Dunkerque vs Metz
Stade Marcel Tribut
01:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Dunkerque | Tất cả | Metz |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 15 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
| Dunkerque | Chủ nhà | Metz |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 12 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| Dunkerque | Đội khách | Metz |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Dunkerque | Tất cả | Metz |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 15 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
| Dunkerque | Chủ nhà | Metz |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 12 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| Dunkerque | Đội khách | Metz |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHBT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 | BTTTT |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Metz | 9 | 3 | 4 | 2 | +2 | 13 | TBHBT |
| 8 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 9 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 10 | Dunkerque | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBTH |
| 11 | Sochaux | 9 | 2 | 5 | 2 | -2 | 11 | BHHTH |
| 12 | Boulogne | 9 | 1 | 6 | 2 | +0 | 9 | THBHH |
| 13 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 14 | Nantes | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Grenoble | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BBHTB |
| 16 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 17 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 |
Tính đến 19/10 05:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
DunkerqueTBBTHBBHTB4T 5H 11B
MetzTBHBTHHHTH3T 8H 9B
| Dunkerque Dựa trên 20 trận | Metz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 3T 8H 9B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| -9 | Hiệu số | -12 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (11 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (11 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Dunkerque Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Metz Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 4H 4B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -2 | Hiệu số | -4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (6 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Dunkerque Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Metz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 1H 7B | T · H · B | 0T 5H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -7 | Hiệu số | -8 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.73 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.28 (5 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 |
| Dunkerque Dựa trên 20 trận | Ligue 2 (Pháp) | Metz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 9 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -9 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
| Dunkerque | Ligue 1 Pháp | Metz Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 0T 4H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 36% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.18 |
| — | Hiệu số | -14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
Trận gần đây
TNantes2:3Dunkerque17/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireBDunkerque0:1Annecy10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributBPau FC2:0Dunkerque19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste CampTDunkerque2:1St Etienne13/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributHDunkerque1:1Clermont05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributBNancy2:0Dunkerque29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotBDunkerque0:1Montpellier22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributHReims3:3Dunkerque15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTDunkerque4:2Grenoble09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel Tribut
Mùa giải 2025/26
BNancy3:2Dunkerque10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BDunkerque0:1Grenoble03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TBoulogne2:6Dunkerque28/04/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)BDunkerque0:2Laval21/04/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)BSt Etienne2:1Dunkerque12/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HDunkerque1:1Rodez04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BES Troyes AC5:1Dunkerque21/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)BRed Star1:0Dunkerque14/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)HDunkerque1:1Reims10/03/2026 02:45 · Ligue 2 (Pháp)BClermont2:1Dunkerque28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HDunkerque1:1SC Bastia21/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TMetz3:2Sochaux17/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienBDijon4:2Metz13/10/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HMetz2:2St Etienne20/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienBRed Star1:0Metz15/09/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTMetz4:1Rodez05/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienHAnnecy1:1Metz29/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsHMetz1:1Laval22/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienHGrenoble0:0Metz15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade des AlpesTMetz2:1Guingamp09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-Symphorien
Mùa giải 2025/26
HNice0:0Metz18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBMetz0:4Lorient11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBMetz1:2Monaco03/05/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHLe Havre AC4:4Metz26/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBMetz1:3Paris FC19/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBMarseille3:1Metz11/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápHMetz0:0Nantes05/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHRennes0:0Metz22/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBMetz3:4Toulouse15/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBRC Lens3:0Metz08/03/2026 21:00 · Ligue 1 PhápBMetz0:1Brest01/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTính đến 17/10 20:56
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận0Dunkerque T
0H
3Metz T
2.7Trung bình tổng điểm
Dunkerque Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 6
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
BMetz1:0Dunkerque17/05/2025 · Ligue 2 (Pháp) 2024/25
BDunkerque2:3Metz15/03/2025 · Ligue 2 (Pháp) 2024/25
BMetz2:0Dunkerque09/12/2024 · Ligue 2 (Pháp) 2024/25
Tính đến 17/10 01:07
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
DunkerqueHuấn luyện viên Albert Sanchez
MetzHuấn luyện viên Gregory Proment
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
31/10/202602:00 vs RodezStade Paul-LignonĐội kháchLigue 2 (Pháp)07/11/202602:00 vs GuingampStade Marcel TributChủ nhàLigue 2 (Pháp)24/11/202602:45 vs SochauxStade Auguste BonalĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202620:00 vs Red StarStade Marcel TributChủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs LavalStade Francis Le BasserĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs BoulogneStade Marcel TributChủ nhàLigue 2 (Pháp)
31/10/202602:00 vs Pau FCStade Saint-SymphorienChủ nhàLigue 2 (Pháp)07/11/202620:00 vs MontpellierStade de la MossonĐội kháchLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs BoulogneStade Saint-SymphorienChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs ClermontStade Gabriel MontpiedĐội kháchLigue 2 (Pháp)13/12/202602:00 vs ReimsStade Saint-SymphorienChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs NancyStade Saint-SymphorienChủ nhàLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dunkerque gặp Metz tại Ligue 2 (Pháp) vào 24/10/2026 01:00 UTC+07 tại Stade Marcel Tribut.
Dunkerque đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Metz đứng thứ 7.
Dunkerque thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Metz thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Dunkerque thắng 0, Metz thắng 3, hòa 0.
Dunkerque · Trận trước: Nantes vs Dunkerque (17/10) · Trận tiếp theo: Rodez vs Dunkerque (31/10)
Metz · Trận trước: Metz vs Sochaux (17/10) · Trận tiếp theo: Metz vs Pau FC (31/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Clermont vs Guingamp
- Sochaux vs Annecy
- Pau FC vs Grenoble
- Nancy vs Laval
- Montpellier vs Red Star
- Dijon vs Rodez
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.