Ngôn ngữ

Flamengo RJ vs Fluminense

Chi tiết trận đấu
Flamengo RJChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
FluminenseĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 03:25
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAgustín Rossi
2DGuillermo Varela
3DLéo Ortiz
4DLéo Pereira
26DAlex Sandro
5MErick Pulgar
8MSaúl Ñíguez
15MJorge Carrascal
11MLucas Paquetá
16MSamuel Lino
9FPedro Guilherme
Dự bị 12
27FBruno Henrique
30FJoaquín Freitas
18MNicolás de la Cruz
19FGonzalo Plata
13DDanilo
42GAndrew
49GDyogo Alves
22DEmerson Royal
44DVitão
77DJohnny Goes
7FLuiz Araújo
14FAnthony Valencia
Huấn luyện viên Leonardo Jardim
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GFábio
2DSamuel Xavier
4DIgnácio
29DJulián Millán
13DGuilherme Arana
16MNonato
8MMatheus Martinelli
17MAgustín Canobbio
32MLuciano Acosta
30MYeferson Soteldo
19FRodrigo Castillo
Dự bị 12
90FKevin Serna
10MGanso
11FJefferson Savarino
7FHulk
34FWesley Natã
98GVitor Eudes
22DJuan Pablo Freytes
23DGuga
3DThiago Silva
21DIgor Rabello
35MHércules
94MOtávio
Huấn luyện viên Marcao
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Flamengo RJVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ayrton LucasChấn thương đùi
Evertton AraujoChấn thương đùi
G. de ArrascaetaChấn thương cổ tay
JorginhoTreo giò vì thẻ đỏ
FluminenseVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
AlissonChấn thương hông
G. CanoChấn thương gân kheo
John KennedyChấn thương đầu gối
Matheus ReisChấn thương đầu gối
Tính đến 12/10 05:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Flamengo RJ011
Fluminense000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 31'Thẻ vàngErick Pulgar
  2. 39'Thẻ vàngLuciano Acosta
  3. 49'Thẻ vàngSaúl Ñíguez
  4. 57'Thẻ vàngAgustín Canobbio
  5. 59'Thẻ vàngYeferson Soteldo
  6. 60'Thay ngườiKevin SernaRa sân: Yeferson Soteldo
  7. 60'Thay ngườiGansoRa sân: Luciano Acosta
  8. 64'Thay ngườiJoaquín FreitasRa sân: Saúl Ñíguez
  9. 64'Thay ngườiBruno HenriqueRa sân: Pedro Guilherme
  10. 65'Bàn thắngJorge CarrascalKiến tạo: Lucas Paquetá
  11. 69'Thay ngườiJefferson SavarinoRa sân: Agustín Canobbio
  12. 69'Thay ngườiHulkRa sân: Rodrigo Castillo
  13. 78'Thay ngườiWesley NatãRa sân: Matheus Martinelli
  14. 79'Thay ngườiGonzalo PlataRa sân: Lucas Paquetá
  15. 79'Thay ngườiNicolás de la CruzRa sân: Samuel Lino
  16. 83'Thẻ vàngIgnácio
  17. 87'Thẻ vàngGuilherme Arana
  18. 90'Thay ngườiDaniloRa sân: Jorge Carrascal
  19. 90+5'Thẻ vàngJoaquín Freitas
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
1,68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,97
17Sút12
6Sút trúng đích4
4Phạt góc2
21Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
425Chuyền bóng558
4Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAgustín Rossi90000008.9
2 · DFGuillermo Varela90000006.3
3 · DFLéo Ortiz90001007.9
4 · DFLéo Pereira90000006.9
5 · MFErick Pulgar90002107.3
26 · DFAlex Sandro90000007.2
15 · MFJorge Carrascal89102007.9
11 · MFLucas Paquetá79012007.2
16 · MFSamuel Lino79002008.5
8 · MFSaúl Ñíguez64001106.5
9 · FWPedro Guilherme64002005.9
27 · FW · Dự bịBruno Henrique26000006.5
30 · FW · Dự bịJoaquín Freitas26001106.5
18 · MF · Dự bịNicolás de la Cruz11000006.9
19 · FW · Dự bịGonzalo Plata11000007.0
13 · DF · Dự bịDanilo10000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFábio90000007.2
2 · DFSamuel Xavier90000006.6
4 · DFIgnácio90001106.2
13 · DFGuilherme Arana90000107.2
16 · MFNonato90000007.2
29 · DFJulián Millán90000007.0
8 · MFMatheus Martinelli78002007.3
17 · MFAgustín Canobbio69000107.2
19 · FWRodrigo Castillo69002006.6
30 · MFYeferson Soteldo60000106.7
32 · MFLuciano Acosta60000106.9
10 · MF · Dự bịGanso30000006.9
90 · FW · Dự bịKevin Serna30001006.6
7 · FW · Dự bịHulk21002006.7
11 · FW · Dự bịJefferson Savarino21000006.9
34 · FW · Dự bịWesley Natã12000006.7
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 03:25

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,53Hòa4,30Đội khách6,59Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,411,53Hòa4,744,30Đội khách7,076,59
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 03:251,534,30▼6,59▼
12/10 03:051,53▲4,32▼6,65▼
12/10 02:431,50▼4,44▲6,99▲
12/10 02:221,514,426,92▼
12/10 01:391,514,42▲6,93▲
12/10 00:551,514,38▼6,87▼
12/10 00:311,514,39▲6,88▲
11/10 23:481,514,38▼6,86
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
11/10 22:351,514,39▲6,86▼
11/10 20:241,51▲4,38▼6,87▼
11/10 16:471,45▼4,63▲7,55▲
11/10 15:501,474,56▲7,29▲
11/10 14:561,47▼4,48▲7,20▲
11/10 13:331,50▲4,35▼6,92▼
11/10 13:041,49▲4,41▼6,93▼
11/10 12:361,48▲4,46▼7,02▼
11/10 12:071,47▲4,56▼7,07▼
11/10 11:361,46▼4,62▲7,22▲
11/10 06:341,47▲4,52▼7,07▼
11/10 06:031,46▲4,58▼7,23▼
11/10 04:021,45▲4,61▲7,31▲
11/10 03:031,444,55▼7,14▼
11/10 02:341,444,57▲7,15▲
10/10 20:321,44▲4,55▼7,14▼
10/10 12:341,43▼4,63▲7,31▲
09/10 23:091,44▲4,58▼7,25▼
09/10 22:411,42▼4,68▲7,52▲
09/10 17:521,50▼4,29▲6,49▲
09/10 16:431,53▲4,20▼6,25
09/10 16:261,52▼4,23▲6,25▲
09/10 15:451,53▲4,20▼6,23▼
09/10 15:061,49▲4,35▼6,61▼
09/10 14:471,46▲4,50▼6,99▲
09/10 11:041,43▼4,73▲6,93▲
09/10 09:491,44▲4,67▼6,90▼
09/10 08:531,414,81▲7,24▲
09/10 08:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
09/10 08:07 Đầu tiên1,414,747,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,534,306,59
Betfair1,473,905,50
bet3651,554,006,25
Marathon1,534,105,65
1xBet1,574,056,33
Betano1,574,306,40
BetVictor1,504,206,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,92Đội khách +11,97Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,641,92Đội khách2,241,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 03:251,92▲1,97▼
12/10 03:051,90▲1,99▼
12/10 02:431,84▼2,06▲
12/10 01:391,85▼2,05▲
12/10 00:311,86▼2,04▲
11/10 20:241,87▲2,03▼
11/10 16:471,74▼2,18▲
11/10 15:501,76▼2,14▲
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
11/10 14:561,77▼2,11▲
11/10 13:331,83▲2,06▼
11/10 13:041,81▲2,08▼
11/10 12:361,78▲2,09▼
11/10 12:071,75▲2,14▼
11/10 11:361,72▼2,18▲
11/10 06:341,76▲2,12▼
11/10 06:031,74▲2,16▼
11/10 04:021,72▲2,19▲
11/10 02:341,712,18▲
10/10 20:32Thay đổi mốc · -1.5 → -1
10/10 20:321,71▲2,17▼
10/10 15:441,682,23▲
10/10 12:341,68▼2,22▲
09/10 23:091,69▲2,19▼
09/10 22:411,66▼2,25▲
09/10 17:521,85▼2,01▲
09/10 16:431,90▲1,95▼
09/10 16:261,89▼1,96▲
09/10 15:451,91▲1,94▼
09/10 15:061,82▲2,05▼
09/10 14:471,73▲2,13▼
09/10 11:041,69▼2,19▲
09/10 09:491,71▲2,16▼
09/10 08:531,65▲2,26▲
09/10 08:07 Đầu tiên1,642,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,921,97
bet3651,951,90
Marathon1,891,84
1xBet1,981,88
Betano1,911,93
BetVictor1,821,85
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,81Xỉu 2.52,07Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,691,81Xỉu2,142,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 03:251,81▲2,07
12/10 03:051,80▲2,07▼
12/10 02:431,78▼2,10▲
11/10 22:351,79▼2,09▲
11/10 20:241,80▲2,07▼
11/10 16:471,77▼2,12▲
11/10 15:501,78▼2,11▲
11/10 14:561,79▼2,06▲
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
11/10 13:331,85▲2,02▼
11/10 13:041,79▲2,06▼
11/10 12:361,78▲2,08▼
11/10 12:071,712,18▼
11/10 11:361,71▼2,19▲
11/10 06:34Thay đổi mốc · 3 → 2.5
11/10 06:341,72▲2,17▼
11/10 06:031,71▲2,19▼
11/10 04:021,70▲2,20▲
11/10 03:031,692,19▼
11/10 02:341,692,20▲
10/10 20:321,69▲2,19▼
10/10 15:441,68▲2,23▲
10/10 12:341,67▼2,21▲
09/10 23:091,69▲2,17▼
09/10 22:411,68▼2,19▲
09/10 17:521,74▼2,11▲
09/10 16:431,75▲2,09▼
09/10 16:261,72▼2,12▲
09/10 15:451,75▲2,09▼
09/10 15:061,72▲2,13▼
09/10 14:471,70▲2,16▼
09/10 11:041,68▼2,18▲
09/10 09:491,72▲2,12▼
09/10 08:531,70▲2,16▲
09/10 08:07 Đầu tiên1,692,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,812,07
Betfair1,751,95
bet3651,732,08
Marathon1,771,98
1xBet1,862,00
Betano1,802,05
BetVictor1,731,95
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,871,80Không1,901,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 03:251,80▼1,87▲
12/10 00:551,85▼1,85▼
11/10 22:101,90▲1,90
11/10 20:241,87▼1,90▲
11/10 18:101,901,87▼
11/10 14:561,901,90▲
11/10 14:011,901,87▼
11/10 13:041,90▲1,90
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
10/10 13:57Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:571,871,90
10/10 13:31Đã đóng
10/10 12:341,87▼1,90▲
10/10 04:412,00▲1,80▼
10/10 04:14 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,87
bet3651,911,91
Marathon1,831,85
1xBet1,812,00
Betano1,851,88
BetVictor1,831,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 40 · 38 trận (không phải cả mùa giải)
Flamengo RJTất cảFluminense
40Trận38
25Thắng17
11Hòa10
4Thua11
75Bàn thắng60
30Bàn thua49
Flamengo RJChủ nhàFluminense
20Trận19
15Thắng14
4Hòa2
1Thua3
40Bàn thắng37
13Bàn thua20
Flamengo RJĐội kháchFluminense
20Trận19
10Thắng3
7Hòa8
3Thua8
35Bàn thắng23
17Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026
18Trận giữ sạch lưới6
3Trận không ghi bàn4
1.88Bàn thắng mỗi trận1.58
0.75Bàn thua mỗi trận1.29
6Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất4
Flamengo RJTất cảFluminense
30Trận29
19Thắng14
7Hòa8
4Thua7
58Bàn thắng48
25Bàn thua37
Flamengo RJChủ nhàFluminense
15Trận14
11Thắng11
3Hòa2
1Thua1
29Bàn thắng28
10Bàn thua14
Flamengo RJĐội kháchFluminense
15Trận15
8Thắng3
4Hòa6
3Thua6
29Bàn thắng20
15Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026
13Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn3
1.93Bàn thắng mỗi trận1.66
0.83Bàn thua mỗi trận1.28
5Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất4
Flamengo RJTất cảFluminense
10Trận9
6Thắng3
4Hòa2
0Thua4
17Bàn thắng12
5Bàn thua12
Flamengo RJChủ nhàFluminense
5Trận5
4Thắng3
1Hòa0
0Thua2
11Bàn thắng9
3Bàn thua6
Flamengo RJĐội kháchFluminense
5Trận4
2Thắng0
3Hòa2
0Thua2
6Bàn thắng3
2Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
1.70Bàn thắng mỗi trận1.33
0.50Bàn thua mỗi trận1.33
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco299812-635HTTTB
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 17/10 10:27

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Flamengo RJHTHTTTTTBT13T 5H 2B
FluminenseTTBBTTHTHT9T 8H 3B
Flamengo RJ
Dựa trên 20 trận
Fluminense
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 5H 2BT · H · B9T 8H 3B
65%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.95Ghi được mỗi trận1.60
0.75Bị ghi mỗi trận1.05
+24Hiệu số+11
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
5%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.68 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (16 trận)
0.88 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (16 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.9 (15 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (16 trận)
5.6 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (16 trận)
58% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (16 trận)
6.0 (15 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (16 trận)
1.9 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (16 trận)
10.9 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (16 trận)
Flamengo RJ
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFluminense
Dựa trên 11 trận
12Trận11
9T 2H 1BT · H · B8T 3H 0B
75%Tỷ lệ thắng73%
17%Tỷ lệ hòa27%
1.83Ghi được mỗi trận1.82
0.67Bị ghi mỗi trận0.64
+14Hiệu số+13
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
8%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.83 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64 (8 trận)
0.66 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.86 (8 trận)
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
17.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận17.2 (8 trận)
6.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (8 trận)
60% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình66% (8 trận)
7.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (8 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
11.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (8 trận)
Flamengo RJ
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnFluminense
Dựa trên 9 trận
8Trận9
4T 3H 1BT · H · B1T 5H 3B
50%Tỷ lệ thắng11%
38%Tỷ lệ hòa56%
2.12Ghi được mỗi trận1.33
0.88Bị ghi mỗi trận1.56
+10Hiệu số-2
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.50 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94 (8 trận)
1.14 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (8 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trận9.4 (8 trận)
4.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (8 trận)
56% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
4.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận2.6 (8 trận)
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2 (8 trận)
10.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (8 trận)
Flamengo RJ
Dựa trên 14 trận
Serie A (Brazil)Fluminense
Dựa trên 14 trận
14Trận14
9T 3H 2BT · H · B6T 6H 2B
64%Tỷ lệ thắng43%
21%Tỷ lệ hòa43%
2.07Ghi được mỗi trận1.64
0.86Bị ghi mỗi trận1.14
+17Hiệu số+7
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
7%Tỷ lệ không ghi bàn14%
1.83 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (11 trận)
0.86 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33 (11 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
17.4 (12 trận)Số cú sút mỗi trận13.8 (11 trận)
6.2 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (11 trận)
61% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (11 trận)
6.5 (12 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (11 trận)
1.8 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (11 trận)
10.8 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (11 trận)
Flamengo RJ
Dựa trên 6 trận
Copa LibertadoresFluminense
Dựa trên 6 trận
6Trận6
4T 2H 0BT · H · B3T 2H 1B
67%Tỷ lệ thắng50%
33%Tỷ lệ hòa33%
1.67Ghi được mỗi trận1.50
0.50Bị ghi mỗi trận0.83
+7Hiệu số+4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.06 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20 (5 trận)
0.99 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97 (5 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
9.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (5 trận)
3.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (5 trận)
48% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (5 trận)
4.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (5 trận)
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.4 (5 trận)
11.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.4 (5 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 09:24

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 26 trận
9Flamengo RJ T
8H
9Fluminense T
1.9Trung bình tổng điểm
Flamengo RJ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
24 : 25
Sân nhà
4T 3H 5B
Sân khách
5T 5H 4B
HFluminense0:0Flamengo RJ09/03/2026 04:00 · Campeonato Carioca 2026BFluminense2:1Flamengo RJ26/01/2026 04:00 · Campeonato Carioca 2026BFluminense2:1Flamengo RJ20/11/2025 19:00 · Serie A (Brazil) 2025TFlamengo RJ1:0Fluminense20/07/2025 19:00 · Serie A (Brazil) 2025HFlamengo RJ0:0Fluminense16/03/2025 19:00 · Campeonato Carioca 2025HFluminense0:0Flamengo RJ08/02/2025 19:00 · Campeonato Carioca 2025HFlamengo RJ0:0Fluminense17/03/2024 19:00 · Campeonato Carioca 2024TFlamengo RJ2:0Fluminense25/02/2024 19:00 · Campeonato Carioca 2024HFlamengo RJ1:1Fluminense11/11/2023 19:00 · Serie A (Brazil) 2023HFluminense0:0Flamengo RJ16/07/2023 19:00 · Serie A (Brazil) 2023TFlamengo RJ2:0Fluminense01/06/2023 19:00 · Cúp Brazil 2023HFluminense0:0Flamengo RJ17/05/2023 19:00 · Cúp Brazil 2023BFluminense4:1Flamengo RJ09/04/2023 19:00 · Campeonato Carioca 2023TFlamengo RJ2:0Fluminense01/04/2023 19:00 · Campeonato Carioca 2023HFluminense1:1Flamengo RJ02/04/2022 19:00 · Campeonato Carioca 2022BFluminense3:1Flamengo RJ23/10/2021 19:00 · Serie A (Brazil) 2021
Tính đến 05/10 03:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Agustin Rossi400182 phút7.07
GK42Andrew da Silva Ventura10090 phút—
GK49Alves Dyogo-----
DF4Pereira Leo343179 phút7.28
DF3Ortiz Leo331175 phút7.29
DF2Guillermo Varela281363 phút6.82
DF6Lucas Ayrton260467 phút6.99
DF22Royal Emerson240271 phút6.86
DF26Sandro Alex220070 phút6.97
DF13Danilo141071 phút7.00
DF44Vitao110061 phút6.86
DF61Souza Joao10071 phút7.00
DF77Johnny Goes10022 phút6.30
DF51Sales Daniel-----
DF87Thuram Daniel-----
MF11Paqueta Lucas319157 phút7.26
MF21Jorginho302371 phút7.19
MF5Erick Pulgar272068 phút6.98
MF10G. de Arrascaeta277562 phút7.04
MF52Araujo Evertton250150 phút6.76
MF18Nicolas de la Cruz160027 phút6.76
MF8Saul Niguez140136 phút6.64
MF79Joshua1009 phút6.30
MF75Luiz Mariano-----
FW9Pedro4018962 phút6.90
FW16Lino Samuel3710866 phút7.39
FW15Jorge Carrascal336857 phút7.12
FW27Henrique Bruno317541 phút6.78
FW19Gonzalo Plata262346 phút6.89
FW7Araujo Luiz233235 phút6.92
FW30Joaquin Freitas50114 phút6.60
FW14Anthony Valencia10011 phút6.30
FW39Josmar-----
FW59Alan-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 42 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fabio420079 phút7.05
GKGustavo Felix-----
GK27Pitaluga Marcelo-----
GK98Eudes Vitor-----
DF22Juan Freytes270077 phút6.92
DF23Guga270369 phút6.87
DF6Rene270265 phút6.96
DF13Arana Guilherme272158 phút6.72
DF44Jemmes220163 phút6.81
DF2Xavier Samuel220058 phút6.64
DF4Ignacio213159 phút6.92
DF29C. Millan Diaz Julian140071 phút6.73
DF3Silva Thiago90192 phút7.62
DF46Fidelis Julio30058 phút6.80
DF21Rabello Igor20075 phút7.00
DF36Vagno-----
MF35Hercules344159 phút6.88
MF32Luciano Acosta346551 phút6.99
MF8Martinelli310472 phút7.00
MF11Jefferson Savarino307354 phút7.00
MF10Ganso PH280236 phút6.75
MF16Nonato222157 phút7.08
MF25Alisson90134 phút6.46
MF94Otavio80018 phút6.50
MF28Felipe Riquelme60118 phút6.73
MF41Ruan-----
MF41Sales Ruan-----
FW90Kevin Serna375446 phút6.79
FW17Agustin Canobbio327367 phút6.86
FW30Yeferson Soteldo270244 phút6.77
FW9Kennedy John2411156 phút6.79
FW19Rodrigo Castillo244142 phút6.51
FW7Hulk157464 phút7.24
FW14German Cano121017 phút6.47
FW34Nata Wesley51110 phút6.87
FW39Samuel Keven-----
Matheus Reis—————
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

Flamengo RJHuấn luyện viên Leonardo Jardim
FluminenseHuấn luyện viên Marcao
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo