Coritiba vs Botafogo RJ
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Pedro Morisco |
| 14 | D | Fabricio Bustos |
| 23 | D | Tiago Cóser |
| 55 | D | Jacy Maranhão |
| 6 | D | Felipe Jonatan |
| 21 | M | Thiago Santos |
| 19 | M | Sebastián Gómez |
| 32 | M | Pedro Rocha |
| 10 | M | Josué |
| 7 | M | Joaquín Lavega |
| 18 | F | Paulo Roberto |
| 2 | D | Tinga |
| 5 | M | Nicolas Fonseca |
| 66 | D | Rodrigo Gelado |
| 77 | F | Breno Lopes |
| 78 | F | Renato Marques |
| 22 | G | Pedro Rangel |
| 4 | D | Rodrigo Moledo |
| 3 | D | Maicon |
| 36 | F | Vini Paulista |
| 39 | M | Gustavo |
| 17 | F | Brian Ocampo |
| 99 | F | Rodrigo Rodrigues |
| 12 | G | Gabriel Batista |
| 2 | D | Vitinho |
| 5 | D | Nahuel Ferraresi |
| 21 | D | Marçal |
| 13 | D | Alex Telles |
| 8 | M | Danilo Santos |
| 25 | M | Allan |
| 22 | M | Hakim Ziyech |
| 6 | M | Cristian Medina |
| 11 | M | Matheus Martins |
| 19 | F | Arthur Cabral |
| 91 | M | Domingos Andrade |
| 7 | F | Júnior Santos |
| 10 | M | Álvaro Montoro |
| 9 | F | Tiquinho Soares |
| 29 | D | Paulinho |
| 17 | G | Warleson |
| 34 | D | Gabriel Justino |
| 4 | D | Mateo Ponte |
| 59 | M | Kauan Toledo |
| 75 | M | Huguinho |
| 37 | F | Kadir Barría |
| 90 | F | Danilo Pereira |
| Bruno MeloTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| Lucas RonierChấn thương đầu gối |
| J. BarreraChấn thương mắt cá |
| Kaio PantaleaoChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| Coritiba | 1 | 1 |
| Botafogo RJ | 1 | 1 |
- 22'Phản lưới nhàMarçal
- 34'Bàn thắngDanilo SantosKiến tạo: Cristian Medina
- 45'Thẻ vàngAllan
- 45+3'Thẻ vàngFabricio Bustos
- 45+4'Thẻ vàngSebastián Gómez
- 52'Thẻ vàngThiago Santos
- 56'Thay ngườiNicolas FonsecaRa sân: Thiago Santos
- 56'Thay ngườiTingaRa sân: Fabricio Bustos
- 64'Thay ngườiRodrigo GeladoRa sân: Felipe Jonatan
- 64'Thay ngườiBreno LopesRa sân: Joaquín Lavega
- 66'Thẻ vàngTiago Cóser
- 66'Thẻ vàngMarçal
- 73'Thay ngườiDomingos AndradeRa sân: Hakim Ziyech
- 74'Thay ngườiJúnior SantosRa sân: Allan
- 77'Thay ngườiÁlvaro MontoroRa sân: Cristian Medina
- 77'Thay ngườiTiquinho SoaresRa sân: Arthur Cabral
- 84'Thay ngườiRenato MarquesRa sân: Josué
- 86'Thay ngườiPaulinhoRa sân: Matheus Martins
- 88'Thẻ vàngRodrigo Gelado
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:10Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,74Hòa3,62Đội khách2,55Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,64→2,74Hòa3,55→3,62Đội khách2,58→2,55
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 22:10 | Đã đóng | ||
| 12/10 21:06 | 2,74 | 3,62▲ | 2,55 |
| 12/10 20:46 | 2,74 | 3,61▼ | 2,55 |
| 12/10 20:24 | 2,74▲ | 3,62 | 2,55▼ |
| 12/10 19:40 | 2,70▼ | 3,62▲ | 2,58▼ |
| 12/10 19:18 | 2,71▼ | 3,58▲ | 2,59▼ |
| 12/10 18:55 | 2,72▲ | 3,54 | 2,61▼ |
| 12/10 15:46 | 2,71▲ | 3,54▼ | 2,62▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 12/10 15:04 | 2,70 | 3,56▼ | 2,61 |
| 12/10 14:23 | 2,70▲ | 3,58▲ | 2,61▲ |
| 12/10 12:17 | 2,69▲ | 3,56▼ | 2,60▲ |
| 12/10 04:27 | 2,68▲ | 3,58 | 2,59▼ |
| 12/10 02:22 | 2,66▲ | 3,58▲ | 2,61▲ |
| 11/10 15:23 | 2,64▲ | 3,55 | 2,58▼ |
| 10/10 14:25 | 2,62 | 3,55 | 2,60 |
| 10/10 13:31 | Đã đóng | ||
| 10/10 03:47 | 2,62▼ | 3,55 | 2,60▲ |
| 09/10 22:15 Đầu tiên | 2,64 | 3,55 | 2,58 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,74 | 3,62 | 2,55 |
| Betfair | 2,63 | 3,40 | 2,45 |
| bet365 | 2,75 | 3,40 | 2,55 |
| Marathon | 2,59 | 3,46 | 2,50 |
| 1xBet | 2,67 | 3,57 | 2,58 |
| Betano | 2,77 | 3,50 | 2,50 |
| BetVictor | 2,63 | 3,60 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,03Đội khách 01,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,94→2,03Đội khách1,91→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 22:10 | Đã đóng | |
| 12/10 21:06 | 2,03 | 1,88▲ |
| 12/10 20:24 | 2,03▲ | 1,87▼ |
| 12/10 18:55 | 2,00▲ | 1,90▼ |
| 12/10 14:23 | 1,99▲ | 1,91 |
| 12/10 04:27 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 12/10 02:22 | 1,96▲ | 1,93▲ |
| 11/10 15:23 | 1,95▲ | 1,92▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 11/10 14:29 | 1,94▲ | 1,93▲ |
| 10/10 14:25 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0 | |
| 10/10 14:25 | 1,93 | 1,92 |
| 10/10 13:31 | Đã đóng | |
| 10/10 03:47 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 09/10 22:15 Đầu tiên | 1,94 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,88 |
| bet365 | 2,00 | 1,85 |
| Marathon | 1,90 | 1,83 |
| 1xBet | 1,96 | 1,88 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Tài/Xỉu3Tài 32,12Xỉu 31,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,25→2,12Xỉu1,65→1,76
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 22:10 | Đã đóng | |
| 12/10 21:06 | 2,12▼ | 1,76 |
| 12/10 20:46 | 2,13▲ | 1,76▼ |
| 12/10 19:40 | 2,12▼ | 1,77▲ |
| 12/10 19:18 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 12/10 19:18 | 2,18▼ | 1,72▲ |
| 12/10 15:46 | 2,25▲ | 1,68▼ |
| 12/10 14:23 | 2,22▲ | 1,70 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 12/10 12:17 | 2,21▼ | 1,70▲ |
| 12/10 02:22 | 2,28▲ | 1,66▲ |
| 11/10 14:29 | 2,26▲ | 1,65 |
| 10/10 14:25 | 2,25 | 1,65 |
| 10/10 13:31 | Đã đóng | |
| 09/10 22:15 Đầu tiên | 2,25 | 1,65 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,76 |
| Marathon | 2,09 | 1,61 |
| 1xBet | 2,09 | 1,61 |
| Betano | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 2,01 | 1,69 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,57Không2,25→2,38
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 22:10 | Đã đóng | |
| 12/10 16:28 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 12/10 12:17 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 11/10 02:34 Đầu tiên | 1,62 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,38 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,55 | 2,26 |
| 1xBet | 1,55 | 2,30 |
| Betano | 1,55 | 2,37 |
| BetVictor | 1,50 | 2,38 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Coritiba Dựa trên 20 trận | Botafogo RJ Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -11 | Hiệu số | -5 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.00 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (18 trận) |
| 1.72 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 10.8 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (18 trận) |
| 3.5 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (18 trận) |
| 39% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (18 trận) |
| 3.5 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 1.4 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (18 trận) |
| 10.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (18 trận) |
| Coritiba Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Botafogo RJ Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +1 | Hiệu số | +3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.95 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (9 trận) |
| 1.46 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (9 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.7 (9 trận) |
| 4.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (9 trận) |
| 40% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| 4.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 11.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (9 trận) |
| Coritiba Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Botafogo RJ Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -12 | Hiệu số | -8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.05 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (9 trận) |
| 1.99 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 9.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (9 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 39% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 8.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| Coritiba Dựa trên 20 trận | Serie A (Brazil) | Botafogo RJ Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 15 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 4T 5H 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.07 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -11 | Hiệu số | -4 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.00 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (14 trận) |
| 1.72 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (14 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.8 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.4 (14 trận) |
| 3.5 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (14 trận) |
| 39% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (14 trận) |
| 3.5 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (14 trận) |
| 1.4 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (14 trận) |
| 10.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (14 trận) |
| Coritiba | Copa Sudamericana | Botafogo RJ Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 3T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.15 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 20.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 8.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Coritiba | Cúp Brazil | Botafogo RJ Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 9
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Coritiba đã gặp Botafogo RJ tại Serie A (Brazil) vào 13/10/2026 02:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Coritiba 1-1 Botafogo RJ.
Coritiba đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Botafogo RJ đứng thứ 11.
Coritiba thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Botafogo RJ thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Coritiba thắng 1, Botafogo RJ thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.74 · 3.62 · 2.55.
Đội hình Coritiba có Josué, Joaquín Lavega, Paulo Roberto.
Đội hình Botafogo RJ có Cristian Medina, Matheus Martins, Arthur Cabral.
Coritiba · Trận trước: Fluminense vs Coritiba (9/10) · Trận tiếp theo: Atletico-MG vs Coritiba (18/10)
Botafogo RJ · Trận trước: Botafogo RJ vs Vasco (8/10) · Trận tiếp theo: Botafogo RJ vs Chapecoense-SC (18/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Mirassol vs Internacional
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba
- Athletico-PR vs Palmeiras
- São Paulo vs Vasco
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Gremio vs Cruzeiro
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Chưa có bài viết nào.