Ngôn ngữ

Fluminense vs Coritiba

Chi tiết trận đấu
FluminenseChủ nhà
4 : 0Tỷ số chung cuộc
CoritibaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 09/10 07:11
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GFábio
23DGuga
3DThiago Silva
29DJulián Millán
13DGuilherme Arana
35MHércules
8MMatheus Martinelli
90MKevin Serna
10MGanso
11MJefferson Savarino
7FHulk
Dự bị 12
32MLuciano Acosta
2DSamuel Xavier
94MOtávio
19FRodrigo Castillo
34FWesley Natã
27GMarcelo Pitaluga
4DIgnácio
44DJemmes
46DJúlio Fidelis
22DJuan Pablo Freytes
21DIgor Rabello
41MRuan Sales
Huấn luyện viên Marcao
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
22GPedro Rangel
14DFabricio Bustos
55DJacy Maranhão
26DBruno Melo
6DFelipe Jonatan
21MThiago Santos
19MSebastián Gómez
5MNicolas Fonseca
10MJosué
77MBreno Lopes
32FPedro Rocha
Dự bị 12
4DRodrigo Moledo
28FFabinho
18MPaulo Roberto
2DTinga
36FVini Paulista
13GKeiller
3DMaicon
66DRodrigo Gelado
50MVitor Gonçalves Tissi
39MGustavo
78FRenato Marques
99FRodrigo Rodrigues
Huấn luyện viên Seabra Fernando
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FluminenseVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. CanobbioTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
AlissonChấn thương hông
G. CanoChấn thương gân kheo
John KennedyChấn thương đầu gối
Matheus ReisChấn thương đầu gối
NonatoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
CoritibaVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. LavegaĐiều khoản cho mượn
Joao Pedro ChermontChưa phân loại
KenoĐiều khoản cho mượn
Lucas RonierChấn thương đầu gối
B. OcampoChấn thương mắt cá
Tính đến 09/10 09:21

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Fluminense134
Coritiba000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 24'Thay ngườiRodrigo MoledoRa sân: Jacy Maranhão
  2. 30'Bàn thắngJefferson SavarinoKiến tạo: Hulk
  3. 49'Bàn thắngJefferson SavarinoKiến tạo: Thiago Silva
  4. 62'Thay ngườiLuciano AcostaRa sân: Ganso
  5. 62'Thay ngườiPaulo RobertoRa sân: Pedro Rocha
  6. 62'Thay ngườiFabinhoRa sân: Breno Lopes
  7. 65'Bàn thắngJefferson SavarinoKiến tạo: Kevin Serna
  8. 74'Thay ngườiVini PaulistaRa sân: Fabricio Bustos
  9. 74'Thay ngườiTingaRa sân: Nicolas Fonseca
  10. 79'Thay ngườiRodrigo CastilloRa sân: Jefferson Savarino
  11. 79'Thay ngườiSamuel XavierRa sân: Guga
  12. 79'Thay ngườiOtávioRa sân: Hércules
  13. 86'Thẻ vàngBruno Melo
  14. 89'Thay ngườiWesley NatãRa sân: Hulk
  15. 90+3'Bàn thắngLuciano AcostaKiến tạo: Wesley Natã
Thống kê đội · Cuối trận
68Kiểm soát bóng32
1,76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,51
22Sút8
10Sút trúng đích0
3Phạt góc2
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
867Chuyền bóng395
0Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFábio90000006.7
3 · DFThiago Silva90010008.2
8 · MFMatheus Martinelli90000006.9
13 · DFGuilherme Arana90002007.2
29 · DFJulián Millán90001007.5
90 · MFKevin Serna90011007.6
7 · FWHulk89015006.9
11 · MFJefferson Savarino793070010.0
23 · DFGuga79001006.6
35 · MFHércules79000007.3
10 · MFGanso62001007.6
32 · MF · Dự bịLuciano Acosta28102008.3
2 · DF · Dự bịSamuel Xavier11000006.9
19 · FW · Dự bịRodrigo Castillo11000006.6
94 · MF · Dự bịOtávio11000006.7
34 · FW · Dự bịWesley Natã101100—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFFelipe Jonatan90000006.3
10 · MFJosué90002007.0
19 · MFSebastián Gómez90001006.5
21 · MFThiago Santos90000006.7
22 · GKPedro Rangel90000007.2
26 · DFBruno Melo90001105.3
5 · MFNicolas Fonseca74000006.2
14 · DFFabricio Bustos74000005.6
4 · DF · Dự bịRodrigo Moledo66000006.3
32 · FWPedro Rocha62001006.5
77 · MFBreno Lopes62000006.5
18 · MF · Dự bịPaulo Roberto28000006.5
28 · FW · Dự bịFabinho28000006.6
55 · DFJacy Maranhão24000006.6
2 · DF · Dự bịTinga16001005.9
36 · FW · Dự bịVini Paulista16000006.3
Tính đến 09/10 09:40

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:11

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,51Hòa4,51Đội khách6,59Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,501,51Hòa4,284,51Đội khách6,586,59
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
09/10 07:071,51▲4,51▼6,59▼
09/10 06:471,50▲4,54▼6,70▼
09/10 06:171,474,67▲7,11▲
09/10 05:211,474,647,07▲
09/10 04:041,47▼4,64▲7,03▲
09/10 03:481,48▲4,61▼7,00▼
09/10 02:471,46▼4,70▲7,13▲
09/10 02:321,48▲4,65▼6,93▼
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
09/10 02:261,474,71▲6,95▼
09/10 01:451,47▲4,70▼6,96▼
09/10 01:141,454,81▲7,18▲
09/10 00:271,454,78▼7,16▲
09/10 00:081,454,857,14▲
08/10 23:471,45▼4,85▲7,13▲
08/10 23:021,464,80▲7,07▲
08/10 22:271,46▼4,78▲7,05▲
08/10 22:141,47▲4,757,01▼
08/10 21:391,464,75▲7,03
08/10 21:231,46▼4,74▲7,03
08/10 21:131,484,56▲7,03▼
08/10 20:531,48▼4,55▲7,14▲
08/10 20:221,494,49▼6,98▼
08/10 20:131,49▲4,50▲7,04▲
08/10 19:111,48▲4,47▼6,97▼
08/10 16:211,46▼4,58▲7,22▲
08/10 16:011,474,55▲7,14▲
08/10 15:341,47▼4,52▲7,04▲
08/10 15:141,484,49▲6,98
08/10 14:071,48▼4,47▲6,98▲
08/10 12:031,494,44▲6,95▲
08/10 11:321,49▼4,40▲6,91▲
08/10 11:161,50▼4,37▲6,81▲
08/10 07:481,51▲4,33▲6,68▲
08/10 07:011,504,28▼6,54▼
07/10 19:541,504,30▲6,60▲
06/10 22:01 Đầu tiên1,504,286,58
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,514,516,59
Betfair1,444,336,50
bet3651,484,207,00
Marathon1,444,356,55
1xBet1,494,496,76
Betano1,534,556,60
BetVictor1,454,336,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,85Đội khách +12,05Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,861,85Đội khách2,002,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 07:071,85▲2,05▼
09/10 06:471,84▲2,06▼
09/10 06:171,76▼2,14▲
09/10 05:211,77▼2,13▲
09/10 04:041,78▼2,12▲
09/10 03:481,79▲2,11▼
09/10 03:381,752,15▼
09/10 02:471,75▼2,16▲
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
09/10 02:321,78▲2,12▼
09/10 02:261,762,15▲
09/10 01:451,76▲2,14▼
09/10 01:141,722,21▲
09/10 00:271,72▲2,20▼
08/10 23:471,71▼2,21▲
08/10 23:021,73▼2,19▲
08/10 22:271,74▼2,18▲
08/10 21:391,752,16▲
08/10 21:231,75▼2,15▲
08/10 21:131,812,10▼
08/10 20:531,81▼2,11▲
08/10 20:221,832,07▼
08/10 20:131,83▲2,08
08/10 19:111,81▲2,08▼
08/10 16:211,76▼2,13▲
08/10 16:011,77▼2,11▲
08/10 15:341,79▼2,09
08/10 14:071,81▼2,09▲
08/10 12:031,82▼2,07▲
08/10 11:321,83▼2,06▲
08/10 11:161,85▼2,04▲
08/10 07:481,88▲2,01▲
08/10 07:011,87▲2,00▼
07/10 19:541,862,01▲
06/10 22:01 Đầu tiên1,862,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,852,05
bet3651,752,05
Marathon1,732,02
1xBet1,732,02
Betano1,822,05
BetVictor1,741,94
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,77Xỉu 2.52,11Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,901,77Xỉu1,932,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
09/10 07:071,772,11▼
09/10 06:471,77▲2,12▼
09/10 06:171,75▼2,14▲
09/10 04:041,76▼2,13▲
09/10 03:481,78▲2,11▼
09/10 02:32Thay đổi mốc · 3 → 2.5
09/10 02:321,74▲2,16▼
09/10 02:261,70▼2,21▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
09/10 01:451,71▲2,20▼
09/10 01:141,68▼2,25▲
09/10 00:271,69▲2,23▼
09/10 00:081,68▼2,25▲
08/10 23:471,69▼2,24▲
08/10 23:021,70▼2,22▲
08/10 22:141,71▼2,20▲
08/10 21:391,73▼2,17▲
08/10 21:231,74▼2,16▲
08/10 21:131,85▼2,03▲
08/10 20:531,882,01▲
08/10 20:131,882,00▲
08/10 19:111,88▲1,99▼
08/10 16:211,86▼2,01▲
08/10 16:011,87▼2,00
08/10 15:341,882,00▲
08/10 14:071,88▼1,99▲
08/10 12:031,90▼1,97▲
08/10 11:161,91▼1,96▲
08/10 07:481,92▲1,95▲
07/10 19:541,91▲1,94▲
06/10 22:01 Đầu tiên1,901,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,772,11
Betfair1,732,10
bet3651,732,08
Marathon1,712,06
1xBet1,762,12
Betano1,752,15
BetVictor1,701,99
Cả hai đội ghi bànCó1,85Không1,85Betfair · Nhà cái 6Có2,051,85Không1,751,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
09/10 06:471,85▲1,85▼
09/10 04:521,80▼1,91▲
09/10 00:041,87▲1,90▼
08/10 23:541,80▼2,00▲
08/10 21:181,87▼1,90▲
08/10 16:171,90▼1,87▲
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 16:012,00▲1,80▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
08/10 14:48Đã đóng
08/10 01:431,90▼1,87▲
07/10 07:55 Đầu tiên2,051,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,851,85
bet3651,911,91
Marathon1,841,84
1xBet1,841,86
Betano1,851,90
BetVictor1,831,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FluminenseTBBTTHTHTH8T 9H 3B
CoritibaBHBTTHTBHB6T 7H 7B
Fluminense
Dựa trên 20 trận
Coritiba
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 9H 3BT · H · B6T 7H 7B
40%Tỷ lệ thắng30%
45%Tỷ lệ hòa35%
1.50Ghi được mỗi trận1.40
1.15Bị ghi mỗi trận1.75
+7Hiệu số-7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.24 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.00 (18 trận)
1.21 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65 (18 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.7 (16 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (18 trận)
4.4 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (18 trận)
57% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (18 trận)
4.4 (16 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (18 trận)
3.0 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (18 trận)
11.9 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (18 trận)
Fluminense
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCoritiba
Dựa trên 11 trận
11Trận11
7T 4H 0BT · H · B4T 4H 3B
64%Tỷ lệ thắng36%
36%Tỷ lệ hòa36%
1.64Ghi được mỗi trận1.64
0.82Bị ghi mỗi trận1.55
+9Hiệu số+1
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
18%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.55 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (10 trận)
0.85 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (10 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
16.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (10 trận)
5.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (10 trận)
64% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (10 trận)
6.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (10 trận)
2.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (10 trận)
10.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (10 trận)
Fluminense
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnCoritiba
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 5H 3BT · H · B2T 3H 4B
11%Tỷ lệ thắng22%
56%Tỷ lệ hòa33%
1.33Ghi được mỗi trận1.11
1.56Bị ghi mỗi trận2.00
-2Hiệu số-8
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
11%Tỷ lệ không ghi bàn44%
0.94 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99 (8 trận)
1.57 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.02 (8 trận)
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
9.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.1 (8 trận)
3.8 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (8 trận)
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình39% (8 trận)
2.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (8 trận)
3.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
13.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.4 (8 trận)
Fluminense
Dựa trên 14 trận
Serie A (Brazil)Coritiba
Dựa trên 20 trận
14Trận20
5T 7H 2BT · H · B6T 7H 7B
36%Tỷ lệ thắng30%
50%Tỷ lệ hòa35%
1.50Ghi được mỗi trận1.40
1.29Bị ghi mỗi trận1.75
+3Hiệu số-7
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
14%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.26 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.00 (18 trận)
1.32 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65 (18 trận)
79%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.9 (11 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (18 trận)
4.6 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (18 trận)
56% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (18 trận)
4.8 (11 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (18 trận)
2.8 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (18 trận)
13.0 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (18 trận)
Fluminense
Dựa trên 6 trận
Copa LibertadoresCoritiba
6Trận—
3T 2H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
0.83Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.20 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.97 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
61% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận—
3.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
2Fluminense T
1H
2Coritiba T
3.8Trung bình tổng điểm
Fluminense Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 9
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 2B
Tính đến 02/10 07:30