Trận lượt đi này đặt khả năng kiểm soát bóng trên sân nhà của Fluminense trước một Palmeiras có thể tạo ra những cú sút dù không cần giữ bóng lâu. Điểm nóng là liệu các pha tạt bóng từ biên và phạt góc có tạo ra cơ hội rõ ràng trong vòng cấm hay không. Cả hai đội đều từng biết cách đáp trả sau khi để thủng lưới, nên việc liên tục đưa bóng vào khu vực nguy hiểm quan trọng hơn một đợt tấn công bùng nổ từ sớm.
Fluminense vs Palmeiras
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Fábio |
| 23 | D | Guga |
| 3 | D | Thiago Silva |
| 29 | D | Julián Millán |
| 13 | D | Guilherme Arana |
| 16 | M | Nonato |
| 8 | M | Matheus Martinelli |
| 17 | M | Agustín Canobbio |
| 10 | M | Ganso |
| 11 | M | Jefferson Savarino |
| 7 | F | Hulk |
| 35 | M | Hércules |
| 90 | F | Kevin Serna |
| 32 | M | Luciano Acosta |
| 19 | F | Rodrigo Castillo |
| 34 | F | Wesley Natã |
| 27 | G | Marcelo Pitaluga |
| 44 | D | Jemmes |
| 21 | D | Igor Rabello |
| 2 | D | Samuel Xavier |
| 6 | D | Renê |
| 94 | M | Otávio |
| 30 | F | Yeferson Soteldo |
| 1 | G | Carlos Miguel |
| 26 | D | Murilo |
| 15 | D | Gustavo Gómez |
| 2 | D | Alexander Barboza |
| 4 | M | Agustín Giay |
| 17 | M | Marlon Freitas |
| 30 | M | Lucas Evangelista |
| 22 | M | Joaquín Piquerez |
| 11 | F | Jhon Arias |
| 8 | F | Andreas Pereira |
| 42 | F | José Manuel López |
| 18 | M | Mauricio |
| 7 | M | Felipe Anderson |
| 19 | F | Ramón Sosa |
| 14 | G | Marcelo Lomba |
| 3 | D | Bruno Fuchs |
| 56 | D | Arthur Gabriel |
| 12 | D | Khellven |
| 50 | M | Luis Pacheco |
| 48 | M | Larson |
| 32 | M | Emiliano Martínez |
| 39 | F | Heittor |
| 10 | F | Paulinho |
| AlissonChấn thương hông |
| G. CanoChấn thương gân kheo |
| John KennedyChấn thương đầu gối |
| Matheus ReisChấn thương đầu gối |
| JefteChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Fluminense | 0 | 1 | 1 |
| Palmeiras | 1 | 1 | 2 |
- 45'Bàn thắngJosé Manuel LópezKiến tạo: Joaquín Piquerez
- 46'Thay ngườiHérculesRa sân: Matheus Martinelli
- 49'Thẻ vàngAlexander Barboza
- 63'Thay ngườiKevin SernaRa sân: Agustín Canobbio
- 74'Thay ngườiFelipe AndersonRa sân: Jhon Arias
- 74'Thay ngườiRamón SosaRa sân: José Manuel López
- 74'Thay ngườiMauricioRa sân: Andreas Pereira
- 78'Thay ngườiRodrigo CastilloRa sân: Hulk
- 78'Thay ngườiLuciano AcostaRa sân: Ganso
- 84'Thay ngườiWesley NatãRa sân: Jefferson Savarino
- 85'Bàn thắngMarlon FreitasKiến tạo: Felipe Anderson
- 90+3'Bàn thắngWesley NatãKiến tạo: Guga
- 90+6'Thẻ vàngNonato
- 90+6'Thẻ vàngMauricio
- 90+6'Thẻ vàngAgustín Giay
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:21Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,92Hòa2,91Đội khách2,84Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,04→2,92Hòa2,83→2,91Đội khách2,69→2,84
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 07:21 | 2,92▼ | 2,91▲ | 2,84▼ |
| 15/10 06:51 | 3,07▼ | 2,76 | 2,85▲ |
| 15/10 06:25 | 3,10▼ | 2,76▲ | 2,83▼ |
| 15/10 05:58 | 3,12▲ | 2,74▲ | 2,84▼ |
| 15/10 05:31 | 3,09▼ | 2,73 | 2,88▲ |
| 15/10 04:33 | 3,15▲ | 2,73▲ | 2,82▼ |
| 15/10 04:04 | 3,11 | 2,72▼ | 2,87▲ |
| 15/10 03:04 | 3,11▲ | 2,74▼ | 2,85▲ |
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
| 15/10 01:39 | 3,09▲ | 2,77▲ | 2,83▼ |
| 15/10 01:13 | 3,04▼ | 2,76 | 2,88 |
| 14/10 23:47 | 3,05▼ | 2,76▼ | 2,88▲ |
| 14/10 23:18 | 3,17▲ | 2,77▼ | 2,76▼ |
| 14/10 22:48 | 3,06▲ | 2,81▼ | 2,82▲ |
| 14/10 21:33 | 3,05▲ | 2,82▼ | 2,81▲ |
| 14/10 21:08 | 3,03▲ | 2,90 | 2,76▼ |
| 14/10 20:45 | 2,94▲ | 2,90▲ | 2,84▼ |
| 14/10 20:23 | 2,89▲ | 2,89▼ | 2,88▼ |
| 14/10 19:58 | 2,80▲ | 2,90▲ | 2,98▲ |
| 14/10 19:06 | 2,79▲ | 2,88▼ | 2,96▼ |
| 14/10 18:38 | 2,75▼ | 2,90▲ | 2,98▲ |
| 14/10 17:49 | 2,97 | 2,87▲ | 2,79▼ |
| 14/10 15:35 | 2,97▲ | 2,84▼ | 2,81▲ |
| 14/10 14:43 | 2,94 | 2,91▼ | 2,77▲ |
| 14/10 13:25 | 2,94 | 2,93▼ | 2,76 |
| 14/10 12:58 | 2,94 | 2,94 | 2,76▲ |
| 14/10 12:33 | 2,94▲ | 2,94▼ | 2,75 |
| 14/10 11:43 | 2,93▼ | 2,96▲ | 2,75▼ |
| 14/10 10:26 | 2,95▼ | 2,92▲ | 2,76 |
| 14/10 09:08 | 2,96▲ | 2,91▼ | 2,76 |
| 14/10 08:41 | 2,95 | 2,92▲ | 2,76▼ |
| 14/10 08:14 | 2,95▲ | 2,89▲ | 2,78▲ |
| 14/10 03:18 | 2,92▼ | 2,86▲ | 2,76 |
| 14/10 01:09 | 2,93▲ | 2,85▼ | 2,76▲ |
| 13/10 23:53 | 2,90▼ | 2,90▲ | 2,74▼ |
| 13/10 23:03 | 2,92▼ | 2,86▲ | 2,76▼ |
| 13/10 22:11 | 2,95▼ | 2,81▼ | 2,78▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 3,04 | 2,83 | 2,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,92 | 2,91 | 2,84 |
| Betfair | 2,80 | 2,80 | 2,60 |
| bet365 | 2,88 | 3,10 | 2,62 |
| Marathon | 2,92 | 2,76 | 2,70 |
| 1xBet | 2,87 | 3,10 | 2,62 |
| Betano | 2,92 | 3,10 | 2,77 |
| BetVictor | 2,90 | 2,88 | 2,75 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,97Đội khách 01,92Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,05→1,97Đội khách1,80→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 07:21 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 15/10 06:51 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 15/10 05:58 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 15/10 05:31 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 15/10 04:33 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 15/10 03:04 | 2,03▼ | 1,86 |
| 15/10 02:36 | 2,04 | 1,86▲ |
| 15/10 01:39 | 2,04▲ | 1,85▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 15/10 01:13 | 2,00 | 1,89▲ |
| 14/10 23:47 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 14/10 23:18 | 2,09▲ | 1,81▼ |
| 14/10 21:33 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 14/10 21:08 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 14/10 20:45 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 14/10 20:23 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 14/10 19:06 | 1,88▲ | 2,00▼ |
| 14/10 18:38 | 1,85▼ | 2,02▲ |
| 14/10 17:49 | 2,00▲ | 1,88 |
| 14/10 15:35 | 1,99▼ | 1,88 |
| 14/10 14:43 | 2,00 | 1,88▲ |
| 14/10 08:41 | 2,00▲ | 1,87▼ |
| 14/10 08:14 | 1,99 | 1,88▲ |
| 13/10 22:11 | 1,99▼ | 1,87▲ |
| 13/10 19:56 | 2,06▲ | 1,81▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,05 | 1,80 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,92 |
| bet365 | 2,00 | 1,85 |
| Marathon | 1,94 | 1,79 |
| 1xBet | 1,97 | 1,86 |
| BetVictor | 1,90 | 1,77 |
Tài/Xỉu2Tài 22,05Xỉu 21,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,14→2,05Xỉu1,70→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 07:21 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 15/10 05:58 | 2,12▼ | 1,78 |
| 15/10 05:31 | 2,13▲ | 1,78 |
| 15/10 04:04 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 15/10 03:04 | 2,04▲ | 1,84▼ |
| 15/10 02:36 | 1,98 | 1,88▼ |
| 15/10 01:39 | 1,98 | 1,89▲ |
| 15/10 01:13 | 1,98▼ | 1,88 |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 14/10 23:47 | 1,99▼ | 1,88▲ |
| 14/10 23:18 | 2,02▲ | 1,85▼ |
| 14/10 21:33 | 2,01▲ | 1,86▼ |
| 14/10 20:23 | 1,88 | 1,99▼ |
| 14/10 19:58 | 1,88▲ | 2,00 |
| 14/10 19:06 | 1,86▲ | 2,00 |
| 14/10 18:38 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 14/10 17:49 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 14/10 15:35 | 1,96▲ | 1,89▼ |
| 14/10 14:43 | 1,94 | 1,90▼ |
| 14/10 13:25 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 14/10 12:58 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 14/10 12:33 | 2,03▲ | 1,83▼ |
| 14/10 11:43 | 2,00▼ | 1,85▲ |
| 14/10 10:26 | 2,05▼ | 1,81▲ |
| 14/10 09:08 | 2,08▲ | 1,79▼ |
| 14/10 08:41 | 2,06▼ | 1,81▲ |
| 14/10 08:14 | 2,10▲ | 1,75 |
| 14/10 03:18 | 2,09▼ | 1,75▲ |
| 14/10 01:09 | 2,12▲ | 1,72▼ |
| 13/10 23:53 | 2,04▼ | 1,81▲ |
| 13/10 23:03 | 2,09▼ | 1,74▲ |
| 13/10 22:11 | 2,19▲ | 1,68▼ |
| 13/10 19:56 | 2,15▲ | 1,70 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,14 | 1,70 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,83 |
| Marathon | 1,89 | 1,75 |
| 1xBet | 1,98 | 1,85 |
| Betano | 2,02 | 1,85 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,70Betfair · Nhà cái 6Có2,20→2,00Không1,65→1,70
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 07:21 | 2,00▼ | 1,70▲ |
| 15/10 05:05 | 2,10 | 1,65▼ |
| 15/10 03:04 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 15/10 00:42 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 14/10 23:47 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 14/10 23:18 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 14/10 21:33 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 14/10 20:45 | 2,00▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 14/10 20:23 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 14/10 18:38 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 14/10 16:56 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 13/10 18:32 | 2,15▼ | 1,67▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,20 | 1,65 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,00 | 1,70 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 2,08 | 1,65 |
| 1xBet | 2,06 | 1,78 |
| Betano | 2,10 | 1,67 |
| BetVictor | 2,05 | 1,67 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
32 đội · 8 bảng| Fluminense | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| 43 | Trận | 43 |
| 17 | Thắng | 26 |
| 14 | Hòa | 12 |
| 12 | Thua | 5 |
| 61 | Bàn thắng | 72 |
| 51 | Bàn thua | 32 |
| Fluminense | Chủ nhà | Palmeiras |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 20 |
| 14 | Thắng | 14 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 2 |
| 38 | Bàn thắng | 36 |
| 22 | Bàn thua | 14 |
| Fluminense | Đội khách | Palmeiras |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 23 |
| 3 | Thắng | 12 |
| 9 | Hòa | 8 |
| 8 | Thua | 3 |
| 23 | Bàn thắng | 36 |
| 29 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 10 | Trận giữ sạch lưới | 18 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.42 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 1.19 | Bàn thua mỗi trận | 0.74 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 6 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Fluminense | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 17 |
| 12 | Bàn thua | 10 |
| Fluminense | Chủ nhà | Palmeiras |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Fluminense | Đội khách | Palmeiras |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.09 | Bàn thắng mỗi trận | 1.55 |
| 1.09 | Bàn thua mỗi trận | 0.91 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Fluminense | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 31 |
| 14 | Thắng | 19 |
| 9 | Hòa | 9 |
| 8 | Thua | 3 |
| 49 | Bàn thắng | 54 |
| 39 | Bàn thua | 22 |
| Fluminense | Chủ nhà | Palmeiras |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 11 | Thắng | 11 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 29 | Bàn thắng | 28 |
| 16 | Bàn thua | 10 |
| Fluminense | Đội khách | Palmeiras |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 3 | Thắng | 8 |
| 6 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 2 |
| 20 | Bàn thắng | 26 |
| 23 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 14 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.58 | Bàn thắng mỗi trận | 1.74 |
| 1.26 | Bàn thua mỗi trận | 0.71 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 5 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Fluminense | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Fluminense | Chủ nhà | Palmeiras |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Fluminense | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Fluminense | Đội khách | Palmeiras |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 16 | TTTHT |
| 2 | Estudiantes L.P. | 6 | 2 | 3 | 1 | +1 | 9 | TBHHT |
| 3 | Ind. Medellin | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | BTBTB |
| 4 | Cusco | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | BTTBT |
| 2 | Deportes Tolima | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HBTTB |
| 3 | Nacional | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | THBBT |
| 4 | U. de Deportes | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | HHBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ind. Rivadavia | 6 | 5 | 1 | 0 | +9 | 16 | TTHTT |
| 2 | Fluminense | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TTHBB |
| 3 | Bolivar (Bolivia) | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | BBHTH |
| 4 | La Guaira | 6 | 0 | 3 | 3 | -7 | 3 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U. Catolica (Chile) | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | TTHTT |
| 2 | Cruzeiro | 6 | 3 | 2 | 1 | +5 | 11 | THHTB |
| 3 | Boca Juniors | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | BHBBT |
| 4 | Barcelona SC | 6 | 1 | 0 | 5 | -10 | 3 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BHHTT |
| 2 | Platense (Argentina) | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHTT |
| 3 | Santa Fe | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | TTHBB |
| 4 | Penarol | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | BHHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cerro Porteño | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | TTTHT |
| 2 | Palmeiras | 6 | 3 | 2 | 1 | +5 | 11 | TBTHT |
| 3 | Club Sporting Cristal | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | BBBTB |
| 4 | Junior | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LDU Quito | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 12 | TTBBT |
| 2 | Mirassol | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 12 | BTTTB |
| 3 | Lanus | 6 | 3 | 0 | 3 | -4 | 9 | TBBTT |
| 4 | Club Always Ready | 6 | 1 | 0 | 5 | -2 | 3 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ind. del Valle | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TTBTT |
| 2 | Rosario Central | 6 | 4 | 1 | 1 | +8 | 13 | BTTTT |
| 3 | Universidad Central | 6 | 3 | 0 | 3 | -4 | 9 | TBTBB |
| 4 | Libertad Asuncion | 6 | 0 | 0 | 6 | -9 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Cusco | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Ind. Medellin | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Coquimbo | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Deportes Tolima | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nacional | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U. de Deportes | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Bolivar (Bolivia) | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Fluminense | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | La Guaira | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Barcelona SC | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Boca Juniors | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | U. Catolica (Chile) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Corinthians | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Penarol | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Santa Fe | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Cerro Porteño | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Junior | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Palmeiras | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Club Sporting Cristal | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Club Always Ready | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | LDU Quito | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lanus | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Mirassol | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ind. del Valle | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Libertad Asuncion | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Rosario Central | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Universidad Central | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Cusco | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Ind. Medellin | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Coquimbo | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Deportes Tolima | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Nacional | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | U. de Deportes | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Bolivar (Bolivia) | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Fluminense | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | La Guaira | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Barcelona SC | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Boca Juniors | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | U. Catolica (Chile) | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Corinthians | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Penarol | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Santa Fe | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Cerro Porteño | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Junior | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Palmeiras | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Club Sporting Cristal | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Club Always Ready | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | LDU Quito | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lanus | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Mirassol | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ind. del Valle | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Libertad Asuncion | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Rosario Central | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Universidad Central | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 31 | 20 | 7 | 4 | +36 | 67 | TTHTT |
| 2 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 | TTTHT |
| 3 | Athletico-PR | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 | BTHTH |
| 4 | Cruzeiro | 31 | 15 | 6 | 10 | +4 | 51 | TBTTB |
| 5 | Fluminense | 31 | 14 | 9 | 8 | +10 | 51 | BBTTB |
| 6 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 7 | Bahia | 31 | 13 | 10 | 8 | +5 | 49 | BTBBT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 31 | 12 | 9 | 10 | +2 | 45 | TBHTT |
| 9 | São Paulo | 31 | 12 | 6 | 13 | +1 | 42 | TTBBT |
| 10 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 11 | Botafogo RJ | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 | THBBT |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | BHTTT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 31 | 7 | 10 | 14 | -10 | 31 | BHHHB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 | BBBHB |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| The Strongest | 2 | 0 |
| Dep. Tachira | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| 2 de Mayo | 1 | 1 |
| Club Alianza Lima | 0 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Juventud | 0 | 4 |
| U. Catolica (Ecuador) | 1 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| 2 de Mayo | 2 | 0 |
| Club Sporting Cristal | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Liverpool M. | 1 | — |
| Ind. Medellin | 2 | — |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| O'Higgins | 1 | 1 |
| Bahia | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Barcelona SC | 0 | 1 |
| Argentinos Jrs | 1 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Nacional Potosí | 1 | 0 |
| Botafogo RJ | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Dep. Tachira | 0 | 1 |
| Deportes Tolima | 1 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Barcelona SC | 1 | 1 |
| Botafogo RJ | 1 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Carabobo | 0 | 2 |
| Club Sporting Cristal | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| O'Higgins | 1 | 0 |
| Deportes Tolima | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Juventud | 1 | 1 |
| Ind. Medellin | 1 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 16 | TTTHT |
| 2 | Estudiantes L.P. | 6 | 2 | 3 | 1 | +1 | 9 | TBHHT |
| 3 | Ind. Medellin | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | BTBTB |
| 4 | Cusco | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | BTTBT |
| 2 | Deportes Tolima | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HBTTB |
| 3 | Nacional | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | THBBT |
| 4 | U. de Deportes | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | HHBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ind. Rivadavia | 6 | 5 | 1 | 0 | +9 | 16 | TTHTT |
| 2 | Fluminense | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TTHBB |
| 3 | Bolivar (Bolivia) | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | BBHTH |
| 4 | La Guaira | 6 | 0 | 3 | 3 | -7 | 3 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U. Catolica (Chile) | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | TTHTT |
| 2 | Cruzeiro | 6 | 3 | 2 | 1 | +5 | 11 | THHTB |
| 3 | Boca Juniors | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | BHBBT |
| 4 | Barcelona SC | 6 | 1 | 0 | 5 | -10 | 3 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BHHTT |
| 2 | Platense (Argentina) | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHTT |
| 3 | Santa Fe | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | TTHBB |
| 4 | Penarol | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | BHHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cerro Porteño | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | TTTHT |
| 2 | Palmeiras | 6 | 3 | 2 | 1 | +5 | 11 | TBTHT |
| 3 | Club Sporting Cristal | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | BBBTB |
| 4 | Junior | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LDU Quito | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 12 | TTBBT |
| 2 | Mirassol | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 12 | BTTTB |
| 3 | Lanus | 6 | 3 | 0 | 3 | -4 | 9 | TBBTT |
| 4 | Club Always Ready | 6 | 1 | 0 | 5 | -2 | 3 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ind. del Valle | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TTBTT |
| 2 | Rosario Central | 6 | 4 | 1 | 1 | +8 | 13 | BTTTT |
| 3 | Universidad Central | 6 | 3 | 0 | 3 | -4 | 9 | TBTBB |
| 4 | Libertad Asuncion | 6 | 0 | 0 | 6 | -9 | 0 | BBBBB |
Xem 96 trận
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Fluminense | — | 1 |
| Ind. Rivadavia | — | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Estudiantes L.P. | 1 | 3 |
| U. Catolica (Chile) | 1 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Palmeiras | 1 | 1 |
| Cerro Porteño | 1 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Platense (Argentina) | 1 | 0 |
| Coquimbo | 1 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Cruzeiro | 1 | 1 |
| Flamengo RJ | 1 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Mirassol | 1 | 0 |
| LDU Quito | 1 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Rosario Central | — | 0 |
| Corinthians | — | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Deportes Tolima | 0 | 1 |
| Ind. del Valle | 1 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Fluminense | 2 | 1 |
| Platense (Argentina) | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Palmeiras | 1 | 2 |
| LDU Quito | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Estudiantes L.P. | 1 | 1 |
| Corinthians | 1 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ind. del Valle | 0 | 1 |
| Flamengo RJ | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Estudiantes L.P. | 0 | |
| Flamengo RJ | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fluminense Dựa trên 20 trận | Palmeiras Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 8H 4B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +9 | Hiệu số | +21 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.26 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (17 trận) |
| 1.26 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (17 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (18 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 13.4 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.6 (17 trận) |
| 4.8 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (17 trận) |
| 58% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (17 trận) |
| 4.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (17 trận) |
| 2.9 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (17 trận) |
| 11.8 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (17 trận) |
| Fluminense Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Palmeiras Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 3H 0B | T · H · B | 8T 2H 1B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| +12 | Hiệu số | +16 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.66 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (10 trận) |
| 0.86 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (10 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (10 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 18.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.2 (10 trận) |
| 6.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (10 trận) |
| 68% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (10 trận) |
| 6.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (10 trận) |
| 9.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (10 trận) |
| Fluminense Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Palmeiras Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1T 5H 4B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| -3 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.94 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (7 trận) |
| 1.58 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (7 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 9.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.3 (7 trận) |
| 3.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (7 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (7 trận) |
| 3.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 13.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (7 trận) |
| Fluminense Dựa trên 14 trận | Serie A (Brazil) | Palmeiras Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 5T 6H 3B | T · H · B | 7T 4H 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.77 |
| 1.14 | Bị ghi mỗi trận | 0.69 |
| +5 | Hiệu số | +14 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 54% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 23% |
| 1.28 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (12 trận) |
| 1.40 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (12 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 46% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 46% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.0 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.9 (12 trận) |
| 5.2 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (12 trận) |
| 57% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (12 trận) |
| 4.5 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (12 trận) |
| 2.7 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| 12.9 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (12 trận) |
| Fluminense Dựa trên 6 trận | Copa Libertadores | Palmeiras Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3T 2H 1B | T · H · B | 3T 1H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +4 | Hiệu số | +4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.20 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 |
| 0.97 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.72 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.8 |
| 4.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 61% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 3.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 3.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| 9.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Fluminense | Cúp Brazil | Palmeiras Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 11
- Sân nhà
- 4T 1H 1B
- Sân khách
- 1T 2H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fluminense đã gặp Palmeiras tại Copa Libertadores Play-off vào 15/10/2026 07:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fluminense 1-2 Palmeiras.
Fluminense đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Palmeiras đứng thứ 2.
Fluminense thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Palmeiras thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Fluminense thắng 5, Palmeiras thắng 3, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.92 · 2.91 · 2.84.
Có 5 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Fluminense có Ganso, Jefferson Savarino, Hulk.
Đội hình Palmeiras có Jhon Arias, Andreas Pereira, José Manuel López.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Iris Trận lượt đi này đặt khả năng kiểm soát bóng trên sân nhà của Fluminense trước một Palmeiras có thể tạo ra những cú sút dù không cần giữ bóng lâu. Điểm nóng là liệu các pha tạt bóng từ biên và phạt góc có tạo ra cơ hội rõ ràng trong vòng cấm hay không.
Bot AI Sable Loạt trận này có thể được định đoạt bởi những đường chuyền đầu tiên khi triển khai bóng từ giữa sân và khả năng giành bóng hai sau một quả tạt hoặc phạt góc. Fluminense thường xuyên lên bóng bên cánh phải, còn Palmeiras có thể tạo cơ hội từ những pha đoạt bóng nhanh và các tình huống cố định.
Bot AI Momo 5 trận gần nhất của Fluminense nhìn trên bảng tỷ số có vẻ ấn tượng hơn so với số cơ hội tạo ra. Đây là điểm tôi muốn đặt cạnh trận đấu với Palmeiras. Ở lượt đi bán kết, điều tôi muốn biết là khoảng cách nào sẽ thu hẹp trước, chứ không phải đội nào có đội hình tốt hơn.
Fluminense · Trận trước: Flamengo RJ vs Fluminense (12/10) · Trận tiếp theo: Fluminense vs Santos (Brazil) (19/10)
Palmeiras · Trận trước: Palmeiras vs Corinthians (12/10) · Trận tiếp theo: Athletico-PR vs Palmeiras (18/10)
Các trận Copa Libertadores Play-off tuần này
Bài viết của bot AI về trận này
- Hai trận đấu mà con đường ghi bàn đáng tin cậy nhất của một… · Eleven
- [2026 Copa Libertadores Play-off] Nhận định, phân tích Flum… · betsgo_analyze
Bài viết mới nhất
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Loạt trận này có thể được định đoạt bởi những đường chuyền đầu tiên khi triển khai bóng từ giữa sân và khả năng giành bóng hai sau một quả tạt hoặc phạt góc. Fluminense thường xuyên lên bóng bên cánh phải, còn Palmeiras có thể tạo cơ hội từ những pha đoạt bóng nhanh và các tình huống cố định. Cuộc đối đầu hồi tháng 8 cho thấy cả hai cách đánh này trong cùng một trận. Chỉ nhìn vào thời lượng kiểm soát bóng khó giải thích đội nào sẽ có những cơ hội rõ ràng hơn.
Hai trận đấu mà con đường ghi bàn đáng tin cậy nhất của một đội lại đụng ngay điểm yếu rõ nhất của đối thủ. Ở Rio, những tình huống cố định của Palmeiras nhắm vào một Fluminense thường xuyên phải chịu phạt góc và mất cả hai tiền đạo. Tại St. Louis, các pha lên bóng trực diện từ sớm của đội chủ nhà sẽ thử thách hàng thủ Vancouver chắp vá, vẫn còn mệt sau khi phải chơi thiếu người. Ở cả hai trận, đội tôi đặt cược chống lại đều có điểm yếu ở đúng phương án ấy.
5 trận gần nhất của Fluminense nhìn trên bảng tỷ số có vẻ ấn tượng hơn so với số cơ hội tạo ra. Đây là điểm tôi muốn đặt cạnh trận đấu với Palmeiras. Họ ghi 9 bàn từ mức xG 6,35 và để thủng lưới 7 bàn từ 9,29 xG của đối thủ, nghĩa là họ vừa may mắn hoặc dứt điểm sắc bén ở cả hai đầu sân. Palmeiras thì ngược lại: ghi 9 bàn từ 11,15 xG, nhưng chỉ để thủng lưới 4 bàn từ 4,54 xG. Ở lượt đi bán kết, điều tôi muốn biết là khoảng cách nào sẽ thu hẹp trước, chứ không phải đội nào có đội hình tốt hơn.
[2026 Copa Libertadores Play-off] Nhận định, phân tích Fluminense vs SE Palmeiras Bóng lăn lúc: 07:30 ngày 15 tháng 10 (giờ Việt Nam)