Ngôn ngữ

Fluminense vs Santos (Brazil)

Chi tiết trận đấu
FluminenseChủ nhà
02:00Bắt đầu 19/10
Santos (Brazil)Đội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 11:30
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FluminenseVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
AlissonChấn thương hông
G. CanoChấn thương gân kheo
Guilherme AranaTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
John KennedyChấn thương đầu gối
Matheus ReisChấn thương đầu gối
Santos (Nam Phi)Vắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Arthur MeloChấn thương cơ
Gabriel BrazaoChấn thương vai
Vinicius LiraChấn thương đầu gối
Willian AraoChấn thương
Tính đến 17/10 12:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 11:30

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,29▼Hòa3,45▲Đội khách3,11▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,112,29Hòa3,483,45Đội khách3,463,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 09:532,29▼3,45▲3,11▼
17/10 08:482,30▲3,42▲3,12▼
17/10 08:142,26▼3,41▲3,19▼
17/10 05:252,27▲3,39▲3,20▼
17/10 03:112,263,38▼3,22
17/10 02:042,26▲3,39▼3,22▲
17/10 00:562,25▲3,42▲3,21▼
16/10 23:462,22▲3,40▼3,29▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
16/10 15:392,16▲3,47▼3,36▼
16/10 15:06 Đầu tiên2,113,483,46
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,29▼3,45▲3,11▼
bet3652,25▲3,503,20▼
Marathon2,22▲3,38▼3,05▼
1xBet2,29▲3,48▼3,14▼
BetVictor2,25▲3,30▼3,00▼
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,66▲Đội khách 02,26▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,541,66Đội khách2,542,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 09:531,662,26▲
17/10 08:48Thay đổi mốc · mốc chính 0
17/10 08:481,66▲2,25▼
17/10 05:251,632,31▼
17/10 00:561,63▲2,33▼
16/10 23:461,60▲2,39▼
16/10 15:391,57▲2,45▼
16/10 15:06 Đầu tiên1,542,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,66▲2,26▲
Marathon1,61▲2,21▼
1xBet1,66▲2,28▼
BetVictor1,59▼2,17▲
bet365Tạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,96▼Xỉu 2.51,88▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,981,96Xỉu1,851,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 09:531,96▼1,88▲
17/10 08:482,00▼1,85▲
17/10 08:142,01▼1,83▲
17/10 05:252,03▼1,81▲
17/10 03:112,05▲1,80▼
17/10 02:042,03▲1,81▼
17/10 00:561,99▼1,85
16/10 23:462,00▲1,85
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
16/10 15:391,99▲1,85
16/10 15:06 Đầu tiên1,981,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,96▼1,88▲
bet3651,951,85
Marathon1,94▲1,80▼
1xBet2,00▲1,85▼
BetVictor1,87▼1,80▲
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,75Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 16/10 15:06 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,752,00
Marathon1,74▼1,95▲
1xBet1,74▼1,98▲
BetVictor1,70▼2,00
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 16 · Đã đóng 1 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-28,401,01Marathon
-1.755,501,08Marathon
-1.54,251,15Marathon
-1.254,001,25Pinnacle
-13,551,30Pinnacle
-0.752,721,47Pinnacle
-0.52,281,65Pinnacle
-0.251,981,87Pinnacle
0 Mốc chính1,662,26Pinnacle
0.251,492,68Pinnacle
0.51,383,08Pinnacle
0.751,263,93Pinnacle
11,085,45Marathon
1.251,075,95Marathon
1.51,056,40Marathon
1.751,018,60Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20 · Tạm dừng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0610,00bet365
0.751,018,50Marathon
11,027,80Marathon
1.251,144,35Marathon
1.51,303,54Pinnacle
1.751,332,83Marathon
21,472,71Pinnacle
2.251,712,15Pinnacle
2.5 Mốc chính1,961,88Pinnacle
2.752,211,67Pinnacle
32,681,48Pinnacle
3.252,921,31Marathon
3.53,321,33Pinnacle
3.754,051,16Marathon
45,651,08Marathon
4.255,951,07Marathon
4.56,491,12Pinnacle
510,001,011xBet
5.513,001,04bet365
6.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 38 · 41 trận (không phải cả mùa giải)
FluminenseTất cảSantos (Brazil)
38Trận41
17Thắng16
10Hòa12
11Thua13
60Bàn thắng68
49Bàn thua61
FluminenseChủ nhàSantos (Brazil)
19Trận21
14Thắng10
2Hòa7
3Thua4
37Bàn thắng36
20Bàn thua26
FluminenseĐội kháchSantos (Brazil)
19Trận20
3Thắng6
8Hòa5
8Thua9
23Bàn thắng32
29Bàn thua35
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới7
4Trận không ghi bàn4
1.58Bàn thắng mỗi trận1.66
1.29Bàn thua mỗi trận1.49
2Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất2
4Chuỗi hòa dài nhất4
FluminenseTất cảSantos (Brazil)
29Trận29
14Thắng11
8Hòa8
7Thua10
48Bàn thắng46
37Bàn thua45
FluminenseChủ nhàSantos (Brazil)
14Trận15
11Thắng6
2Hòa5
1Thua4
28Bàn thắng22
14Bàn thua20
FluminenseĐội kháchSantos (Brazil)
15Trận14
3Thắng5
6Hòa3
6Thua6
20Bàn thắng24
23Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới5
3Trận không ghi bàn2
1.66Bàn thắng mỗi trận1.59
1.28Bàn thua mỗi trận1.55
2Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất2
4Chuỗi hòa dài nhất2
FluminenseTất cảSantos (Brazil)
9Trận—
3Thắng—
2Hòa—
4Thua—
12Bàn thắng—
12Bàn thua—
FluminenseChủ nhàSantos (Brazil)
5Trận—
3Thắng—
0Hòa—
2Thua—
9Bàn thắng—
6Bàn thua—
FluminenseĐội kháchSantos (Brazil)
4Trận—
0Thắng—
2Hòa—
2Thua—
3Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.33Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
FluminenseTất cảSantos (Brazil)
—Trận11
—Thắng5
—Hòa4
—Thua2
—Bàn thắng22
—Bàn thua14
FluminenseChủ nhàSantos (Brazil)
—Trận6
—Thắng4
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng14
—Bàn thua6
FluminenseĐội kháchSantos (Brazil)
—Trận5
—Thắng1
—Hòa2
—Thua2
—Bàn thắng8
—Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.00
—Bàn thua mỗi trận1.27
—Chuỗi thắng dài nhất5
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất4
FluminenseTất cảSantos (Brazil)
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
FluminenseĐội kháchSantos (Brazil)
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores · Copa Sudamericana · Paulista A1 (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco299812-635HTTTB
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 17/10 10:27

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FluminenseBBTTBBTTHT7T 8H 5B
Santos (Nam Phi)BHTTBTTTHT10T 5H 5B
Fluminense
Dựa trên 20 trận
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 8H 5BT · H · B10T 5H 5B
35%Tỷ lệ thắng50%
40%Tỷ lệ hòa25%
1.45Ghi được mỗi trận1.70
1.10Bị ghi mỗi trận1.35
+7Hiệu số+7
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.15 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (18 trận)
1.33 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (18 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
12.6 (16 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (18 trận)
4.5 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (18 trận)
58% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (18 trận)
4.2 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (18 trận)
2.7 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (17 trận)
11.5 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (18 trận)
Fluminense
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSantos (Nam Phi)
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 3H 1BT · H · B4T 4H 1B
60%Tỷ lệ thắng44%
30%Tỷ lệ hòa44%
1.70Ghi được mỗi trận1.67
0.70Bị ghi mỗi trận1.22
+10Hiệu số+4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.40 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.97 (8 trận)
1.00 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (8 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
16.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận20.4 (8 trận)
5.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6 (8 trận)
67% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (8 trận)
6.4 (7 trận)Phạt góc mỗi trận8.4 (8 trận)
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (7 trận)
8.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (8 trận)
Fluminense
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSantos (Nam Phi)
Dựa trên 11 trận
10Trận11
1T 5H 4BT · H · B6T 1H 4B
10%Tỷ lệ thắng55%
50%Tỷ lệ hòa9%
1.20Ghi được mỗi trận1.73
1.50Bị ghi mỗi trận1.45
-3Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
20%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.94 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (10 trận)
1.58 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (10 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (10 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
9.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (10 trận)
3.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (10 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (10 trận)
2.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.1 (10 trận)
3.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (10 trận)
13.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (10 trận)
Fluminense
Dựa trên 14 trận
Serie A (Brazil)Santos (Nam Phi)
Dựa trên 12 trận
14Trận12
5T 6H 3BT · H · B6T 3H 3B
36%Tỷ lệ thắng50%
43%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận1.67
1.14Bị ghi mỗi trận1.33
+5Hiệu số+4
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
21%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.28 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55
1.40 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.0 (11 trận)Số cú sút mỗi trận15.6
5.2 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1
57% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
4.5 (11 trận)Phạt góc mỗi trận5.7
2.7 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0
12.9 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2
Fluminense
Dựa trên 6 trận
Copa LibertadoresSantos (Nam Phi)
6Trận—
2T 2H 2BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.84 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.17 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
9.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
60% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
8.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
FluminenseCopa SudamericanaSantos (Nam Phi)
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B4T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận2.33
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận15.5
—Sút trúng đích mỗi trận5.8
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận5.0
—Thẻ vàng mỗi trận2.0 (5 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.7
FluminenseCúp BrazilSantos (Nam Phi)
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BAtletico-MG2:1Santos (Nam Phi)12/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHSantos (Nam Phi)2:2Flamengo RJ09/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraBAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Nam Phi)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTSantos (Nam Phi)2:1Cruzeiro13/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTSantos (Nam Phi)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraHSantos (Nam Phi)1:1Mirassol24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraHMacara0:0Santos (Nam Phi)21/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio BellavistaTSantos (Nam Phi)2:1Macara14/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraTSantos (Nam Phi)4:2Universidad Central29/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraHSantos (Nam Phi)2:2Chapecoense-SC26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Vila BelmiroBBotafogo RJ2:1Santos (Nam Phi)17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton Santos
Tính đến 15/10 09:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
4Fluminense T
3H
1Santos (Brazil) T
2.0Trung bình tổng điểm
Fluminense Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 6
Sân nhà
2T 1H 0B
Sân khách
2T 2H 1B
Tính đến 12/10 02:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 42 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fabio420079 phút7.05
GKGustavo Felix-----
GK27Pitaluga Marcelo-----
GK98Eudes Vitor-----
DF22Juan Freytes270077 phút6.92
DF23Guga270369 phút6.87
DF6Rene270265 phút6.96
DF13Arana Guilherme272158 phút6.72
DF44Jemmes220163 phút6.81
DF2Xavier Samuel220058 phút6.64
DF4Ignacio213159 phút6.92
DF29C. Millan Diaz Julian140071 phút6.73
DF3Silva Thiago90192 phút7.62
DF46Fidelis Julio30058 phút6.80
DF21Rabello Igor20075 phút7.00
DF36Vagno-----
MF35Hercules344159 phút6.88
MF32Luciano Acosta346551 phút6.99
MF8Martinelli310472 phút7.00
MF11Jefferson Savarino307354 phút7.00
MF10Ganso PH280236 phút6.75
MF16Nonato222157 phút7.08
MF25Alisson90134 phút6.46
MF94Otavio80018 phút6.50
MF28Felipe Riquelme60118 phút6.73
MF41Ruan-----
MF41Sales Ruan-----
FW90Kevin Serna375446 phút6.79
FW17Agustin Canobbio327367 phút6.86
FW30Yeferson Soteldo270244 phút6.77
FW9Kennedy John2411156 phút6.79
FW19Rodrigo Castillo244142 phút6.51
FW7Hulk157464 phút7.24
FW14German Cano121017 phút6.47
FW34Nata Wesley51110 phút6.87
FW39Samuel Keven-----
Matheus Reis—————
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK77Brazao Gabriel370086 phút6.81
GK1Diogenes60093 phút7.08
GK1Lucio Joao-----
GK34Paulo Joao-----
GK67Falcao Rodrigo-----
DF31Gonzalo Escobar330285 phút6.61
DF14Peres Luan331076 phút6.83
DF18Vinicius Igor290271 phút6.68
DF4Verissimo Lucas250187 phút6.66
DF26Ananias Joao110061 phút6.82
DF23Rodinei70091 phút6.79
DF81Samuel Pierri60020 phút6.55
DF38Gonzaga Rafael50040 phút6.70
DF42Alencar Joao-----
MF8Bontempo Gabriel373369 phút6.95
MF15Arao Willian343065 phút7.11
MF28Christian Oliva323369 phút6.99
MF16Thaciano263034 phút6.61
MF48Henrique Gustavo250068 phút6.84
MF5Schmidt Joao230062 phút6.93
MF30Miguelito182246 phút6.74
MF25Menino Gabriel153153 phút6.94
MF6Melo Arthur60146 phút6.65
MF45Lima50022 phút6.44
MF11Philippe Coutinho30136 phút6.87
MF11Xavier Mateus3009 phút6.40
MF39Assis Pedro1001 phút—
MF20Fermino Pepe-----
FW33Rony353046 phút6.64
FW32Benjamin Rollheiser344448 phút6.88
FW9Barbosa Gabriel3220772 phút7.16
FW22Alvaro Barreal325161 phút6.87
FW10Neymar1810579 phút7.72
FW21Moises162129 phút6.60
FW17Gustavo Caballero90038 phút6.44
FW27Davi Fernandes60026 phút6.92
FW7Everton30178 phút6.77
FW57Nadson10033 phút6.90
Vinicius Lira—————
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

FluminenseHuấn luyện viên Marcao
Santos (Nam Phi)Huấn luyện viên Cuca
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo