Ngôn ngữ

Pau FC vs Grenoble

Chi tiết trận đấu
Nouste Camp
Pau FCChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
GrenobleĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 00:54
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GBrice Maubleu
2DTom Pouilly
29DGaëtan Paquiez
23DAnthony Briançon
88DAxel Bamba
39DMathys Tourraine
6MCheikh Fall
21MJessy Benet
10MBilal Brahimi
7FHacène Benali
56FAbdoulaye Mbaye
Dự bị 9
9FBabacar Leye
97DAkim Abdallah
18FJeremy Sebas
5MLorenzo Rajot
30GEsteban Salles
22DRony Mimb Baheng
4DAxel Dodote
11FAlexis Lefebvre
27MLuan Gadegbeku
Huấn luyện viên Thierry Debes
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
20GAlexandre Olliero
97DYvann Maçon
43DAurelien Pelon
5DClément Vidal
21DChrist-Owen Kouassi
27DMatthéo Xantippe
30MSamba Diba
6MYohann Magnin
14MMael Corboz
12FUgo Bonnet
17FLeonardo Cerri
Dự bị 9
3DFarouq Limouri
47FKyliann Fofana
8MLucas Bernadou
92MJean-Guy Akpa Akpro
19DNesta Zahui
16GBobby Allain
23FDillon Hoogewerf
10MBaptiste Mouazan
2FMoussa Djitté
Huấn luyện viên Olivier Frapolli
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Pau FCVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Tom SaettelChấn thương
GrenobleVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Loic N'Gatta AngeChấn thương
Tính đến 24/10 03:52

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Pau FC022
Grenoble101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Thay ngườiFarouq LimouriRa sân: Aurelien Pelon
  2. 31'Bàn thắngUgo BonnetKiến tạo: Yvann Maçon
  3. 34'Thẻ vàngTom Pouilly
  4. 36'Thẻ vàngYvann Maçon
  5. 45+3'Thẻ vàngBilal Brahimi
  6. 46'Thay ngườiBabacar LeyeRa sân: Abdoulaye Mbaye
  7. 56'Thay ngườiAkim AbdallahRa sân: Tom Pouilly
  8. 56'Thay ngườiJeremy SebasRa sân: Cheikh Fall
  9. 59'Thẻ vàngJessy Benet
  10. 67'Thay ngườiLorenzo RajotRa sân: Bilal Brahimi
  11. 69'Thẻ vàngGaëtan Paquiez
  12. 73'Thay ngườiKyliann FofanaRa sân: Leonardo Cerri
  13. 74'Thẻ vàngFarouq Limouri
  14. 77'Bàn thắngHacène BenaliKiến tạo: Jeremy Sebas
  15. 81'Thay ngườiLucas BernadouRa sân: Samba Diba
  16. 81'Thay ngườiJean-Guy Akpa AkproRa sân: Ugo Bonnet
  17. 82'Thay ngườiNesta ZahuiRa sân: Yvann Maçon
  18. 85'Thẻ vàngHacène Benali
  19. 86'Thẻ vàngYohann Magnin
  20. 89'Bàn thắngLorenzo Rajot
  21. 90+2'Thẻ vàngClément Vidal
Thống kê đội · Cuối trận
68Kiểm soát bóng32
15Sút6
5Sút trúng đích1
4Phạt góc1
22Phạm lỗi19
5Thẻ vàng4
588Chuyền bóng274
0Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBrice Maubleu90000006.3
7 · FWHacène Benali90105107.0
21 · MFJessy Benet90001106.3
23 · DFAnthony Briançon90001007.5
29 · DFGaëtan Paquiez90000106.3
39 · DFMathys Tourraine90000006.6
88 · DFAxel Bamba90000006.6
10 · MFBilal Brahimi67002106.6
2 · DFTom Pouilly56000106.5
6 · MFCheikh Fall56001006.2
56 · FWAbdoulaye Mbaye45001006.6
9 · FW · Dự bịBabacar Leye45000006.3
18 · FW · Dự bịJeremy Sebas34011007.3
97 · DF · Dự bịAkim Abdallah34000007.2
5 · MF · Dự bịLorenzo Rajot23101008.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFClément Vidal90000107.2
6 · MFYohann Magnin90000106.6
14 · MFMael Corboz90001006.9
20 · GKAlexandre Olliero90000006.0
21 · DFChrist-Owen Kouassi90000006.2
27 · DFMatthéo Xantippe90000006.6
97 · DFYvann Maçon82011106.7
12 · FWUgo Bonnet81101007.7
30 · MFSamba Diba81001006.3
17 · FWLeonardo Cerri73000006.9
3 · DF · Dự bịFarouq Limouri72000106.9
43 · DFAurelien Pelon18000006.9
47 · FW · Dự bịKyliann Fofana17001006.3
8 · MF · Dự bịLucas Bernadou9001006.2
92 · MF · Dự bịJean-Guy Akpa Akpro9000006.3
19 · DF · Dự bịNesta Zahui8000006.2
Tính đến 24/10 03:52

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:54

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,88Hòa3,39Đội khách4,61Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,831,88Hòa3,363,39Đội khách4,624,61
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
23/10 17:42Tạm dừng
23/10 13:481,883,39▲4,61▲
23/10 09:251,88▲3,37▼4,58▼
23/10 04:301,813,51▼4,77▲
23/10 01:271,81▲3,52▲4,73▲
22/10 19:061,80▼3,47▲4,66
22/10 15:091,81▼3,41▲4,66▲
22/10 14:491,833,39▲4,60▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
22/10 06:211,833,38▲4,59▼
20/10 22:28 Đầu tiên1,833,364,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,883,394,61
Betfair1,873,404,10
bet3651,853,303,80
Marathon1,853,404,15
1xBet1,873,404,14
Betano1,933,454,15
BetVictor1,853,304,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.53,69Đội khách +1.51,30Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,513,69Đội khách1,301,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 17:42Thay đổi mốc · mốc chính -1.5
23/10 17:42Tạm dừng
23/10 13:483,69▲1,30▲
23/10 09:253,66▲1,29▼
23/10 04:303,40▼1,33
23/10 01:273,41▲1,33▲
22/10 19:063,39▼1,32▲
22/10 15:093,47▼1,31
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
22/10 14:493,51▼1,31
22/10 13:303,52▲1,31▲
22/10 06:213,50▼1,30
20/10 22:28 Đầu tiên3,511,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle3,691,30
Betfair3,501,25
bet3653,451,30
1xBet3,221,26
Betano3,501,32
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,16Xỉu 2.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,132,16Xỉu1,721,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
23/10 17:42Tạm dừng
23/10 13:482,16▲1,74▲
23/10 09:252,15▲1,73▼
23/10 01:272,05▲1,81
22/10 19:062,04▼1,81▲
22/10 15:092,10▼1,75
22/10 14:492,11▼1,75▲
22/10 13:302,12▲1,74▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
22/10 06:212,11▼1,73▲
20/10 22:28 Đầu tiên2,131,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,161,74
Betfair2,101,65
bet3652,101,70
Marathon1,991,76
1xBet1,991,76
Betano2,121,75
BetVictor1,991,70
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có1,901,91Không1,871,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
23/10 23:531,91▲1,80▼
23/10 13:481,901,90▲
22/10 15:48Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 15:48 Đầu tiên1,901,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,911,80
bet3651,911,80
Marathon1,841,84
1xBet1,841,86
Betano1,901,85
BetVictor1,851,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Ligue 2 (Pháp)
Pau FCTất cảGrenoble
5Hạng16
10Trận10
5Thắng2
2Hòa2
3Thua6
50%Tỷ lệ thắng20%
13Ghi được9
10Bị ghi17
1.30Ghi được mỗi trận0.90
1.00Bị ghi mỗi trận1.70
Pau FCChủ nhàGrenoble
—Hạng—
6Trận4
3Thắng0
1Hòa2
2Thua2
50%Tỷ lệ thắng0%
8Ghi được2
6Bị ghi5
1.33Ghi được mỗi trận0.50
1.00Bị ghi mỗi trận1.25
Pau FCĐội kháchGrenoble
—Hạng—
4Trận6
2Thắng2
1Hòa0
1Thua4
50%Tỷ lệ thắng33%
5Ghi được7
4Bị ghi12
1.25Ghi được mỗi trận1.17
1.00Bị ghi mỗi trận2.00
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne10811+1525TTTHB
2Nancy10613+419TTTTB
3Montpellier9531+618TTHTB
4Reims9450+817THHTH
5Pau FC10523+317TTTTB
6Red Star9522+217BTTTT
7Annecy10514+216TBTBB
8Metz10352+214HTBHB
9Dijon10334-112BBTTT
10Dunkerque10334-212HTBBT
11Guingamp10325-211TBBBT
12Sochaux10253-411BBHHT
13Rodez10316-610TBBBB
14Boulogne9162+09THBHH
15Nantes10226-68BBHTB
16Grenoble10226-88BBBHT
17Clermont10073-57BHBHH
18Laval10136-86BHBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne4031-10
—Clermont6042-30
—Dijon5203+00
—Dunkerque6222+10
—Grenoble4022-30
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz5320+50
—Montpellier4220+30
—Nancy5302+20
—Nantes5113-40
—Pau FC6312+20
—Red Star4112-30
—Reims5230+40
—Rodez5113-30
—Sochaux5212-30
—St Etienne5500+110
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy6402+20
—Boulogne5131+10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque4112-30
—Grenoble6204-50
—Guingamp5113-10
—Laval5014-50
—Metz5032-30
—Montpellier5311+30
—Nancy5311+20
—Nantes5113-20
—Pau FC4211+10
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez5203-30
—Sochaux5041-10
—St Etienne5311+40
Tính đến 26/10 05:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Pau FCTTTTBHHBTB8T 4H 8B
GrenobleBBHHTBTBHB4T 8H 8B
Pau FC
Dựa trên 20 trận
Grenoble
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B4T 8H 8B
40%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.25Ghi được mỗi trận0.85
1.70Bị ghi mỗi trận1.25
-9Hiệu số-8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
30%Tỷ lệ không ghi bàn40%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
11.9 (19 trận)Số cú sút mỗi trận8.5 (19 trận)
3.8 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.5 (19 trận)
50% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (19 trận)
4.0 (19 trận)Phạt góc mỗi trận2.7 (19 trận)
2.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (19 trận)
13.4 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7 (19 trận)
Pau FC
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGrenoble
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B1T 7H 2B
30%Tỷ lệ thắng10%
30%Tỷ lệ hòa70%
1.10Ghi được mỗi trận0.60
1.40Bị ghi mỗi trận0.80
-3Hiệu số-2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
40%Tỷ lệ không ghi bàn50%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (9 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
14.7Số cú sút mỗi trận9.7 (9 trận)
4.4Sút trúng đích mỗi trận2.0 (9 trận)
57%Kiểm soát bóng trung bình45% (9 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận3.4 (9 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
14.7Phạm lỗi mỗi trận12.4 (9 trận)
Pau FC
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnGrenoble
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B3T 1H 6B
50%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa10%
1.40Ghi được mỗi trận1.10
2.00Bị ghi mỗi trận1.70
-6Hiệu số-6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
8.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận7.4
3.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0
41% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình38%
2.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận2.0
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8
11.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.8
Pau FC
Dựa trên 19 trận
Ligue 2 (Pháp)Grenoble
Dựa trên 19 trận
19Trận19
7T 4H 8BT · H · B4T 7H 8B
37%Tỷ lệ thắng21%
21%Tỷ lệ hòa37%
1.16Ghi được mỗi trận0.89
1.68Bị ghi mỗi trận1.32
-10Hiệu số-8
26%Tỷ lệ giữ sạch lưới37%
32%Tỷ lệ không ghi bàn37%
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn37%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.9Số cú sút mỗi trận8.5
3.8Sút trúng đích mỗi trận2.5
50%Kiểm soát bóng trung bình41%
4.0Phạt góc mỗi trận2.7
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.3
13.4Phạm lỗi mỗi trận13.7
Pau FC
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộGrenoble
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 26/10 04:43

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3Pau FC T
5H
1Grenoble T
2.0Trung bình tổng điểm
Pau FC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 8
Sân nhà
2T 2H 1B
Sân khách
1T 3H 0B
Tính đến 17/10 01:07

Các trận tiếp theo