Bahia vs Mirassol
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Ronaldo |
| 44 | D | Marcos Victor |
| 33 | D | David Duarte |
| 3 | D | Marco Moreno |
| 46 | D | Luciano Juba |
| 6 | M | Jean Lucas |
| 8 | M | Caio Alexandre |
| 11 | M | Rodrigo Nestor |
| 99 | F | Cristian Olivera |
| 9 | F | Alejo Véliz |
| 16 | F | Erick Pulga |
| 31 | D | Román Gómez |
| 14 | M | Erick |
| 10 | M | Everton Ribeiro |
| 7 | F | Ademir |
| 12 | F | Willian José |
| 17 | G | Guido Herrera |
| 4 | D | Kanu |
| 66 | D | José Guilherme |
| 18 | M | Lautaro López |
| 15 | M | Michel Araújo |
| 23 | F | Mateo Sanabria |
| 27 | F | Everaldo |
| 22 | G | Walter |
| 32 | D | Igor Formiga |
| 2 | D | Lucas Oliveira |
| 3 | D | Willian Machado |
| 6 | D | Reinaldo |
| 27 | M | Denilson |
| 25 | M | Neto Moura |
| 10 | M | Chico |
| 19 | F | Gustavo Silva |
| 30 | F | Bruno Santos |
| 77 | F | Alesson |
| 33 | M | Eduardo |
| 7 | M | Shaylon |
| 95 | F | Edson Carioca |
| 9 | F | André Luis |
| 96 | F | Carlos Eduardo |
| 90 | G | Thomazella |
| 44 | D | Gabriel Knesowitsch |
| 12 | D | Victor Luis |
| 20 | D | Daniel Borges |
| 80 | M | Wallisson Luiz |
| 17 | F | Fernandinho |
| 99 | F | Zé Roberto |
| Leo VieiraChấn thương đầu gối |
| Nicolas AcevedoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| Joao VictorTreo giò vì thẻ đỏ |
| Jose AldoChấn thương cơ |
| NeguebaChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Bahia | 1 | 0 | 1 |
| Mirassol | 0 | 0 | 0 |
- 35'Thẻ vàngChico
- 36'Thẻ vàngWalter
- 38'Bàn thắng từ phạt đềnLuciano Juba
- 46'Thay ngườiShaylonRa sân: Gustavo Silva
- 46'Thay ngườiEdson CariocaRa sân: Alesson
- 46'Thay ngườiEduardoRa sân: Chico
- 59'Thay ngườiRomán GómezRa sân: Marcos Victor
- 59'Thay ngườiErickRa sân: Caio Alexandre
- 63'Thẻ vàngJean Lucas
- 67'Thay ngườiAndré LuisRa sân: Bruno Santos
- 72'Thay ngườiEverton RibeiroRa sân: Rodrigo Nestor
- 72'Thay ngườiAdemirRa sân: Cristian Olivera
- 72'Thay ngườiCarlos EduardoRa sân: Denilson
- 78'Thẻ vàngCarlos Eduardo
- 87'Thay ngườiWillian JoséRa sân: Alejo Véliz
- 90+3'Thẻ vàngNeto Moura
- 90+7'Đá hỏng phạt đềnReinaldo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:11Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,67Hòa4,29Đội khách4,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,71→1,67Hòa3,92→4,29Đội khách4,50→4,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 04:27 | 1,67 | 4,29▲ | 4,90 |
| 12/10 04:08 | 1,67▼ | 4,28▲ | 4,90▲ |
| 12/10 03:45 | 1,68 | 4,26▲ | 4,87▲ |
| 12/10 02:43 | 1,68 | 4,23▼ | 4,84▲ |
| 12/10 01:39 | 1,68 | 4,26▲ | 4,83▲ |
| 12/10 00:55 | 1,68▼ | 4,25▲ | 4,82▲ |
| 12/10 00:09 | 1,69▲ | 4,23▼ | 4,79▼ |
| 11/10 23:24 | 1,68 | 4,25▼ | 4,86▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 11/10 22:35 | 1,68▼ | 4,29▲ | 4,85▲ |
| 11/10 22:10 | 1,69 | 4,18 | 4,84▼ |
| 11/10 21:39 | 1,69 | 4,18▼ | 4,85 |
| 11/10 18:10 | 1,69 | 4,20▲ | 4,85▲ |
| 11/10 16:17 | 1,69 | 4,15▼ | 4,77▼ |
| 11/10 13:33 | 1,69▼ | 4,18▲ | 4,79▲ |
| 11/10 06:03 | 1,73▲ | 4,07▲ | 4,62▲ |
| 09/10 11:04 | 1,71▼ | 4,02▲ | 4,55 |
| 09/10 08:53 | 1,72▲ | 3,97▲ | 4,55▲ |
| 09/10 08:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 09/10 08:07 Đầu tiên | 1,71 | 3,92 | 4,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,67 | 4,29 | 4,90 |
| Betfair | 1,62 | 4,00 | 4,75 |
| bet365 | 1,65 | 3,90 | 5,25 |
| Marathon | 1,64 | 4,05 | 4,60 |
| 1xBet | 1,69 | 4,18 | 4,74 |
| Betano | 1,70 | 4,10 | 5,30 |
| BetVictor | 1,65 | 4,00 | 4,75 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,16Đội khách +11,75Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,28→2,16Đội khách1,62→1,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 04:27 | 2,16▼ | 1,75▲ |
| 12/10 04:08 | 2,17▼ | 1,74 |
| 12/10 03:45 | 2,18▼ | 1,74▲ |
| 12/10 02:43 | 2,20▲ | 1,72▼ |
| 12/10 00:55 | 2,19▼ | 1,73▲ |
| 12/10 00:09 | 2,20▲ | 1,72▼ |
| 11/10 23:24 | 2,18▲ | 1,74 |
| 11/10 22:35 | 2,17▼ | 1,74▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 11/10 21:39 | 2,22▲ | 1,71 |
| 11/10 18:10 | 2,21▼ | 1,71▲ |
| 11/10 16:17 | 2,22▲ | 1,70 |
| 11/10 13:33 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 11/10 13:33 | 2,21▼ | 1,70▲ |
| 11/10 06:03 | 2,29▲ | 1,66▲ |
| 10/10 17:56 | 2,28▲ | 1,65 |
| 09/10 11:04 | 2,27▼ | 1,65▲ |
| 09/10 08:53 | 2,30▲ | 1,63▲ |
| 09/10 08:07 Đầu tiên | 2,28 | 1,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,75 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Marathon | 2,09 | 1,68 |
| 1xBet | 2,09 | 1,68 |
| Betano | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 2,06 | 1,65 |
Tài/Xỉu3Tài 32,04Xỉu 31,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,15→2,04Xỉu1,68→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 04:27 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 12/10 03:45 | 2,05▼ | 1,84▲ |
| 12/10 02:43 | 2,06▲ | 1,83▼ |
| 12/10 01:39 | 2,03▼ | 1,85 |
| 11/10 23:24 | 2,04▲ | 1,85 |
| 11/10 22:35 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 11/10 21:39 | 2,14▲ | 1,75▼ |
| 11/10 18:10 | 2,13▲ | 1,76▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:17 | 2,12▲ | 1,75▼ |
| 11/10 13:33 | 2,11▼ | 1,76▲ |
| 11/10 06:03 | 2,13▲ | 1,75▲ |
| 10/10 17:56 | 2,12▲ | 1,74 |
| 09/10 11:04 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 09/10 11:04 | 2,11▼ | 1,74▲ |
| 09/10 08:53 | 2,17▲ | 1,69▲ |
| 09/10 08:07 Đầu tiên | 2,15 | 1,68 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,85 |
| Marathon | 1,95 | 1,70 |
| 1xBet | 1,95 | 1,70 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,57Không2,15→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 03:05 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 12/10 02:43 | 1,60▼ | 2,20▼ |
| 11/10 22:35 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 11/10 16:47 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 11/10 14:01 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 11/10 07:06 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 10/10 13:57 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:57 | 1,67 | 2,15 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:31 | Đã đóng | |
| 10/10 06:00 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,62 | 2,14 |
| 1xBet | 1,62 | 2,17 |
| Betano | 1,62 | 2,20 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 đội| Bahia | Tất cả | Mirassol |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 40 |
| 14 | Thắng | 13 |
| 8 | Hòa | 12 |
| 8 | Thua | 15 |
| 46 | Bàn thắng | 45 |
| 38 | Bàn thua | 51 |
| Bahia | Chủ nhà | Mirassol |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 20 |
| 8 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 6 |
| 2 | Thua | 4 |
| 25 | Bàn thắng | 29 |
| 15 | Bàn thua | 23 |
| Bahia | Đội khách | Mirassol |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 20 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 11 |
| 21 | Bàn thắng | 16 |
| 23 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 11 |
| 1.53 | Bàn thắng mỗi trận | 1.12 |
| 1.27 | Bàn thua mỗi trận | 1.27 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Bahia | Tất cả | Mirassol |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 30 |
| 13 | Thắng | 8 |
| 8 | Hòa | 9 |
| 7 | Thua | 13 |
| 44 | Bàn thắng | 34 |
| 36 | Bàn thua | 44 |
| Bahia | Chủ nhà | Mirassol |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 7 | Thắng | 6 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 2 | Thua | 4 |
| 23 | Bàn thắng | 21 |
| 14 | Bàn thua | 21 |
| Bahia | Đội khách | Mirassol |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 9 |
| 21 | Bàn thắng | 13 |
| 22 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.57 | Bàn thắng mỗi trận | 1.13 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.47 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 6 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Bahia | Tất cả | Mirassol |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 8 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
| Bahia | Chủ nhà | Mirassol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Bahia | Đội khách | Mirassol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 0.62 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Bahia | Tất cả | Mirassol |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Bahia | Chủ nhà | Mirassol |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Bahia | Đội khách | Mirassol |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 15 | Mirassol | 30 | 8 | 9 | 13 | -10 | 33 | BHTHT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 30 | 7 | 11 | 12 | -5 | 32 | HTBTB |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 6 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 3 | 6 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bahia Dựa trên 20 trận | Mirassol Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 7T 7H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.75 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.95 (18 trận) |
| 1.16 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 15.8 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (18 trận) |
| 5.2 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (18 trận) |
| 58% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (18 trận) |
| 5.9 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 13.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (18 trận) |
| Bahia Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mirassol Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 4T 3H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.65 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| 0.94 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| 5.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 61% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 6.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 2.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 15.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Bahia Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Mirassol Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 3T 4H 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.08 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.84 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (10 trận) |
| 1.35 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (10 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (11 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (11 trận) |
| 15.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (10 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| 56% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (10 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (10 trận) |
| Bahia Dựa trên 20 trận | Serie A (Brazil) | Mirassol Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 15 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 5T 5H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| +3 | Hiệu số | -5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 13% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| 1.75 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 |
| 1.16 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.8 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 5.2 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 58% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.9 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (14 trận) |
| 13.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Bahia | Copa Libertadores | Mirassol Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.56 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (3 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (3 trận) |
| Bahia | Giao hữu câu lạc bộ | Mirassol Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 7
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bahia đã gặp Mirassol tại Serie A (Brazil) vào 12/10/2026 05:30 UTC+07 tại Arena Fonte Nova.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bahia 1-0 Mirassol.
Bahia đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Mirassol đứng thứ 15.
Bahia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Mirassol thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Bahia thắng 1, Mirassol thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.67 · 4.29 · 4.90.
Đội hình Bahia có Cristian Olivera, Alejo Véliz, Erick Pulga.
Đội hình Mirassol có Gustavo Silva, Bruno Santos, Alesson.
Bahia · Trận trước: Palmeiras vs Bahia (9/10) · Trận tiếp theo: Bahia vs Flamengo RJ (19/10)
Mirassol · Trận trước: RB Bragantino vs Mirassol (8/10) · Trận tiếp theo: Mirassol vs Internacional (17/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
- Atletico-MG vs Santos (Brazil)
- Gremio vs Internacional
- Palmeiras vs Corinthians
- Flamengo RJ vs Fluminense
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Coritiba vs Botafogo RJ
- Chapecoense-SC vs Athletico-PR
- RB Bragantino vs Cruzeiro
- Mirassol vs Internacional
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba
- Athletico-PR vs Palmeiras
- São Paulo vs Vasco
- Gremio vs Cruzeiro
- Fluminense vs Santos (Brazil)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Chưa có bài viết nào.