....
Sochaux vs Boulogne
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 40 | G | Mehdi Jeannin |
| 26 | D | Élie N'Gatta |
| 4 | D | Arthur Vitelli |
| 14 | D | Mathieu Peybernes |
| 3 | D | Dalangunypole Gomis |
| 21 | M | Bakary Diawara |
| 23 | M | Julien Masson |
| 77 | M | Landry Nomel |
| 24 | M | Yohan Demoncy |
| 7 | M | Benjamin Gomel |
| 9 | F | Kapit Djoco |
| 5 | F | Samy Baghdadi |
| 11 | F | Louicius Don Deedson |
| 91 | F | Mathis Clairicia |
| 97 | D | Saad Agouzoul |
| 10 | F | Boubacar Fofana |
| 30 | G | Alexandre Pierre |
| 42 | D | Dylan Tavares |
| 15 | M | Jonathan Mexique |
| 25 | M | Pape Yatma Diop |
| 99 | G | Blondy Nna Noukeu |
| 18 | D | Demba Thiam |
| 25 | D | Antoine Kerriou |
| 15 | D | Adrien Pinot |
| 8 | M | Jonas Martin |
| 11 | M | Noah Fatar |
| 14 | M | Joffrey Bultel |
| 19 | M | Nolan Binet |
| 12 | M | Julien Boyer |
| 10 | F | Abdel Hbouch |
| 36 | F | Mohamed Soumah |
| 17 | F | Benjamin Besic |
| 21 | D | Aurelien Platret |
| 9 | F | Martin Lecolier |
| 64 | F | Theo Epailly |
| 22 | D | Sonny Duflos |
| 1 | G | Xavier Lenogue |
| 26 | D | Oscar Lenne |
| 20 | D | Théo Brusco |
| 7 | M | Aymane Nassiri |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sochaux | 1 | 0 | 1 |
| Boulogne | 0 | 1 | 1 |
- 8'Bàn thắngBenjamin GomelKiến tạo: Kapit Djoco
- 40'Thẻ vàngJulien Masson
- 46'Thẻ vàngDemba Thiam
- 64'Thay ngườiBenjamin BesicRa sân: Mohamed Soumah
- 65'Thay ngườiAurelien PlatretRa sân: Noah Fatar
- 68'Thay ngườiSamy BaghdadiRa sân: Yohan Demoncy
- 68'Thay ngườiLouicius Don DeedsonRa sân: Landry Nomel
- 68'Thay ngườiMathis ClairiciaRa sân: Kapit Djoco
- 75'Bàn thắngAbdel HbouchKiến tạo: Aurelien Platret
- 78'Thay ngườiSaad AgouzoulRa sân: Arthur Vitelli
- 84'Thay ngườiBoubacar FofanaRa sân: Benjamin Gomel
- 87'Thay ngườiTheo EpaillyRa sân: Joffrey Bultel
- 87'Thay ngườiMartin LecolierRa sân: Abdel Hbouch
- 90'Thay ngườiSonny DuflosRa sân: Nolan Binet
- 90+4'Thẻ vàngAdrien Pinot
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:41Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,53Hòa3,04Đội khách3,18Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,31→2,53Hòa3,22→3,04Đội khách3,21→3,18
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 00:41 | 2,53▲ | 3,04▼ | 3,18▼ |
| 10/10 00:13 | 2,51 | 3,06 | 3,20▲ |
| 09/10 23:16 | 2,51▲ | 3,06▼ | 3,18▼ |
| 09/10 22:47 | 2,49 | 3,07▼ | 3,20▲ |
| 09/10 22:22 | 2,49 | 3,10▼ | 3,19▲ |
| 09/10 21:31 | 2,49▲ | 3,18▼ | 3,11▼ |
| 09/10 15:12 | 2,41▲ | 3,19▼ | 3,22▲ |
| 09/10 11:50 | 2,36▲ | 3,27▼ | 3,18▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 09/10 11:29 | 2,30▼ | 3,28▲ | 3,28▲ |
| 09/10 10:51 | 2,39▼ | 3,21▲ | 3,18▼ |
| 09/10 07:07 | 2,40▲ | 3,18▼ | 3,19 |
| 09/10 06:17 | 2,39▲ | 3,21▲ | 3,19▼ |
| 09/10 01:45 | 2,33▲ | 3,18▼ | 3,31▲ |
| 09/10 01:14 | 2,32▲ | 3,23▲ | 3,29▲ |
| 08/10 13:36 | 2,29▼ | 3,21▲ | 3,25▼ |
| 08/10 08:14 | 2,30▼ | 3,19 | 3,26▲ |
| 07/10 03:37 | 2,32▲ | 3,19▼ | 3,23▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 2,31 | 3,22 | 3,21 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,53 | 3,04 | 3,18 |
| Betfair | 2,38 | 2,90 | 3,20 |
| bet365 | 2,30 | 2,90 | 2,88 |
| Marathon | 2,38 | 3,12 | 2,99 |
| 1xBet | 2,40 | 3,12 | 3,00 |
| Betano | 2,47 | 3,15 | 3,05 |
| BetVictor | 2,40 | 3,13 | 3,00 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,74Đội khách 02,19Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,64→1,74Đội khách2,29→2,19
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 00:41 | 1,74▲ | 2,19▼ |
| 10/10 00:13 | 1,72 | 2,21▲ |
| 09/10 23:16 | 1,72 | 2,20▼ |
| 09/10 22:22 | 1,72▼ | 2,21▲ |
| 09/10 21:31 | 1,74▲ | 2,18▼ |
| 09/10 16:12 | 1,69▲ | 2,27 |
| 09/10 11:50 | Thay đổi mốc · -0.5 → 0 | |
| 09/10 11:50 | 1,68▲ | 2,27▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 09/10 11:29 | 1,63▼ | 2,35▲ |
| 09/10 07:07 | 1,68 | 2,25▼ |
| 09/10 06:17 | 1,68▲ | 2,26▼ |
| 09/10 01:14 | 1,64▲ | 2,34▲ |
| 08/10 13:36 | 1,63▲ | 2,33▲ |
| 08/10 08:14 | 1,62▼ | 2,32▲ |
| 07/10 03:37 | 1,63▼ | 2,29 |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,64 | 2,29 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,19 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,67 | 2,10 |
| 1xBet | 1,67 | 2,10 |
| BetVictor | 1,65 | 2,07 |
Tài/Xỉu2Tài 21,81Xỉu 22,08Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,72→1,81Xỉu2,12→2,08
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 00:41 | 1,81▲ | 2,08▼ |
| 09/10 23:16 | 1,79▲ | 2,11 |
| 09/10 22:22 | 1,77▲ | 2,11▼ |
| 09/10 16:12 | 1,72 | 2,18▼ |
| 09/10 15:12 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 09/10 15:12 | 1,72▲ | 2,19▼ |
| 09/10 11:50 | 1,64 | 2,31▼ |
| 09/10 11:29 | 1,64▼ | 2,32▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 09/10 10:51 | 1,70▼ | 2,20▲ |
| 09/10 07:07 | 1,74 | 2,13▼ |
| 09/10 06:17 | 1,74 | 2,14▲ |
| 09/10 01:45 | 1,74 | 2,13▼ |
| 09/10 01:14 | 1,74▲ | 2,14▲ |
| 08/10 13:36 | 1,73▼ | 2,13▲ |
| 07/10 03:37 | 1,75▲ | 2,09▼ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,72 | 2,12 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,08 |
| Marathon | 1,69 | 1,97 |
| 1xBet | 1,69 | 1,97 |
| Betano | 1,70 | 2,22 |
| BetVictor | 1,65 | 2,06 |
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có2,00→1,91Không1,80→1,80
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 09/10 22:22 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 09/10 21:31 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 09/10 21:07 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 09/10 15:12 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 09/10 11:29 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 08/10 01:17 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 01:17 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,95 | 1,74 |
| 1xBet | 1,95 | 1,76 |
| Betano | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,90 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sochaux Dựa trên 20 trận | Boulogne Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 9H 3B | T · H · B | 3T 9H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +8 | Hiệu số | -8 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 8.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.5 (19 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 (19 trận) |
| 41% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (19 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (19 trận) |
| 1.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 14.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (19 trận) |
| Sochaux Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Boulogne Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 4H 1B | T · H · B | 1T 5H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +5 | Hiệu số | -7 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 9.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.7 (10 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (10 trận) |
| 43% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (10 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 16.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (10 trận) |
| Sochaux Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Boulogne Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 5H 2B | T · H · B | 2T 4H 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 0.44 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.56 |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 8.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.3 |
| 2.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 |
| 40% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 2.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.8 |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 14.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 |
| Sochaux Dựa trên 7 trận | Ligue 2 (Pháp) | Boulogne Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 20 |
| 2T 4H 1B | T · H · B | 3T 9H 8B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 57% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 0.57 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 0.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -1 | Hiệu số | -8 |
| 57% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 14% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 8.7 | Số cú sút mỗi trận | 8.5 (19 trận) |
| 2.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 (19 trận) |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (19 trận) |
| 2.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (19 trận) |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 14.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (19 trận) |
| Sochaux Dựa trên 13 trận | Championnat National (Pháp) | Boulogne |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 6T 5H 2B | T · H · B | — |
| 46% | Tỷ lệ thắng | — |
| 38% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.69 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sochaux đã gặp Boulogne tại Ligue 2 (Pháp) vào 10/10/2026 01:00 UTC+07 tại Stade Auguste Bonal.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sochaux 1-1 Boulogne.
Sochaux đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Boulogne đứng thứ 17.
Sochaux thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Boulogne thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Sochaux thắng 1, Boulogne thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.53 · 3.04 · 3.18.
Đội hình Sochaux có Yohan Demoncy, Benjamin Gomel, Kapit Djoco.
Đội hình Boulogne có Julien Boyer, Abdel Hbouch, Mohamed Soumah.
Sochaux · Trận trước: Laval vs Sochaux (19/9) · Trận tiếp theo: Metz vs Sochaux (17/10)
Boulogne · Trận trước: Boulogne vs Nantes (19/9) · Trận tiếp theo: Grenoble vs Boulogne (17/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Pau FC vs Laval
- Nancy vs Guingamp
- Montpellier vs Grenoble
- Dunkerque vs Annecy
- Nantes vs Reims
- Clermont vs Red Star
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- St Etienne vs Rodez
- Dijon vs Metz
- Reims vs Dijon
- Guingamp vs Pau FC
- Annecy vs Nancy
- Laval vs Clermont
- Grenoble vs Boulogne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards