Ngôn ngữ

Bahia vs Mirassol

Chi tiết trận đấu
Arena Fonte Nova
BahiaChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
MirassolĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 05:11
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GRonaldo
44DMarcos Victor
33DDavid Duarte
3DMarco Moreno
46DLuciano Juba
6MJean Lucas
8MCaio Alexandre
11MRodrigo Nestor
99FCristian Olivera
9FAlejo Véliz
16FErick Pulga
Dự bị 12
31DRomán Gómez
14MErick
10MEverton Ribeiro
7FAdemir
12FWillian José
17GGuido Herrera
4DKanu
66DJosé Guilherme
18MLautaro López
15MMichel Araújo
23FMateo Sanabria
27FEveraldo
Huấn luyện viên Ceni Rogerio
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
22GWalter
32DIgor Formiga
2DLucas Oliveira
3DWillian Machado
6DReinaldo
27MDenilson
25MNeto Moura
10MChico
19FGustavo Silva
30FBruno Santos
77FAlesson
Dự bị 12
33MEduardo
7MShaylon
95FEdson Carioca
9FAndré Luis
96FCarlos Eduardo
90GThomazella
44DGabriel Knesowitsch
12DVictor Luis
20DDaniel Borges
80MWallisson Luiz
17FFernandinho
99FZé Roberto
Huấn luyện viên Guanaes Rafael
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BahiaVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Leo VieiraChấn thương đầu gối
Nicolas AcevedoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
MirassolVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Joao VictorTreo giò vì thẻ đỏ
Jose AldoChấn thương cơ
NeguebaChấn thương đầu gối
Tính đến 14/10 22:06

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Bahia101
Mirassol000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 35'Thẻ vàngChico
  2. 36'Thẻ vàngWalter
  3. 38'Bàn thắng từ phạt đềnLuciano Juba
  4. 46'Thay ngườiShaylonRa sân: Gustavo Silva
  5. 46'Thay ngườiEdson CariocaRa sân: Alesson
  6. 46'Thay ngườiEduardoRa sân: Chico
  7. 59'Thay ngườiRomán GómezRa sân: Marcos Victor
  8. 59'Thay ngườiErickRa sân: Caio Alexandre
  9. 63'Thẻ vàngJean Lucas
  10. 67'Thay ngườiAndré LuisRa sân: Bruno Santos
  11. 72'Thay ngườiEverton RibeiroRa sân: Rodrigo Nestor
  12. 72'Thay ngườiAdemirRa sân: Cristian Olivera
  13. 72'Thay ngườiCarlos EduardoRa sân: Denilson
  14. 78'Thẻ vàngCarlos Eduardo
  15. 87'Thay ngườiWillian JoséRa sân: Alejo Véliz
  16. 90+3'Thẻ vàngNeto Moura
  17. 90+7'Đá hỏng phạt đềnReinaldo
Thống kê đội · Cuối trận
53Kiểm soát bóng47
2,75Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,15
16Sút10
2Sút trúng đích2
6Phạt góc2
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
507Chuyền bóng457
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRonaldo90000007.3
3 · DFMarco Moreno90001007.3
6 · MFJean Lucas90001106.2
16 · FWErick Pulga90001007.3
33 · DFDavid Duarte90002008.3
46 · DFLuciano Juba90102008.7
9 · FWAlejo Véliz87003005.9
11 · MFRodrigo Nestor72002007.5
99 · FWCristian Olivera72001007.2
8 · MFCaio Alexandre59000006.9
44 · DFMarcos Victor59000007.3
14 · MF · Dự bịErick31000006.9
31 · DF · Dự bịRomán Gómez31000007.2
7 · FW · Dự bịAdemir18001006.3
10 · MF · Dự bịEverton Ribeiro18000006.9
12 · FW · Dự bịWillian José11000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFLucas Oliveira90000006.3
3 · DFWillian Machado90000007.6
6 · DFReinaldo90001006.5
22 · GKWalter90000107.0
25 · MFNeto Moura90000107.2
32 · DFIgor Formiga90000007.3
27 · MFDenilson72001007.2
30 · FWBruno Santos67001005.9
10 · MFChico45000106.5
19 · FWGustavo Silva45000006.3
77 · FWAlesson45000006.3
7 · MF · Dự bịShaylon45000006.9
33 · MF · Dự bịEduardo45000007.0
95 · FW · Dự bịEdson Carioca45002006.0
9 · FW · Dự bịAndré Luis23002007.2
96 · FW · Dự bịCarlos Eduardo18000106.5
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:11

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,67Hòa4,29Đội khách4,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,711,67Hòa3,924,29Đội khách4,504,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 04:271,674,29▲4,90
12/10 04:081,67▼4,28▲4,90▲
12/10 03:451,684,26▲4,87▲
12/10 02:431,684,23▼4,84▲
12/10 01:391,684,26▲4,83▲
12/10 00:551,68▼4,25▲4,82▲
12/10 00:091,69▲4,23▼4,79▼
11/10 23:241,684,25▼4,86▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
11/10 22:351,68▼4,29▲4,85▲
11/10 22:101,694,184,84▼
11/10 21:391,694,18▼4,85
11/10 18:101,694,20▲4,85▲
11/10 16:171,694,15▼4,77▼
11/10 13:331,69▼4,18▲4,79▲
11/10 06:031,73▲4,07▲4,62▲
09/10 11:041,71▼4,02▲4,55
09/10 08:531,72▲3,97▲4,55▲
09/10 08:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
09/10 08:07 Đầu tiên1,713,924,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,674,294,90
Betfair1,624,004,75
bet3651,653,905,25
Marathon1,644,054,60
1xBet1,694,184,74
Betano1,704,105,30
BetVictor1,654,004,75
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,16Đội khách +11,75Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,282,16Đội khách1,621,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 04:272,16▼1,75▲
12/10 04:082,17▼1,74
12/10 03:452,18▼1,74▲
12/10 02:432,20▲1,72▼
12/10 00:552,19▼1,73▲
12/10 00:092,20▲1,72▼
11/10 23:242,18▲1,74
11/10 22:352,17▼1,74▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
11/10 21:392,22▲1,71
11/10 18:102,21▼1,71▲
11/10 16:172,22▲1,70
11/10 13:33Thay đổi mốc · -0.5 → -1
11/10 13:332,21▼1,70▲
11/10 06:032,29▲1,66▲
10/10 17:562,28▲1,65
09/10 11:042,27▼1,65▲
09/10 08:532,30▲1,63▲
09/10 08:07 Đầu tiên2,281,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,161,75
bet3652,081,72
Marathon2,091,68
1xBet2,091,68
Betano2,121,75
BetVictor2,061,65
Tài/Xỉu3Tài 32,04Xỉu 31,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,152,04Xỉu1,681,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 04:272,04▼1,85▲
12/10 03:452,05▼1,84▲
12/10 02:432,06▲1,83▼
12/10 01:392,03▼1,85
11/10 23:242,04▲1,85
11/10 22:352,03▼1,85▲
11/10 21:392,14▲1,75▼
11/10 18:102,13▲1,76▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
11/10 16:172,12▲1,75▼
11/10 13:332,11▼1,76▲
11/10 06:032,13▲1,75▲
10/10 17:562,12▲1,74
09/10 11:04Thay đổi mốc · mốc chính 3
09/10 11:042,11▼1,74▲
09/10 08:532,17▲1,69▲
09/10 08:07 Đầu tiên2,151,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,041,85
Marathon1,951,70
1xBet1,951,70
Betano2,051,82
BetVictor1,921,76
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,671,57Không2,152,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 03:051,57▼2,25▲
12/10 02:431,60▼2,20▼
11/10 22:351,62▼2,25▲
11/10 16:471,65▼2,20▲
11/10 14:011,67▲2,15▼
11/10 07:061,65▼2,20▲
10/10 13:57Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:571,672,15
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
10/10 13:31Đã đóng
10/10 06:00 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,25
bet3651,622,20
Marathon1,622,14
1xBet1,622,17
Betano1,622,20
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 30 · 40 trận (không phải cả mùa giải)
BahiaTất cảMirassol
30Trận40
14Thắng13
8Hòa12
8Thua15
46Bàn thắng45
38Bàn thua51
BahiaChủ nhàMirassol
15Trận20
8Thắng10
5Hòa6
2Thua4
25Bàn thắng29
15Bàn thua23
BahiaĐội kháchMirassol
15Trận20
6Thắng3
3Hòa6
6Thua11
21Bàn thắng16
23Bàn thua28
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới6
3Trận không ghi bàn11
1.53Bàn thắng mỗi trận1.12
1.27Bàn thua mỗi trận1.27
4Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất5
3Chuỗi hòa dài nhất3
BahiaTất cảMirassol
28Trận30
13Thắng8
8Hòa9
7Thua13
44Bàn thắng34
36Bàn thua44
BahiaChủ nhàMirassol
14Trận15
7Thắng6
5Hòa5
2Thua4
23Bàn thắng21
14Bàn thua21
BahiaĐội kháchMirassol
14Trận15
6Thắng2
3Hòa4
5Thua9
21Bàn thắng13
22Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn8
1.57Bàn thắng mỗi trận1.13
1.29Bàn thua mỗi trận1.47
4Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất6
3Chuỗi hòa dài nhất3
BahiaTất cảMirassol
2Trận8
1Thắng4
0Hòa2
1Thua2
2Bàn thắng8
2Bàn thua5
BahiaChủ nhàMirassol
1Trận4
1Thắng3
0Hòa1
0Thua0
2Bàn thắng6
1Bàn thua1
BahiaĐội kháchMirassol
1Trận4
0Thắng1
0Hòa1
1Thua2
0Bàn thắng2
1Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận0.62
1Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất2
BahiaTất cảMirassol
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
BahiaChủ nhàMirassol
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
BahiaĐội kháchMirassol
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores · Cúp Brazil
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Vasco299812-635HTTTB
15Mirassol308913-1033BHTHT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3071112-532HTBTB
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol15654+00
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional15366-60
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 16/10 18:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BahiaBBTTTTHHHH7T 8H 5B
MirassolHTTHTBHHHB7T 7H 6B
Bahia
Dựa trên 20 trận
Mirassol
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 8H 5BT · H · B7T 7H 6B
35%Tỷ lệ thắng35%
40%Tỷ lệ hòa35%
1.50Ghi được mỗi trận1.25
1.35Bị ghi mỗi trận1.30
+3Hiệu số-1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.75 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.95 (18 trận)
1.16 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
15.8 (17 trận)Số cú sút mỗi trận12.0 (18 trận)
5.2 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (18 trận)
58% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (18 trận)
5.9 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (18 trận)
2.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
13.8 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (18 trận)
Bahia
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMirassol
Dựa trên 8 trận
9Trận8
4T 4H 1BT · H · B4T 3H 1B
44%Tỷ lệ thắng50%
44%Tỷ lệ hòa38%
1.56Ghi được mỗi trận1.50
1.11Bị ghi mỗi trận1.38
+4Hiệu số+1
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
11%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.65 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08
0.94 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
16.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.2
5.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1
61% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
6.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.5
2.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
15.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4
Bahia
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMirassol
Dựa trên 12 trận
11Trận12
3T 4H 4BT · H · B3T 4H 5B
27%Tỷ lệ thắng25%
36%Tỷ lệ hòa33%
1.45Ghi được mỗi trận1.08
1.55Bị ghi mỗi trận1.25
-1Hiệu số-2
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
27%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.84 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.85 (10 trận)
1.35 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (10 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (11 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (11 trận)
15.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.2 (10 trận)
4.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (10 trận)
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (10 trận)
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (10 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
12.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (10 trận)
Bahia
Dựa trên 20 trận
Serie A (Brazil)Mirassol
Dựa trên 15 trận
20Trận15
7T 8H 5BT · H · B5T 5H 5B
35%Tỷ lệ thắng33%
40%Tỷ lệ hòa33%
1.50Ghi được mỗi trận1.20
1.35Bị ghi mỗi trận1.53
+3Hiệu số-5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới13%
20%Tỷ lệ không ghi bàn13%
1.75 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03
1.16 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.8 (17 trận)Số cú sút mỗi trận12.1
5.2 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3
58% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
5.9 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
2.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (14 trận)
13.8 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1
BahiaCopa LibertadoresMirassol
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận0.75
—Bị ghi mỗi trận0.75
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.56 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (3 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận11.7 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận2.3 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình46% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.3 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.3 (3 trận)
BahiaGiao hữu câu lạc bộMirassol
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 07:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Bahia T
1H
1Mirassol T
3.7Trung bình tổng điểm
Bahia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 7
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 05/10 05:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Strada Ronaldo230078 phút7.06
GK22Vieira Leo90076 phút7.30
GK17Guido Herrera-----
GK61Victor-----
GK91C. Neres dos Santos Iuri Jean-----
DF46Juba Luciano2810176 phút7.14
DF33Duarte David233183 phút7.25
DF31Roman Gomez171064 phút6.69
DF44Victor Marcos70035 phút7.02
DF4Kanu60075 phút6.80
DF66Guilherme Ze60051 phút6.74
DF3Marco Moreno10090 phút7.30
DF43Gustavo Luiz-----
DF83Lippert Fred-----
MF5Acevedo Nicolas291173 phút7.05
MF6Lucas Jean284364 phút6.73
MF11Rodrigo231456 phút6.91
MF14Erick234054 phút6.83
MF8Alexandre Caio210040 phút6.84
MF10Ribeiro Everton190453 phút7.04
MF63Martins David20013 phút6.50
MF18Lautaro Lopez-----
MF55Duarte Sidney-----
MF67Passos Wendel-----
FW16Pulga Erick303267 phút7.08
FW7Ademir291234 phút6.75
FW12Jose Willian255147 phút6.70
FW99Cristian Olivera231262 phút6.83
FW27Everaldo194033 phút6.90
FW23Mateo Sanabria162022 phút6.75
FW15Araujo Michel160121 phút6.61
FW9Alejo Veliz113178 phút6.77
FW57Junior Kaue50038 phút6.56
FW89Dell50019 phút6.12
FW77Pablo Ruan20010 phút6.60
FW90Caio Suassuna10014 phút7.00
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 39 trận · trong tổng số 40 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Walter320086 phút6.99
GK23Muralha Alex60086 phút7.48
GK90Thomazella20093 phút6.10
GK1Georgemy-----
DF34Victor Joao353184 phút6.89
DF6Reinaldo322583 phút7.00
DF3Machado Willian311185 phút7.12
DF32Formiga Igor314578 phút6.99
DF2Oliveira Lucas182066 phút6.93
DF20Borges Daniel110065 phút6.82
DF12Luis Victor110064 phút6.32
DF44Knesowitsch Gabriel100067 phút6.67
DF97Rodrigues60034 phút6.85
DF16Igor Carius30066 phút6.35
DF18Elias20052 phút6.25
DF4Luiz Otávio10011 phút6.90
MF33Eduardo298056 phút6.84
MF7Shaylon282247 phút6.65
MF27Denilson271162 phút6.92
MF25Moura Neto240066 phút6.97
MF21Aldo Jose210166 phút6.85
MF10Kim Chico150043 phút6.86
MF5Japa80048 phút6.79
MF80Wallisson80042 phút6.47
MF55Gustavo Cazonatti70050 phút6.67
MF18Gabriel Pires70141 phút6.70
MF26Lucas Mugni40034 phút6.50
FW77Alesson341857 phút6.78
FW95Carioca Edson244156 phút6.76
FW96Eduardo Carlos241240 phút6.67
FW9Luis Andre222040 phút6.59
FW30Santos Bruno153071 phút6.55
FW9Nathan Fogaca153027 phút6.59
FW11Negueba112082 phút6.94
FW17Fernandinho110044 phút6.65
FW17Everton Galdino100153 phút6.57
FW19Silva Gustavo71052 phút6.51
FW99Roberto Ze1005 phút—
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

BahiaHuấn luyện viên Ceni Rogerio
MirassolHuấn luyện viên Guanaes Rafael
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo