Pau FC vs Grenoble
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Brice Maubleu |
| 2 | D | Tom Pouilly |
| 29 | D | Gaëtan Paquiez |
| 23 | D | Anthony Briançon |
| 88 | D | Axel Bamba |
| 39 | D | Mathys Tourraine |
| 6 | M | Cheikh Fall |
| 21 | M | Jessy Benet |
| 10 | M | Bilal Brahimi |
| 7 | F | Hacène Benali |
| 56 | F | Abdoulaye Mbaye |
| 9 | F | Babacar Leye |
| 97 | D | Akim Abdallah |
| 18 | F | Jeremy Sebas |
| 5 | M | Lorenzo Rajot |
| 30 | G | Esteban Salles |
| 22 | D | Rony Mimb Baheng |
| 4 | D | Axel Dodote |
| 11 | F | Alexis Lefebvre |
| 27 | M | Luan Gadegbeku |
| 20 | G | Alexandre Olliero |
| 97 | D | Yvann Maçon |
| 43 | D | Aurelien Pelon |
| 5 | D | Clément Vidal |
| 21 | D | Christ-Owen Kouassi |
| 27 | D | Matthéo Xantippe |
| 30 | M | Samba Diba |
| 6 | M | Yohann Magnin |
| 14 | M | Mael Corboz |
| 12 | F | Ugo Bonnet |
| 17 | F | Leonardo Cerri |
| 3 | D | Farouq Limouri |
| 47 | F | Kyliann Fofana |
| 8 | M | Lucas Bernadou |
| 92 | M | Jean-Guy Akpa Akpro |
| 19 | D | Nesta Zahui |
| 16 | G | Bobby Allain |
| 23 | F | Dillon Hoogewerf |
| 10 | M | Baptiste Mouazan |
| 2 | F | Moussa Djitté |
| Tom SaettelChấn thương |
| Loic N'Gatta AngeChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Pau FC | 0 | 2 | 2 |
| Grenoble | 1 | 0 | 1 |
- 18'Thay ngườiFarouq LimouriRa sân: Aurelien Pelon
- 31'Bàn thắngUgo BonnetKiến tạo: Yvann Maçon
- 34'Thẻ vàngTom Pouilly
- 36'Thẻ vàngYvann Maçon
- 45+3'Thẻ vàngBilal Brahimi
- 46'Thay ngườiBabacar LeyeRa sân: Abdoulaye Mbaye
- 56'Thay ngườiAkim AbdallahRa sân: Tom Pouilly
- 56'Thay ngườiJeremy SebasRa sân: Cheikh Fall
- 59'Thẻ vàngJessy Benet
- 67'Thay ngườiLorenzo RajotRa sân: Bilal Brahimi
- 69'Thẻ vàngGaëtan Paquiez
- 73'Thay ngườiKyliann FofanaRa sân: Leonardo Cerri
- 74'Thẻ vàngFarouq Limouri
- 77'Bàn thắngHacène BenaliKiến tạo: Jeremy Sebas
- 81'Thay ngườiLucas BernadouRa sân: Samba Diba
- 81'Thay ngườiJean-Guy Akpa AkproRa sân: Ugo Bonnet
- 82'Thay ngườiNesta ZahuiRa sân: Yvann Maçon
- 85'Thẻ vàngHacène Benali
- 86'Thẻ vàngYohann Magnin
- 89'Bàn thắngLorenzo Rajot
- 90+2'Thẻ vàngClément Vidal
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:54Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,88Hòa3,39Đội khách4,61Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→1,88Hòa3,36→3,39Đội khách4,62→4,61
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 23/10 17:42 | Tạm dừng | ||
| 23/10 13:48 | 1,88 | 3,39▲ | 4,61▲ |
| 23/10 09:25 | 1,88▲ | 3,37▼ | 4,58▼ |
| 23/10 04:30 | 1,81 | 3,51▼ | 4,77▲ |
| 23/10 01:27 | 1,81▲ | 3,52▲ | 4,73▲ |
| 22/10 19:06 | 1,80▼ | 3,47▲ | 4,66 |
| 22/10 15:09 | 1,81▼ | 3,41▲ | 4,66▲ |
| 22/10 14:49 | 1,83 | 3,39▲ | 4,60▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 22/10 06:21 | 1,83 | 3,38▲ | 4,59▼ |
| 20/10 22:28 Đầu tiên | 1,83 | 3,36 | 4,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 3,39 | 4,61 |
| Betfair | 1,87 | 3,40 | 4,10 |
| bet365 | 1,85 | 3,30 | 3,80 |
| Marathon | 1,85 | 3,40 | 4,15 |
| 1xBet | 1,87 | 3,40 | 4,14 |
| Betano | 1,93 | 3,45 | 4,15 |
| BetVictor | 1,85 | 3,30 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.53,69Đội khách +1.51,30Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,51→3,69Đội khách1,30→1,30
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 17:42 | Thay đổi mốc · mốc chính -1.5 | |
| 23/10 17:42 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:48 | 3,69▲ | 1,30▲ |
| 23/10 09:25 | 3,66▲ | 1,29▼ |
| 23/10 04:30 | 3,40▼ | 1,33 |
| 23/10 01:27 | 3,41▲ | 1,33▲ |
| 22/10 19:06 | 3,39▼ | 1,32▲ |
| 22/10 15:09 | 3,47▼ | 1,31 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 22/10 14:49 | 3,51▼ | 1,31 |
| 22/10 13:30 | 3,52▲ | 1,31▲ |
| 22/10 06:21 | 3,50▼ | 1,30 |
| 20/10 22:28 Đầu tiên | 3,51 | 1,30 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,69 | 1,30 |
| Betfair | 3,50 | 1,25 |
| bet365 | 3,45 | 1,30 |
| 1xBet | 3,22 | 1,26 |
| Betano | 3,50 | 1,32 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,16Xỉu 2.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,13→2,16Xỉu1,72→1,74
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 17:42 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:48 | 2,16▲ | 1,74▲ |
| 23/10 09:25 | 2,15▲ | 1,73▼ |
| 23/10 01:27 | 2,05▲ | 1,81 |
| 22/10 19:06 | 2,04▼ | 1,81▲ |
| 22/10 15:09 | 2,10▼ | 1,75 |
| 22/10 14:49 | 2,11▼ | 1,75▲ |
| 22/10 13:30 | 2,12▲ | 1,74▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 22/10 06:21 | 2,11▼ | 1,73▲ |
| 20/10 22:28 Đầu tiên | 2,13 | 1,72 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,74 |
| Betfair | 2,10 | 1,65 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 1,99 | 1,76 |
| 1xBet | 1,99 | 1,76 |
| Betano | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có1,90→1,91Không1,87→1,80
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 23/10 23:53 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 23/10 13:48 | 1,90 | 1,90▲ |
| 22/10 15:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 15:48 Đầu tiên | 1,90 | 1,87 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,84 | 1,84 |
| 1xBet | 1,84 | 1,86 |
| Betano | 1,90 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Pau FC | Tất cả | Grenoble |
|---|---|---|
| 5 | Hạng | 16 |
| 10 | Trận | 10 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 6 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 13 | Ghi được | 9 |
| 10 | Bị ghi | 17 |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| Pau FC | Chủ nhà | Grenoble |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 8 | Ghi được | 2 |
| 6 | Bị ghi | 5 |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| Pau FC | Đội khách | Grenoble |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 5 | Ghi được | 7 |
| 4 | Bị ghi | 12 |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHB |
| 2 | Nancy | 10 | 6 | 1 | 3 | +4 | 19 | TTTTB |
| 3 | Montpellier | 9 | 5 | 3 | 1 | +6 | 18 | TTHTB |
| 4 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 5 | Pau FC | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TTTTB |
| 6 | Red Star | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 | BTTTT |
| 7 | Annecy | 10 | 5 | 1 | 4 | +2 | 16 | TBTBB |
| 8 | Metz | 10 | 3 | 5 | 2 | +2 | 14 | HTBHB |
| 9 | Dijon | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | BBTTT |
| 10 | Dunkerque | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 | HTBBT |
| 11 | Guingamp | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | TBBBT |
| 12 | Sochaux | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BBHHT |
| 13 | Rodez | 10 | 3 | 1 | 6 | -6 | 10 | TBBBB |
| 14 | Boulogne | 9 | 1 | 6 | 2 | +0 | 9 | THBHH |
| 15 | Nantes | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | BBHTB |
| 16 | Grenoble | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBBHT |
| 17 | Clermont | 10 | 0 | 7 | 3 | -5 | 7 | BHBHH |
| 18 | Laval | 10 | 1 | 3 | 6 | -8 | 6 | BHBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Red Star | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | +11 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 6 | 4 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Pau FC Dựa trên 20 trận | Grenoble Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 4T 8H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -9 | Hiệu số | -8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 11.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.5 (19 trận) |
| 3.8 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 (19 trận) |
| 50% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (19 trận) |
| 4.0 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.7 (19 trận) |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (19 trận) |
| 13.4 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (19 trận) |
| Pau FC Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Grenoble Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 1T 7H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 70% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -3 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 14.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| Pau FC Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Grenoble Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -6 | Hiệu số | -6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 8.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.4 |
| 3.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 41% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% |
| 2.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.0 |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 11.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 |
| Pau FC Dựa trên 19 trận | Ligue 2 (Pháp) | Grenoble Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 7T 4H 8B | T · H · B | 4T 7H 8B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 37% |
| 1.16 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.68 | Bị ghi mỗi trận | 1.32 |
| -10 | Hiệu số | -8 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| 32% | Tỷ lệ không ghi bàn | 37% |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 37% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 8.5 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 2.7 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 |
| Pau FC Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Grenoble Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 8
- Sân nhà
- 2T 2H 1B
- Sân khách
- 1T 3H 0B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Pau FC đã gặp Grenoble tại Ligue 2 (Pháp) vào 24/10/2026 01:00 UTC+07 tại Nouste Camp.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Pau FC 2-1 Grenoble.
Pau FC đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Grenoble đứng thứ 16.
Pau FC thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Grenoble thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Pau FC thắng 3, Grenoble thắng 1, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.87 · 3.40 · 4.10.
Đội hình Pau FC có Bilal Brahimi, Hacène Benali, Abdoulaye Mbaye.
Đội hình Grenoble có Mael Corboz, Ugo Bonnet, Leonardo Cerri.
Pau FC · Trận trước: Guingamp vs Pau FC (17/10) · Trận tiếp theo: Metz vs Pau FC (31/10)
Grenoble · Trận trước: Grenoble vs Boulogne (17/10) · Trận tiếp theo: Grenoble vs Dijon (31/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Orlando Magic và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Xin. Wang vs A. Parks
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- D. Kasatkina vs T. Gibson
- Club Tijuana vs Santos Laguna
- M. Uchijima vs E. Mertens
- A. Eala vs M. Stojsavljevic
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Goyang Sono vs LG Sakers
- Shimane vs Sendai
- Saga vs Alvark
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Nagasaki vs Ryukyu
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Altiri Chiba vs Gunma
Chưa có bài viết nào.