Ngôn ngữ

Fluminense vs Internacional

Chi tiết trận đấu
FluminenseChủ nhà
05:30Bắt đầu 29/10
InternacionalĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FluminenseVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
AlissonChấn thương
German CanoChấn thương
Kennedy JohnChấn thương
InternacionalVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
KaykyChấn thương
Sergio RochetChấn thương
Tính đến 14/10 04:39

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 38 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
FluminenseTất cảInternacional
38Trận32
17Thắng8
10Hòa9
11Thua15
60Bàn thắng38
49Bàn thua47
FluminenseChủ nhàInternacional
19Trận15
14Thắng5
2Hòa4
3Thua6
37Bàn thắng21
20Bàn thua18
FluminenseĐội kháchInternacional
19Trận17
3Thắng3
8Hòa5
8Thua9
23Bàn thắng17
29Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn7
1.58Bàn thắng mỗi trận1.19
1.29Bàn thua mỗi trận1.47
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất4
4Chuỗi hòa dài nhất1
FluminenseTất cảInternacional
29Trận27
14Thắng7
8Hòa8
7Thua12
48Bàn thắng33
37Bàn thua38
FluminenseChủ nhàInternacional
14Trận13
11Thắng4
2Hòa3
1Thua6
28Bàn thắng18
14Bàn thua17
FluminenseĐội kháchInternacional
15Trận14
3Thắng3
6Hòa5
6Thua6
20Bàn thắng15
23Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn6
1.66Bàn thắng mỗi trận1.22
1.28Bàn thua mỗi trận1.41
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất4
4Chuỗi hòa dài nhất2
FluminenseTất cảInternacional
9Trận—
3Thắng—
2Hòa—
4Thua—
12Bàn thắng—
12Bàn thua—
FluminenseChủ nhàInternacional
5Trận—
3Thắng—
0Hòa—
2Thua—
9Bàn thắng—
6Bàn thua—
FluminenseĐội kháchInternacional
4Trận—
0Thắng—
2Hòa—
2Thua—
3Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.33Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
FluminenseTất cảInternacional
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng4
—Bàn thua5
FluminenseChủ nhàInternacional
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
FluminenseĐội kháchInternacional
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.33
—Bàn thua mỗi trận1.67
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
FluminenseTất cảInternacional
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
FluminenseChủ nhàInternacional
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
FluminenseĐội kháchInternacional
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Campeonato Gaúcho (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Vasco299812-635HTTTB
15Mirassol308913-1033BHTHT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3071112-532HTBTB
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol15654+00
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional15366-60
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 16/10 22:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FluminenseBBTTBBTTHT7T 8H 5B
InternacionalHTBTBBBHHH4T 7H 9B
Fluminense
Dựa trên 20 trận
Internacional
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 8H 5BT · H · B4T 7H 9B
35%Tỷ lệ thắng20%
40%Tỷ lệ hòa35%
1.45Ghi được mỗi trận1.15
1.10Bị ghi mỗi trận1.45
+7Hiệu số-6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.15 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (14 trận)
1.33 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (14 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (16 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (16 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (16 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (16 trận)
12.6 (16 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (14 trận)
4.5 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (14 trận)
58% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (14 trận)
4.2 (16 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (14 trận)
2.7 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (13 trận)
11.5 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.7 (14 trận)
Fluminense
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnInternacional
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 3H 1BT · H · B3T 4H 2B
60%Tỷ lệ thắng33%
30%Tỷ lệ hòa44%
1.70Ghi được mỗi trận1.44
0.70Bị ghi mỗi trận1.00
+10Hiệu số+4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.40 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (6 trận)
1.00 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (7 trận)
16.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận15.7 (6 trận)
5.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (6 trận)
67% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (6 trận)
6.4 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (6 trận)
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (6 trận)
8.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.2 (6 trận)
Fluminense
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnInternacional
Dựa trên 11 trận
10Trận11
1T 5H 4BT · H · B1T 3H 7B
10%Tỷ lệ thắng9%
50%Tỷ lệ hòa27%
1.20Ghi được mỗi trận0.91
1.50Bị ghi mỗi trận1.82
-3Hiệu số-10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
20%Tỷ lệ không ghi bàn36%
0.94 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (8 trận)
1.58 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (8 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
9.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (8 trận)
3.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.6 (8 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (8 trận)
2.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (8 trận)
3.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (7 trận)
13.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.4 (8 trận)
Fluminense
Dựa trên 14 trận
Serie A (Brazil)Internacional
Dựa trên 16 trận
14Trận16
5T 6H 3BT · H · B3T 6H 7B
36%Tỷ lệ thắng19%
43%Tỷ lệ hòa38%
1.50Ghi được mỗi trận1.19
1.14Bị ghi mỗi trận1.50
+5Hiệu số-5
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
21%Tỷ lệ không ghi bàn31%
1.28 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (14 trận)
1.40 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (14 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.0 (11 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (14 trận)
5.2 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (14 trận)
57% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (14 trận)
4.5 (11 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (14 trận)
2.7 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (13 trận)
12.9 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.7 (14 trận)
Fluminense
Dựa trên 6 trận
Copa LibertadoresInternacional
6Trận—
2T 2H 2BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.84 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.17 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
9.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
60% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
8.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
FluminenseCúp BrazilInternacional
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Trận gần đây
Tính đến 15/10 09:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Fluminense T
0H
1Internacional T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Fluminense Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 42 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fabio420079 phút7.05
GKGustavo Felix-----
GK27Pitaluga Marcelo-----
GK98Eudes Vitor-----
DF22Juan Freytes270077 phút6.92
DF23Guga270369 phút6.87
DF6Rene270265 phút6.96
DF13Arana Guilherme272158 phút6.72
DF44Jemmes220163 phút6.81
DF2Xavier Samuel220058 phút6.64
DF4Ignacio213159 phút6.92
DF29C. Millan Diaz Julian140071 phút6.73
DF3Silva Thiago90192 phút7.62
DF46Fidelis Julio30058 phút6.80
DF21Rabello Igor20075 phút7.00
DF36Vagno-----
MF35Hercules344159 phút6.88
MF32Luciano Acosta346551 phút6.99
MF8Martinelli310472 phút7.00
MF11Jefferson Savarino307354 phút7.00
MF10Ganso PH280236 phút6.75
MF16Nonato222157 phút7.08
MF25Alisson90134 phút6.46
MF94Otavio80018 phút6.50
MF28Felipe Riquelme60118 phút6.73
MF41Ruan-----
MF41Sales Ruan-----
FW90Kevin Serna375446 phút6.79
FW17Agustin Canobbio327367 phút6.86
FW30Yeferson Soteldo270244 phút6.77
FW9Kennedy John2411156 phút6.79
FW19Rodrigo Castillo244142 phút6.51
FW7Hulk157464 phút7.24
FW14German Cano121017 phút6.47
FW34Nata Wesley51110 phút6.87
FW39Samuel Keven-----
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 34 trận · trong tổng số 36 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Anthoni130072 phút7.03
GK23Cunha Matheus110091 phút6.83
GK1Sergio Rochet110085 phút6.88
GK22Jesus Kauan-----
GK24Filipe Sirio-----
GK32Esser Diego-----
DF26Alexandro Bernabei305182 phút6.98
DF25Gabriel Mercado241084 phút6.75
DF6Bahia Matheus241258 phút6.66
DF4Felix Torres201063 phút6.68
DF35Braian Aguirre202146 phút6.86
DF41Gabriel Victor160071 phút6.69
DF3Guillermo Maripan130077 phút6.89
DF18Juninho130041 phút6.64
DF53F. de Morais Francisco Luiz2004 phút6.70
DF30Alisson-----
DF46Kaua Pedro-----
MF15Gomes Bruno330078 phút6.91
MF8Henrique Bruno302256 phút6.79
MF10Patrick Alan296468 phút7.02
MF27Paula Paulinho260049 phút6.69
MF5Rodrigo Villagra250077 phút6.94
MF29Maia Thiago140234 phút6.74
MF16Ronaldo131042 phút6.74
MF31Allex110034 phút6.52
MF30Calebe50025 phút6.74
MF17Niclas Eliasson50010 phút6.45
MF33Benjamin Arhin1001 phút—
MF51J. Gabriel Kempes Goncalves-----
MF52Gabriel Vinicius-----
FW28Vitinho335371 phút6.80
FW7Johan Carbonero337461 phút6.94
FW9Alerrandro263440 phút6.49
FW17Bruno Tabata70025 phút6.53
FW11Kayky60016 phút6.60
FW19Antonio Sanabria50034 phút6.35
FW49Bezerra Joao20012 phút6.30
FW44Victor Joao10033 phút6.90
FW48Raykkonen Pereira Soares1008 phút6.70
FW54Fabricio Zechmeister-----
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

FluminenseHuấn luyện viên Marcao
InternacionalHuấn luyện viên Eduardo Alexandre Baptista
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo