Ngôn ngữ

Santos (Brazil) vs Flamengo RJ

Chi tiết trận đấu
Estadio Urbano Caldeira
Santos (Brazil)Chủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Flamengo RJĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 09/10 05:26
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GDiogenes
23DRodinei
4DLucas Veríssimo
15DWillian Arão
31DGonzalo Escobar
8MGabriel Bontempo
48MGustavinho
28MChristian Oliva
22MÁlvaro Barreal
11FPhilippe Coutinho
9FGabriel Barbosa
Dự bị 12
10FNeymar
33FRony
32FBenjamín Rollheiser
14DLuan Peres
34GJoão Paulo
81MSamuel Mendes
18DIgor Vinícius
30MMiguelito
25MGabriel Menino
45MLima
16MThaciano
5MJoão Schmidt
Huấn luyện viên Cuca
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAgustín Rossi
22DEmerson Royal
13DDanilo
4DLéo Pereira
26DAlex Sandro
5MErick Pulgar
21MJorginho
15MJorge Carrascal
11MLucas Paquetá
16MSamuel Lino
9FPedro Guilherme
Dự bị 12
8MSaúl Ñíguez
19FGonzalo Plata
7FLuiz Araújo
27FBruno Henrique
42GAndrew
49GDyogo Alves
44DVitão
51DDaniel Sales
77DJohnny Goes
18MNicolás de la Cruz
14FAnthony Valencia
30FJoaquín Freitas
Huấn luyện viên Leonardo Jardim
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Santos (Nam Phi)Vắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Arthur MeloChấn thương
Gabriel BrazaoChấn thương vai
Vinicius LiraChấn thương đầu gối
Flamengo RJVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ayrton LucasChấn thương đùi
Evertton AraujoChấn thương đùi
G. de ArrascaetaChấn thương cổ tay
Tính đến 09/10 07:14

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Santos (Brazil)022
Flamengo RJ202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Thẻ vàngGonzalo Escobar
  2. 34'Thẻ vàngGustavinho
  3. 36'Thẻ vàngÁlvaro Barreal
  4. 41'Thẻ vàngPedro Guilherme
  5. 43'Bàn thắngDaniloKiến tạo: Pedro Guilherme
  6. 45+4'Bàn thắngLucas PaquetáKiến tạo: Jorge Carrascal
  7. 46'Thay ngườiNeymarRa sân: Philippe Coutinho
  8. 46'Thay ngườiRonyRa sân: Álvaro Barreal
  9. 53'Thẻ vàngNeymar
  10. 55'Thẻ vàngLucas Paquetá
  11. 57'Thẻ vàngChristian Oliva
  12. 61'Thẻ vàngRodinei
  13. 66'Thay ngườiBenjamín RollheiserRa sân: Gustavinho
  14. 69'Thay ngườiLuan PeresRa sân: Gonzalo Escobar
  15. 69'Thay ngườiSaúl ÑíguezRa sân: Lucas Paquetá
  16. 69'Thay ngườiGonzalo PlataRa sân: Jorge Carrascal
  17. 79'Thẻ đỏJorginho
  18. 81'Thay ngườiBruno HenriqueRa sân: Pedro Guilherme
  19. 81'Thay ngườiLuiz AraújoRa sân: Samuel Lino
  20. 82'Bàn thắng từ phạt đềnNeymar
  21. 85'Thẻ vàngBruno Henrique
  22. 88'Bàn thắng từ phạt đềnNeymar
  23. 90+1'Thẻ vàngEmerson Royal
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
2,42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,15
16Sút12
4Sút trúng đích6
5Phạt góc5
16Phạm lỗi15
6Thẻ vàng4
395Chuyền bóng489
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDiogenes90000007.3
4 · DFLucas Veríssimo90000006.3
8 · MFGabriel Bontempo90003007.0
9 · FWGabriel Barbosa90004007.2
15 · DFWillian Arão90000006.3
23 · DFRodinei90001106.9
28 · MFChristian Oliva90000106.9
31 · DFGonzalo Escobar69000106.7
48 · MFGustavinho66000107.2
11 · FWPhilippe Coutinho45001006.5
22 · MFÁlvaro Barreal45001106.3
10 · FW · Dự bịNeymar45202108.2
33 · FW · Dự bịRony45002006.9
32 · FW · Dự bịBenjamín Rollheiser24000006.6
14 · DF · Dự bịLuan Peres21000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAgustín Rossi90000007.9
4 · DFLéo Pereira90000007.2
5 · MFErick Pulgar90000006.3
13 · DFDanilo90101007.3
22 · DFEmerson Royal90000106.7
26 · DFAlex Sandro90000006.0
9 · FWPedro Guilherme81011106.9
16 · MFSamuel Lino81003007.0
21 · MFJorginho79000017.0
11 · MFLucas Paquetá69104107.3
15 · MFJorge Carrascal69010007.6
8 · MF · Dự bịSaúl Ñíguez21000006.3
19 · FW · Dự bịGonzalo Plata21000006.3
7 · FW · Dự bịLuiz Araújo9000006.2
27 · FW · Dự bịBruno Henrique9000106.6
Tính đến 09/10 07:48

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:26

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,35Hòa4,00Đội khách1,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,124,35Hòa3,774,00Đội khách1,841,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
09/10 05:214,35▼4,00▲1,81▲
09/10 05:064,44▼3,98▼1,79▲
09/10 04:524,57▲4,07▲1,75▼
09/10 04:334,50▼3,98▼1,78
09/10 04:194,51▼3,99▼1,78▲
09/10 04:044,524,00▲1,77▼
09/10 03:194,52▲3,98▼1,78
09/10 02:474,514,00▲1,78
Xem thêm · 37 trường hợpThu gọn
09/10 02:264,51▼3,98▲1,78
09/10 01:454,52▼3,95▲1,78▲
09/10 01:294,61▲3,94▲1,77▼
09/10 01:144,60▼3,93▼1,78▲
09/10 00:384,613,94▼1,77▲
09/10 00:084,613,97▼1,76
09/10 00:044,61▲3,98▲1,76▼
08/10 23:474,58▼3,96▲1,77▼
08/10 23:114,59▼3,941,78▲
08/10 22:424,61▼3,94▼1,77▲
08/10 22:274,65▲3,97▲1,76▼
08/10 22:144,61▼3,94▼1,77▲
08/10 21:394,66▲3,96▲1,76▼
08/10 21:234,63▲3,94▼1,77▲
08/10 20:534,61▲3,96▲1,76▼
08/10 20:224,58▼3,94▼1,78▲
08/10 20:134,59▼3,95▲1,77
08/10 18:544,64▲3,92▼1,77▼
08/10 17:514,50▲4,00▲1,78
08/10 17:254,47▲3,94▲1,78
08/10 16:374,46▲3,92▲1,78▼
08/10 15:144,423,91▲1,79
08/10 14:374,42▲3,89▲1,79▼
08/10 14:194,41▲3,87▲1,80▼
08/10 12:494,35▲3,841,82▼
08/10 12:174,32▲3,84▲1,83
08/10 12:034,30▼3,82▼1,83
08/10 11:324,31▲3,83▼1,83▲
08/10 11:164,30▲3,86▲1,82▼
08/10 09:164,26▲3,85▲1,83▼
08/10 09:064,203,82▼1,85
08/10 05:424,20▲3,84▲1,85▲
07/10 22:084,15▲3,80▲1,83▼
06/10 16:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/10 16:144,123,771,84
06/10 15:12Đã đóng
05/10 22:02 Đầu tiên4,123,771,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,354,001,81
Betfair4,103,701,70
bet3654,333,901,75
Marathon4,253,881,72
1xBet4,643,961,74
Betano4,104,051,88
BetVictor4,203,901,75
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,10Đội khách -0.51,79Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,012,10Đội khách1,851,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 05:212,10▼1,79▲
09/10 05:06Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5
09/10 05:062,11▼1,78▲
09/10 04:52Tạm dừng
09/10 04:192,13▼1,77▲
09/10 04:042,14▲1,76
09/10 03:48Tạm dừng1,76▼
09/10 03:38Tạm dừng
Xem thêm · 39 trường hợpThu gọn
09/10 03:19Tạm dừng1,77▲
09/10 02:47Tạm dừng1,76▼
09/10 02:26Tạm dừng
09/10 01:452,12▼1,78▲
09/10 00:58Tạm dừng
09/10 00:382,14▼1,76
09/10 00:082,151,76▲
09/10 00:042,15▲1,75▼
08/10 23:47Tạm dừng
08/10 23:112,13▼1,76
08/10 22:422,14▼1,76▲
08/10 22:272,161,75
08/10 21:52Tạm dừng
08/10 21:392,16▲1,75▼
08/10 21:232,14▲Tạm dừng
08/10 20:53Tạm dừng
08/10 20:222,13▼Tạm dừng
08/10 19:11Tạm dừng
08/10 18:542,14▲1,76
08/10 18:07Tạm dừng
08/10 17:512,13▲1,76▼
08/10 17:252,12▲1,77▼
08/10 17:05Tạm dừng
08/10 16:372,11▲Tạm dừng
08/10 16:01Tạm dừng
08/10 15:14Tạm dừng1,78▼
08/10 14:37Tạm dừng
08/10 14:192,08▲1,79▼
08/10 12:49Tạm dừng
08/10 12:032,07▲1,83
08/10 11:322,06▼1,83
08/10 11:162,07▲1,83
08/10 09:162,06▲1,83▼
08/10 05:422,04▲1,85
07/10 22:082,03▲1,85▼
07/10 17:552,02▲1,86▲
06/10 16:142,011,85
06/10 15:12Đã đóng
05/10 22:02 Đầu tiên2,011,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,101,79
bet3652,081,72
Betano2,021,83
BetVictor2,011,69
Tài/Xỉu3Tài 32,01Xỉu 31,88Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,312,01Xỉu1,631,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
09/10 05:212,01▼1,88▲
09/10 05:062,02▲1,87▼
09/10 04:521,96▼1,93▲
09/10 04:332,07▼1,83▲
09/10 04:192,08▲1,82
09/10 04:042,07▼1,82
09/10 03:482,08▲1,82▲
09/10 03:192,07▲1,80▼
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
09/10 03:082,05▼1,84
09/10 02:472,06▼1,84▲
09/10 02:262,08▲1,82▲
09/10 01:292,06▼1,81
09/10 01:142,071,81▲
08/10 23:472,07▼1,80▲
08/10 23:112,11▼1,78▲
08/10 22:142,13▼1,76▲
08/10 21:392,14▼1,75
08/10 20:222,15▲1,75
08/10 20:13Thay đổi mốc · mốc chính 3
08/10 20:132,14▼1,75▲
08/10 19:112,22▼1,70▼
08/10 18:542,23▲1,71
08/10 17:512,20▼1,71▲
08/10 17:252,24▼1,68
08/10 16:372,251,68▲
08/10 15:142,25▼1,67▲
08/10 14:372,27▼1,66▲
08/10 14:192,29▼1,65
08/10 12:492,30▼1,65
08/10 11:322,31▲1,65
08/10 11:162,30▼1,65
08/10 09:162,311,65▲
08/10 05:422,31▲1,64
07/10 22:082,30▼1,64▲
06/10 16:142,311,63
06/10 15:12Đã đóng
05/10 22:02 Đầu tiên2,311,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,011,88
Marathon1,851,79
1xBet2,021,85
Betano2,001,85
BetVictor1,881,79
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,671,50Không2,152,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
09/10 05:211,502,38▼
09/10 04:521,50▼2,40▲
09/10 04:291,57▲2,25▼
09/10 04:191,50▼2,40▲
09/10 02:521,57▲2,25▼
09/10 02:421,50▼2,40▼
09/10 02:321,53▼2,45▲
08/10 23:021,57▼2,38▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
08/10 19:561,60▼2,30▲
08/10 19:001,67▲2,15▼
08/10 18:441,65▼2,20▲
08/10 16:471,67▲2,15▼
08/10 16:371,65▼2,20▲
08/10 16:321,67▼2,15▲
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 16:011,73▲2,10▼
08/10 14:48Đã đóng
07/10 05:52 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,38
bet3651,622,20
Marathon1,552,26
1xBet1,562,43
Betano1,572,32
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Santos (Nam Phi)TTBTTTHTBH12T 4H 4B
Flamengo RJTHTTTTTBTT13T 5H 2B
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 20 trận
Flamengo RJ
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 4H 4BT · H · B13T 5H 2B
60%Tỷ lệ thắng65%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.85Ghi được mỗi trận1.90
1.20Bị ghi mỗi trận0.70
+13Hiệu số+24
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.67 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69 (15 trận)
1.13 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.79 (15 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.1 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.9 (15 trận)
5.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (15 trận)
53% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (15 trận)
5.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (15 trận)
2.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (15 trận)
11.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7 (15 trận)
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFlamengo RJ
Dựa trên 12 trận
10Trận12
6T 3H 1BT · H · B9T 2H 1B
60%Tỷ lệ thắng75%
30%Tỷ lệ hòa17%
1.90Ghi được mỗi trận1.83
1.00Bị ghi mỗi trận0.67
+9Hiệu số+14
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
20%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.86 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (8 trận)
1.05 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.66 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
18.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.9 (8 trận)
6.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (8 trận)
57% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (8 trận)
7.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận7.5 (8 trận)
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (8 trận)
11.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (8 trận)
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFlamengo RJ
Dựa trên 8 trận
10Trận8
6T 1H 3BT · H · B4T 3H 1B
60%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa38%
1.80Ghi được mỗi trận2.00
1.40Bị ghi mỗi trận0.75
+4Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.47 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53 (7 trận)
1.21 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (7 trận)
4.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (7 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (7 trận)
3.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (7 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (7 trận)
11.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (7 trận)
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 11 trận
Serie A (Brazil)Flamengo RJ
Dựa trên 14 trận
11Trận14
7T 2H 2BT · H · B9T 3H 2B
64%Tỷ lệ thắng64%
18%Tỷ lệ hòa21%
1.82Ghi được mỗi trận2.00
1.18Bị ghi mỗi trận0.79
+7Hiệu số+17
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
9%Tỷ lệ không ghi bàn7%
1.42Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85 (12 trận)
1.21Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.74 (12 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.1Số cú sút mỗi trận17.4 (12 trận)
5.3Sút trúng đích mỗi trận5.9 (12 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình62% (12 trận)
5.5Phạt góc mỗi trận6.7 (12 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận1.8 (12 trận)
13.4Phạm lỗi mỗi trận10.6 (12 trận)
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 7 trận
Copa SudamericanaFlamengo RJ
7Trận—
5T 1H 1BT · H · B—
71%Tỷ lệ thắng—
14%Tỷ lệ hòa—
2.43Ghi được mỗi trận—
1.14Bị ghi mỗi trận—
+9Hiệu số—
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
14%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.05Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.01Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.1Số cú sút mỗi trận—
5.6Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
4.7Phạt góc mỗi trận—
2.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
8.9Phạm lỗi mỗi trận—
Santos (Nam Phi)Copa LibertadoresFlamengo RJ
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B4T 2H 0B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận0.50
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99 (3 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận9.7 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.3 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình48% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.0 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.3 (3 trận)
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilFlamengo RJ
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Nam Phi)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTSantos (Nam Phi)2:1Cruzeiro13/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTSantos (Nam Phi)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraHSantos (Nam Phi)1:1Mirassol24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraHMacara0:0Santos (Nam Phi)21/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio BellavistaTSantos (Nam Phi)2:1Macara14/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraTSantos (Nam Phi)4:2Universidad Central29/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraHSantos (Nam Phi)2:2Chapecoense-SC26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Vila BelmiroBBotafogo RJ2:1Santos (Nam Phi)17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTSantos (Nam Phi)3:1Vitoria31/05/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTSantos (Nam Phi)3:0Dep. Cuenca27/05/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano Caldeira
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
3Santos (Brazil) T
0H
5Flamengo RJ T
3.4Trung bình tổng điểm
Santos (Brazil) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
12 : 15
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
2T 0H 3B
Tính đến 02/10 05:30