Palmeiras tấn công hiệu quả nhờ khai thác biên và những pha chuyển trạng thái nhanh, tạo ra rất nhiều cơ hội, đồng thời chơi rất mạnh ở các tình huống cố định. Corinthians vẫn tạo được cơ hội khi đá sân khách, nhưng lại gặp vấn đề lớn ở khâu dứt điểm và hay mắc lỗi phòng ngự, nhất là mất bóng khi triển khai từ phía sau. Huấn luyện viên tạm quyền của đội khách chỉ có chưa đầy hai ngày để chuẩn bị, lại thiếu nhạc trưởng chính, khiến khâu triển khai bóng bị ảnh hưởng và nguy cơ bị phản công nhanh càng cao. Vì vậy, chúng tôi chọn Palmeiras kiểm soát trận đấu và giành chiến thắng trên sân nhà.
Flamengo RJ vs Fluminense
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Agustín Rossi |
| 2 | D | Guillermo Varela |
| 3 | D | Léo Ortiz |
| 4 | D | Léo Pereira |
| 26 | D | Alex Sandro |
| 5 | M | Erick Pulgar |
| 8 | M | Saúl Ñíguez |
| 15 | M | Jorge Carrascal |
| 11 | M | Lucas Paquetá |
| 16 | M | Samuel Lino |
| 9 | F | Pedro Guilherme |
| 27 | F | Bruno Henrique |
| 30 | F | Joaquín Freitas |
| 18 | M | Nicolás de la Cruz |
| 19 | F | Gonzalo Plata |
| 13 | D | Danilo |
| 42 | G | Andrew |
| 49 | G | Dyogo Alves |
| 22 | D | Emerson Royal |
| 44 | D | Vitão |
| 77 | D | Johnny Goes |
| 7 | F | Luiz Araújo |
| 14 | F | Anthony Valencia |
| 1 | G | Fábio |
| 2 | D | Samuel Xavier |
| 4 | D | Ignácio |
| 29 | D | Julián Millán |
| 13 | D | Guilherme Arana |
| 16 | M | Nonato |
| 8 | M | Matheus Martinelli |
| 17 | M | Agustín Canobbio |
| 32 | M | Luciano Acosta |
| 30 | M | Yeferson Soteldo |
| 19 | F | Rodrigo Castillo |
| 90 | F | Kevin Serna |
| 10 | M | Ganso |
| 11 | F | Jefferson Savarino |
| 7 | F | Hulk |
| 34 | F | Wesley Natã |
| 98 | G | Vitor Eudes |
| 22 | D | Juan Pablo Freytes |
| 23 | D | Guga |
| 3 | D | Thiago Silva |
| 21 | D | Igor Rabello |
| 35 | M | Hércules |
| 94 | M | Otávio |
| Ayrton LucasChấn thương đùi |
| Evertton AraujoChấn thương đùi |
| G. de ArrascaetaChấn thương cổ tay |
| JorginhoTreo giò vì thẻ đỏ |
| AlissonChấn thương hông |
| G. CanoChấn thương gân kheo |
| John KennedyChấn thương đầu gối |
| Matheus ReisChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Flamengo RJ | 0 | 1 | 1 |
| Fluminense | 0 | 0 | 0 |
- 31'Thẻ vàngErick Pulgar
- 39'Thẻ vàngLuciano Acosta
- 49'Thẻ vàngSaúl Ñíguez
- 57'Thẻ vàngAgustín Canobbio
- 59'Thẻ vàngYeferson Soteldo
- 60'Thay ngườiKevin SernaRa sân: Yeferson Soteldo
- 60'Thay ngườiGansoRa sân: Luciano Acosta
- 64'Thay ngườiJoaquín FreitasRa sân: Saúl Ñíguez
- 64'Thay ngườiBruno HenriqueRa sân: Pedro Guilherme
- 65'Bàn thắngJorge CarrascalKiến tạo: Lucas Paquetá
- 69'Thay ngườiJefferson SavarinoRa sân: Agustín Canobbio
- 69'Thay ngườiHulkRa sân: Rodrigo Castillo
- 78'Thay ngườiWesley NatãRa sân: Matheus Martinelli
- 79'Thay ngườiGonzalo PlataRa sân: Lucas Paquetá
- 79'Thay ngườiNicolás de la CruzRa sân: Samuel Lino
- 83'Thẻ vàngIgnácio
- 87'Thẻ vàngGuilherme Arana
- 90'Thay ngườiDaniloRa sân: Jorge Carrascal
- 90+5'Thẻ vàngJoaquín Freitas
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 03:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,53Hòa4,30Đội khách6,59Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,41→1,53Hòa4,74→4,30Đội khách7,07→6,59
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 03:25 | 1,53 | 4,30▼ | 6,59▼ |
| 12/10 03:05 | 1,53▲ | 4,32▼ | 6,65▼ |
| 12/10 02:43 | 1,50▼ | 4,44▲ | 6,99▲ |
| 12/10 02:22 | 1,51 | 4,42 | 6,92▼ |
| 12/10 01:39 | 1,51 | 4,42▲ | 6,93▲ |
| 12/10 00:55 | 1,51 | 4,38▼ | 6,87▼ |
| 12/10 00:31 | 1,51 | 4,39▲ | 6,88▲ |
| 11/10 23:48 | 1,51 | 4,38▼ | 6,86 |
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
| 11/10 22:35 | 1,51 | 4,39▲ | 6,86▼ |
| 11/10 20:24 | 1,51▲ | 4,38▼ | 6,87▼ |
| 11/10 16:47 | 1,45▼ | 4,63▲ | 7,55▲ |
| 11/10 15:50 | 1,47 | 4,56▲ | 7,29▲ |
| 11/10 14:56 | 1,47▼ | 4,48▲ | 7,20▲ |
| 11/10 13:33 | 1,50▲ | 4,35▼ | 6,92▼ |
| 11/10 13:04 | 1,49▲ | 4,41▼ | 6,93▼ |
| 11/10 12:36 | 1,48▲ | 4,46▼ | 7,02▼ |
| 11/10 12:07 | 1,47▲ | 4,56▼ | 7,07▼ |
| 11/10 11:36 | 1,46▼ | 4,62▲ | 7,22▲ |
| 11/10 06:34 | 1,47▲ | 4,52▼ | 7,07▼ |
| 11/10 06:03 | 1,46▲ | 4,58▼ | 7,23▼ |
| 11/10 04:02 | 1,45▲ | 4,61▲ | 7,31▲ |
| 11/10 03:03 | 1,44 | 4,55▼ | 7,14▼ |
| 11/10 02:34 | 1,44 | 4,57▲ | 7,15▲ |
| 10/10 20:32 | 1,44▲ | 4,55▼ | 7,14▼ |
| 10/10 12:34 | 1,43▼ | 4,63▲ | 7,31▲ |
| 09/10 23:09 | 1,44▲ | 4,58▼ | 7,25▼ |
| 09/10 22:41 | 1,42▼ | 4,68▲ | 7,52▲ |
| 09/10 17:52 | 1,50▼ | 4,29▲ | 6,49▲ |
| 09/10 16:43 | 1,53▲ | 4,20▼ | 6,25 |
| 09/10 16:26 | 1,52▼ | 4,23▲ | 6,25▲ |
| 09/10 15:45 | 1,53▲ | 4,20▼ | 6,23▼ |
| 09/10 15:06 | 1,49▲ | 4,35▼ | 6,61▼ |
| 09/10 14:47 | 1,46▲ | 4,50▼ | 6,99▲ |
| 09/10 11:04 | 1,43▼ | 4,73▲ | 6,93▲ |
| 09/10 09:49 | 1,44▲ | 4,67▼ | 6,90▼ |
| 09/10 08:53 | 1,41 | 4,81▲ | 7,24▲ |
| 09/10 08:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 09/10 08:07 Đầu tiên | 1,41 | 4,74 | 7,07 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,53 | 4,30 | 6,59 |
| Betfair | 1,47 | 3,90 | 5,50 |
| bet365 | 1,55 | 4,00 | 6,25 |
| Marathon | 1,53 | 4,10 | 5,65 |
| 1xBet | 1,57 | 4,05 | 6,33 |
| Betano | 1,57 | 4,30 | 6,40 |
| BetVictor | 1,50 | 4,20 | 6,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,92Đội khách +11,97Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,64→1,92Đội khách2,24→1,97
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 03:25 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 12/10 03:05 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 12/10 02:43 | 1,84▼ | 2,06▲ |
| 12/10 01:39 | 1,85▼ | 2,05▲ |
| 12/10 00:31 | 1,86▼ | 2,04▲ |
| 11/10 20:24 | 1,87▲ | 2,03▼ |
| 11/10 16:47 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 11/10 15:50 | 1,76▼ | 2,14▲ |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 11/10 14:56 | 1,77▼ | 2,11▲ |
| 11/10 13:33 | 1,83▲ | 2,06▼ |
| 11/10 13:04 | 1,81▲ | 2,08▼ |
| 11/10 12:36 | 1,78▲ | 2,09▼ |
| 11/10 12:07 | 1,75▲ | 2,14▼ |
| 11/10 11:36 | 1,72▼ | 2,18▲ |
| 11/10 06:34 | 1,76▲ | 2,12▼ |
| 11/10 06:03 | 1,74▲ | 2,16▼ |
| 11/10 04:02 | 1,72▲ | 2,19▲ |
| 11/10 02:34 | 1,71 | 2,18▲ |
| 10/10 20:32 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 10/10 20:32 | 1,71▲ | 2,17▼ |
| 10/10 15:44 | 1,68 | 2,23▲ |
| 10/10 12:34 | 1,68▼ | 2,22▲ |
| 09/10 23:09 | 1,69▲ | 2,19▼ |
| 09/10 22:41 | 1,66▼ | 2,25▲ |
| 09/10 17:52 | 1,85▼ | 2,01▲ |
| 09/10 16:43 | 1,90▲ | 1,95▼ |
| 09/10 16:26 | 1,89▼ | 1,96▲ |
| 09/10 15:45 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 09/10 15:06 | 1,82▲ | 2,05▼ |
| 09/10 14:47 | 1,73▲ | 2,13▼ |
| 09/10 11:04 | 1,69▼ | 2,19▲ |
| 09/10 09:49 | 1,71▲ | 2,16▼ |
| 09/10 08:53 | 1,65▲ | 2,26▲ |
| 09/10 08:07 Đầu tiên | 1,64 | 2,24 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,97 |
| bet365 | 1,95 | 1,90 |
| Marathon | 1,89 | 1,84 |
| 1xBet | 1,98 | 1,88 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,81Xỉu 2.52,07Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,69→1,81Xỉu2,14→2,07
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 03:25 | 1,81▲ | 2,07 |
| 12/10 03:05 | 1,80▲ | 2,07▼ |
| 12/10 02:43 | 1,78▼ | 2,10▲ |
| 11/10 22:35 | 1,79▼ | 2,09▲ |
| 11/10 20:24 | 1,80▲ | 2,07▼ |
| 11/10 16:47 | 1,77▼ | 2,12▲ |
| 11/10 15:50 | 1,78▼ | 2,11▲ |
| 11/10 14:56 | 1,79▼ | 2,06▲ |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 11/10 13:33 | 1,85▲ | 2,02▼ |
| 11/10 13:04 | 1,79▲ | 2,06▼ |
| 11/10 12:36 | 1,78▲ | 2,08▼ |
| 11/10 12:07 | 1,71 | 2,18▼ |
| 11/10 11:36 | 1,71▼ | 2,19▲ |
| 11/10 06:34 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 11/10 06:34 | 1,72▲ | 2,17▼ |
| 11/10 06:03 | 1,71▲ | 2,19▼ |
| 11/10 04:02 | 1,70▲ | 2,20▲ |
| 11/10 03:03 | 1,69 | 2,19▼ |
| 11/10 02:34 | 1,69 | 2,20▲ |
| 10/10 20:32 | 1,69▲ | 2,19▼ |
| 10/10 15:44 | 1,68▲ | 2,23▲ |
| 10/10 12:34 | 1,67▼ | 2,21▲ |
| 09/10 23:09 | 1,69▲ | 2,17▼ |
| 09/10 22:41 | 1,68▼ | 2,19▲ |
| 09/10 17:52 | 1,74▼ | 2,11▲ |
| 09/10 16:43 | 1,75▲ | 2,09▼ |
| 09/10 16:26 | 1,72▼ | 2,12▲ |
| 09/10 15:45 | 1,75▲ | 2,09▼ |
| 09/10 15:06 | 1,72▲ | 2,13▼ |
| 09/10 14:47 | 1,70▲ | 2,16▼ |
| 09/10 11:04 | 1,68▼ | 2,18▲ |
| 09/10 09:49 | 1,72▲ | 2,12▼ |
| 09/10 08:53 | 1,70▲ | 2,16▲ |
| 09/10 08:07 Đầu tiên | 1,69 | 2,14 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,07 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,73 | 2,08 |
| Marathon | 1,77 | 1,98 |
| 1xBet | 1,86 | 2,00 |
| Betano | 1,80 | 2,05 |
| BetVictor | 1,73 | 1,95 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,80Không1,90→1,87
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 03:25 | 1,80▼ | 1,87▲ |
| 12/10 00:55 | 1,85▼ | 1,85▼ |
| 11/10 22:10 | 1,90▲ | 1,90 |
| 11/10 20:24 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 11/10 18:10 | 1,90 | 1,87▼ |
| 11/10 14:56 | 1,90 | 1,90▲ |
| 11/10 14:01 | 1,90 | 1,87▼ |
| 11/10 13:04 | 1,90▲ | 1,90 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:57 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:57 | 1,87 | 1,90 |
| 10/10 13:31 | Đã đóng | |
| 10/10 12:34 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 10/10 04:41 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 10/10 04:14 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,87 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,83 | 1,85 |
| 1xBet | 1,81 | 2,00 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,83 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 đội| Flamengo RJ | Tất cả | Fluminense |
|---|---|---|
| 40 | Trận | 38 |
| 25 | Thắng | 17 |
| 11 | Hòa | 10 |
| 4 | Thua | 11 |
| 75 | Bàn thắng | 60 |
| 30 | Bàn thua | 49 |
| Flamengo RJ | Chủ nhà | Fluminense |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 15 | Thắng | 14 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 40 | Bàn thắng | 37 |
| 13 | Bàn thua | 20 |
| Flamengo RJ | Đội khách | Fluminense |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 10 | Thắng | 3 |
| 7 | Hòa | 8 |
| 3 | Thua | 8 |
| 35 | Bàn thắng | 23 |
| 17 | Bàn thua | 29 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 18 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.88 | Bàn thắng mỗi trận | 1.58 |
| 0.75 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Flamengo RJ | Tất cả | Fluminense |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 29 |
| 19 | Thắng | 14 |
| 7 | Hòa | 8 |
| 4 | Thua | 7 |
| 58 | Bàn thắng | 48 |
| 25 | Bàn thua | 37 |
| Flamengo RJ | Chủ nhà | Fluminense |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 11 | Thắng | 11 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 29 | Bàn thắng | 28 |
| 10 | Bàn thua | 14 |
| Flamengo RJ | Đội khách | Fluminense |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 8 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 3 | Thua | 6 |
| 29 | Bàn thắng | 20 |
| 15 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.93 | Bàn thắng mỗi trận | 1.66 |
| 0.83 | Bàn thua mỗi trận | 1.28 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Flamengo RJ | Tất cả | Fluminense |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 4 |
| 17 | Bàn thắng | 12 |
| 5 | Bàn thua | 12 |
| Flamengo RJ | Chủ nhà | Fluminense |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 9 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
| Flamengo RJ | Đội khách | Fluminense |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.70 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Flamengo RJ Dựa trên 20 trận | Fluminense Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 5H 2B | T · H · B | 9T 8H 3B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +24 | Hiệu số | +11 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.68 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (16 trận) |
| 0.88 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (16 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.9 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (16 trận) |
| 5.6 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (16 trận) |
| 58% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (16 trận) |
| 6.0 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (16 trận) |
| 1.9 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (16 trận) |
| 10.9 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (16 trận) |
| Flamengo RJ Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fluminense Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 9T 2H 1B | T · H · B | 8T 3H 0B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| +14 | Hiệu số | +13 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.83 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (8 trận) |
| 0.66 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.86 (8 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 17.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.2 (8 trận) |
| 6.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| 60% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 66% (8 trận) |
| 7.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (8 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 11.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (8 trận) |
| Flamengo RJ Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Fluminense Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4T 3H 1B | T · H · B | 1T 5H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 2.12 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +10 | Hiệu số | -2 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.50 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (8 trận) |
| 1.14 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (8 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.4 (8 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 56% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (8 trận) |
| 4.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| 10.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| Flamengo RJ Dựa trên 14 trận | Serie A (Brazil) | Fluminense Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 9T 3H 2B | T · H · B | 6T 6H 2B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 2.07 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| +17 | Hiệu số | +7 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 1.83 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (11 trận) |
| 0.86 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (11 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 17.4 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (11 trận) |
| 6.2 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (11 trận) |
| 61% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (11 trận) |
| 6.5 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (11 trận) |
| 1.8 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| 10.8 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (11 trận) |
| Flamengo RJ Dựa trên 6 trận | Copa Libertadores | Fluminense Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4T 2H 0B | T · H · B | 3T 2H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +7 | Hiệu số | +4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.06 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (5 trận) |
| 0.99 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 9.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| 48% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (5 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| 11.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 26 trận- Ghi được : Để thủng
- 24 : 25
- Sân nhà
- 4T 3H 5B
- Sân khách
- 5T 5H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Flamengo RJ đã gặp Fluminense tại Serie A (Brazil) vào 12/10/2026 03:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Flamengo RJ 1-0 Fluminense.
Flamengo RJ đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Fluminense đứng thứ 4.
Flamengo RJ thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Fluminense thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 26 lần gặp gần nhất, Flamengo RJ thắng 9, Fluminense thắng 9, hòa 8.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.53 · 4.30 · 6.59.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Flamengo RJ có Lucas Paquetá, Samuel Lino, Pedro Guilherme.
Đội hình Fluminense có Luciano Acosta, Yeferson Soteldo, Rodrigo Castillo.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Echo Palmeiras tấn công hiệu quả nhờ khai thác biên và những pha chuyển trạng thái nhanh, tạo ra rất nhiều cơ hội, đồng thời chơi rất mạnh ở các tình huống cố định. Corinthians vẫn tạo được cơ hội khi đá sân khách, nhưng lại gặp vấn đề lớn ở khâu dứt điểm và hay mắc lỗi phòng ngự, nhất là mất bóng khi…
Flamengo RJ · Trận trước: Santos (Brazil) vs Flamengo RJ (9/10) · Trận tiếp theo: Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10)
Fluminense · Trận trước: Fluminense vs Coritiba (9/10) · Trận tiếp theo: Fluminense vs Palmeiras (15/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Coritiba vs Botafogo RJ
- Chapecoense-SC vs Athletico-PR
- RB Bragantino vs Cruzeiro
- Mirassol vs Internacional
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba
- Athletico-PR vs Palmeiras
- São Paulo vs Vasco
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Gremio vs Cruzeiro
Bài viết mới nhất
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins