Sochaux vs Annecy
Stade Auguste Bonal
01:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sochaux
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
AnnecyVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Francois LajugieChấn thương |
| Zepiqueno RedmondChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Sochaux | Tất cả | Annecy |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 11 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
| Sochaux | Chủ nhà | Annecy |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Sochaux | Đội khách | Annecy |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sochaux | Tất cả | Annecy |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 11 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
| Sochaux | Chủ nhà | Annecy |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Sochaux | Đội khách | Annecy |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 | THBTT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 8 | 5 | 2 | 1 | +3 | 17 | TTTTB |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 8 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 9 | Sochaux | 8 | 2 | 5 | 1 | -1 | 11 | HHTHH |
| 10 | Metz | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBTH |
| 11 | Dunkerque | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | BBTHB |
| 12 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 13 | Nantes | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | HTBTH |
| 14 | Grenoble | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 16 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 17 | Boulogne | 8 | 0 | 6 | 2 | -2 | 6 | HBHHH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 17/10 03:06
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SochauxHHTHHTHBHB8T 9H 3B
AnnecyBTBBTHBTTB10T 2H 8B
| Sochaux Dựa trên 20 trận | Annecy Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 9H 3B | T · H · B | 10T 2H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +8 | Hiệu số | +4 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| 2.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 42% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 3.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 15.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 |
| Sochaux Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Annecy Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 4H 1B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 9.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.7 |
| 2.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 44% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 16.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 |
| Sochaux Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Annecy Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 5H 2B | T · H · B | 6T 0H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 8.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.8 |
| 2.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 40% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 2.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 14.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.9 |
| Sochaux Dựa trên 8 trận | Ligue 2 (Pháp) | Annecy Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 20 |
| 2T 5H 1B | T · H · B | 10T 2H 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 62% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.62 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 12% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.0 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| 2.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 15.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 |
| Sochaux Dựa trên 12 trận | Championnat National (Pháp) | Annecy |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 6T 4H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Trận gần đây
HSochaux1:1Boulogne10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalHLaval1:1Sochaux19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserTSochaux1:0Nantes12/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalHPau FC1:1Sochaux05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste CampHClermont0:0Sochaux29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedTSochaux1:0Guingamp22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalHRed Star0:0Sochaux15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerBSochaux0:3St Etienne09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste Bonal
Mùa giải 2025/26
HSochaux2:2Le Puy-en-Velay16/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BLB Châteauroux2:1Sochaux10/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HSochaux1:1Valenciennes02/05/2026 22:00 · Championnat National (Pháp)TSochaux2:1Bourg en Bresse25/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HDijon0:0Sochaux18/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HSochaux2:2Fleury-Merogis11/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BVersailles1:0Sochaux04/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TSochaux2:0Quevilly Rouen28/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TAubagne1:4Sochaux21/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TSochaux2:0Concarneau14/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TSochaux2:1Villefranche28/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TCaen1:3Sochaux21/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)BAnnecy1:2Nancy17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsTDunkerque0:1Annecy10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributBAnnecy1:2Dijon19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsBGuingamp2:1Annecy12/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouTGrenoble1:2Annecy05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade des AlpesHAnnecy1:1Metz29/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsBReims3:1Annecy25/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTAnnecy2:0Rodez15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsTPau FC0:1Annecy09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste Camp
Mùa giải 2025/26
BAnnecy1:2Rodez10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TBoulogne1:2Annecy03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TAnnecy5:1Pau FC25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TNancy1:5Annecy18/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HAnnecy0:0Montpellier11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TAnnecy1:0Guingamp04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BSt Etienne4:0Annecy22/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BAnnecy1:2ES Troyes AC17/03/2026 02:45 · Ligue 2 (Pháp)BLe Mans3:0Annecy07/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)TSC Bastia0:2Annecy28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TAnnecy2:1Red Star21/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 17/10 02:53
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Sochaux T
0H
1Annecy T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Sochaux Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 3
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
TSochaux5:1Annecy25/02/2023 · Ligue 2 (Pháp) 2022/23
BAnnecy2:1Sochaux05/11/2022 · Ligue 2 (Pháp) 2022/23
Tính đến 17/10 01:07
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
SochauxHuấn luyện viên Vincent Hognon
AnnecyHuấn luyện viên Laurent Guyot
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
31/10/202620:00 vs ReimsStade Auguste-DelauneĐội kháchLigue 2 (Pháp)07/11/202602:00 vs NancyStade Marcel PicotĐội kháchLigue 2 (Pháp)24/11/202602:45 vs DunkerqueStade Auguste BonalChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs Dijon—Đội kháchLigue 2 (Pháp)15/12/202602:45 vs MontpellierStade Auguste BonalChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs GrenobleStade des AlpesĐội kháchLigue 2 (Pháp)
31/10/202620:00 vs MontpellierParc des SportsChủ nhàLigue 2 (Pháp)07/11/202602:00 vs Boulogne—Đội kháchLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs ClermontParc des SportsChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs LavalParc des SportsChủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs NantesStade de la BeaujoireĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs St EtienneParc des SportsChủ nhàLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sochaux gặp Annecy tại Ligue 2 (Pháp) vào 24/10/2026 01:00 UTC+07 tại Stade Auguste Bonal.
Sochaux đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Annecy đứng thứ 7.
Sochaux thắng 1, hòa 4, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Annecy thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Sochaux thắng 1, Annecy thắng 1, hòa 0.
Sochaux · Trận trước: Metz vs Sochaux (17/10) · Trận tiếp theo: Reims vs Sochaux (31/10)
Annecy · Trận trước: Annecy vs Nancy (17/10) · Trận tiếp theo: Annecy vs Montpellier (31/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Dunkerque vs Metz
- Clermont vs Guingamp
- Pau FC vs Grenoble
- Nancy vs Laval
- Montpellier vs Red Star
- Dijon vs Rodez
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia Union vs Charlotte (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.