Ngôn ngữ

Atletico-MG vs Santos (Brazil)

Chi tiết trận đấu
MRV Arena
Atletico-MGChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Santos (Brazil)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 01:39
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GGabriel Delfim
2DNatanael
3DLéo Duarte
14DVitor Hugo
36DKauã Pascini
15MKevin Castaño
21MAlan Franco
5MAlexsander
30FVictor Hugo
18FThiago Borbas
17FIgor Gomes
Dự bị 12
27FAlan Minda
39MMamady Cissé
8MMaycon
23DÁngelo Preciado
92FDudu
31GRobert Alves
13DLyanco
40DVitão
53DPedro Tocantins
6DRenan Lodi
19MReinier
29FCauã Campos Soares
Huấn luyện viên Eduardo Dominguez
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GDiogenes
23DRodinei
4DLucas Veríssimo
15DWillian Arão
31DGonzalo Escobar
48MGustavinho
28MChristian Oliva
8MGabriel Bontempo
32MBenjamín Rollheiser
7MEverton Cebolinha
9FGabriel Barbosa
Dự bị 12
14DLuan Peres
33FRony
11MPhilippe Coutinho
5MJoão Schmidt
22MÁlvaro Barreal
34GJoão Paulo
81MSamuel Mendes
18DIgor Vinícius
30MMiguelito
17FGustavo Caballero
45MLima
16MThaciano
Huấn luyện viên Cuca
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atletico-MGVắng mặt 5 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
CuelloTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
EversonChấn thương bàn chân
Gustavo ScarpaChấn thương cơ
Ruan TressoldiChấn thương cơ
T. PerezTreo giò vì thẻ đỏ
FredChấn thương
M. CassierraChấn thương
Santos (Nam Phi)Vắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Arthur MeloChấn thương cơ
Gabriel BrazaoChấn thương vai
Vinicius LiraChấn thương đầu gối
Tính đến 12/10 04:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Atletico-MG022
Santos (Brazil)011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Thay ngườiLuan PeresRa sân: Willian Arao
  2. 45+2'Thẻ vàngA. Franco
  3. 45+4'Thẻ vàngLucas Verissimo
  4. 46'Thay ngườiA. MindaRa sân: Victor Hugo
  5. 46'Thay ngườiRonyRa sân: B. Rollheiser
  6. 66'Thẻ vàngT. Borbas
  7. 66'Thẻ vàngLuan Peres
  8. 69'Thay ngườiMayconRa sân: K. Castano
  9. 69'Thay ngườiM. CisseRa sân: A. Franco
  10. 70'Thẻ vàngIgor Gomes
  11. 70'Thay ngườiA. PreciadoRa sân: Natanael
  12. 72'Thay ngườiCoutinhoRa sân: Gabriel Bontempo
  13. 72'Thay ngườiJoao SchmidtRa sân: Gustavo Henrique
  14. 82'Thay ngườiDuduRa sân: Alexsander
  15. 85'Thẻ vàngJoao Schmidt
  16. 85'Thay ngườiA. BarrealRa sân: Everton
  17. 88'Bàn thắngGabriel BarbosaKiến tạo: Coutinho
  18. 89'Thẻ vàngWillian Arao
  19. 89'Thẻ vàngGabriel Barbosa
  20. 90'Bàn thắngVitor HugoKiến tạo: Maycon
  21. 90'Bàn thắngT. BorbasKiến tạo: A. Minda
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
1,51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,2
21Sút10
5Sút trúng đích3
12Phạt góc3
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
552Chuyền bóng549
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGabriel Delfim90000006.9
3 · DFLéo Duarte90002006.9
14 · DFVitor Hugo90102008.5
17 · FWIgor Gomes90000006.3
18 · FWThiago Borbas90103007.3
36 · DFKauã Pascini90003006.7
5 · MFAlexsander82001007.0
2 · DFNatanael70001007.2
15 · MFKevin Castaño69000007.2
21 · MFAlan Franco69000007.0
30 · FWVictor Hugo45002006.9
27 · FW · Dự bịAlan Minda45011006.7
8 · MF · Dự bịMaycon21010006.9
39 · MF · Dự bịMamady Cissé21002006.5
23 · DF · Dự bịÁngelo Preciado20000006.3
92 · FW · Dự bịDudu8000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDiogenes90000006.3
4 · DFLucas Veríssimo90000006.9
9 · FWGabriel Barbosa90104007.2
23 · DFRodinei90001006.9
28 · MFChristian Oliva90000007.0
31 · DFGonzalo Escobar90000006.0
7 · MFEverton Cebolinha85001006.2
14 · DF · Dự bịLuan Peres82000006.9
8 · MFGabriel Bontempo72001007.0
48 · MFGustavinho72000006.9
32 · MFBenjamín Rollheiser45000006.3
33 · FW · Dự bịRony45000006.9
22 · MF · Dự bịÁlvaro Barreal19000006.2
5 · MF · Dự bịJoão Schmidt18000007.0
11 · MF · Dự bịPhilippe Coutinho18011007.2
15 · DFWillian Arão8000006.7
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:39

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,54Hòa3,49Đội khách2,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,082,54Hòa3,403,49Đội khách3,512,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 01:392,54▲3,49▼2,83▼
12/10 01:152,37▲3,58▲3,01▼
12/10 00:552,23▲3,51▼3,34
11/10 14:562,213,54▼3,34▲
11/10 14:292,21▲3,57▼3,33▲
11/10 13:332,17▼3,62▲3,32▼
11/10 13:042,18▲3,56▼3,34▼
11/10 12:362,12▼3,59▲3,46▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
11/10 07:062,15▲3,47▼3,50▼
11/10 06:032,06▲3,50▼3,72▲
11/10 05:332,05▲3,55▼3,70▼
11/10 05:022,04▼3,57▲3,73▲
11/10 02:342,08▲3,54▲3,63▲
10/10 20:322,06▲3,50▼3,60▼
10/10 16:112,05▼3,52▲3,62▲
10/10 03:472,06▲3,49▼3,61▲
09/10 22:412,04▲3,54▲3,59▼
09/10 08:032,02▲3,51▲3,72▲
09/10 06:372,01▼3,48▲3,68▲
09/10 06:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
09/10 06:28 Đầu tiên2,083,403,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,543,492,83
Betfair2,453,302,75
bet3652,503,302,88
Marathon2,333,402,85
1xBet2,403,502,94
Betano2,473,452,82
BetVictor2,403,502,75
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.53,99Đội khách +1.51,27Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,803,99Đội khách1,261,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 01:39Thay đổi mốc · 0 → -1.5
11/10 07:06Tạm dừng
11/10 06:033,99▲1,27
11/10 05:333,91▲1,27▼
11/10 05:023,88▼1,28▲
11/10 02:343,99▲1,27▲
10/10 20:323,96▲1,26
10/10 16:113,94▼1,26
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
10/10 14:253,96▲1,26
10/10 03:473,93▲1,26
09/10 22:413,91▲1,26▼
09/10 08:033,85▲1,27▲
09/10 06:37 Đầu tiên3,801,26
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle3,991,27
Betfair5,001,14
bet3653,901,24
Marathon4,331,14
1xBet4,331,14
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,84Xỉu 2.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,961,84Xỉu1,842,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 01:391,84▲2,05▼
11/10 14:561,83▲2,06▼
11/10 14:291,81▲2,07
11/10 13:331,79▼2,07▲
11/10 13:041,85▲2,03▼
11/10 12:361,84▼2,04▲
11/10 07:061,98▲1,89▼
11/10 06:031,97▲1,90▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
11/10 05:021,96▼1,91▲
11/10 02:341,97▲1,90▲
10/10 16:111,96▼1,89▲
10/10 14:251,971,88▲
10/10 03:471,97▲1,87▼
09/10 22:411,96▼1,88▲
09/10 08:031,97▲1,87▲
09/10 06:371,95▼1,85▲
09/10 06:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
09/10 06:28 Đầu tiên1,961,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,842,05
Betfair1,751,95
bet3651,802,00
Marathon1,781,97
1xBet1,832,02
Betano1,852,00
BetVictor1,751,93
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,731,57Không2,102,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 01:151,57▼2,25▲
11/10 23:241,60▼2,20
11/10 22:101,65▼2,20▲
11/10 21:391,67▲2,15▼
11/10 16:471,65▲2,20▼
11/10 13:331,60▼2,30▲
11/10 13:041,62▼2,25▲
11/10 12:361,67▼2,15▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 11:361,80▲2,00▼
10/10 13:57Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:571,752,05
10/10 13:31Đã đóng
10/10 03:471,75▲2,05▼
10/10 02:26 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,25
bet3651,622,20
Marathon1,612,15
1xBet1,612,18
Betano1,652,15
BetVictor1,602,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 40 · 41 trận (không phải cả mùa giải)
Atletico-MGTất cảSantos (Brazil)
40Trận41
19Thắng16
9Hòa12
12Thua13
59Bàn thắng68
47Bàn thua61
Atletico-MGChủ nhàSantos (Brazil)
21Trận21
14Thắng10
6Hòa7
1Thua4
40Bàn thắng36
22Bàn thua26
Atletico-MGĐội kháchSantos (Brazil)
19Trận20
5Thắng6
3Hòa5
11Thua9
19Bàn thắng32
25Bàn thua35
Chỉ số nâng cao · 2026
10Trận giữ sạch lưới7
10Trận không ghi bàn4
1.48Bàn thắng mỗi trận1.66
1.18Bàn thua mỗi trận1.49
2Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất4
Atletico-MGTất cảSantos (Brazil)
29Trận29
13Thắng11
7Hòa8
9Thua10
41Bàn thắng46
35Bàn thua45
Atletico-MGChủ nhàSantos (Brazil)
15Trận15
9Thắng6
5Hòa5
1Thua4
26Bàn thắng22
17Bàn thua20
Atletico-MGĐội kháchSantos (Brazil)
14Trận14
4Thắng5
2Hòa3
8Thua6
15Bàn thắng24
18Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới5
8Trận không ghi bàn2
1.41Bàn thắng mỗi trận1.59
1.21Bàn thua mỗi trận1.55
2Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
Atletico-MGTất cảSantos (Brazil)
11Trận11
6Thắng5
2Hòa4
3Thua2
18Bàn thắng22
12Bàn thua14
Atletico-MGChủ nhàSantos (Brazil)
6Trận6
5Thắng4
1Hòa2
0Thua0
14Bàn thắng14
5Bàn thua6
Atletico-MGĐội kháchSantos (Brazil)
5Trận5
1Thắng1
1Hòa2
3Thua2
4Bàn thắng8
7Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn1
1.64Bàn thắng mỗi trận2.00
1.09Bàn thua mỗi trận1.27
3Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất4
Atletico-MGTất cảSantos (Brazil)
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Atletico-MGĐội kháchSantos (Brazil)
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Paulista A1
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Vasco299812-635HTTTB
15Mirassol308913-1033BHTHT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3071112-532HTBTB
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol15654+00
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional15366-60
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 16/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Atletico-MGHTHTTBBTTH10T 7H 3B
Santos (Nam Phi)HTTBTTTHTB11T 5H 4B
Atletico-MG
Dựa trên 20 trận
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 7H 3BT · H · B11T 5H 4B
50%Tỷ lệ thắng55%
35%Tỷ lệ hòa25%
1.45Ghi được mỗi trận1.80
1.00Bị ghi mỗi trận1.30
+9Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.31 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64 (18 trận)
1.18 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.3 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
12.3 (17 trận)Số cú sút mỗi trận15.3 (18 trận)
4.6 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (18 trận)
50% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (18 trận)
4.3 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (18 trận)
1.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (17 trận)
11.4 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (18 trận)
Atletico-MG
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSantos (Nam Phi)
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3H 0BT · H · B5T 4H 1B
70%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa40%
2.00Ghi được mỗi trận1.80
0.90Bị ghi mỗi trận1.20
+11Hiệu số+6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.50 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (9 trận)
0.95 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
15.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận18.7 (9 trận)
5.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (9 trận)
53% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (9 trận)
5.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận7.6 (9 trận)
1.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (8 trận)
10.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (9 trận)
Atletico-MG
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSantos (Nam Phi)
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 4H 3BT · H · B6T 1H 3B
30%Tỷ lệ thắng60%
40%Tỷ lệ hòa10%
0.90Ghi được mỗi trận1.80
1.10Bị ghi mỗi trận1.40
-2Hiệu số+4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.14 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (9 trận)
1.38 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
9.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.9 (9 trận)
3.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (9 trận)
47% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
2.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.1 (9 trận)
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
12.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (9 trận)
Atletico-MG
Dựa trên 13 trận
Serie A (Brazil)Santos (Nam Phi)
Dựa trên 12 trận
13Trận12
6T 5H 2BT · H · B7T 3H 2B
46%Tỷ lệ thắng58%
38%Tỷ lệ hòa25%
1.38Ghi được mỗi trận1.83
0.92Bị ghi mỗi trận1.25
+6Hiệu số+7
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
23%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.40 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50
1.14 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
46%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.7 (12 trận)Số cú sút mỗi trận15.2
5.0 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2
49% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
4.4 (12 trận)Phạt góc mỗi trận5.5
1.9 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8
12.8 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6
Atletico-MG
Dựa trên 5 trận
Copa SudamericanaSantos (Nam Phi)
Dựa trên 6 trận
5Trận6
3T 1H 1BT · H · B4T 1H 1B
60%Tỷ lệ thắng67%
20%Tỷ lệ hòa17%
1.60Ghi được mỗi trận2.33
1.20Bị ghi mỗi trận1.33
+2Hiệu số+6
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.09Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.4Số cú sút mỗi trận15.5
3.6Sút trúng đích mỗi trận5.8
53%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.0Phạt góc mỗi trận5.0
0.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (5 trận)
8.0Phạm lỗi mỗi trận8.7
Atletico-MG
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilSantos (Nam Phi)
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B0T 1H 1B
+1Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HAthletico-PR2:2Atletico-MG09/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAtletico-MG1:0RB Bragantino04/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAtletico-MG1:1Chapecoense-SC20/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Nam Phi)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:1Fluminense13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBSantos (Nam Phi)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraBSão Paulo2:0Atletico-MG06/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTAtletico-MG2:1Vitoria30/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHInternacional0:0Atletico-MG23/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HAtletico-MG2:2RB Bragantino20/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:0Gremio17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHRemo2:2Atletico-MG09/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaHAtletico-MG1:1Bahia22/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTAtletico-MG1:0Puerto Cabello28/05/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaBCorinthians1:0Atletico-MG25/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica Arena
HSantos (Nam Phi)2:2Flamengo RJ09/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraBAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Nam Phi)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTSantos (Nam Phi)2:1Cruzeiro13/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTSantos (Nam Phi)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraHSantos (Nam Phi)1:1Mirassol24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraHMacara0:0Santos (Nam Phi)21/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio BellavistaTSantos (Nam Phi)2:1Macara14/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraTSantos (Nam Phi)4:2Universidad Central29/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraHSantos (Nam Phi)2:2Chapecoense-SC26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Vila BelmiroBBotafogo RJ2:1Santos (Nam Phi)17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTSantos (Nam Phi)3:1Vitoria31/05/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano Caldeira
Tính đến 15/10 22:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
4Atletico-MG T
3H
3Santos (Brazil) T
2.4Trung bình tổng điểm
Atletico-MG Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 11
Sân nhà
3T 2H 0B
Sân khách
1T 1H 3B
Tính đến 05/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Everson310182 phút7.36
GK1Delfim Gabriel100092 phút7.52
GK31Robert-----
GK46Cobra Pedro-----
GK64Guilherme Pires-----
DF6Renan Lodi341580 phút6.90
DF2Natanael270176 phút6.81
DF4Tressoldi Ruan262079 phút6.93
DF14Hugo Vitor234065 phút7.01
DF13Lyanco191060 phút6.86
DF23Angelo Preciado150165 phút6.65
DF36Kaua Pascini110068 phút6.65
DF40Vitao91082 phút6.86
DF3Iván Román71077 phút6.79
DF3Leonardo Duarte20078 phút6.90
DF32L. Gustavo de Oliveira Chaves10011 phút6.50
DF34Samuel-----
DF53Lemos Pedro-----
MF21Alan Franco300174 phút6.67
MF30Hugo Victor304265 phút6.92
MF8Maycon283163 phút6.91
MF19Reinier287352 phút6.91
MF39Mamady Cisse221038 phút6.69
MF10Scarpa Gustavo191133 phút6.78
MF25Tomas Perez170063 phút6.69
MF17Gomes Igor171236 phút6.69
MF5Alexsander150039 phút6.78
MF15Kevin Castano100155 phút7.02
MF7Fred80275 phút6.86
MF35Toledo Igor-----
MF38Indio-----
MF48Gutte-----
MF58Soares Eric-----
FW11Bernard369354 phút6.97
FW28Cuello328672 phút7.28
FW9Mateo Cassierra304248 phút6.68
FW27Alan Minda243343 phút6.80
FW92Dudu223031 phút6.73
FW29Caua80020 phút6.53
FW18Thiago Borbas73143 phút6.91
FW59Joao Santos-----
Danh sách cầu thủ 44 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK77Brazao Gabriel370086 phút6.81
GK1Diogenes60093 phút7.08
GK1Lucio Joao-----
GK34Paulo Joao-----
GK67Falcao Rodrigo-----
DF31Gonzalo Escobar330285 phút6.61
DF14Peres Luan331076 phút6.83
DF18Vinicius Igor290271 phút6.68
DF4Verissimo Lucas250187 phút6.66
DF26Ananias Joao110061 phút6.82
DF23Rodinei70091 phút6.79
DF3V. Rodrigues Lira60064 phút6.44
DF81Samuel Pierri60020 phút6.55
DF12Mayke50064 phút6.40
DF38Gonzaga Rafael50040 phút6.70
DF13João Basso20026 phút6.60
DF4Alexis Duarte10095 phút5.60
DF42Alencar Joao-----
MF8Bontempo Gabriel373369 phút6.95
MF15Arao Willian343065 phút7.11
MF28Christian Oliva323369 phút6.99
MF16Thaciano263034 phút6.61
MF48Henrique Gustavo250068 phút6.84
MF5Schmidt Joao230062 phút6.93
MF30Miguelito182246 phút6.74
MF25Menino Gabriel153153 phút6.94
MF6Melo Arthur60146 phút6.65
MF45Lima50022 phút6.44
MF11Philippe Coutinho30136 phút6.87
MF11Xavier Mateus3009 phút6.40
MF8Tomás Rincón20010 phút6.40
MF39Assis Pedro1001 phút—
MF20Fermino Pepe-----
FW33Rony353046 phút6.64
FW32Benjamin Rollheiser344448 phút6.88
FW9Barbosa Gabriel3220772 phút7.16
FW22Alvaro Barreal325161 phút6.87
FW10Neymar1810579 phút7.72
FW21Moises162129 phút6.60
FW17Gustavo Caballero90038 phút6.44
FW27Davi Fernandes60026 phút6.92
FW7Everton30178 phút6.77
FW57Nadson10033 phút6.90
FW55Fernando Pradella Rocha10018 phút6.30
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

Atletico-MGHuấn luyện viên Eduardo Dominguez
Santos (Nam Phi)Huấn luyện viên Cuca
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo