Coventry chủ động phòng ngự lùi sâu trong một khối đội hình chặt chẽ và trông cậy vào các bài đánh trực diện được chuẩn bị sẵn, chẳng hạn như những đường chuyền chéo sân để dứt điểm ngay. Trong khi đó, Newcastle phụ thuộc nhiều vào khả năng chuyển trạng thái nhanh cùng các đợt hãm thành tuyến hai, đồng thời thường xuyên có bàn thắng sớm. Tuy nhiên, hàng công của Coventry lại đang bị sứt mẻ nghiêm trọng bởi bão chấn thương, khiến họ gần như vô hại. Tốc độ phản công của Newcastle đủ sức khoan thủng khối phòng ngự lùi sâu của Coventry, và dàn hậu vệ chắc chắn của đội khách cũng sẽ dễ dàng hóa giải các pha bóng dài trực diện. Khi Coventry thiếu phương án tấn công để khai thác tuyến giữa của Newcastle, tôi nghiêng về một chiến thắng cho đội khách.
Chapecoense-SC vs Athletico-PR
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 98 | G | Anderson |
| 23 | D | Dudu |
| 21 | D | Kauan |
| 4 | D | João Paulo |
| 91 | D | Bruno Pacheco |
| 88 | M | Yago Felipe |
| 16 | M | Bruno Matias |
| 7 | M | Marcinho |
| 10 | M | Giovanni Augusto |
| 31 | M | Maurício Garcez |
| 9 | F | Tulio Eduardo |
| 3 | D | Eduardo Doma |
| 11 | F | Yannick Bolasie |
| 19 | M | David Antunes |
| 35 | F | Rodrigo Endrio |
| 15 | D | Rafael Thyere |
| 30 | G | Matheus |
| 14 | G | Gabriel Werner |
| 20 | F | Bruno Tubarão |
| 6 | D | Mancha |
| 80 | M | Miguel Carvalho |
| 55 | M | Rosivan |
| 29 | F | Franco Rossi |
| 1 | G | Mycael |
| 4 | D | Arthur Dias |
| 33 | D | Juan Felipe Aguirre |
| 37 | D | Lucas Esquivel |
| 12 | M | Gilberto |
| 16 | M | Jádson |
| 14 | M | Luiz Gustavo |
| 7 | M | Steven Mendoza |
| 21 | F | Leozinho |
| 8 | F | João Cruz |
| 9 | F | Kevin Viveros |
| 26 | D | Claudinho |
| 3 | D | Léo |
| 53 | M | Dudu |
| 5 | D | Felipinho |
| 27 | M | Juan Portilla |
| 23 | G | Santos |
| 55 | D | Bruno Baldini |
| 2 | D | Gilberto Junior |
| 47 | M | Chiqueti |
| 10 | M | Bruno Zapelli |
| 19 | F | Jorge Rivaldo |
| 70 | F | Renan Peixoto Nepomuceno |
| FernandoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| HeitorChấn thương gân kheo |
| Max AlvesChấn thương lưng |
| Rafael CarvalheiraChấn thương đầu gối |
| Robert ConceicaoChấn thương đầu gối |
| Vinicius BalieiroChấn thương đầu gối |
| G. BenavidezChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| Chapecoense-SC | 0 | 1 |
| Athletico-PR | 3 | 4 |
- 6'Bàn thắngLeozinhoKiến tạo: Gilberto
- 29'Bàn thắngLuiz Gustavo
- 31'Bàn thắngKevin ViverosKiến tạo: Gilberto
- 40'Thẻ vàngMarcinho
- 45'Thẻ vàngJoão Paulo
- 46'Thay ngườiEduardo DomaRa sân: Dudu
- 46'Thay ngườiYannick BolasieRa sân: Marcinho
- 46'Thay ngườiDuduRa sân: Leozinho
- 46'Thay ngườiLéoRa sân: Arthur Dias
- 46'Thay ngườiClaudinhoRa sân: Lucas Esquivel
- 70'Thay ngườiDavid AntunesRa sân: Yago Felipe
- 70'Thẻ vàngGilberto
- 71'Thay ngườiRodrigo EndrioRa sân: Giovanni Augusto
- 72'Bàn thắngMaurício GarcezKiến tạo: Yannick Bolasie
- 78'Bàn thắngKevin ViverosKiến tạo: Dudu
- 84'Thay ngườiRafael ThyereRa sân: Kauan
- 84'Thay ngườiFelipinhoRa sân: Gilberto
- 89'Thay ngườiJuan PortillaRa sân: Luiz Gustavo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:10Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,90Hòa3,68Đội khách1,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,59→3,90Hòa3,48→3,68Đội khách2,07→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 22:10 | Đã đóng | ||
| 12/10 20:24 | 3,90▼ | 3,68▼ | 1,98▲ |
| 12/10 20:03 | 4,06▼ | 3,73▲ | 1,93▲ |
| 12/10 19:40 | 4,16▲ | 3,71▲ | 1,91▼ |
| 12/10 18:55 | 4,12▼ | 3,69 | 1,92 |
| 12/10 17:52 | 4,13▲ | 3,69▲ | 1,92▲ |
| 12/10 17:10 | 4,12▲ | 3,68▲ | 1,90▼ |
| 12/10 16:49 | 3,93▲ | 3,60▲ | 1,97▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:31 | Đã đóng | ||
| 10/10 10:14 | 3,77▲ | 3,50▲ | 2,01 |
| 10/10 09:46 | 3,75▲ | 3,49▲ | 2,01▼ |
| 10/10 03:47 | 3,73▲ | 3,48 | 2,02▼ |
| 09/10 22:15 Đầu tiên | 3,59 | 3,48 | 2,07 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,90 | 3,68 | 1,98 |
| Betfair | 3,90 | 3,50 | 1,90 |
| bet365 | 4,10 | 3,50 | 1,91 |
| Marathon | 3,85 | 3,52 | 1,88 |
| 1xBet | 3,98 | 3,64 | 1,94 |
| Betano | 4,05 | 3,60 | 1,90 |
| BetVictor | 3,70 | 3,60 | 1,93 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,31Đội khách -1.53,67Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,32→1,31Đội khách3,78→3,67
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 21:06 | Thay đổi mốc · 0.5 → 1.5 | |
| 12/10 21:06 | Tạm dừng | |
| 12/10 20:24 | 1,31▼ | 3,67▲ |
| 12/10 20:03 | Tạm dừng | |
| 12/10 19:40 | 1,33▲ | 3,51▼ |
| 12/10 17:52 | Tạm dừng | |
| 12/10 17:10 | 1,32 | 3,52▼ |
| 10/10 10:41 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 10/10 10:14 Đầu tiên | — | 3,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,31 | 3,67 |
| Betfair | 1,25 | 3,50 |
| bet365 | 1,32 | 3,30 |
| Marathon | 1,25 | 3,28 |
| 1xBet | 1,25 | 3,28 |
| Betano | 1,33 | 3,50 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,86Xỉu 2.52,03Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,93→1,86Xỉu1,90→2,03
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 22:10 | Đã đóng | |
| 12/10 20:24 | 1,86▲ | 2,03▼ |
| 12/10 20:03 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 12/10 17:52 | 1,91▲ | 1,98▲ |
| 12/10 17:10 | 1,90▼ | 1,97▲ |
| 12/10 16:49 | 1,92 | 1,95▲ |
| 10/10 13:31 | Đã đóng | |
| 10/10 10:14 | 1,92▼ | 1,92▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 09:46 | 1,93 | 1,91▲ |
| 09/10 22:15 Đầu tiên | 1,93 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 2,03 |
| Betfair | 1,80 | 2,00 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,85 | 1,89 |
| 1xBet | 1,90 | 1,94 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,65Không2,00→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 22:10 | Đã đóng | |
| 12/10 20:46 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 12/10 17:10 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 12/10 16:49 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,20 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,72 | 1,98 |
| 1xBet | 1,72 | 2,01 |
| Betano | 1,72 | 2,05 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 đội| Chapecoense-SC | Tất cả | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 28 |
| 4 | Thắng | 15 |
| 8 | Hòa | 6 |
| 19 | Thua | 7 |
| 32 | Bàn thắng | 49 |
| 63 | Bàn thua | 35 |
| Chapecoense-SC | Chủ nhà | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 3 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 1 |
| 21 | Bàn thắng | 27 |
| 33 | Bàn thua | 13 |
| Chapecoense-SC | Đội khách | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 14 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 12 | Thua | 6 |
| 11 | Bàn thắng | 22 |
| 30 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.03 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 2.03 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Chapecoense-SC | Tất cả | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 28 |
| 3 | Thắng | 15 |
| 8 | Hòa | 6 |
| 18 | Thua | 7 |
| 30 | Bàn thắng | 49 |
| 62 | Bàn thua | 35 |
| Chapecoense-SC | Chủ nhà | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 14 |
| 2 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 1 |
| 19 | Bàn thắng | 27 |
| 33 | Bàn thua | 13 |
| Chapecoense-SC | Đội khách | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 14 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 11 | Thua | 6 |
| 11 | Bàn thắng | 22 |
| 29 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.03 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Chapecoense-SC | Tất cả | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Chapecoense-SC | Chủ nhà | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Chapecoense-SC | Đội khách | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Chapecoense-SC Dựa trên 20 trận | Athletico-PR Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 6H 11B | T · H · B | 9T 7H 4B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -16 | Hiệu số | +5 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.01 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (16 trận) |
| 1.55 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (16 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 1.0 (16 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.6 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 1.1 (16 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 12.9 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (16 trận) |
| 3.9 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (16 trận) |
| 44% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (16 trận) |
| 3.9 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (16 trận) |
| 2.5 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (15 trận) |
| 14.3 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (16 trận) |
| Chapecoense-SC Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Athletico-PR Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 5T 5H 0B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -4 | Hiệu số | +8 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.19 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.94 (9 trận) |
| 1.24 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 15.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.6 (9 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (9 trận) |
| 46% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (9 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (9 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (9 trận) |
| Chapecoense-SC Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Athletico-PR Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 1T 4H 7B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -12 | Hiệu số | -3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.92 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (7 trận) |
| 1.70 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (7 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 11.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.1 (7 trận) |
| 3.8 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 43% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (7 trận) |
| 3.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| 2.4 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| 14.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (7 trận) |
| Chapecoense-SC Dựa trên 16 trận | Serie A (Brazil) | Athletico-PR Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 2T 4H 10B | T · H · B | 8T 7H 3B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 2.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -16 | Hiệu số | +7 |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.01 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (16 trận) |
| 1.55 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (16 trận) |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.9 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (16 trận) |
| 3.9 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (16 trận) |
| 44% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (16 trận) |
| 3.9 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (16 trận) |
| 2.5 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (15 trận) |
| 14.3 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (16 trận) |
| Chapecoense-SC Dựa trên 3 trận | Cúp Brazil | Athletico-PR Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chapecoense-SC Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 7
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chapecoense-SC đã gặp Athletico-PR tại Serie A (Brazil) vào 13/10/2026 05:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Chapecoense-SC 1-4 Athletico-PR.
Chapecoense-SC đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Athletico-PR đứng thứ 3.
Chapecoense-SC thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Athletico-PR thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Chapecoense-SC thắng 0, Athletico-PR thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.90 · 3.68 · 1.98.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Chapecoense-SC có Giovanni Augusto, Maurício Garcez, Tulio Eduardo.
Đội hình Athletico-PR có Leozinho, João Cruz, Kevin Viveros.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Echo Coventry chủ động phòng ngự lùi sâu trong một khối đội hình chặt chẽ và trông cậy vào các bài đánh trực diện được chuẩn bị sẵn, chẳng hạn như những đường chuyền chéo sân để dứt điểm ngay. Trong khi đó, Newcastle phụ thuộc nhiều vào khả năng chuyển trạng thái nhanh cùng các đợt hãm thành tuyến hai…
Chapecoense-SC · Trận trước: Vitoria vs Chapecoense-SC (8/10) · Trận tiếp theo: Botafogo RJ vs Chapecoense-SC (18/10)
Athletico-PR · Trận trước: Athletico-PR vs Atletico-MG (9/10) · Trận tiếp theo: Athletico-PR vs Palmeiras (18/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Mirassol vs Internacional
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba
- Athletico-PR vs Palmeiras
- São Paulo vs Vasco
- Gremio vs Cruzeiro
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez