Ngôn ngữ

RB Bragantino vs Cruzeiro

Chi tiết trận đấu
RB BragantinoChủ nhà
4 : 2Tỷ số chung cuộc
CruzeiroĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 04:46
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
18GTiago Volpi
52DRyan Augusto
16DGustavo Marques
2DGuzmán Rodríguez
29DJuninho Capixaba
7MEric Ramires
5MFabinho
21MLucas Barbosa
47MWallace Yan
11MFernando
8FEduardo Sasha
Dự bị 12
3DEduardo Santos
35MMatheus Fernandes
6MGabriel Girotto
9FIsidro Pitta
32FJosé Herrera
1GCleiton
12DVanderlan
23DAgustin Sant Anna
22MGustavo Neves
15MIgnacio Sosa
17FVinicinho
19FBruno Goncalves
Huấn luyện viên Mancini Vagner
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
81GOtávio Costa
12DWilliam Furtado
43DJoão Marcelo
34DJonathan Jesus
27DGabriel Rojas
5MZé Lucas
8MGerson
99MKeny Arroyo
10MMatheus Pereira
38MFelipe Morais
19FKaio Jorge
Dự bị 12
6DMatías Viña
15DFabrício Bruno
7MMatheus Henrique
20FWesley
9FBruno Rodrigues
1GCássio
2DKauã Moraes
25DLucas Villalba
11FMarquinhos
16MLucas Silva
97FLuciano Rodríguez
70FKaique Kenji
Huấn luyện viên Jorge Artur
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RB BragantinoVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Davi GomesChấn thương đầu gối
CruzeiroVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Gabriel PecGãy chân
L. RomeroChấn thương
L. SinisterraChấn thương cơ
N. VillarrealChấn thương mắt cá
Tính đến 13/10 08:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
RB Bragantino34
Cruzeiro12
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Thẻ vàngGuzmán Rodríguez
  2. 13'Bàn thắngLucas BarbosaKiến tạo: Eric Ramires
  3. 18'Thẻ vàngWilliam Furtado
  4. 20'Phản lưới nhàKaio Jorge
  5. 28'Thẻ vàngRyan Augusto
  6. 30'Bàn thắngEric Ramires
  7. 43'Bàn thắngZé LucasKiến tạo: Kaio Jorge
  8. 46'Thay ngườiMatías ViñaRa sân: Gabriel Rojas
  9. 46'Thay ngườiFabrício BrunoRa sân: William Furtado
  10. 58'Thay ngườiEduardo SantosRa sân: Gustavo Marques
  11. 63'Thay ngườiMatheus HenriqueRa sân: Zé Lucas
  12. 63'Thay ngườiWesleyRa sân: João Marcelo
  13. 65'Thay ngườiMatheus FernandesRa sân: Wallace Yan
  14. 66'Thay ngườiGabriel GirottoRa sân: Eric Ramires
  15. 66'Thay ngườiIsidro PittaRa sân: Eduardo Sasha
  16. 77'Thẻ vàngFelipe Morais
  17. 78'Thay ngườiBruno RodriguesRa sân: Felipe Morais
  18. 81'Thay ngườiJosé HerreraRa sân: Lucas Barbosa
  19. 89'Bàn thắngMatheus Henrique
  20. 90+1'Bàn thắngJosé HerreraKiến tạo: Isidro Pitta
Thống kê đội · Cuối trận
31Kiểm soát bóng69
2,61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,74
20Sút25
10Sút trúng đích13
6Phạt góc6
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
248Chuyền bóng561
11Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFGuzmán Rodríguez99000106.5
5 · MFFabinho99000006.9
11 · MFFernando99003007.5
18 · GKTiago Volpi990000010.0
29 · DFJuninho Capixaba99000006.2
52 · DFRyan Augusto99000106.2
21 · MFLucas Barbosa81101007.6
7 · MFEric Ramires66111007.9
8 · FWEduardo Sasha66002006.3
47 · MFWallace Yan65004007.2
16 · DFGustavo Marques58000007.0
3 · DF · Dự bịEduardo Santos41001006.6
35 · MF · Dự bịMatheus Fernandes34000007.2
6 · MF · Dự bịGabriel Girotto33000006.5
9 · FW · Dự bịIsidro Pitta33011006.5
32 · FW · Dự bịJosé Herrera18101007.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · MFGerson99004007.7
10 · MFMatheus Pereira99005007.7
19 · FWKaio Jorge99013008.2
34 · DFJonathan Jesus99000008.0
81 · GKOtávio Costa99000007.2
99 · MFKeny Arroyo99002007.0
38 · MFFelipe Morais78003106.6
5 · MFZé Lucas63102007.5
43 · DFJoão Marcelo63001006.2
6 · DF · Dự bịMatías Viña54000006.9
15 · DF · Dự bịFabrício Bruno54000006.6
12 · DFWilliam Furtado45000106.0
27 · DFGabriel Rojas45000005.9
7 · MF · Dự bịMatheus Henrique36101007.6
20 · FW · Dự bịWesley36001007.3
9 · FW · Dự bịBruno Rodrigues21000006.3
Tính đến 13/10 09:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 04:46

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,24Hòa3,70Đội khách3,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,162,24Hòa3,693,70Đội khách3,183,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 04:462,24▲3,70▼3,17▼
13/10 04:252,21▼3,74▲3,19
13/10 04:042,22▲3,72▼3,19▼
13/10 02:382,15▲3,73▼3,33▼
13/10 02:152,12▲3,75▼3,38▼
12/10 22:572,11▼3,77▲3,40▼
12/10 22:362,143,64▼3,44▲
12/10 22:102,14▲3,653,43
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
12/10 20:462,133,65▼3,43
12/10 20:242,13▲3,67▼3,43▲
12/10 20:032,10▼3,79▲3,40
12/10 19:402,11▼3,78▲3,40▲
12/10 19:182,15▲3,71▲3,35▲
12/10 18:552,14▲3,693,33▼
12/10 15:252,13▼3,69▲3,35▲
12/10 15:042,283,59▼3,12▲
12/10 12:172,28▲3,60▼3,11▲
12/10 07:192,26▲3,67▲3,09▲
11/10 00:092,24▲3,63▼3,06▼
10/10 14:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
10/10 14:252,193,653,13
10/10 13:31Đã đóng
10/10 03:472,19▲3,65▼3,13▼
09/10 22:15 Đầu tiên2,163,693,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,243,703,17
Betfair2,153,503,10
bet3652,253,503,10
Marathon2,123,563,10
1xBet2,193,683,20
Betano2,153,653,25
BetVictor2,153,703,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,23Đội khách +0.51,71Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,152,23Đội khách1,721,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 04:462,23▲1,71▼
13/10 04:252,20▼1,72
13/10 04:042,21▲1,72▼
13/10 02:382,14▲1,76▼
13/10 02:152,11▲1,78▼
12/10 22:572,10▼1,79▲
12/10 22:102,13▲1,77▼
12/10 20:242,12▲1,78▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
12/10 20:032,09▼1,80▲
12/10 19:402,10▼1,79▲
12/10 19:182,14▲1,76
12/10 18:552,13▲1,76
12/10 16:072,121,76▼
12/10 15:252,12▼1,77▲
12/10 12:172,27▲1,67▼
12/10 07:192,25▲1,68
11/10 19:342,24▲1,68▲
11/10 00:092,23▲1,67▼
10/10 14:25Thay đổi mốc · -1.5 → -0.5
10/10 14:252,181,70
10/10 13:31Đã đóng
10/10 03:472,18▲1,70▼
09/10 22:15 Đầu tiên2,151,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,231,71
bet3652,101,70
Betano2,121,75
BetVictor2,091,64
Tài/Xỉu3Tài 32,08Xỉu 31,80Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,212,08Xỉu1,671,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 04:462,08▲1,80▼
13/10 04:252,06▼1,83▲
13/10 02:382,08▼1,79
12/10 22:57Thay đổi mốc · mốc chính 3
12/10 22:572,09▼1,79▲
12/10 22:362,27▼1,67▲
12/10 22:102,29▼1,66▲
12/10 20:462,30▲1,65▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
12/10 20:242,27▲1,68▼
12/10 20:032,23▼1,69▲
12/10 19:402,24▼1,68▲
12/10 19:182,31▲1,65
12/10 16:072,30▼1,65▲
12/10 15:252,33▼1,63▲
12/10 12:172,36▲1,62▼
12/10 07:192,24▲1,68▲
11/10 19:342,23▲1,67▲
11/10 00:092,22▲1,66▼
10/10 14:252,211,67
10/10 13:31Đã đóng
09/10 22:15 Đầu tiên2,211,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,081,80
Marathon1,931,72
1xBet1,931,72
Betano2,051,80
BetVictor1,941,74
Cả hai đội ghi bànCó1,45Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,601,45Không2,302,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
13/10 04:041,45▼2,55▲
13/10 02:381,53▲2,45▼
13/10 02:151,50▼2,55▲
12/10 18:551,60▼2,30▲
12/10 17:521,62▲2,25▼
11/10 07:37Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
11/10 07:37 Đầu tiên1,602,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,452,55
bet3651,532,38
Marathon1,522,33
1xBet1,522,37
Betano1,532,40
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 40 · 36 trận (không phải cả mùa giải)
RB BragantinoTất cảCruzeiro
40Trận36
15Thắng17
9Hòa7
16Thua12
55Bàn thắng56
46Bàn thua50
RB BragantinoChủ nhàCruzeiro
20Trận18
10Thắng10
3Hòa4
7Thua4
31Bàn thắng33
22Bàn thua19
RB BragantinoĐội kháchCruzeiro
20Trận18
5Thắng7
6Hòa3
9Thua8
24Bàn thắng23
24Bàn thua31
Chỉ số nâng cao · 2026
10Trận giữ sạch lưới8
9Trận không ghi bàn3
1.38Bàn thắng mỗi trận1.56
1.15Bàn thua mỗi trận1.39
3Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
RB BragantinoTất cảCruzeiro
29Trận29
11Thắng14
6Hòa5
12Thua10
38Bàn thắng46
35Bàn thua44
RB BragantinoChủ nhàCruzeiro
14Trận14
7Thắng8
2Hòa3
5Thua3
24Bàn thắng26
17Bàn thua16
RB BragantinoĐội kháchCruzeiro
15Trận15
4Thắng6
4Hòa2
7Thua7
14Bàn thắng20
18Bàn thua28
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới5
6Trận không ghi bàn3
1.31Bàn thắng mỗi trận1.59
1.21Bàn thua mỗi trận1.52
3Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
RB BragantinoTất cảCruzeiro
9Trận—
4Thắng—
2Hòa—
3Thua—
15Bàn thắng—
8Bàn thua—
RB BragantinoChủ nhàCruzeiro
5Trận—
3Thắng—
0Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
4Bàn thua—
RB BragantinoĐội kháchCruzeiro
4Trận—
1Thắng—
2Hòa—
1Thua—
9Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới—
3Trận không ghi bàn—
1.67Bàn thắng mỗi trận—
0.89Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
RB BragantinoTất cảCruzeiro
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
RB BragantinoChủ nhàCruzeiro
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
RB BragantinoĐội kháchCruzeiro
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
RB BragantinoTất cảCruzeiro
—Trận7
—Thắng3
—Hòa2
—Thua2
—Bàn thắng10
—Bàn thua6
RB BragantinoChủ nhàCruzeiro
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng7
—Bàn thua3
RB BragantinoĐội kháchCruzeiro
—Trận3
—Thắng1
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.43
—Bàn thua mỗi trận0.86
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Cúp Brazil · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Vasco299812-635HTTTB
15Mirassol308913-1033BHTHT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3071112-532HTBTB
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol15654+00
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional15366-60
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 16/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RB BragantinoHBBHBBTHHB6T 8H 6B
CruzeiroTTBTBBHTBT10T 5H 5B
RB Bragantino
Dựa trên 20 trận
Cruzeiro
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 8H 6BT · H · B10T 5H 5B
30%Tỷ lệ thắng50%
40%Tỷ lệ hòa25%
1.15Ghi được mỗi trận1.65
0.95Bị ghi mỗi trận1.10
+4Hiệu số+11
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.48Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.76 (13 trận)
1.26Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02 (13 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (18 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
18.6Số cú sút mỗi trận16.8 (13 trận)
5.7Sút trúng đích mỗi trận5.2 (13 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình55% (13 trận)
6.6Phạt góc mỗi trận5.2 (13 trận)
2.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (13 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận13.2 (13 trận)
RB Bragantino
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCruzeiro
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 2H 3BT · H · B6T 3H 1B
50%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.20Ghi được mỗi trận1.90
0.80Bị ghi mỗi trận0.80
+4Hiệu số+11
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.77Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.88 (9 trận)
0.95Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.91 (9 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (9 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (9 trận)
22.1Số cú sút mỗi trận17.9 (9 trận)
5.7Sút trúng đích mỗi trận5.4 (9 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình56% (9 trận)
7.5Phạt góc mỗi trận5.9 (9 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
14.1Phạm lỗi mỗi trận11.9 (9 trận)
RB Bragantino
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCruzeiro
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 6H 3BT · H · B4T 2H 4B
10%Tỷ lệ thắng40%
60%Tỷ lệ hòa20%
1.10Ghi được mỗi trận1.40
1.10Bị ghi mỗi trận1.40
+0Hiệu số+0
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.19Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (4 trận)
1.58Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27 (4 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
15.0Số cú sút mỗi trận14.5 (4 trận)
5.6Sút trúng đích mỗi trận4.8 (4 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình50% (4 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận3.8 (4 trận)
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.5 (4 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận16.2 (4 trận)
RB Bragantino
Dựa trên 14 trận
Serie A (Brazil)Cruzeiro
Dựa trên 14 trận
14Trận14
4T 5H 5BT · H · B9T 2H 3B
29%Tỷ lệ thắng64%
36%Tỷ lệ hòa14%
1.21Ghi được mỗi trận1.71
1.07Bị ghi mỗi trận1.07
+2Hiệu số+9
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
21%Tỷ lệ không ghi bàn7%
1.51Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73 (11 trận)
1.35Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (11 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn79%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
18.4Số cú sút mỗi trận17.0 (11 trận)
5.6Sút trúng đích mỗi trận5.4 (11 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình55% (11 trận)
6.6Phạt góc mỗi trận5.5 (11 trận)
2.4 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (11 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trận13.8 (11 trận)
RB Bragantino
Dựa trên 6 trận
Copa SudamericanaCruzeiro
6Trận—
2T 3H 1BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.40Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.07Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
17%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
18.8Số cú sút mỗi trận—
5.7Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
6.5Phạt góc mỗi trận—
2.5Thẻ vàng mỗi trận—
12.2Phạm lỗi mỗi trận—
RB BragantinoCopa LibertadoresCruzeiro
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
RB BragantinoCúp BrazilCruzeiro
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 04:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận · trong tổng số 42 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Volpi Tiago252093 phút7.38
GK1Cleiton170087 phút7.08
GK56Reis Gustavo-----
DF16Marques Gustavo352183 phút7.02
DF29Capixaba Juninho343288 phút7.02
DF4Vinicius Alix271076 phút6.80
DF34Andres Hurtado221072 phút6.67
DF23Agustin Sant'Anna210273 phút7.04
DF52Ryan Tavares90160 phút6.91
DF51Nascimento Caue80071 phút6.65
DF2Guzman Rodriguez70094 phút6.91
DF3Santos Eduardo70047 phút6.74
DF4Breno30036 phút7.00
DF12Vanderlan30029 phút6.80
DF54Weimar Palacios10017 phút6.90
MF7Ramires Eric302254 phút6.79
MF20Rodriguinho264160 phút6.76
MF6Gabriel252070 phút6.76
MF22Neves Gustavo252246 phút6.69
MF15Ignacio Sosa210032 phút6.67
MF35Fernandes Matheus190155 phút6.64
MF5Fabinho180048 phút6.54
MF57Marcelinho110346 phút6.69
MF41Alves Yuri40010 phút6.47
MF27Davi Gomes20016 phút7.30
MF28Silva Patrick10045 phút6.30
MF28Yuri Leles10045 phút6.30
MF19Bruninho10018 phút6.30
MF6Marcos-----
FW9Isidro Pitta389563 phút6.68
FW21Barbosa Lucas366582 phút6.96
FW32Jose Herrera333155 phút6.69
FW30Henry Mosquera300459 phút7.01
FW8Sasha Eduardo304055 phút6.55
FW11Santos Fernando246352 phút7.08
FW17Vinicinho220145 phút6.75
FW47Yan Wallace50266 phút6.64
FW67Jhuan Nunes Coelho30028 phút6.57
FW59Filipe Rios10017 phút6.50
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 38 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK81Costa Otavio230071 phút7.14
GK1Cassio50087 phút6.94
GK12Eraclito Marcelo-----
GK41Aragao Leo-----
GK51Vitor Lamounier-----
DF15Bruno Fabricio330076 phút6.92
DF34Jesus Jonathan260070 phút7.08
DF23Fagner261658 phút6.76
DF25Lucas Villalba171368 phút6.64
DF12Furtado William170162 phút6.89
DF43Marcelo Joao161066 phút7.07
DF2Moraes Kaua132136 phút6.70
DF27Gabriel Rojas120052 phút6.50
DF6Matias Vina20043 phút7.05
DF84Kelvin Barbosa-----
MF10Pereira Matheus3513675 phút7.51
MF8Gerson330468 phút7.24
MF7Henrique Matheus311146 phút6.80
MF29Lucas Romero253365 phút7.11
MF88Christian236371 phút6.95
MF16Silva Lucas180042 phút6.61
MF5Lucas Ze102032 phút6.86
MF40Gabriel Rhuan10020 phút6.60
MF35Murilo Rhikman10010 phút6.90
FW99Keny Arroyo325457 phút6.95
FW19Jorge Kaio298472 phút6.87
FW9Rodrigues Bruno191234 phút6.64
FW22Neyser Villarreal164137 phút6.56
FW94Wanderson162030 phút6.69
FW70Kenji121023 phút6.50
FW17Luis Sinisterra92034 phút6.88
FW91Chico90127 phút6.34
FW20Wesley81044 phút6.99
FW67Joao Costa80027 phút6.37
FW38Morais Felipe61056 phút6.54
FW97Luciano Rodriguez60210 phút6.47
FW11Marquinhos20040 phút6.60
FW77Pec Gabriel1000 phút—
FW57Rayan Lelis-----
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

RB BragantinoHuấn luyện viên Mancini Vagner
CruzeiroHuấn luyện viên Jorge Artur
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo