Ngôn ngữ

Fluminense vs Palmeiras

Chi tiết trận đấu
FluminenseChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
PalmeirasĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 07:21
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GFábio
23DGuga
3DThiago Silva
29DJulián Millán
13DGuilherme Arana
16MNonato
8MMatheus Martinelli
17MAgustín Canobbio
10MGanso
11MJefferson Savarino
7FHulk
Dự bị 12
35MHércules
90FKevin Serna
32MLuciano Acosta
19FRodrigo Castillo
34FWesley Natã
27GMarcelo Pitaluga
44DJemmes
21DIgor Rabello
2DSamuel Xavier
6DRenê
94MOtávio
30FYeferson Soteldo
Huấn luyện viên Marcao
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GCarlos Miguel
26DMurilo
15DGustavo Gómez
2DAlexander Barboza
4MAgustín Giay
17MMarlon Freitas
30MLucas Evangelista
22MJoaquín Piquerez
11FJhon Arias
8FAndreas Pereira
42FJosé Manuel López
Dự bị 12
18MMauricio
7MFelipe Anderson
19FRamón Sosa
14GMarcelo Lomba
3DBruno Fuchs
56DArthur Gabriel
12DKhellven
50MLuis Pacheco
48MLarson
32MEmiliano Martínez
39FHeittor
10FPaulinho
Huấn luyện viên Ferreira Abel
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FluminenseVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
AlissonChấn thương hông
G. CanoChấn thương gân kheo
John KennedyChấn thương đầu gối
Matheus ReisChấn thương đầu gối
PalmeirasVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
JefteChấn thương đầu gối
Tính đến 15/10 09:28

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Fluminense011
Palmeiras112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 45'Bàn thắngJosé Manuel LópezKiến tạo: Joaquín Piquerez
  2. 46'Thay ngườiHérculesRa sân: Matheus Martinelli
  3. 49'Thẻ vàngAlexander Barboza
  4. 63'Thay ngườiKevin SernaRa sân: Agustín Canobbio
  5. 74'Thay ngườiFelipe AndersonRa sân: Jhon Arias
  6. 74'Thay ngườiRamón SosaRa sân: José Manuel López
  7. 74'Thay ngườiMauricioRa sân: Andreas Pereira
  8. 78'Thay ngườiRodrigo CastilloRa sân: Hulk
  9. 78'Thay ngườiLuciano AcostaRa sân: Ganso
  10. 84'Thay ngườiWesley NatãRa sân: Jefferson Savarino
  11. 85'Bàn thắngMarlon FreitasKiến tạo: Felipe Anderson
  12. 90+3'Bàn thắngWesley NatãKiến tạo: Guga
  13. 90+6'Thẻ vàngNonato
  14. 90+6'Thẻ vàngMauricio
  15. 90+6'Thẻ vàngAgustín Giay
Thống kê đội · Cuối trận
70Kiểm soát bóng30
0,48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,18
11Sút7
3Sút trúng đích5
6Phạt góc0
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
810Chuyền bóng353
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFábio90000006.7
3 · DFThiago Silva90000006.9
13 · DFGuilherme Arana90001006.5
16 · MFNonato90001107.2
23 · DFGuga90010006.6
29 · DFJulián Millán90000006.3
11 · MFJefferson Savarino84000006.7
7 · FWHulk78002006.2
10 · MFGanso78000007.3
17 · MFAgustín Canobbio63003005.9
8 · MFMatheus Martinelli45000006.7
35 · MF · Dự bịHércules45001006.7
90 · FW · Dự bịKevin Serna27000006.5
34 · FW · Dự bịWesley Natã13101007.6
19 · FW · Dự bịRodrigo Castillo12000006.7
32 · MF · Dự bịLuciano Acosta12000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKCarlos Miguel90000005.7
2 · DFAlexander Barboza90000106.9
4 · MFAgustín Giay90001106.6
15 · DFGustavo Gómez90000006.9
17 · MFMarlon Freitas90101008.3
22 · MFJoaquín Piquerez90011007.5
26 · DFMurilo90000007.0
30 · MFLucas Evangelista90000007.2
8 · FWAndreas Pereira74000006.5
11 · FWJhon Arias74000006.5
42 · FWJosé Manuel López74102007.2
7 · MF · Dự bịFelipe Anderson16011006.9
18 · MF · Dự bịMauricio16000106.6
19 · FW · Dự bịRamón Sosa16001006.7
Tính đến 15/10 10:34

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:21

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,92Hòa2,91Đội khách2,84Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,042,92Hòa2,832,91Đội khách2,692,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 07:212,92▼2,91▲2,84▼
15/10 06:513,07▼2,762,85▲
15/10 06:253,10▼2,76▲2,83▼
15/10 05:583,12▲2,74▲2,84▼
15/10 05:313,09▼2,732,88▲
15/10 04:333,15▲2,73▲2,82▼
15/10 04:043,112,72▼2,87▲
15/10 03:043,11▲2,74▼2,85▲
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
15/10 01:393,09▲2,77▲2,83▼
15/10 01:133,04▼2,762,88
14/10 23:473,05▼2,76▼2,88▲
14/10 23:183,17▲2,77▼2,76▼
14/10 22:483,06▲2,81▼2,82▲
14/10 21:333,05▲2,82▼2,81▲
14/10 21:083,03▲2,902,76▼
14/10 20:452,94▲2,90▲2,84▼
14/10 20:232,89▲2,89▼2,88▼
14/10 19:582,80▲2,90▲2,98▲
14/10 19:062,79▲2,88▼2,96▼
14/10 18:382,75▼2,90▲2,98▲
14/10 17:492,972,87▲2,79▼
14/10 15:352,97▲2,84▼2,81▲
14/10 14:432,942,91▼2,77▲
14/10 13:252,942,93▼2,76
14/10 12:582,942,942,76▲
14/10 12:332,94▲2,94▼2,75
14/10 11:432,93▼2,96▲2,75▼
14/10 10:262,95▼2,92▲2,76
14/10 09:082,96▲2,91▼2,76
14/10 08:412,952,92▲2,76▼
14/10 08:142,95▲2,89▲2,78▲
14/10 03:182,92▼2,86▲2,76
14/10 01:092,93▲2,85▼2,76▲
13/10 23:532,90▼2,90▲2,74▼
13/10 23:032,92▼2,86▲2,76▼
13/10 22:112,95▼2,81▼2,78▲
12/10 22:52 Đầu tiên3,042,832,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,922,912,84
Betfair2,802,802,60
bet3652,883,102,62
Marathon2,922,762,70
1xBet2,873,102,62
Betano2,923,102,77
BetVictor2,902,882,75
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,97Đội khách 01,92Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,051,97Đội khách1,801,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 07:211,97▼1,92▲
15/10 06:512,02▼1,88▲
15/10 05:582,04▲1,85▼
15/10 05:312,02▼1,88▲
15/10 04:332,06▲1,84▼
15/10 03:042,03▼1,86
15/10 02:362,041,86▲
15/10 01:392,04▲1,85▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
15/10 01:132,001,89▲
14/10 23:472,00▼1,88▲
14/10 23:182,09▲1,81▼
14/10 21:332,03▼1,86▲
14/10 21:082,04▲1,85▼
14/10 20:451,98▲1,91▼
14/10 20:231,94▲1,94▼
14/10 19:061,88▲2,00▼
14/10 18:381,85▼2,02▲
14/10 17:492,00▲1,88
14/10 15:351,99▼1,88
14/10 14:432,001,88▲
14/10 08:412,00▲1,87▼
14/10 08:141,991,88▲
13/10 22:111,99▼1,87▲
13/10 19:562,06▲1,81▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,051,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,971,92
bet3652,001,85
Marathon1,941,79
1xBet1,971,86
BetVictor1,901,77
Tài/Xỉu2Tài 22,05Xỉu 21,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,142,05Xỉu1,701,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 07:212,05▼1,83▲
15/10 05:582,12▼1,78
15/10 05:312,13▲1,78
15/10 04:042,12▲1,78▼
15/10 03:042,04▲1,84▼
15/10 02:361,981,88▼
15/10 01:391,981,89▲
15/10 01:131,98▼1,88
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
14/10 23:471,99▼1,88▲
14/10 23:182,02▲1,85▼
14/10 21:332,01▲1,86▼
14/10 20:231,881,99▼
14/10 19:581,88▲2,00
14/10 19:061,86▲2,00
14/10 18:381,85▼2,00▲
14/10 17:491,91▼1,94▲
14/10 15:351,96▲1,89▼
14/10 14:431,941,90▼
14/10 13:251,94▲1,91▼
14/10 12:581,93▼1,92▲
14/10 12:332,03▲1,83▼
14/10 11:432,00▼1,85▲
14/10 10:262,05▼1,81▲
14/10 09:082,08▲1,79▼
14/10 08:412,06▼1,81▲
14/10 08:142,10▲1,75
14/10 03:182,09▼1,75▲
14/10 01:092,12▲1,72▼
13/10 23:532,04▼1,81▲
13/10 23:032,09▼1,74▲
13/10 22:112,19▲1,68▼
13/10 19:562,15▲1,70
12/10 22:52 Đầu tiên2,141,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle2,051,83
Marathon1,891,75
1xBet1,981,85
Betano2,021,85
BetVictor1,891,78
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,70Betfair · Nhà cái 6Có2,202,00Không1,651,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 07:212,00▼1,70▲
15/10 05:052,101,65▼
15/10 03:042,10▲1,73▼
15/10 00:422,05▲1,75▼
14/10 23:472,00▼1,80▲
14/10 23:182,05▼1,75▲
14/10 21:332,10▲1,73▼
14/10 20:452,00▲1,80▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
14/10 20:231,90▼1,87▲
14/10 18:382,00▼1,80▲
14/10 16:562,05▼1,75▲
13/10 18:322,15▼1,67▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,201,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,001,70
bet3652,101,67
Marathon2,081,65
1xBet2,061,78
Betano2,101,67
BetVictor2,051,67
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

32 đội · 8 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 43 · 43 trận (không phải cả mùa giải)
FluminenseTất cảPalmeiras
43Trận43
17Thắng26
14Hòa12
12Thua5
61Bàn thắng72
51Bàn thua32
FluminenseChủ nhàPalmeiras
23Trận20
14Thắng14
5Hòa4
4Thua2
38Bàn thắng36
22Bàn thua14
FluminenseĐội kháchPalmeiras
20Trận23
3Thắng12
9Hòa8
8Thua3
23Bàn thắng36
29Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026
10Trận giữ sạch lưới18
8Trận không ghi bàn5
1.42Bàn thắng mỗi trận1.67
1.19Bàn thua mỗi trận0.74
2Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất1
6Chuỗi hòa dài nhất2
FluminenseTất cảPalmeiras
11Trận11
3Thắng6
4Hòa3
4Thua2
12Bàn thắng17
12Bàn thua10
FluminenseChủ nhàPalmeiras
6Trận5
3Thắng3
1Hòa1
2Thua1
9Bàn thắng8
6Bàn thua4
FluminenseĐội kháchPalmeiras
5Trận6
0Thắng3
3Hòa2
2Thua1
3Bàn thắng9
6Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn1
1.09Bàn thắng mỗi trận1.55
1.09Bàn thua mỗi trận0.91
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
FluminenseTất cảPalmeiras
31Trận31
14Thắng19
9Hòa9
8Thua3
49Bàn thắng54
39Bàn thua22
FluminenseChủ nhàPalmeiras
16Trận15
11Thắng11
3Hòa3
2Thua1
29Bàn thắng28
16Bàn thua10
FluminenseĐội kháchPalmeiras
15Trận16
3Thắng8
6Hòa6
6Thua2
20Bàn thắng26
23Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới14
4Trận không ghi bàn4
1.58Bàn thắng mỗi trận1.74
1.26Bàn thua mỗi trận0.71
2Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất1
5Chuỗi hòa dài nhất3
FluminenseTất cảPalmeiras
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
FluminenseChủ nhàPalmeiras
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
FluminenseTất cảPalmeiras
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
FluminenseĐội kháchPalmeiras
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Copa Libertadores · Serie A (Brazil) · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận) · Paulista A1 (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ6510+1216TTTHT
2Estudiantes L.P.6231+19TBHHT
3Ind. Medellin6213-57BTBTB
4Cusco6015-81BBHBB
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Coquimbo6312+210BTTBT
2Deportes Tolima6222+18HBTTB
3Nacional6222-28THBBT
4U. de Deportes6132-16HHBTB
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Ind. Rivadavia6510+916TTHTT
2Fluminense6222+08TTHBB
3Bolivar (Bolivia)6123-25BBHTH
4La Guaira6033-73BBHBH
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1U. Catolica (Chile)6411+413TTHTT
2Cruzeiro6321+511THHTB
3Boca Juniors6213+17BHBBT
4Barcelona SC6105-103BBTBB
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Corinthians6321+411BHHTT
2Platense (Argentina)6312+110TBHTT
3Santa Fe6222-18TTHBB
4Penarol6033-43BHHBB
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Cerro Porteño6411+413TTTHT
2Palmeiras6321+511TBTHT
3Club Sporting Cristal6204-36BBBTB
4Junior6114-64BTBBB
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1LDU Quito6402+312TTBBT
2Mirassol6402+312BTTTB
3Lanus6303-49TBBTT
4Club Always Ready6105-23BBTBB
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Ind. del Valle6411+513TTBTT
2Rosario Central6411+813BTTTT
3Universidad Central6303-49TBTBB
4Libertad Asuncion6006-90BBBBB
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Cusco3012-30
—Estudiantes L.P.3210+20
—Flamengo RJ3300+70
—Ind. Medellin3111-20
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Coquimbo3210+40
—Deportes Tolima3210+60
—Nacional3210+30
—U. de Deportes3111+00
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Bolivar (Bolivia)3111+00
—Fluminense3201+20
—Ind. Rivadavia3210+40
—La Guaira3021-20
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Barcelona SC3102-10
—Boca Juniors3111+20
—Cruzeiro3201+40
—U. Catolica (Chile)3111+10
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Corinthians3201+20
—Penarol3012-20
—Platense (Argentina)3111-10
—Santa Fe3120+10
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Cerro Porteño3210+30
—Junior3111+00
—Palmeiras3201+30
—Club Sporting Cristal3201+10
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Club Always Ready3102+20
—LDU Quito3300+50
—Lanus3300+30
—Mirassol3300+50
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ind. del Valle3300+60
—Libertad Asuncion3003-30
—Rosario Central3210+50
—Universidad Central3201+10
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Cusco3003-50
—Estudiantes L.P.3021-10
—Flamengo RJ3210+50
—Ind. Medellin3102-30
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Coquimbo3102-20
—Deportes Tolima3012-50
—Nacional3012-50
—U. de Deportes3021-10
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Bolivar (Bolivia)3012-20
—Fluminense3021-20
—Ind. Rivadavia3300+50
—La Guaira3012-50
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Barcelona SC3003-90
—Boca Juniors3102-10
—Cruzeiro3120+10
—U. Catolica (Chile)3300+30
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Corinthians3120+20
—Penarol3021-20
—Platense (Argentina)3201+20
—Santa Fe3102-20
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Cerro Porteño3201+10
—Junior3003-60
—Palmeiras3120+20
—Club Sporting Cristal3003-40
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Club Always Ready3003-40
—LDU Quito3102-20
—Lanus3003-70
—Mirassol3102-20
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ind. del Valle3111-10
—Libertad Asuncion3003-60
—Rosario Central3201+30
—Universidad Central3102-50
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Fluminense · Palmeiras Serie A (Brazil)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ312074+3667TTHTT
2Palmeiras311993+3266TTTHT
3Athletico-PR311588+1253BTHTH
4Cruzeiro3115610+451TBTTB
5Fluminense311498+1051BBTTB
6Atletico-MG311489+750TTHTH
7Bahia3113108+549BTBBT
8Santos (Nam Phi)3112910+245TBHTT
9São Paulo3112613+142TTBBT
10RB Bragantino3011712+340THBBH
11Botafogo RJ3110912-439THBBT
12Coritiba3110912-1139BHBBH
13Vitoria3010614-1136BTBHT
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco309813-735BHTTT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3171014-1031BHHHB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC303918-3218BBBHB
Tính đến 19/10 01:03
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
The Strongest20
Dep. Tachira11
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dep. Tachira
Lượt điLượt về
2 de Mayo11
Club Alianza Lima01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp 2 de Mayo
Lượt điLượt về
Juventud04
U. Catolica (Ecuador)13
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Juventud
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Carabobo12
Huachipato01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Carabobo
Lượt điLượt về
2 de Mayo20
Club Sporting Cristal20
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Club Sporting Cristal
Lượt điLượt về
Liverpool M.1—
Ind. Medellin2—
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ind. Medellin
Lượt điLượt về
O'Higgins11
Bahia02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp O'Higgins
Lượt điLượt về
Barcelona SC01
Argentinos Jrs10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Barcelona SC
Lượt điLượt về
Nacional Potosí10
Botafogo RJ02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Botafogo RJ
Lượt điLượt về
Juventud—2
Guarani—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Juventud
Lượt điLượt về
Dep. Tachira01
Deportes Tolima10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Deportes Tolima
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Barcelona SC11
Botafogo RJ10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Barcelona SC
Lượt điLượt về
Carabobo02
Club Sporting Cristal11
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Club Sporting Cristal
Lượt điLượt về
O'Higgins10
Deportes Tolima02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Deportes Tolima
Lượt điLượt về
Juventud11
Ind. Medellin12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ind. Medellin
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ6510+1216TTTHT
2Estudiantes L.P.6231+19TBHHT
3Ind. Medellin6213-57BTBTB
4Cusco6015-81BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Coquimbo6312+210BTTBT
2Deportes Tolima6222+18HBTTB
3Nacional6222-28THBBT
4U. de Deportes6132-16HHBTB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Ind. Rivadavia6510+916TTHTT
2Fluminense6222+08TTHBB
3Bolivar (Bolivia)6123-25BBHTH
4La Guaira6033-73BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1U. Catolica (Chile)6411+413TTHTT
2Cruzeiro6321+511THHTB
3Boca Juniors6213+17BHBBT
4Barcelona SC6105-103BBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Corinthians6321+411BHHTT
2Platense (Argentina)6312+110TBHTT
3Santa Fe6222-18TTHBB
4Penarol6033-43BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Cerro Porteño6411+413TTTHT
2Palmeiras6321+511TBTHT
3Club Sporting Cristal6204-36BBBTB
4Junior6114-64BTBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1LDU Quito6402+312TTBBT
2Mirassol6402+312BTTTB
3Lanus6303-49TBBTT
4Club Always Ready6105-23BBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Ind. del Valle6411+513TTBTT
2Rosario Central6411+813BTTTT
3Universidad Central6303-49TBTBB
4Libertad Asuncion6006-90BBBBB
Xem 96 trận
08/04Ind. Rivadavia1-0Bolivar (Bolivia)08/04La Guaira—Fluminense08/04Club Always Ready0-1LDU Quito08/04Barcelona SC0-1Cruzeiro08/04U. Catolica (Chile)1-2Boca Juniors08/04Deportes Tolima—U. de Deportes09/04Coquimbo1-1Nacional (Uruguay)09/04Mirassol1-0Lanus09/04Ind. Medellin1-1Estudiantes L.P.09/04Cusco0-2Flamengo RJ09/04Junior1-1Palmeiras09/04Club Sporting Cristal1-0Cerro Porteño10/04Rosario Central—Ind. del Valle10/04Universidad Central3-1Libertad Asuncion10/04Platense (Argentina)0-2Corinthians10/04Santa Fe1-1Penarol15/04Cerro Porteño1-0Junior15/04Estudiantes L.P.2-1Cusco15/04Nacional (Uruguay)3-1Deportes Tolima15/04Boca Juniors3-0Barcelona SC15/04Bolivar (Bolivia)1-1La Guaira15/04LDU Quito2-0Mirassol15/04U. de Deportes0-2Coquimbo16/04Cruzeiro1-2U. Catolica (Chile)16/04Libertad Asuncion0-1Rosario Central16/04Corinthians2-0Santa Fe16/04Fluminense1-2Ind. Rivadavia16/04Ind. del Valle3-1Universidad Central17/04Lanus1-0Club Always Ready17/04Palmeiras2-1Club Sporting Cristal17/04Flamengo RJ4-1Ind. Medellin17/04Penarol1-2Platense (Argentina)29/04Lanus1-0LDU Quito29/04Libertad Asuncion2-3Ind. del Valle29/04Universidad Central0-3Rosario Central29/04Cruzeiro1-0Boca Juniors29/04Deportes Tolima3-0Coquimbo29/04Club Sporting Cristal2-0Junior30/04Mirassol2-0Club Always Ready30/04Platense (Argentina)2-1Santa Fe30/04Barcelona SC1-2U. Catolica (Chile)30/04Cerro Porteño1-1Palmeiras30/04Estudiantes L.P.1-1Flamengo RJ30/04U. de Deportes4-2Nacional (Uruguay)01/05Bolivar (Bolivia)2-0Fluminense01/05Ind. Rivadavia4-1La Guaira01/05Corinthians2-0Penarol01/05Ind. Medellin1-0Cusco06/05Rosario Central1-0Libertad Asuncion06/05Club Sporting Cristal0-2Palmeiras06/05Barcelona SC1-0Boca Juniors06/05Universidad Central2-0Ind. del Valle06/05Club Always Ready4-0Lanus07/05Cusco1-1Estudiantes L.P.07/05La Guaira1-1Bolivar (Bolivia)07/05Ind. Rivadavia1-1Fluminense07/05Santa Fe1-1Corinthians07/05Deportes Tolima3-0Nacional (Uruguay)07/05U. Catolica (Chile)—Cruzeiro08/05Mirassol2-0LDU Quito08/05Platense (Argentina)1-1Penarol08/05Coquimbo2-1U. de Deportes08/05Ind. MedellinvsFlamengo RJXử thắng/thua 08/05Junior0-1Cerro Porteño20/05Coquimbo3-0Deportes Tolima20/05Fluminense2-1Bolivar (Bolivia)20/05Rosario Central4-0Universidad Central20/05Club Always Ready1-2Mirassol20/05Santa Fe2-1Platense (Argentina)20/05Boca Juniors1-1Cruzeiro20/05Ind. del Valle4-1Libertad Asuncion21/05Nacional (Uruguay)—U. de Deportes21/05Flamengo RJ1-0Estudiantes L.P.21/05LDU Quito2-0Lanus21/05Palmeiras0-1Cerro Porteño21/05Cusco2-3Ind. Medellin21/05Junior3-2Club Sporting Cristal22/05La Guaira2-4Ind. Rivadavia22/05Penarol1-1Corinthians22/05U. Catolica (Chile)2-0Barcelona SC27/05LDU Quito3-2Club Always Ready27/05Lanus1-0Mirassol27/05Estudiantes L.P.1-0Ind. Medellin27/05Flamengo RJ3-0Cusco27/05Nacional (Uruguay)1-0Coquimbo27/05U. de Deportes—Deportes Tolima28/05Ind. del Valle1-0Rosario Central28/05Libertad Asuncion0-1Universidad Central28/05Bolivar (Bolivia)1-3Ind. Rivadavia28/05Corinthians0-2Platense (Argentina)28/05Fluminense3-1La Guaira28/05Penarol0-1Santa Fe29/05Cerro Porteño2-0Club Sporting Cristal29/05Palmeiras4-1Junior29/05Boca Juniors0-1U. Catolica (Chile)29/05Cruzeiro4-0Barcelona SC
1/8-finals
Lượt điLượt về
Fluminense—1
Ind. Rivadavia—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Fluminense
Lượt điLượt về
Estudiantes L.P.13
U. Catolica (Chile)10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Estudiantes L.P.
Lượt điLượt về
Palmeiras11
Cerro Porteño10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Palmeiras
Lượt điLượt về
Platense (Argentina)10
Coquimbo10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Platense (Argentina)
Lượt điLượt về
Cruzeiro11
Flamengo RJ12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Flamengo RJ
Lượt điLượt về
Mirassol10
LDU Quito10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp LDU Quito
Lượt điLượt về
Rosario Central—0
Corinthians—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Corinthians
Lượt điLượt về
Deportes Tolima01
Ind. del Valle13
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ind. del Valle
Tứ kết
Lượt điLượt về
Fluminense21
Platense (Argentina)02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Fluminense
Lượt điLượt về
Palmeiras12
LDU Quito03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Palmeiras
Lượt điLượt về
Estudiantes L.P.11
Corinthians10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Estudiantes L.P.
Lượt điLượt về
Ind. del Valle01
Flamengo RJ21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Flamengo RJ
Bán kết
Lượt điLượt về
Fluminense1
Palmeiras2
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Lượt điLượt về
Estudiantes L.P.0
Flamengo RJ0
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Tính đến 19/10 04:17

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FluminenseBTTBBTTHTH8T 8H 4B
PalmeirasTTHBTTHHHT11T 6H 3B
Fluminense
Dựa trên 20 trận
Palmeiras
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 8H 4BT · H · B11T 6H 3B
40%Tỷ lệ thắng55%
40%Tỷ lệ hòa30%
1.50Ghi được mỗi trận1.75
1.05Bị ghi mỗi trận0.70
+9Hiệu số+21
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.26 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (17 trận)
1.26 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (18 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
13.4 (16 trận)Số cú sút mỗi trận18.6 (17 trận)
4.8 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (17 trận)
58% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (17 trận)
4.2 (16 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (17 trận)
2.9 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (17 trận)
11.8 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (17 trận)
Fluminense
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPalmeiras
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 3H 0BT · H · B8T 2H 1B
70%Tỷ lệ thắng73%
30%Tỷ lệ hòa18%
1.80Ghi được mỗi trận2.00
0.60Bị ghi mỗi trận0.55
+12Hiệu số+16
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
20%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.66 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (10 trận)
0.86 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (10 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (10 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
18.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận20.2 (10 trận)
6.1 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.5 (10 trận)
68% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (10 trận)
6.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (10 trận)
2.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (10 trận)
9.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (10 trận)
Fluminense
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPalmeiras
Dựa trên 9 trận
10Trận9
1T 5H 4BT · H · B3T 4H 2B
10%Tỷ lệ thắng33%
50%Tỷ lệ hòa44%
1.20Ghi được mỗi trận1.44
1.50Bị ghi mỗi trận0.89
-3Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
20%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.94 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (7 trận)
1.58 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13 (7 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (8 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
9.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.3 (7 trận)
3.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (7 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (7 trận)
2.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (7 trận)
3.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (7 trận)
13.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (7 trận)
Fluminense
Dựa trên 14 trận
Serie A (Brazil)Palmeiras
Dựa trên 13 trận
14Trận13
5T 6H 3BT · H · B7T 4H 2B
36%Tỷ lệ thắng54%
43%Tỷ lệ hòa31%
1.50Ghi được mỗi trận1.77
1.14Bị ghi mỗi trận0.69
+5Hiệu số+14
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới54%
21%Tỷ lệ không ghi bàn23%
1.28 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (12 trận)
1.40 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (12 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn46%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn46%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.0 (11 trận)Số cú sút mỗi trận18.9 (12 trận)
5.2 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (12 trận)
57% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (12 trận)
4.5 (11 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (12 trận)
2.7 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (12 trận)
12.9 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (12 trận)
Fluminense
Dựa trên 6 trận
Copa LibertadoresPalmeiras
Dựa trên 5 trận
6Trận5
3T 2H 1BT · H · B3T 1H 1B
50%Tỷ lệ thắng60%
33%Tỷ lệ hòa20%
1.50Ghi được mỗi trận1.80
0.83Bị ghi mỗi trận1.00
+4Hiệu số+4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
17%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.20 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84
0.97 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.72
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận17.8
4.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6
61% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
3.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.4
3.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0
9.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2
FluminenseCúp BrazilPalmeiras
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TPalmeiras4:1Corinthians12/10/2026 03:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTPalmeiras1:0Bahia09/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueHGremio0:0Palmeiras20/09/2026 21:00 · Serie A (Brazil)BLDU Quito3:2Luân lưu 3-4Palmeiras17/09/2026 05:00 · Copa Libertadores · Estadio Rodrigo Paz DelgadoTPalmeiras2:0São Paulo13/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTPalmeiras1:0LDU Quito10/09/2026 05:00 · Copa Libertadores · Nubank ParqueHBotafogo RJ0:0Palmeiras07/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHMirassol1:1Palmeiras31/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TPalmeiras4:1Vasco24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueBFluminense3:2Palmeiras16/08/2026 02:30 · Serie A (Brazil)HPalmeiras1:1Cerro Porteño13/08/2026 05:00 · Copa Libertadores · Nubank ParqueHPalmeiras0:0Internacional10/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTPalmeiras1:0Chapecoense-SC01/06/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTPalmeiras4:1Junior29/05/2026 05:00 · Copa Libertadores · Allianz Parque
Tính đến 19/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
5Fluminense T
3H
3Palmeiras T
2.2Trung bình tổng điểm
Fluminense Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 11
Sân nhà
4T 1H 1B
Sân khách
1T 2H 2B
Tính đến 15/10 07:37

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fabio430079 phút7.06
GKGustavo Felix-----
GK27Pitaluga Marcelo-----
GK98Eudes Vitor-----
DF6Rene280266 phút6.94
DF22Juan Freytes270077 phút6.92
DF23Guga270369 phút6.87
DF13Arana Guilherme272158 phút6.72
DF2Xavier Samuel230059 phút6.66
DF44Jemmes220163 phút6.81
DF4Ignacio223160 phút6.96
DF29C. Millan Diaz Julian140071 phút6.73
DF3Silva Thiago90192 phút7.62
DF21Rabello Igor30180 phút7.10
DF46Fidelis Julio30058 phút6.80
DF36Vagno-----
MF35Hercules354160 phút6.90
MF32Luciano Acosta356551 phút6.97
MF8Martinelli310472 phút7.00
MF11Jefferson Savarino317353 phút6.98
MF10Ganso PH290236 phút6.76
MF16Nonato232158 phút7.09
MF25Alisson90134 phút6.46
MF94Otavio80018 phút6.50
MF28Felipe Riquelme60118 phút6.73
MF41Ruan-----
MF41Sales Ruan-----
FW90Kevin Serna385445 phút6.79
FW17Agustin Canobbio337367 phút6.84
FW30Yeferson Soteldo280244 phút6.78
FW19Rodrigo Castillo255143 phút6.54
FW9Kennedy John2411156 phút6.79
FW7Hulk167462 phút7.20
FW14German Cano121017 phút6.47
FW34Nata Wesley61114 phút6.80
FW39Samuel Keven-----
Matheus Reis—————
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Miguel Carlos420078 phút6.90
GK14Lomba Marcelo100110 phút7.00
GK1Lima Kauan-----
GK21Bertinato Bruno-----
DF26Murilo383275 phút7.09
DF15Gustavo Gomez385174 phút7.15
DF4Agustin Giay333065 phút7.05
DF56Gabriel Arthur280053 phút6.81
DF12Khellven240149 phút6.73
DF22Joaquin Piquerez221565 phút6.99
DF2Alexander Barboza141181 phút7.30
DF3Fuchs Bruno120070 phút7.04
DF6Jefte80134 phút6.48
DF43Benedetti30017 phút6.60
DF4Mohamed Kone-----
DF6Lucas Andre-----
MF17Freitas Marlon404276 phút7.26
MF8Pereira Andreas4021070 phút7.08
MF30Evangelista Lucas330239 phút6.90
MF18Mauricio328145 phút6.83
MF19Ramon Sosa286244 phút6.67
MF32Emiliano Martinez190032 phút6.77
MF50Pacheco Luis50021 phút6.58
MF48Larson50019 phút6.53
MF5Coutinho Rafael-----
FW42Jose Lopez3914970 phút7.27
FW11Jhon Arias367564 phút7.15
FW7Anderson Felipe272225 phút6.78
FW9Roque Vitor216149 phút6.83
FW10Paulinho92023 phút6.70
FW39Vinicius Heittor40012 phút6.43
FW20Conceicao Eduardo-----
FW29Cinoncelli Bilong Miguel-----
FW37Fabiano-----
FW45Bele Erick-----
Tính đến 17/10 08:43

Huấn luyện viên

FluminenseHuấn luyện viên Marcao
PalmeirasHuấn luyện viên Ferreira Abel
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo