Vasco vs Flamengo RJ
06:00Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Vasco
—
Flamengo RJVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Araujo EverttonChấn thương |
| Giorgian de ArrascaetaChấn thương |
| Lucas AyrtonChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 40 · 40 trận (không phải cả mùa giải)
| Vasco | Tất cả | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| 40 | Trận | 40 |
| 17 | Thắng | 25 |
| 8 | Hòa | 11 |
| 15 | Thua | 4 |
| 58 | Bàn thắng | 75 |
| 52 | Bàn thua | 30 |
| Vasco | Chủ nhà | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 20 |
| 12 | Thắng | 15 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 1 |
| 33 | Bàn thắng | 40 |
| 20 | Bàn thua | 13 |
| Vasco | Đội khách | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 5 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 7 |
| 9 | Thua | 3 |
| 25 | Bàn thắng | 35 |
| 32 | Bàn thua | 17 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 18 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.45 | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Vasco | Tất cả | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 30 |
| 9 | Thắng | 19 |
| 7 | Hòa | 7 |
| 13 | Thua | 4 |
| 36 | Bàn thắng | 58 |
| 43 | Bàn thua | 25 |
| Vasco | Chủ nhà | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 7 | Thắng | 11 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 1 |
| 21 | Bàn thắng | 29 |
| 18 | Bàn thua | 10 |
| Vasco | Đội khách | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 8 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 29 |
| 25 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 13 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.24 | Bàn thắng mỗi trận | 1.93 |
| 1.48 | Bàn thua mỗi trận | 0.83 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Vasco | Tất cả | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 7 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 20 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
| Vasco | Chủ nhà | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Vasco | Đội khách | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.90 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Vasco | Tất cả | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Vasco | Chủ nhà | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Vasco | Tất cả | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 17 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Vasco | Chủ nhà | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Vasco | Đội khách | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.70 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.50 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận) · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 | TTTHT |
| 2 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 3 | Athletico-PR | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 | BTHTH |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 6 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 7 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 8 | São Paulo | 31 | 12 | 6 | 13 | +1 | 42 | TTBBT |
| 9 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 10 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 11 | Botafogo RJ | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 | THBBT |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | BHTTT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 9 | 5 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 16 | 10 | 5 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 16 | 10 | 3 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 16 | 1 | 4 | 11 | -18 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 8 | 6 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 2 | 5 | 8 | -10 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 18/10 18:07
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
VascoBTHTTTTHBT10T 6H 4B
Flamengo RJHTHTHTTTTT13T 6H 1B
| Vasco Dựa trên 20 trận | Flamengo RJ Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 13T 6H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +11 | Hiệu số | +27 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.53 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (17 trận) |
| 0.86 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (17 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 16.1 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (17 trận) |
| 4.9 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (17 trận) |
| 54% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (17 trận) |
| 5.9 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (17 trận) |
| 2.1 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 11.8 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (17 trận) |
| Vasco Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Flamengo RJ Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 3H 1B | T · H · B | 9T 2H 0B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 0.45 |
| +8 | Hiệu số | +17 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.84 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (9 trận) |
| 0.62 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.69 (9 trận) |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 19.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.8 (9 trận) |
| 5.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 61% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| 6.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.1 (9 trận) |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 11.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (9 trận) |
| Vasco Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Flamengo RJ Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 4T 4H 1B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +3 | Hiệu số | +10 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.29 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (8 trận) |
| 1.04 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (8 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 11.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| Vasco Dựa trên 11 trận | Serie A (Brazil) | Flamengo RJ Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 14 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 10T 3H 1B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 2.14 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| +1 | Hiệu số | +21 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.63 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (13 trận) |
| 0.89 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.87 (13 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 17.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.4 (13 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (13 trận) |
| 55% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (13 trận) |
| 7.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (13 trận) |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (13 trận) |
| 13.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (13 trận) |
| Vasco Dựa trên 7 trận | Copa Sudamericana | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4T 3H 0B | T · H · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 43% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.43 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 71% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Vasco | Copa Libertadores | Flamengo RJ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| Vasco Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Flamengo RJ |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BSão Paulo1:0Vasco18/10/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTBoca Juniors0:1Vasco14/10/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoHVasco0:0Remo11/10/2026 04:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ1:2Vasco08/10/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTVasco5:0Coritiba20/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TVasco2:0Santa Fe16/09/2026 05:00 · Copa SudamericanaTGremio1:2Vasco13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HSanta Fe0:0Vasco09/09/2026 05:00 · Copa SudamericanaBFluminense1:0Vasco06/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil)
TVitoria0:2Vasco03/09/2026 · Cúp Brazil
TVasco3:1Cruzeiro30/08/2026 07:20 · Serie A (Brazil)TVasco1:0Vitoria27/08/2026 · Cúp Brazil
BPalmeiras4:1Vasco24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTOlimpia Asuncion1:4Vasco21/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Osvaldo Dominguez DibbBVasco0:3Santos (Nam Phi)17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HVasco0:0Olimpia Asuncion14/08/2026 05:00 · Copa SudamericanaHBahia0:0Vasco10/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTVasco1:0Ind. Medellin30/07/2026 05:00 · Copa SudamericanaHVasco1:1Mirassol26/07/2026 06:30 · Serie A (Brazil)HInd. Medellin2:2Vasco23/07/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Atanasio GirardotHEstudiantes L.P.0:0Flamengo RJ16/10/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Jorge Luis HirschiTFlamengo RJ1:0Fluminense12/10/2026 03:30 · Serie A (Brazil)HSantos (Nam Phi)2:2Flamengo RJ09/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTFlamengo RJ2:1RB Bragantino21/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HFlamengo RJ1:1Ind. del Valle18/09/2026 07:30 · Copa LibertadoresTFlamengo RJ2:1Corinthians14/09/2026 03:30 · Serie A (Brazil)TInd. del Valle0:2Flamengo RJ11/09/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Banco GuayaquilTRemo0:1Flamengo RJ07/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TFlamengo RJ2:0Mirassol03/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil)TFlamengo RJ3:0Botafogo RJ31/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BCruzeiro2:1Flamengo RJ23/08/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TFlamengo RJ2:1Cruzeiro20/08/2026 07:30 · Copa LibertadoresTMirassol1:5Flamengo RJ17/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HCruzeiro1:1Flamengo RJ13/08/2026 07:30 · Copa LibertadoresTFlamengo RJ2:0Vitoria10/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HInternacional1:1Flamengo RJ30/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HFlamengo RJ1:1São Paulo27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TChapecoense-SC0:4Flamengo RJ23/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)TFlamengo RJ3:0Coritiba31/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TFlamengo RJ3:0Cusco27/05/2026 07:30 · Copa Libertadores
Tính đến 18/10 09:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Vasco T
1H
0Flamengo RJ T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Vasco Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 42 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 44 trận
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
VascoHuấn luyện viên Pedro Emanuel
Flamengo RJHuấn luyện viên Leonardo Jardim
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
05/11/202605:30 vs Athletico-PRArena da BaixadaĐội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Internacional—Chủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs RB Bragantino—Đội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Atletico-MGMRV ArenaĐội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Vitoria—Chủ nhàSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vasco gặp Flamengo RJ tại Serie A (Brazil) vào 30/10/2026 06:00 UTC+07.
Vasco đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Flamengo RJ đứng thứ 2.
Vasco thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Flamengo RJ thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Vasco thắng 0, Flamengo RJ thắng 0, hòa 1.
Vasco · Trận trước: Vasco vs Corinthians (25/10) · Trận tiếp theo: Athletico-PR vs Vasco (5/11)
Flamengo RJ · Trận trước: Flamengo RJ vs Atletico-MG (27/10) · Trận tiếp theo: Flamengo RJ vs Gremio (5/11)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Corinthians vs Mirassol
- Coritiba vs Vitoria
- RB Bragantino vs Santos (Brazil)
- Chapecoense-SC vs Mirassol
- Internacional vs Coritiba
- Flamengo RJ vs Gremio
- Athletico-PR vs Vasco
- Botafogo RJ vs Atletico-MG
- São Paulo vs Corinthians
- Palmeiras vs Remo
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Odense vs Brondby
- Trento vs Varese
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.