Atletico-MG vs Santos (Brazil)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Gabriel Delfim |
| 2 | D | Natanael |
| 3 | D | Léo Duarte |
| 14 | D | Vitor Hugo |
| 36 | D | Kauã Pascini |
| 15 | M | Kevin Castaño |
| 21 | M | Alan Franco |
| 5 | M | Alexsander |
| 30 | F | Victor Hugo |
| 18 | F | Thiago Borbas |
| 17 | F | Igor Gomes |
| 27 | F | Alan Minda |
| 39 | M | Mamady Cissé |
| 8 | M | Maycon |
| 23 | D | Ángelo Preciado |
| 92 | F | Dudu |
| 31 | G | Robert Alves |
| 13 | D | Lyanco |
| 40 | D | Vitão |
| 53 | D | Pedro Tocantins |
| 6 | D | Renan Lodi |
| 19 | M | Reinier |
| 29 | F | Cauã Campos Soares |
| 1 | G | Diogenes |
| 23 | D | Rodinei |
| 4 | D | Lucas Veríssimo |
| 15 | D | Willian Arão |
| 31 | D | Gonzalo Escobar |
| 48 | M | Gustavinho |
| 28 | M | Christian Oliva |
| 8 | M | Gabriel Bontempo |
| 32 | M | Benjamín Rollheiser |
| 7 | M | Everton Cebolinha |
| 9 | F | Gabriel Barbosa |
| 14 | D | Luan Peres |
| 33 | F | Rony |
| 11 | M | Philippe Coutinho |
| 5 | M | João Schmidt |
| 22 | M | Álvaro Barreal |
| 34 | G | João Paulo |
| 81 | M | Samuel Mendes |
| 18 | D | Igor Vinícius |
| 30 | M | Miguelito |
| 17 | F | Gustavo Caballero |
| 45 | M | Lima |
| 16 | M | Thaciano |
| CuelloTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| EversonChấn thương bàn chân |
| Gustavo ScarpaChấn thương cơ |
| Ruan TressoldiChấn thương cơ |
| T. PerezTreo giò vì thẻ đỏ |
| FredChấn thương |
| M. CassierraChấn thương |
| Arthur MeloChấn thương cơ |
| Gabriel BrazaoChấn thương vai |
| Vinicius LiraChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Atletico-MG | 0 | 2 | 2 |
| Santos (Brazil) | 0 | 1 | 1 |
- 8'Thay ngườiLuan PeresRa sân: Willian Arao
- 45+2'Thẻ vàngA. Franco
- 45+4'Thẻ vàngLucas Verissimo
- 46'Thay ngườiA. MindaRa sân: Victor Hugo
- 46'Thay ngườiRonyRa sân: B. Rollheiser
- 66'Thẻ vàngT. Borbas
- 66'Thẻ vàngLuan Peres
- 69'Thay ngườiMayconRa sân: K. Castano
- 69'Thay ngườiM. CisseRa sân: A. Franco
- 70'Thẻ vàngIgor Gomes
- 70'Thay ngườiA. PreciadoRa sân: Natanael
- 72'Thay ngườiCoutinhoRa sân: Gabriel Bontempo
- 72'Thay ngườiJoao SchmidtRa sân: Gustavo Henrique
- 82'Thay ngườiDuduRa sân: Alexsander
- 85'Thẻ vàngJoao Schmidt
- 85'Thay ngườiA. BarrealRa sân: Everton
- 88'Bàn thắngGabriel BarbosaKiến tạo: Coutinho
- 89'Thẻ vàngWillian Arao
- 89'Thẻ vàngGabriel Barbosa
- 90'Bàn thắngVitor HugoKiến tạo: Maycon
- 90'Bàn thắngT. BorbasKiến tạo: A. Minda
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:39Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,54Hòa3,49Đội khách2,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,08→2,54Hòa3,40→3,49Đội khách3,51→2,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 01:39 | 2,54▲ | 3,49▼ | 2,83▼ |
| 12/10 01:15 | 2,37▲ | 3,58▲ | 3,01▼ |
| 12/10 00:55 | 2,23▲ | 3,51▼ | 3,34 |
| 11/10 14:56 | 2,21 | 3,54▼ | 3,34▲ |
| 11/10 14:29 | 2,21▲ | 3,57▼ | 3,33▲ |
| 11/10 13:33 | 2,17▼ | 3,62▲ | 3,32▼ |
| 11/10 13:04 | 2,18▲ | 3,56▼ | 3,34▼ |
| 11/10 12:36 | 2,12▼ | 3,59▲ | 3,46▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 11/10 07:06 | 2,15▲ | 3,47▼ | 3,50▼ |
| 11/10 06:03 | 2,06▲ | 3,50▼ | 3,72▲ |
| 11/10 05:33 | 2,05▲ | 3,55▼ | 3,70▼ |
| 11/10 05:02 | 2,04▼ | 3,57▲ | 3,73▲ |
| 11/10 02:34 | 2,08▲ | 3,54▲ | 3,63▲ |
| 10/10 20:32 | 2,06▲ | 3,50▼ | 3,60▼ |
| 10/10 16:11 | 2,05▼ | 3,52▲ | 3,62▲ |
| 10/10 03:47 | 2,06▲ | 3,49▼ | 3,61▲ |
| 09/10 22:41 | 2,04▲ | 3,54▲ | 3,59▼ |
| 09/10 08:03 | 2,02▲ | 3,51▲ | 3,72▲ |
| 09/10 06:37 | 2,01▼ | 3,48▲ | 3,68▲ |
| 09/10 06:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 09/10 06:28 Đầu tiên | 2,08 | 3,40 | 3,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,54 | 3,49 | 2,83 |
| Betfair | 2,45 | 3,30 | 2,75 |
| bet365 | 2,50 | 3,30 | 2,88 |
| Marathon | 2,33 | 3,40 | 2,85 |
| 1xBet | 2,40 | 3,50 | 2,94 |
| Betano | 2,47 | 3,45 | 2,82 |
| BetVictor | 2,40 | 3,50 | 2,75 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.53,99Đội khách +1.51,27Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,80→3,99Đội khách1,26→1,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 01:39 | Thay đổi mốc · 0 → -1.5 | |
| 11/10 07:06 | Tạm dừng | |
| 11/10 06:03 | 3,99▲ | 1,27 |
| 11/10 05:33 | 3,91▲ | 1,27▼ |
| 11/10 05:02 | 3,88▼ | 1,28▲ |
| 11/10 02:34 | 3,99▲ | 1,27▲ |
| 10/10 20:32 | 3,96▲ | 1,26 |
| 10/10 16:11 | 3,94▼ | 1,26 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:25 | 3,96▲ | 1,26 |
| 10/10 03:47 | 3,93▲ | 1,26 |
| 09/10 22:41 | 3,91▲ | 1,26▼ |
| 09/10 08:03 | 3,85▲ | 1,27▲ |
| 09/10 06:37 Đầu tiên | 3,80 | 1,26 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,99 | 1,27 |
| Betfair | 5,00 | 1,14 |
| bet365 | 3,90 | 1,24 |
| Marathon | 4,33 | 1,14 |
| 1xBet | 4,33 | 1,14 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,84Xỉu 2.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,96→1,84Xỉu1,84→2,05
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 01:39 | 1,84▲ | 2,05▼ |
| 11/10 14:56 | 1,83▲ | 2,06▼ |
| 11/10 14:29 | 1,81▲ | 2,07 |
| 11/10 13:33 | 1,79▼ | 2,07▲ |
| 11/10 13:04 | 1,85▲ | 2,03▼ |
| 11/10 12:36 | 1,84▼ | 2,04▲ |
| 11/10 07:06 | 1,98▲ | 1,89▼ |
| 11/10 06:03 | 1,97▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 11/10 05:02 | 1,96▼ | 1,91▲ |
| 11/10 02:34 | 1,97▲ | 1,90▲ |
| 10/10 16:11 | 1,96▼ | 1,89▲ |
| 10/10 14:25 | 1,97 | 1,88▲ |
| 10/10 03:47 | 1,97▲ | 1,87▼ |
| 09/10 22:41 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 09/10 08:03 | 1,97▲ | 1,87▲ |
| 09/10 06:37 | 1,95▼ | 1,85▲ |
| 09/10 06:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 09/10 06:28 Đầu tiên | 1,96 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 2,05 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,78 | 1,97 |
| 1xBet | 1,83 | 2,02 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,75 | 1,93 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,57Không2,10→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 01:15 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 11/10 23:24 | 1,60▼ | 2,20 |
| 11/10 22:10 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 11/10 21:39 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 11/10 16:47 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 11/10 13:33 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 11/10 13:04 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 11/10 12:36 | 1,67▼ | 2,15▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 11/10 11:36 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 10/10 13:57 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:57 | 1,75 | 2,05 |
| 10/10 13:31 | Đã đóng | |
| 10/10 03:47 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 10/10 02:26 Đầu tiên | 1,73 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,61 | 2,15 |
| 1xBet | 1,61 | 2,18 |
| Betano | 1,65 | 2,15 |
| BetVictor | 1,60 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 đội| Atletico-MG | Tất cả | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 40 | Trận | 41 |
| 19 | Thắng | 16 |
| 9 | Hòa | 12 |
| 12 | Thua | 13 |
| 59 | Bàn thắng | 68 |
| 47 | Bàn thua | 61 |
| Atletico-MG | Chủ nhà | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 21 |
| 14 | Thắng | 10 |
| 6 | Hòa | 7 |
| 1 | Thua | 4 |
| 40 | Bàn thắng | 36 |
| 22 | Bàn thua | 26 |
| Atletico-MG | Đội khách | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 11 | Thua | 9 |
| 19 | Bàn thắng | 32 |
| 25 | Bàn thua | 35 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 10 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.48 | Bàn thắng mỗi trận | 1.66 |
| 1.18 | Bàn thua mỗi trận | 1.49 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Atletico-MG | Tất cả | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 29 |
| 13 | Thắng | 11 |
| 7 | Hòa | 8 |
| 9 | Thua | 10 |
| 41 | Bàn thắng | 46 |
| 35 | Bàn thua | 45 |
| Atletico-MG | Chủ nhà | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 9 | Thắng | 6 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 1 | Thua | 4 |
| 26 | Bàn thắng | 22 |
| 17 | Bàn thua | 20 |
| Atletico-MG | Đội khách | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 8 | Thua | 6 |
| 15 | Bàn thắng | 24 |
| 18 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.41 | Bàn thắng mỗi trận | 1.59 |
| 1.21 | Bàn thua mỗi trận | 1.55 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Atletico-MG | Tất cả | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 2 |
| 18 | Bàn thắng | 22 |
| 12 | Bàn thua | 14 |
| Atletico-MG | Chủ nhà | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 14 | Bàn thắng | 14 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Atletico-MG | Đội khách | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.64 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.09 | Bàn thua mỗi trận | 1.27 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Atletico-MG | Tất cả | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Atletico-MG | Đội khách | Santos (Brazil) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 15 | Mirassol | 30 | 8 | 9 | 13 | -10 | 33 | BHTHT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 30 | 7 | 11 | 12 | -5 | 32 | HTBTB |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 6 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 3 | 6 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Atletico-MG Dựa trên 20 trận | Santos (Nam Phi) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 7H 3B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +9 | Hiệu số | +10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.31 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (18 trận) |
| 1.18 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 12.3 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (18 trận) |
| 4.6 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (18 trận) |
| 50% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| 4.3 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 1.6 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (17 trận) |
| 11.4 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (18 trận) |
| Atletico-MG Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Santos (Nam Phi) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3H 0B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +11 | Hiệu số | +6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.50 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (9 trận) |
| 0.95 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 15.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.7 (9 trận) |
| 5.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| 53% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (9 trận) |
| 5.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.6 (9 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| 10.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| Atletico-MG Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Santos (Nam Phi) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.14 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (9 trận) |
| 1.38 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 9.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| 3.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 12.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (9 trận) |
| Atletico-MG Dựa trên 13 trận | Serie A (Brazil) | Santos (Nam Phi) Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 6T 5H 2B | T · H · B | 7T 3H 2B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +6 | Hiệu số | +7 |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.40 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 |
| 1.14 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 46% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.7 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| 5.0 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 49% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.4 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.9 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 12.8 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Atletico-MG Dựa trên 5 trận | Copa Sudamericana | Santos (Nam Phi) Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3T 1H 1B | T · H · B | 4T 1H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +2 | Hiệu số | +6 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.09 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.92 |
| 1.27 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.5 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 0.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| 8.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 |
| Atletico-MG Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Santos (Nam Phi) Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +1 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 11
- Sân nhà
- 3T 2H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atletico-MG đã gặp Santos (Brazil) tại Serie A (Brazil) vào 12/10/2026 02:00 UTC+07 tại MRV Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Atletico-MG 2-1 Santos (Brazil).
Atletico-MG đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Santos (Brazil) đứng thứ 8.
Atletico-MG thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Santos (Brazil) thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Atletico-MG thắng 4, Santos (Brazil) thắng 3, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.54 · 3.49 · 2.83.
Đội hình Atletico-MG có Victor Hugo, Thiago Borbas, Igor Gomes.
Đội hình Santos (Brazil) có Benjamín Rollheiser, Everton Cebolinha, Gabriel Barbosa.
Atletico-MG · Trận trước: Athletico-PR vs Atletico-MG (9/10) · Trận tiếp theo: Atletico-MG vs Montevideo City (15/10)
Santos (Brazil) · Trận trước: Santos (Brazil) vs Flamengo RJ (9/10) · Trận tiếp theo: Fluminense vs Santos (Brazil) (19/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Coritiba vs Botafogo RJ
- Chapecoense-SC vs Athletico-PR
- RB Bragantino vs Cruzeiro
- Mirassol vs Internacional
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba
- Athletico-PR vs Palmeiras
- São Paulo vs Vasco
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Gremio vs Cruzeiro
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Sydney FC vs WS Wanderers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Fukuoka S. Hawks vs Nippon Ham Fighters
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- D. Medvedev vs T. Paul
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
Chưa có bài viết nào.