Ngôn ngữ

Gremio vs Internacional

Chi tiết trận đấu
GremioChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
InternacionalĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 03:25
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 13
1GWeverton
27DDiego Caito
82DWallace
4DWalter Kannemann
23DMarlon
10MFilip Krovinović
15MDanilo Barbosa
20MMathias Villasanti
7FCristian Pavón
95FCarlos Vinícius
9FFrancis Amuzu
Dự bị 13
99FJosé Enamorado
22FMartin Braithwaite
6DGustavo Martins
38DCaio Paulista
11FTetê
12GGabriel Grando
54DPedro Gabriel
14DMarcos Rocha
3DWagner Leonardo
18DJoão Pedro
2DFabián Balbuena
5MJuan Nardoni
8MErick Noriega
Huấn luyện viên Gaucho Renato
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GAnthoni
15DBruno Gomes
25DGabriel Mercado
18DJose Juninho
35MBraian Aguirre
5MRodrigo Villagra
29MThiago Maia
26MAlexandro Bernabei
28FVitinho
9FAlerrandro
10FAlan Patrick
Dự bị 12
8MBruno Henrique
7FJohan Carbonero
27MPaulinho Paula
6DMatheus Bahia
4DFélix Torres
23GMatheus Cunha
41DVictor Gabriel
44FJoão Victor Alves de Morais Francisco
30MCalebe Gonçalves
16MRonaldo
17MNiclas Eliasson
49FJoão Pedro Bezerra de Oliveira Lo
Huấn luyện viên Eduardo Alexandre Baptista
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GremioVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
DodiTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
InternacionalVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
KaykyChấn thương mắt cá
S. RochetChấn thương lưng dưới
Tính đến 14/10 22:06

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Gremio011
Internacional101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 25'Thẻ vàngAlan Patrick
  2. 27'Thẻ vàngRodrigo Villagra
  3. 29'Thẻ vàngMathias Villasanti
  4. 33'Bàn thắngVitinhoKiến tạo: Alerrandro
  5. 46'Thay ngườiBruno HenriqueRa sân: Alan Patrick
  6. 53'Thẻ vàngBruno Henrique
  7. 60'Thay ngườiJohan CarboneroRa sân: Alerrandro
  8. 62'Thay ngườiMartin BraithwaiteRa sân: Filip Krovinović
  9. 62'Thay ngườiJosé EnamoradoRa sân: Diego Caito
  10. 65'Thẻ vàngFrancis Amuzu
  11. 69'Thay ngườiPaulinho PaulaRa sân: Thiago Maia
  12. 73'Bàn thắngWallace
  13. 85'Thay ngườiMatheus BahiaRa sân: Alexandro Bernabei
  14. 85'Thay ngườiFélix TorresRa sân: Braian Aguirre
  15. 86'Thay ngườiGustavo MartinsRa sân: Danilo Barbosa
  16. 87'Thay ngườiCaio PaulistaRa sân: Marlon
  17. 87'Thay ngườiTetêRa sân: Francis Amuzu
  18. 90+7'Thẻ vàngWallace
Thống kê đội · Cuối trận
67Kiểm soát bóng33
1,58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,77
12Sút14
3Sút trúng đích3
6Phạt góc5
10Phạm lỗi26
3Thẻ vàng3
557Chuyền bóng281
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKWeverton90000006.5
4 · DFWalter Kannemann90000007.6
7 · FWCristian Pavón90000007.7
20 · MFMathias Villasanti90000106.7
82 · DFWallace90101108.0
95 · FWCarlos Vinícius90000006.7
9 · FWFrancis Amuzu87002106.9
23 · DFMarlon87000006.6
15 · MFDanilo Barbosa86001007.0
10 · MFFilip Krovinović62001006.3
27 · DFDiego Caito62001006.7
22 · FW · Dự bịMartin Braithwaite28002006.5
99 · FW · Dự bịJosé Enamorado28000006.9
6 · DF · Dự bịGustavo Martins11000006.9
11 · FW · Dự bịTetê11000006.5
38 · DF · Dự bịCaio Paulista10000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · MFRodrigo Villagra90000106.9
12 · GKAnthoni90000006.2
15 · DFBruno Gomes90000007.2
18 · DFJose Juninho90003006.6
25 · DFGabriel Mercado90000006.3
28 · FWVitinho90104007.3
26 · MFAlexandro Bernabei85001007.2
35 · MFBraian Aguirre85000007.0
29 · MFThiago Maia69000006.9
9 · FWAlerrandro60011006.5
10 · FWAlan Patrick45000106.3
8 · MF · Dự bịBruno Henrique45001106.9
7 · FW · Dự bịJohan Carbonero30000007.0
27 · MF · Dự bịPaulinho Paula21000006.2
4 · DF · Dự bịFélix Torres12000006.7
6 · DF · Dự bịMatheus Bahia12000006.9
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 03:25

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,79Hòa3,28Đội khách2,69Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,752,79Hòa3,263,28Đội khách2,652,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 03:252,79▲3,28▲2,69▼
12/10 03:052,77▼3,22▲2,76▼
12/10 02:432,83▼3,13▲2,77▲
12/10 01:392,99▲3,10▼2,65▲
12/10 00:552,98▼3,13▼2,64▲
11/10 22:352,99▼3,15▲2,62
11/10 20:243,00▼3,132,62▲
11/10 17:153,02▼3,132,61▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
11/10 16:473,05▼3,132,59▲
11/10 15:503,063,13▲2,58▲
11/10 13:333,06▲3,12▼2,57▲
11/10 13:043,02▲3,22▼2,53▲
11/10 12:072,99▲3,31▼2,50▲
11/10 11:362,98▲3,33▼2,49▲
11/10 10:362,96▼3,38▼2,48▲
11/10 04:023,02▲3,39▲2,43▲
11/10 01:362,99▲3,36▼2,41
11/10 01:062,98▲3,37▼2,41▲
10/10 21:492,943,51▲2,37
10/10 04:142,94▼3,48▼2,37▲
09/10 23:093,01▼3,50▼2,33▲
09/10 22:153,05▲3,51▲2,30▼
09/10 09:082,75▼3,232,68▲
09/10 06:172,83▲3,232,60▼
09/10 01:142,69▼3,232,74▲
08/10 22:272,76▲3,23▼2,66▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,753,262,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,793,282,69
Betfair2,603,102,50
bet3652,703,202,70
Marathon2,763,052,60
1xBet2,603,242,88
Betano2,723,202,70
BetVictor2,703,202,63
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,99Đội khách 01,91Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,961,99Đội khách1,891,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 03:251,99▲1,91▼
12/10 03:051,94▼1,94▲
12/10 02:431,96▼1,93▲
12/10 00:552,07▼1,83
11/10 20:242,08▼1,83▲
11/10 17:152,10▼1,81▲
11/10 16:472,12▼1,80▲
11/10 15:502,131,79▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
11/10 13:042,13▼1,78
11/10 11:36Thay đổi mốc · 1.5 → 0
11/10 11:362,14▲1,78▲
11/10 11:05Tạm dừng
11/10 10:362,12▼1,77▲
10/10 16:11Tạm dừng
10/10 15:442,15▼1,73▲
09/10 23:37Tạm dừng
09/10 23:092,19▲1,69▼
09/10 22:15Tạm dừng
09/10 09:081,95▼1,90▲
09/10 06:172,01▲1,85▼
09/10 01:141,91▼1,94▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,961,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,991,91
bet3651,921,92
Marathon1,921,81
1xBet1,881,98
BetVictor1,851,82
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,21Xỉu 2.51,70Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,052,21Xỉu1,811,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 03:252,21▼1,70
12/10 03:05Thay đổi mốc · 2 → 2.5
12/10 03:052,22▼1,70▲
12/10 02:432,31▼1,65▲
12/10 00:552,35▲1,63
11/10 22:352,34▼1,63▲
11/10 15:502,37▲1,62
11/10 14:012,36▼1,62▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
11/10 13:332,37▲1,61▼
11/10 13:042,17▲1,72▼
11/10 12:072,08▲1,81▼
11/10 11:362,05▲1,83▼
11/10 10:362,00▲1,88
11/10 04:021,99▲1,88▲
11/10 01:361,981,87▼
11/10 01:061,98▼1,88▲
10/10 21:491,99▼1,86▲
10/10 15:442,02▲1,84▲
09/10 22:152,01▼1,83▲
08/10 22:272,051,80▼
08/10 22:14 Đầu tiên2,051,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,211,70
Betfair2,101,65
bet3652,251,62
Marathon2,231,61
1xBet2,181,72
Betano2,301,65
BetVictor2,081,64
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,801,80Không2,001,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 03:251,801,87▼
12/10 02:431,80▼1,91▲
12/10 00:551,85▼1,85▼
11/10 14:291,87▼1,90▲
11/10 13:331,90▲1,87▼
11/10 13:041,75▲2,05▼
11/10 12:361,73▼2,10▲
11/10 01:061,75▼2,05▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
10/10 13:57Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:571,802,00
10/10 13:31Đã đóng
10/10 04:14 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,87
bet3651,951,80
Marathon1,881,80
1xBet1,821,98
Betano1,911,83
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 37 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
GremioTất cảInternacional
37Trận32
12Thắng8
9Hòa9
16Thua15
49Bàn thắng38
49Bàn thua47
GremioChủ nhàInternacional
20Trận15
11Thắng5
5Hòa4
4Thua6
34Bàn thắng21
21Bàn thua18
GremioĐội kháchInternacional
17Trận17
1Thắng3
4Hòa5
12Thua9
15Bàn thắng17
28Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới4
9Trận không ghi bàn7
1.32Bàn thắng mỗi trận1.19
1.32Bàn thua mỗi trận1.47
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất4
3Chuỗi hòa dài nhất1
GremioTất cảInternacional
27Trận27
7Thắng7
7Hòa8
13Thua12
32Bàn thắng33
40Bàn thua38
GremioChủ nhàInternacional
14Trận13
7Thắng4
4Hòa3
3Thua6
23Bàn thắng18
17Bàn thua17
GremioĐội kháchInternacional
13Trận14
0Thắng3
3Hòa5
10Thua6
9Bàn thắng15
23Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới3
7Trận không ghi bàn6
1.19Bàn thắng mỗi trận1.22
1.48Bàn thua mỗi trận1.41
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất4
3Chuỗi hòa dài nhất2
GremioTất cảInternacional
1Trận3
1Thắng1
0Hòa0
0Thua2
3Bàn thắng4
1Bàn thua5
GremioChủ nhàInternacional
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng2
1Bàn thua0
GremioĐội kháchInternacional
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận1.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
GremioTất cảInternacional
7Trận—
3Thắng—
1Hòa—
3Thua—
10Bàn thắng—
7Bàn thua—
GremioChủ nhàInternacional
4Trận—
2Thắng—
1Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
3Bàn thua—
GremioĐội kháchInternacional
3Trận—
1Thắng—
0Hòa—
2Thua—
5Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.43Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
GremioTất cảInternacional
2Trận2
1Thắng0
1Hòa1
0Thua1
4Bàn thắng1
1Bàn thua4
GremioChủ nhàInternacional
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
3Bàn thắng1
0Bàn thua1
GremioĐội kháchInternacional
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Copa Sudamericana · Campeonato Gaúcho (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Vasco299812-635HTTTB
15Mirassol308913-1033BHTHT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3071112-532HTBTB
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol15654+00
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional15366-60
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 16/10 22:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GremioHHBBBTTHBB5T 6H 9B
InternacionalTBTBBBHHHH5T 6H 9B
Gremio
Dựa trên 20 trận
Internacional
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 6H 9BT · H · B5T 6H 9B
25%Tỷ lệ thắng25%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.25Ghi được mỗi trận1.20
1.45Bị ghi mỗi trận1.40
-4Hiệu số-4
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.12 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (14 trận)
1.87 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (14 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (16 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (16 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (16 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (16 trận)
12.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (14 trận)
4.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (14 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (14 trận)
5.1 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (14 trận)
3.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (13 trận)
13.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.6 (14 trận)
Gremio
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnInternacional
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 3H 3BT · H · B4T 4H 2B
45%Tỷ lệ thắng40%
27%Tỷ lệ hòa40%
1.64Ghi được mỗi trận1.50
1.27Bị ghi mỗi trận0.90
+4Hiệu số+6
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
18%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.38 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (7 trận)
1.69 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (7 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
13.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (7 trận)
5.3 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (7 trận)
51% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình37% (7 trận)
5.9 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (7 trận)
2.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (7 trận)
14.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận17.4 (7 trận)
Gremio
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnInternacional
Dựa trên 10 trận
9Trận10
0T 3H 6BT · H · B1T 2H 7B
0%Tỷ lệ thắng10%
33%Tỷ lệ hòa20%
0.78Ghi được mỗi trận0.90
1.67Bị ghi mỗi trận1.90
-8Hiệu số-10
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
44%Tỷ lệ không ghi bàn40%
0.80 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36 (7 trận)
2.09 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (7 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (8 trận)
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
1.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
11.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (7 trận)
3.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.6 (7 trận)
49% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (7 trận)
4.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (7 trận)
3.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (6 trận)
12.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.9 (7 trận)
Gremio
Dựa trên 14 trận
Serie A (Brazil)Internacional
Dựa trên 16 trận
14Trận16
3T 4H 7BT · H · B4T 5H 7B
21%Tỷ lệ thắng25%
29%Tỷ lệ hòa31%
1.14Ghi được mỗi trận1.25
1.57Bị ghi mỗi trận1.44
-6Hiệu số-3
7%Tỷ lệ giữ sạch lưới19%
29%Tỷ lệ không ghi bàn31%
0.99Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (14 trận)
1.80Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (14 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.0Số cú sút mỗi trận14.3 (14 trận)
3.7Sút trúng đích mỗi trận4.1 (14 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình43% (14 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận4.1 (14 trận)
3.2Thẻ vàng mỗi trận3.0 (13 trận)
13.6Phạm lỗi mỗi trận15.6 (14 trận)
Gremio
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilInternacional
Dựa trên 4 trận
2Trận4
1T 1H 0BT · H · B1T 1H 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.25
+2Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Gremio
Dựa trên 4 trận
Copa SudamericanaInternacional
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.59Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.12Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
18.2Số cú sút mỗi trận—
6.5Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
6.8Phạt góc mỗi trận—
2.5Thẻ vàng mỗi trận—
11.8Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 05:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 21 trận
6Gremio T
6H
9Internacional T
2.5Trung bình tổng điểm
Gremio Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
27 : 26
Sân nhà
4T 2H 3B
Sân khách
2T 4H 6B
Tính đến 05/10 03:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 38 trận · trong tổng số 42 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Weverton360184 phút7.37
GK12Grando Gabriel10090 phút6.90
GK24Beltrame Thiago10075 phút6.20
GK31Gabriel Menegon10011 phút6.60
DF6Martins Gustavo223277 phút7.11
DF54Gabriel Pedro200173 phút6.69
DF38Paulista Caio160057 phút6.66
DF23Marlon131164 phút6.82
DF3Leonardo Wagner130058 phút6.75
DF82Wallace122191 phút7.32
DF4Kannemann Walter111069 phút7.08
DF2Balbuena Fabian110069 phút7.08
DF27Caito Diego101082 phút6.73
DF14Rocha Marcos80041 phút6.57
DF18Pedro Joao70043 phút6.66
DF43Eduardo Luis40068 phút6.80
DF32Vitor Ramon10030 phút6.50
DF58E. Mariano Quaresma da Silva-----
MF8Erick Noriega281166 phút6.90
MF5Juan Nardoni211152 phút6.58
MF20Mathias Villasanti131086 phút6.82
MF10Filip Krovinovic91078 phút6.72
MF17Dodi90047 phút6.54
MF15Barbosa Danilo80040 phút6.90
MF65R. Freitas dos Santos60030 phút6.57
MF50Zortea Bernardo50021 phút6.52
MF39Tiago30034 phút6.53
MF40Jefinho-----
FW95Vinicius Carlos3614171 phút6.77
FW7Cristian Pavon333574 phút7.11
FW9Francis Amuzu323558 phút6.89
FW99Jose Enamorado310441 phút6.68
FW11Tete302143 phút6.68
FW22Martin Braithwaite282040 phút6.59
FW77Jovane Cabral71140 phút6.77
FW30Nascimento Matheus20016 phút6.55
FW47Roger10021 phút6.90
FW48G. Joao Pedro Borne-----
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 34 trận · trong tổng số 36 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Anthoni130072 phút7.03
GK23Cunha Matheus110091 phút6.83
GK1Sergio Rochet110085 phút6.88
GK22Jesus Kauan-----
GK24Filipe Sirio-----
GK32Esser Diego-----
DF26Alexandro Bernabei305182 phút6.98
DF25Gabriel Mercado241084 phút6.75
DF6Bahia Matheus241258 phút6.66
DF4Felix Torres201063 phút6.68
DF35Braian Aguirre202146 phút6.86
DF41Gabriel Victor160071 phút6.69
DF3Guillermo Maripan130077 phút6.89
DF18Juninho130041 phút6.64
DF53F. de Morais Francisco Luiz2004 phút6.70
DF30Alisson-----
DF46Kaua Pedro-----
MF15Gomes Bruno330078 phút6.91
MF8Henrique Bruno302256 phút6.79
MF10Patrick Alan296468 phút7.02
MF27Paula Paulinho260049 phút6.69
MF5Rodrigo Villagra250077 phút6.94
MF29Maia Thiago140234 phút6.74
MF16Ronaldo131042 phút6.74
MF31Allex110034 phút6.52
MF30Calebe50025 phút6.74
MF17Niclas Eliasson50010 phút6.45
MF33Benjamin Arhin1001 phút—
MF51J. Gabriel Kempes Goncalves-----
MF52Gabriel Vinicius-----
FW28Vitinho335371 phút6.80
FW7Johan Carbonero337461 phút6.94
FW9Alerrandro263440 phút6.49
FW11Kayky60016 phút6.60
FW19Antonio Sanabria50034 phút6.35
FW49Bezerra Joao20012 phút6.30
FW44Victor Joao10033 phút6.90
FW54Fabricio Zechmeister-----
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

GremioHuấn luyện viên Gaucho Renato
InternacionalHuấn luyện viên Eduardo Alexandre Baptista
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo