Fluminense vs Santos (Brazil)
Đội hình · Vắng mặt
| AlissonChấn thương hông |
| G. CanoChấn thương gân kheo |
| Guilherme AranaTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| John KennedyChấn thương đầu gối |
| Matheus ReisChấn thương đầu gối |
| Arthur MeloChấn thương cơ |
| Gabriel BrazaoChấn thương vai |
| Vinicius LiraChấn thương đầu gối |
| Willian AraoChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 11:30Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,29▼Hòa3,45▲Đội khách3,11▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,11→2,29Hòa3,48→3,45Đội khách3,46→3,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 09:53 | 2,29▼ | 3,45▲ | 3,11▼ |
| 17/10 08:48 | 2,30▲ | 3,42▲ | 3,12▼ |
| 17/10 08:14 | 2,26▼ | 3,41▲ | 3,19▼ |
| 17/10 05:25 | 2,27▲ | 3,39▲ | 3,20▼ |
| 17/10 03:11 | 2,26 | 3,38▼ | 3,22 |
| 17/10 02:04 | 2,26▲ | 3,39▼ | 3,22▲ |
| 17/10 00:56 | 2,25▲ | 3,42▲ | 3,21▼ |
| 16/10 23:46 | 2,22▲ | 3,40▼ | 3,29▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 15:39 | 2,16▲ | 3,47▼ | 3,36▼ |
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 2,11 | 3,48 | 3,46 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,29▼ | 3,45▲ | 3,11▼ |
| bet365 | 2,25▲ | 3,50 | 3,20▼ |
| Marathon | 2,22▲ | 3,38▼ | 3,05▼ |
| 1xBet | 2,29▲ | 3,48▼ | 3,14▼ |
| BetVictor | 2,25▲ | 3,30▼ | 3,00▼ |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,66▲Đội khách 02,26▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,54→1,66Đội khách2,54→2,26
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 09:53 | 1,66 | 2,26▲ |
| 17/10 08:48 | Thay đổi mốc · mốc chính 0 | |
| 17/10 08:48 | 1,66▲ | 2,25▼ |
| 17/10 05:25 | 1,63 | 2,31▼ |
| 17/10 00:56 | 1,63▲ | 2,33▼ |
| 16/10 23:46 | 1,60▲ | 2,39▼ |
| 16/10 15:39 | 1,57▲ | 2,45▼ |
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 1,54 | 2,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,66▲ | 2,26▲ |
| Marathon | 1,61▲ | 2,21▼ |
| 1xBet | 1,66▲ | 2,28▼ |
| BetVictor | 1,59▼ | 2,17▲ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,96▼Xỉu 2.51,88▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,98→1,96Xỉu1,85→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 09:53 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 17/10 08:48 | 2,00▼ | 1,85▲ |
| 17/10 08:14 | 2,01▼ | 1,83▲ |
| 17/10 05:25 | 2,03▼ | 1,81▲ |
| 17/10 03:11 | 2,05▲ | 1,80▼ |
| 17/10 02:04 | 2,03▲ | 1,81▼ |
| 17/10 00:56 | 1,99▼ | 1,85 |
| 16/10 23:46 | 2,00▲ | 1,85 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 15:39 | 1,99▲ | 1,85 |
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 1,98 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96▼ | 1,88▲ |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,94▲ | 1,80▼ |
| 1xBet | 2,00▲ | 1,85▼ |
| BetVictor | 1,87▼ | 1,80▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,75Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 15:06 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,74▼ | 1,95▲ |
| 1xBet | 1,74▼ | 1,98▲ |
| BetVictor | 1,70▼ | 2,00 |
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2 | 8,40 | 1,01 | Marathon |
| -1.75 | 5,50 | 1,08 | Marathon |
| -1.5 | 4,25 | 1,15 | Marathon |
| -1.25 | 4,00 | 1,25 | Pinnacle |
| -1 | 3,55 | 1,30 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,72 | 1,47 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,28 | 1,65 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,98 | 1,87 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,66 | 2,26 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,49 | 2,68 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,38 | 3,08 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,26 | 3,93 | Pinnacle |
| 1 | 1,08 | 5,45 | Marathon |
| 1.25 | 1,07 | 5,95 | Marathon |
| 1.5 | 1,05 | 6,40 | Marathon |
| 1.75 | 1,01 | 8,60 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,06 | 10,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 8,50 | Marathon |
| 1 | 1,02 | 7,80 | Marathon |
| 1.25 | 1,14 | 4,35 | Marathon |
| 1.5 | 1,30 | 3,54 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,33 | 2,83 | Marathon |
| 2 | 1,47 | 2,71 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,71 | 2,15 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,96 | 1,88 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,21 | 1,67 | Pinnacle |
| 3 | 2,68 | 1,48 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,92 | 1,31 | Marathon |
| 3.5 | 3,32 | 1,33 | Pinnacle |
| 3.75 | 4,05 | 1,16 | Marathon |
| 4 | 5,65 | 1,08 | Marathon |
| 4.25 | 5,95 | 1,07 | Marathon |
| 4.5 | 6,49 | 1,12 | Pinnacle |
| 5 | 10,00 | 1,01 | 1xBet |
| 5.5 | 13,00 | 1,04 | bet365 |
| 6.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 đội| Fluminense | Tất cả | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 38 | Trận | 41 |
| 17 | Thắng | 16 |
| 10 | Hòa | 12 |
| 11 | Thua | 13 |
| 60 | Bàn thắng | 68 |
| 49 | Bàn thua | 61 |
| Fluminense | Chủ nhà | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 21 |
| 14 | Thắng | 10 |
| 2 | Hòa | 7 |
| 3 | Thua | 4 |
| 37 | Bàn thắng | 36 |
| 20 | Bàn thua | 26 |
| Fluminense | Đội khách | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 8 | Hòa | 5 |
| 8 | Thua | 9 |
| 23 | Bàn thắng | 32 |
| 29 | Bàn thua | 35 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.58 | Bàn thắng mỗi trận | 1.66 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.49 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Fluminense | Tất cả | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 29 |
| 14 | Thắng | 11 |
| 8 | Hòa | 8 |
| 7 | Thua | 10 |
| 48 | Bàn thắng | 46 |
| 37 | Bàn thua | 45 |
| Fluminense | Chủ nhà | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 11 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 1 | Thua | 4 |
| 28 | Bàn thắng | 22 |
| 14 | Bàn thua | 20 |
| Fluminense | Đội khách | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 6 |
| 20 | Bàn thắng | 24 |
| 23 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.66 | Bàn thắng mỗi trận | 1.59 |
| 1.28 | Bàn thua mỗi trận | 1.55 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Fluminense | Tất cả | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 4 | Thua | — |
| 12 | Bàn thắng | — |
| 12 | Bàn thua | — |
| Fluminense | Chủ nhà | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Fluminense | Đội khách | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Fluminense | Tất cả | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 22 |
| — | Bàn thua | 14 |
| Fluminense | Chủ nhà | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 14 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Fluminense | Đội khách | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.27 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Fluminense | Tất cả | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Fluminense | Đội khách | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fluminense Dựa trên 20 trận | Santos (Nam Phi) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +7 | Hiệu số | +7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.15 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (18 trận) |
| 1.33 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 12.6 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (18 trận) |
| 4.5 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 58% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (18 trận) |
| 4.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (18 trận) |
| 2.7 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (17 trận) |
| 11.5 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (18 trận) |
| Fluminense Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Santos (Nam Phi) Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 4T 4H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +10 | Hiệu số | +4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.40 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.97 (8 trận) |
| 1.00 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 16.4 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.4 (8 trận) |
| 5.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 67% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (8 trận) |
| 6.4 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| 8.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (8 trận) |
| Fluminense Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Santos (Nam Phi) Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 1T 5H 4B | T · H · B | 6T 1H 4B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -3 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.94 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (10 trận) |
| 1.58 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (10 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 9.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (10 trận) |
| 3.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (10 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| 3.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (10 trận) |
| 13.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (10 trận) |
| Fluminense Dựa trên 14 trận | Serie A (Brazil) | Santos (Nam Phi) Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 12 |
| 5T 6H 3B | T · H · B | 6T 3H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.14 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.28 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 1.40 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.0 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| 5.2 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 57% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.5 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 2.7 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 12.9 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Fluminense Dựa trên 6 trận | Copa Libertadores | Santos (Nam Phi) |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 2H 2B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.84 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.17 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 9.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 60% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Fluminense | Copa Sudamericana | Santos (Nam Phi) Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 4T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.92 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 |
| Fluminense | Cúp Brazil | Santos (Nam Phi) Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 6
- Sân nhà
- 2T 1H 0B
- Sân khách
- 2T 2H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fluminense gặp Santos (Brazil) tại Serie A (Brazil) vào 19/10/2026 02:00 UTC+07.
Fluminense đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Santos (Brazil) đứng thứ 8.
Fluminense thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Santos (Brazil) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Fluminense thắng 4, Santos (Brazil) thắng 1, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.29 · 3.45 · 3.11.
Fluminense · Trận trước: Fluminense vs Palmeiras (15/10) · Trận tiếp theo: Palmeiras vs Fluminense (22/10)
Santos (Brazil) · Trận trước: Atletico-MG vs Santos (Brazil) (12/10) · Trận tiếp theo: Santos (Brazil) vs Bahia (25/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Corinthians vs Vitoria
- Cruzeiro vs Remo
- Internacional vs Botafogo RJ
- Vitoria vs Athletico-PR
- Mirassol vs São Paulo
- Palmeiras vs RB Bragantino
- Vasco vs Corinthians
- Chapecoense-SC vs Fluminense
- Santos (Brazil) vs Bahia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Macarthur FC vs Perth Glory
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Shizuoka
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kumamoto vs Fukuoka
- Gunma vs Alvark
- Kanazawa vs Aomori
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
Chưa có bài viết nào.