean-Guy Akpa Akpro |
| 2 | F | Moussa Djitté |
| 47 | F | Kyliann Fofana |
| 16 | G | Bobby Allain |
| 21 | D | Christ-Owen Kouassi |
| 23 | F | Dillon Hoogewerf |
| 17 | F | Leonardo Cerri |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Montpellier | 1 | 1 | 2 |
| Grenoble | 0 | 0 | 0 |
- 4'Thẻ vàngYohann Magnin
- 33'Bàn thắngNicolas Pays
- 43'Thẻ vàngJulien Laporte
- 56'Thay ngườiFarouq LimouriRa sân: Clément Vidal
- 65'Thẻ vàngNordan Mukiele
- 69'Thay ngườiYael MouangaRa sân: Daylam Meddah
- 69'Thay ngườiDaryll BenlahlouRa sân: Noah Vidal
- 71'Thay ngườiLucas BernadouRa sân: Yohann Magnin
- 71'Thay ngườiJean-Guy Akpa AkproRa sân: Yvann Maçon
- 72'Thẻ vàngAlpha Sissoko
- 79'Thay ngườiHichem AbderrebiRa sân: Théo Chennahi
- 80'Thay ngườiNaoufel El HannachRa sân: Alpha Sissoko
- 83'Thay ngườiMoussa DjittéRa sân: Ugo Bonnet
- 83'Thay ngườiKyliann FofanaRa sân: Samba Diba
- 85'Thay ngườiYassine BenhattabRa sân: Nordan Mukiele
- 85'Thẻ vàngFarouq Limouri
- 87'Thẻ vàngBaptiste Mouazan
- 87'Thẻ vàngMael Corboz
- 90+1'Bàn thắngMamadou CamaraKiến tạo: Daryll Benlahlou
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:41Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,58Hòa3,86Đội khách6,53Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,62→1,58Hòa3,83→3,86Đội khách5,48→6,53
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 00:41 | 1,58▲ | 3,86▼ | 6,53▲ |
| 09/10 23:44 | 1,57▼ | 4,03▲ | 6,35▲ |
| 09/10 22:22 | 1,58▼ | 3,99▲ | 6,21▲ |
| 09/10 17:37 | 1,63▲ | 3,89▼ | 5,79▼ |
| 09/10 17:22 | 1,61▼ | 3,93▲ | 5,91▲ |
| 09/10 16:12 | 1,63▲ | 3,91▼ | 5,76▼ |
| 09/10 15:12 | 1,62▲ | 3,96 | 5,80▲ |
| 09/10 14:35 | 1,61 | 3,96▲ | 5,74 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 09/10 01:14 | 1,61▲ | 3,93▲ | 5,74▲ |
| 08/10 21:23 | 1,60▲ | 3,86▼ | 5,59▼ |
| 08/10 20:53 | 1,57▼ | 3,93▲ | 5,80▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,62 | 3,83 | 5,48 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,58 | 3,86 | 6,53 |
| Betfair | 1,55 | 3,90 | 5,50 |
| bet365 | 1,53 | 3,60 | 5,50 |
| Marathon | 1,53 | 4,00 | 5,80 |
| 1xBet | 1,55 | 4,00 | 5,69 |
| Betano | 1,57 | 4,05 | 5,90 |
| BetVictor | 1,55 | 3,90 | 6,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,04Đội khách +11,85Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,14→2,04Đội khách1,72→1,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 00:41 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 09/10 23:44 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 09/10 22:22 | 2,05▼ | 1,84▲ |
| 09/10 17:37 | 2,14▲ | 1,76▼ |
| 09/10 17:22 | 2,11▼ | 1,80▲ |
| 09/10 16:12 | 2,13▲ | 1,77▼ |
| 09/10 15:12 | 2,12▲ | 1,78 |
| 09/10 01:14 | 2,11 | 1,78▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 08/10 21:23 | 2,11▲ | 1,76▼ |
| 08/10 20:53 | 2,05▼ | 1,81▲ |
| 08/10 13:36 | 2,15▲ | 1,73▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 2,14 | 1,72 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,85 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Marathon | 1,92 | 1,81 |
| 1xBet | 1,92 | 1,81 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,97Xỉu 2.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,02→1,97Xỉu1,81→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 00:41 | 1,97▲ | 1,89▼ |
| 09/10 23:44 | 1,96▼ | 1,91▲ |
| 09/10 22:22 | 1,97▼ | 1,90▲ |
| 09/10 17:37 | 1,98▲ | 1,89▼ |
| 09/10 17:22 | 1,97▼ | 1,90▲ |
| 09/10 16:12 | 1,98▼ | 1,89▲ |
| 09/10 15:12 | 2,03▲ | 1,85▲ |
| 09/10 01:14 | 2,02 | 1,84▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 08/10 21:23 | 2,02▲ | 1,83▼ |
| 08/10 20:53 | 2,00▼ | 1,84▲ |
| 08/10 13:36 | 2,03▲ | 1,82▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 2,02 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,89 |
| Betfair | 1,91 | 1,85 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,89 | 1,85 |
| 1xBet | 1,89 | 1,85 |
| Betano | 2,00 | 1,85 |
| BetVictor | 1,88 | 1,79 |
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có2,00→1,91Không1,80→1,80
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 09/10 22:22 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 09/10 21:54 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 08/10 01:17 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 01:17 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,94 | 1,75 |
| 1xBet | 1,94 | 1,77 |
| Betano | 2,02 | 1,75 |
| BetVictor | 1,95 | 1,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Montpellier Dựa trên 20 trận | Grenoble Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 8H 4B | T · H · B | 4T 10H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +8 | Hiệu số | -4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 8.1 (19 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (19 trận) |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (19 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 2.4 (19 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 17.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (19 trận) |
| Montpellier Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Grenoble Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 1T 7H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 78% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 9.6 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.1 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 16.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Montpellier Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Grenoble Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 4H 3B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 0.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 8.6 | Số cú sút mỗi trận | 6.8 (10 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (10 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (10 trận) |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 1.6 (10 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| 18.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (10 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Montpellier đã gặp Grenoble tại Ligue 2 (Pháp) vào 10/10/2026 01:00 UTC+07 tại Stade de la Mosson.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Montpellier 2-0 Grenoble.
Montpellier đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Grenoble đứng thứ 15.
Montpellier thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Grenoble thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Montpellier thắng 1, Grenoble thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.58 · 3.86 · 6.53.
Đội hình Montpellier có Théo Chennahi, Nordan Mukiele, Mamadou Camara.
Đội hình Grenoble có Mael Corboz, Baptiste Mouazan, Ugo Bonnet.
Montpellier · Trận trước: Reims vs Montpellier (19/9) · Trận tiếp theo: Rodez vs Montpellier (20/10)
Grenoble · Trận trước: Grenoble vs Clermont (19/9) · Trận tiếp theo: Grenoble vs Boulogne (17/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Nancy vs Guingamp
- Sochaux vs Boulogne
- Pau FC vs Laval
- Dunkerque vs Annecy
- Nantes vs Reims
- Clermont vs Red Star
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- St Etienne vs Rodez
- Dijon vs Metz
- Reims vs Dijon
- Guingamp vs Pau FC
- Laval vs Clermont
- Annecy vs Nancy
- Grenoble vs Boulogne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez