Ngôn ngữ

Dunkerque vs Metz

Chi tiết trận đấu
Stade Marcel Tribut
DunkerqueChủ nhà
01:00Bắt đầu 24/10
MetzĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
DunkerqueTất cảMetz
9Trận8
3Thắng3
2Hòa3
4Thua2
13Bàn thắng15
15Bàn thua13
DunkerqueChủ nhàMetz
5Trận5
2Thắng3
1Hòa2
2Thua0
7Bàn thắng12
6Bàn thua7
DunkerqueĐội kháchMetz
4Trận3
1Thắng0
1Hòa1
2Thua2
6Bàn thắng3
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn1
1.44Bàn thắng mỗi trận1.88
1.67Bàn thua mỗi trận1.62
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
DunkerqueTất cảMetz
9Trận8
3Thắng3
2Hòa3
4Thua2
13Bàn thắng15
15Bàn thua13
DunkerqueChủ nhàMetz
5Trận5
2Thắng3
1Hòa2
2Thua0
7Bàn thắng12
6Bàn thua7
DunkerqueĐội kháchMetz
4Trận3
1Thắng0
1Hòa1
2Thua2
6Bàn thắng3
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn1
1.44Bàn thắng mỗi trận1.88
1.67Bàn thua mỗi trận1.62
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne9711+1422TTHBT
2Reims9450+817THHTH
3Red Star9522+217BTTTT
4Nancy9513+316TTTBB
5Montpellier8431+315THTBH
6Pau FC9423+214TTTBH
7Metz9342+213TBHBT
8Annecy9414+013BTBBT
9Dijon9333+012BTTTH
10Dunkerque9324-211TBBTH
11Sochaux9252-211BHHTH
12Boulogne9162+09THBHH
13Guingamp9225-48BBBTH
14Nantes9225-58BHTBT
15Grenoble9225-78BBHTB
16Clermont9072-37HBHHH
17Rodez8215-47BBBBH
18Laval9135-76HBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble4022-30
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz5320+50
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes5113-40
—Pau FC5212+10
—Red Star4112-30
—Reims5230+40
—Rodez4112+00
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne5131+10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque4112-30
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier4211+00
—Nancy5311+20
—Nantes4112-10
—Pau FC4211+10
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux5041-10
—St Etienne5311+40
Tính đến 19/10 05:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
DunkerqueTBBTHBBHTB4T 5H 11B
MetzTBHBTHHHTH3T 8H 9B
Dunkerque
Dựa trên 20 trận
Metz
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B3T 8H 9B
20%Tỷ lệ thắng15%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.35Ghi được mỗi trận1.25
1.80Bị ghi mỗi trận1.85
-9Hiệu số-12
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
35%Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09 (11 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (11 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.8Số cú sút mỗi trận13.1
3.5Sút trúng đích mỗi trận3.9
54%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.7Phạt góc mỗi trận4.9
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.7
13.3Phạm lỗi mỗi trận12.5
Dunkerque
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMetz
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 4H 4BT · H · B3T 3H 5B
20%Tỷ lệ thắng27%
40%Tỷ lệ hòa27%
1.00Ghi được mỗi trận1.55
1.20Bị ghi mỗi trận1.91
-2Hiệu số-4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
40%Tỷ lệ không ghi bàn27%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (6 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
11.3Số cú sút mỗi trận15.3
3.1Sút trúng đích mỗi trận5.3
59%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.3Phạt góc mỗi trận5.8
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.5
12.6Phạm lỗi mỗi trận12.0
Dunkerque
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMetz
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 1H 7BT · H · B0T 5H 4B
20%Tỷ lệ thắng0%
10%Tỷ lệ hòa56%
1.70Ghi được mỗi trận0.89
2.40Bị ghi mỗi trận1.78
-7Hiệu số-8
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
30%Tỷ lệ không ghi bàn56%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.73 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.28 (5 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.4Số cú sút mỗi trận10.3
4.0Sút trúng đích mỗi trận2.2
48%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.0Phạt góc mỗi trận3.8
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.9
14.1Phạm lỗi mỗi trận13.1
Dunkerque
Dựa trên 20 trận
Ligue 2 (Pháp)Metz
Dựa trên 9 trận
20Trận9
4T 5H 11BT · H · B3T 4H 2B
20%Tỷ lệ thắng33%
25%Tỷ lệ hòa44%
1.35Ghi được mỗi trận1.67
1.80Bị ghi mỗi trận1.44
-9Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
35%Tỷ lệ không ghi bàn22%
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.8Số cú sút mỗi trận13.4
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.1
54%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.7Phạt góc mỗi trận4.4
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.8
13.3Phạm lỗi mỗi trận13.3
DunkerqueLigue 1 PhápMetz
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B0T 4H 7B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa36%
—Ghi được mỗi trận0.91
—Bị ghi mỗi trận2.18
—Hiệu số-14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
—Tỷ lệ không ghi bàn55%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
—Số cú sút mỗi trận12.7
—Sút trúng đích mỗi trận3.7
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận5.3
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận11.8
Trận gần đây
Tính đến 17/10 20:56

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
0Dunkerque T
0H
3Metz T
2.7Trung bình tổng điểm
Dunkerque Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 6
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 2B
Tính đến 17/10 01:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK73Moha60084 phút6.83
GK16Maxence Prevot40075 phút6.40
GK36Mouhamed Sissokho-----
DF27Allan Linguet90090 phút6.66
DF26Opa Sangante91090 phút7.08
DF24Lenny Vallier80058 phút6.75
DF4Bram Lagae60074 phút6.73
DF22Victor Mayela61164 phút6.38
DF2Ousmane Toure40056 phút6.42
DF30Felipe Abner20082 phút6.95
DF42Maedine Makhloufi-----
MF6Jordan Morel90078 phút6.87
MF11Egor Prutsev93162 phút6.80
MF18Thena Massock90061 phút6.68
MF19Souleymane Keita82259 phút6.81
MF25Franck Atoen40012 phút6.45
MF15Steven N'Zonzi30015 phút6.73
MF21Lenny Dziki Loussilaho-----
MF35Firas Belabdelli-----
FW7Khalil Ayari91051 phút6.87
FW10Adrien Lebeau81184 phút6.85
FW94Enzo Mayilla70022 phút6.39
FW93Alex Daho50150 phút6.78
FW9Gaetan Robail42046 phút7.08
FW23Arthylio Nade20018 phút6.25
FW17Malick Dieng Pape20016 phút6.30
FW99M'Baye Niang20012 phút6.65
FW33Noah Nemorin-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jonathan Fischer80090 phút6.81
GK61Pape Sy10090 phút8.30
GK40Ousmane Ba-----
DF42Cristian Devenish90089 phút6.82
DF3Florian Miguel90168 phút6.69
DF70Bouna Sarr70184 phút6.63
DF5Jean Ruiz70183 phút6.94
DF2Maxime Colin60148 phút6.67
DF98Idris Mohamed50071 phút6.88
DF4Michel Mboula40059 phút6.85
DF30Tahirys Dos Santos-----
DF32Adam Marchal-----
MF8Jessy Deminguet92384 phút7.43
MF18Believe Munongo80067 phút6.80
MF10Teji Savanier62269 phút7.63
MF6Nampalys Mendy60022 phút6.65
MF21Jahyann Pandore50067 phút6.86
MF12Alpha Toure10090 phút6.50
MFAlassane Sy-----
FW11Moussa Fall Pape97084 phút7.31
FW9Giorgi Abuashvili92078 phút6.79
FW22Nathan Mbala60046 phút6.50
FW38Hamza Kadamani50030 phút6.76
FW7Ibou Sane50024 phút6.52
FW88Abdoulaye Ba40010 phút6.60
FW33Abdourahmane Mbodji31048 phút6.80
FW39Bryan Song30145 phút6.70
FW19Morgan Bokele20016 phút6.90
FW25Edouard Soumah-Abbad-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

DunkerqueHuấn luyện viên Albert Sanchez
MetzHuấn luyện viên Gregory Proment
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo