Ngôn ngữ

Vasco vs Flamengo RJ

Chi tiết trận đấu
VascoChủ nhà
06:00Bắt đầu 30/10
Flamengo RJĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Vasco
—
Flamengo RJVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Araujo EverttonChấn thương
Giorgian de ArrascaetaChấn thương
Lucas AyrtonChấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 40 · 40 trận (không phải cả mùa giải)
VascoTất cảFlamengo RJ
40Trận40
17Thắng25
8Hòa11
15Thua4
58Bàn thắng75
52Bàn thua30
VascoChủ nhàFlamengo RJ
21Trận20
12Thắng15
3Hòa4
6Thua1
33Bàn thắng40
20Bàn thua13
VascoĐội kháchFlamengo RJ
19Trận20
5Thắng10
5Hòa7
9Thua3
25Bàn thắng35
32Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026
9Trận giữ sạch lưới18
9Trận không ghi bàn3
1.45Bàn thắng mỗi trận1.88
1.30Bàn thua mỗi trận0.75
4Chuỗi thắng dài nhất6
3Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
VascoTất cảFlamengo RJ
29Trận30
9Thắng19
7Hòa7
13Thua4
36Bàn thắng58
43Bàn thua25
VascoChủ nhàFlamengo RJ
15Trận15
7Thắng11
3Hòa3
5Thua1
21Bàn thắng29
18Bàn thua10
VascoĐội kháchFlamengo RJ
14Trận15
2Thắng8
4Hòa4
8Thua3
15Bàn thắng29
25Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới13
9Trận không ghi bàn2
1.24Bàn thắng mỗi trận1.93
1.48Bàn thua mỗi trận0.83
3Chuỗi thắng dài nhất5
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
VascoTất cảFlamengo RJ
10Trận—
7Thắng—
1Hòa—
2Thua—
20Bàn thắng—
9Bàn thua—
VascoChủ nhàFlamengo RJ
5Trận—
4Thắng—
0Hòa—
1Thua—
10Bàn thắng—
2Bàn thua—
VascoĐội kháchFlamengo RJ
5Trận—
3Thắng—
1Hòa—
1Thua—
10Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
0.90Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
VascoTất cảFlamengo RJ
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
VascoChủ nhàFlamengo RJ
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
VascoTất cảFlamengo RJ
—Trận10
—Thắng6
—Hòa4
—Thua0
—Bàn thắng17
—Bàn thua5
VascoChủ nhàFlamengo RJ
—Trận5
—Thắng4
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng11
—Bàn thua3
VascoĐội kháchFlamengo RJ
—Trận5
—Thắng2
—Hòa3
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới5
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.70
—Bàn thua mỗi trận0.50
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận) · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Palmeiras311993+3266TTTHT
2Flamengo RJ301974+3364THTTT
3Athletico-PR311588+1253BTHTH
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Atletico-MG311489+750TTHTH
6Bahia3013107+849TBBTT
7Cruzeiro3014610+248BTTBT
8São Paulo3112613+142TTBBT
9Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
10RB Bragantino3011712+340THBBH
11Botafogo RJ3110912-439THBBT
12Coritiba3110912-1139BHBBH
13Vitoria3010614-1136BTBHT
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco309813-735BHTTT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC303918-3218BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR16952+120
—Atletico-MG161051+100
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ16664+40
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo161033+120
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC161411-180
—Corinthians15357-60
—Coritiba16547-110
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras16862+140
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco15258-100
—Vitoria150510-210
Tính đến 18/10 18:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VascoBTHTTTTHBT10T 6H 4B
Flamengo RJHTHTHTTTTT13T 6H 1B
Vasco
Dựa trên 20 trận
Flamengo RJ
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 6H 4BT · H · B13T 6H 1B
50%Tỷ lệ thắng65%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.35Ghi được mỗi trận1.95
0.80Bị ghi mỗi trận0.60
+11Hiệu số+27
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
35%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.53 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (17 trận)
0.86 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.90 (17 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
16.1 (16 trận)Số cú sút mỗi trận15.3 (17 trận)
4.9 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (17 trận)
54% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (17 trận)
5.9 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (17 trận)
2.1 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
11.8 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (17 trận)
Vasco
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFlamengo RJ
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 3H 1BT · H · B9T 2H 0B
56%Tỷ lệ thắng82%
33%Tỷ lệ hòa18%
1.44Ghi được mỗi trận2.00
0.56Bị ghi mỗi trận0.45
+8Hiệu số+17
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.84 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (9 trận)
0.62 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.69 (9 trận)
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
19.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận17.8 (9 trận)
5.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (9 trận)
61% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
6.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận7.1 (9 trận)
1.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
11.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (9 trận)
Vasco
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnFlamengo RJ
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 3H 3BT · H · B4T 4H 1B
45%Tỷ lệ thắng44%
27%Tỷ lệ hòa44%
1.27Ghi được mỗi trận1.89
1.00Bị ghi mỗi trận0.78
+3Hiệu số+10
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
36%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.29 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (8 trận)
1.04 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (8 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.5 (8 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (8 trận)
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (8 trận)
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (8 trận)
2.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
11.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (8 trận)
Vasco
Dựa trên 11 trận
Serie A (Brazil)Flamengo RJ
Dựa trên 14 trận
11Trận14
4T 3H 4BT · H · B10T 3H 1B
36%Tỷ lệ thắng71%
27%Tỷ lệ hòa21%
1.27Ghi được mỗi trận2.14
1.18Bị ghi mỗi trận0.64
+1Hiệu số+21
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
45%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.63 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (13 trận)
0.89 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.87 (13 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.4 (13 trận)
5.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (13 trận)
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (13 trận)
7.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (13 trận)
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (13 trận)
13.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (13 trận)
Vasco
Dựa trên 7 trận
Copa SudamericanaFlamengo RJ
7Trận—
4T 3H 0BT · H · B—
57%Tỷ lệ thắng—
43%Tỷ lệ hòa—
1.43Ghi được mỗi trận—
0.43Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
71%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
29%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.41Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.81Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
29%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.7Số cú sút mỗi trận—
4.9Sút trúng đích mỗi trận—
52%Kiểm soát bóng trung bình—
4.6Phạt góc mỗi trận—
2.6Thẻ vàng mỗi trận—
9.3Phạm lỗi mỗi trận—
VascoCopa LibertadoresFlamengo RJ
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B3T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận0.50
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.84 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01 (4 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận8.5 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận2.5 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình50% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.0 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.5 (4 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.0 (4 trận)
Vasco
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilFlamengo RJ
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 09:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Vasco T
1H
0Flamengo RJ T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Vasco Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 42 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 44 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jardim Leo420083 phút6.82
GK13Fuzato Daniel30060 phút6.60
GK37Pablo-----
DF30Renan Robert371083 phút7.01
DF96Henrique Paulo300355 phút6.90
DF2Jose Rodriguez283769 phút7.04
DF6Piton Lucas270157 phút6.65
DF66Cuiabano262470 phút7.04
DF46Carlos Cuesta231176 phút6.65
DF4Alan Saldivia220282 phút6.85
DF5Santiago Sosa120057 phút6.86
DF43Freitas Lucas111053 phút6.91
DF82Avellar Riquelme70036 phút6.91
DF64Fernandes Walace30040 phút6.87
DF55Pereira Gabriel20051 phút6.55
DF16Alison-----
DF29Paulinho-----
DF80Bruno Andre-----
DF87Breninho-----
MF23Mendes Thiago366271 phút7.27
MF3Tche Tche312052 phút6.61
MF88Barros Cauan273068 phút6.88
MF10Johan Rojas231252 phút6.86
MF83Rique Ramon181238 phút6.72
MF8Jair80035 phút6.96
MF22Alan Lescano62065 phút7.18
MF86Zuccarello Lukas50014 phút6.72
MF8Samuel10011 phút6.50
MF5Guimaraes Gustavo-----
MF70Euder-----
FW11Andres Gomez345369 phút6.88
FW17Nuno Moreira342348 phút6.72
FW7David306345 phút6.76
FW77Claudio Spinelli264150 phút6.52
FW28Adson255351 phút7.07
FW20Brenner233141 phút6.65
FW18Marino Hinestroza230038 phút6.63
FW9Facundo Colidio93154 phút7.26
FW19Duarte Bruno82248 phút6.84
FW60Vitor Joao50039 phút6.70
FW9Lopes Bruno20020 phút6.45
FW74Fernandes Andrey10028 phút6.30
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Agustin Rossi400182 phút7.07
GK42Andrew da Silva Ventura10090 phút—
GK49Alves Dyogo-----
DF4Pereira Leo343179 phút7.28
DF3Ortiz Leo331175 phút7.29
DF2Guillermo Varela281363 phút6.82
DF6Lucas Ayrton260467 phút6.99
DF22Royal Emerson240271 phút6.86
DF26Sandro Alex220070 phút6.97
DF13Danilo141071 phút7.00
DF44Vitao110061 phút6.86
DF61Souza Joao10071 phút7.00
DF77Johnny Goes10022 phút6.30
DF51Sales Daniel-----
DF87Thuram Daniel-----
MF11Paqueta Lucas319157 phút7.26
MF21Jorginho302371 phút7.19
MF5Erick Pulgar272068 phút6.98
MF10G. de Arrascaeta277562 phút7.04
MF52Araujo Evertton250150 phút6.76
MF18Nicolas de la Cruz160027 phút6.76
MF8Saul Niguez140136 phút6.64
MF79Joshua1009 phút6.30
MF75Luiz Mariano-----
FW9Pedro4018962 phút6.90
FW16Lino Samuel3710866 phút7.39
FW15Jorge Carrascal336857 phút7.12
FW27Henrique Bruno317541 phút6.78
FW19Gonzalo Plata262346 phút6.89
FW7Araujo Luiz233235 phút6.92
FW30Joaquin Freitas50114 phút6.60
FW14Anthony Valencia10011 phút6.30
FW39Josmar-----
FW59Alan-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

VascoHuấn luyện viên Pedro Emanuel
Flamengo RJHuấn luyện viên Leonardo Jardim
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo