Nancy vs Laval
Stade Marcel Picot
01:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NancyVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Hugo BarbierChấn thương |
| Thierno BaldeChấn thương |
LavalVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Francis CoquelinChấn thương |
| Matteo CommaretChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Nancy | Tất cả | Laval |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 5 |
| 11 | Bàn thắng | 13 |
| 8 | Bàn thua | 20 |
| Nancy | Chủ nhà | Laval |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 3 | Bàn thua | 10 |
| Nancy | Đội khách | Laval |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 1.44 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.22 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Nancy | Tất cả | Laval |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 5 |
| 11 | Bàn thắng | 13 |
| 8 | Bàn thua | 20 |
| Nancy | Chủ nhà | Laval |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 3 | Bàn thua | 10 |
| Nancy | Đội khách | Laval |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 1.44 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.22 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 | THBTT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 8 | 5 | 2 | 1 | +3 | 17 | TTTTB |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 8 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 9 | Sochaux | 8 | 2 | 5 | 1 | -1 | 11 | HHTHH |
| 10 | Metz | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBTH |
| 11 | Boulogne | 9 | 1 | 6 | 2 | +0 | 9 | THBHH |
| 12 | Dunkerque | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | BBTHB |
| 13 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 14 | Nantes | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | HTBTH |
| 15 | Grenoble | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BBHTB |
| 16 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 17 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 17/10 10:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NancyTTBTBBTTBH7T 6H 7B
LavalHBTHBBBHTB6T 7H 7B
| Nancy Dựa trên 20 trận | Laval Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 6T 7H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -4 | Hiệu số | -7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 12.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.5 (19 trận) |
| 3.7 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (19 trận) |
| 46% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (19 trận) |
| 4.0 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (19 trận) |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (19 trận) |
| 13.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (19 trận) |
| Nancy Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Laval Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 5T 4H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -7 | Hiệu số | +1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (10 trận) |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (10 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (10 trận) |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (10 trận) |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (10 trận) |
| Nancy Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Laval Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 5H 2B | T · H · B | 1T 3H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +3 | Hiệu số | -8 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 11.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.3 |
| 3.5 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 45% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 2.3 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 14.1 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Nancy Dựa trên 19 trận | Ligue 2 (Pháp) | Laval Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 7T 6H 6B | T · H · B | 5T 7H 7B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 37% |
| 1.32 | Ghi được mỗi trận | 1.26 |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | 1.68 |
| -3 | Hiệu số | -8 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| Nancy Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Laval Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TAnnecy1:2Nancy17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsTNancy1:0Guingamp10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotBSaarbrucken2:1Nancy02/10/2026 23:30 · Giao hữu câu lạc bộTRodez3:4Nancy19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-LignonBNancy1:2Reims12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotBNantes1:0Nancy08/09/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireTNancy2:0Dunkerque29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotTPau FC0:1Nancy22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste CampBNancy0:1Montpellier15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotHBoulogne0:0Nancy09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)
Mùa giải 2025/26
TNancy3:2Dunkerque10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TPau FC1:3Nancy03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HReims1:1Nancy25/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)BNancy1:5Annecy18/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HClermont2:2Nancy11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HNancy1:1St Etienne05/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HBoulogne0:0Nancy21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BNancy2:4Le Mans14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BNancy0:3Montpellier07/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HLaval1:1Nancy28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HLaval3:3Clermont17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBPau FC3:2Laval10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste CampTLaval1:0Rennes03/10/2026 00:00 · Giao hữu câu lạc bộHLaval1:1Sochaux19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBDijon3:2Laval12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BLaval1:2Red Star05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBLaval0:3Grenoble29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserHMetz1:1Laval22/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienTLaval2:1Nantes15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBRodez3:1Laval09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-Lignon
Mùa giải 2025/26
TLaval1:0Rouen24/05/2026 22:00 · Ligue 2 (Pháp)HRouen1:1Laval20/05/2026 01:30 · Ligue 2 (Pháp)TLaval2:1Boulogne10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BES Troyes AC4:0Laval03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HLaval0:0Rodez25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TDunkerque0:2Laval21/04/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HLaval2:2Reims11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HRed Star0:0Laval04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TLaval3:2Grenoble21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BMontpellier2:0Laval14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 17/10 02:54
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Nancy T
1H
1Laval T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Nancy Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Tính đến 17/10 01:08
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
NancyHuấn luyện viên Oswald Tanchot
LavalHuấn luyện viên David Vignes
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
03/11/202602:45 vs Red StarStade BauerĐội kháchLigue 2 (Pháp)07/11/202602:00 vs SochauxStade Marcel PicotChủ nhàLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs DijonStade Marcel PicotChủ nhàLigue 2 (Pháp)06/12/202602:45 vs St EtienneStade Geoffroy-GuichardĐội kháchLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs ClermontStade Marcel PicotChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs MetzStade Saint-SymphorienĐội kháchLigue 2 (Pháp)
31/10/202602:00 vs BoulogneStade Francis Le BasserChủ nhàLigue 2 (Pháp)08/11/202602:00 vs St EtienneStade Geoffroy-GuichardĐội kháchLigue 2 (Pháp)21/11/202620:00 vs MontpellierStade Francis Le BasserChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs AnnecyParc des SportsĐội kháchLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs DunkerqueStade Francis Le BasserChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs ReimsStade Auguste-DelauneĐội kháchLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nancy gặp Laval tại Ligue 2 (Pháp) vào 24/10/2026 01:00 UTC+07 tại Stade Marcel Picot.
Nancy đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Laval đứng thứ 18.
Nancy thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Laval thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Nancy thắng 0, Laval thắng 1, hòa 1.
Nancy · Trận trước: Annecy vs Nancy (17/10) · Trận tiếp theo: Red Star vs Nancy (3/11)
Laval · Trận trước: Laval vs Clermont (17/10) · Trận tiếp theo: Laval vs Boulogne (31/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Dunkerque vs Metz
- Clermont vs Guingamp
- Sochaux vs Annecy
- Pau FC vs Grenoble
- Montpellier vs Red Star
- Dijon vs Rodez
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.