Fluminense vs Coritiba
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Fábio |
| 23 | D | Guga |
| 3 | D | Thiago Silva |
| 29 | D | Julián Millán |
| 13 | D | Guilherme Arana |
| 35 | M | Hércules |
| 8 | M | Matheus Martinelli |
| 90 | M | Kevin Serna |
| 10 | M | Ganso |
| 11 | M | Jefferson Savarino |
| 7 | F | Hulk |
| 32 | M | Luciano Acosta |
| 2 | D | Samuel Xavier |
| 94 | M | Otávio |
| 19 | F | Rodrigo Castillo |
| 34 | F | Wesley Natã |
| 27 | G | Marcelo Pitaluga |
| 4 | D | Ignácio |
| 44 | D | Jemmes |
| 46 | D | Júlio Fidelis |
| 22 | D | Juan Pablo Freytes |
| 21 | D | Igor Rabello |
| 41 | M | Ruan Sales |
| 22 | G | Pedro Rangel |
| 14 | D | Fabricio Bustos |
| 55 | D | Jacy Maranhão |
| 26 | D | Bruno Melo |
| 6 | D | Felipe Jonatan |
| 21 | M | Thiago Santos |
| 19 | M | Sebastián Gómez |
| 5 | M | Nicolas Fonseca |
| 10 | M | Josué |
| 77 | M | Breno Lopes |
| 32 | F | Pedro Rocha |
| 4 | D | Rodrigo Moledo |
| 28 | F | Fabinho |
| 18 | M | Paulo Roberto |
| 2 | D | Tinga |
| 36 | F | Vini Paulista |
| 13 | G | Keiller |
| 3 | D | Maicon |
| 66 | D | Rodrigo Gelado |
| 50 | M | Vitor Gonçalves Tissi |
| 39 | M | Gustavo |
| 78 | F | Renato Marques |
| 99 | F | Rodrigo Rodrigues |
| A. CanobbioTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| AlissonChấn thương hông |
| G. CanoChấn thương gân kheo |
| John KennedyChấn thương đầu gối |
| Matheus ReisChấn thương đầu gối |
| NonatoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| J. LavegaĐiều khoản cho mượn |
| Joao Pedro ChermontChưa phân loại |
| KenoĐiều khoản cho mượn |
| Lucas RonierChấn thương đầu gối |
| B. OcampoChấn thương mắt cá |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Fluminense | 1 | 3 | 4 |
| Coritiba | 0 | 0 | 0 |
- 24'Thay ngườiRodrigo MoledoRa sân: Jacy Maranhão
- 30'Bàn thắngJefferson SavarinoKiến tạo: Hulk
- 49'Bàn thắngJefferson SavarinoKiến tạo: Thiago Silva
- 62'Thay ngườiLuciano AcostaRa sân: Ganso
- 62'Thay ngườiPaulo RobertoRa sân: Pedro Rocha
- 62'Thay ngườiFabinhoRa sân: Breno Lopes
- 65'Bàn thắngJefferson SavarinoKiến tạo: Kevin Serna
- 74'Thay ngườiVini PaulistaRa sân: Fabricio Bustos
- 74'Thay ngườiTingaRa sân: Nicolas Fonseca
- 79'Thay ngườiRodrigo CastilloRa sân: Jefferson Savarino
- 79'Thay ngườiSamuel XavierRa sân: Guga
- 79'Thay ngườiOtávioRa sân: Hércules
- 86'Thẻ vàngBruno Melo
- 89'Thay ngườiWesley NatãRa sân: Hulk
- 90+3'Bàn thắngLuciano AcostaKiến tạo: Wesley Natã
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:11Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,51Hòa4,51Đội khách6,59Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,50→1,51Hòa4,28→4,51Đội khách6,58→6,59
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 09/10 07:07 | 1,51▲ | 4,51▼ | 6,59▼ |
| 09/10 06:47 | 1,50▲ | 4,54▼ | 6,70▼ |
| 09/10 06:17 | 1,47 | 4,67▲ | 7,11▲ |
| 09/10 05:21 | 1,47 | 4,64 | 7,07▲ |
| 09/10 04:04 | 1,47▼ | 4,64▲ | 7,03▲ |
| 09/10 03:48 | 1,48▲ | 4,61▼ | 7,00▼ |
| 09/10 02:47 | 1,46▼ | 4,70▲ | 7,13▲ |
| 09/10 02:32 | 1,48▲ | 4,65▼ | 6,93▼ |
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
| 09/10 02:26 | 1,47 | 4,71▲ | 6,95▼ |
| 09/10 01:45 | 1,47▲ | 4,70▼ | 6,96▼ |
| 09/10 01:14 | 1,45 | 4,81▲ | 7,18▲ |
| 09/10 00:27 | 1,45 | 4,78▼ | 7,16▲ |
| 09/10 00:08 | 1,45 | 4,85 | 7,14▲ |
| 08/10 23:47 | 1,45▼ | 4,85▲ | 7,13▲ |
| 08/10 23:02 | 1,46 | 4,80▲ | 7,07▲ |
| 08/10 22:27 | 1,46▼ | 4,78▲ | 7,05▲ |
| 08/10 22:14 | 1,47▲ | 4,75 | 7,01▼ |
| 08/10 21:39 | 1,46 | 4,75▲ | 7,03 |
| 08/10 21:23 | 1,46▼ | 4,74▲ | 7,03 |
| 08/10 21:13 | 1,48 | 4,56▲ | 7,03▼ |
| 08/10 20:53 | 1,48▼ | 4,55▲ | 7,14▲ |
| 08/10 20:22 | 1,49 | 4,49▼ | 6,98▼ |
| 08/10 20:13 | 1,49▲ | 4,50▲ | 7,04▲ |
| 08/10 19:11 | 1,48▲ | 4,47▼ | 6,97▼ |
| 08/10 16:21 | 1,46▼ | 4,58▲ | 7,22▲ |
| 08/10 16:01 | 1,47 | 4,55▲ | 7,14▲ |
| 08/10 15:34 | 1,47▼ | 4,52▲ | 7,04▲ |
| 08/10 15:14 | 1,48 | 4,49▲ | 6,98 |
| 08/10 14:07 | 1,48▼ | 4,47▲ | 6,98▲ |
| 08/10 12:03 | 1,49 | 4,44▲ | 6,95▲ |
| 08/10 11:32 | 1,49▼ | 4,40▲ | 6,91▲ |
| 08/10 11:16 | 1,50▼ | 4,37▲ | 6,81▲ |
| 08/10 07:48 | 1,51▲ | 4,33▲ | 6,68▲ |
| 08/10 07:01 | 1,50 | 4,28▼ | 6,54▼ |
| 07/10 19:54 | 1,50 | 4,30▲ | 6,60▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,50 | 4,28 | 6,58 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,51 | 4,51 | 6,59 |
| Betfair | 1,44 | 4,33 | 6,50 |
| bet365 | 1,48 | 4,20 | 7,00 |
| Marathon | 1,44 | 4,35 | 6,55 |
| 1xBet | 1,49 | 4,49 | 6,76 |
| Betano | 1,53 | 4,55 | 6,60 |
| BetVictor | 1,45 | 4,33 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,85Đội khách +12,05Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,86→1,85Đội khách2,00→2,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 07:07 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 09/10 06:47 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 09/10 06:17 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 09/10 05:21 | 1,77▼ | 2,13▲ |
| 09/10 04:04 | 1,78▼ | 2,12▲ |
| 09/10 03:48 | 1,79▲ | 2,11▼ |
| 09/10 03:38 | 1,75 | 2,15▼ |
| 09/10 02:47 | 1,75▼ | 2,16▲ |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 09/10 02:32 | 1,78▲ | 2,12▼ |
| 09/10 02:26 | 1,76 | 2,15▲ |
| 09/10 01:45 | 1,76▲ | 2,14▼ |
| 09/10 01:14 | 1,72 | 2,21▲ |
| 09/10 00:27 | 1,72▲ | 2,20▼ |
| 08/10 23:47 | 1,71▼ | 2,21▲ |
| 08/10 23:02 | 1,73▼ | 2,19▲ |
| 08/10 22:27 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 08/10 21:39 | 1,75 | 2,16▲ |
| 08/10 21:23 | 1,75▼ | 2,15▲ |
| 08/10 21:13 | 1,81 | 2,10▼ |
| 08/10 20:53 | 1,81▼ | 2,11▲ |
| 08/10 20:22 | 1,83 | 2,07▼ |
| 08/10 20:13 | 1,83▲ | 2,08 |
| 08/10 19:11 | 1,81▲ | 2,08▼ |
| 08/10 16:21 | 1,76▼ | 2,13▲ |
| 08/10 16:01 | 1,77▼ | 2,11▲ |
| 08/10 15:34 | 1,79▼ | 2,09 |
| 08/10 14:07 | 1,81▼ | 2,09▲ |
| 08/10 12:03 | 1,82▼ | 2,07▲ |
| 08/10 11:32 | 1,83▼ | 2,06▲ |
| 08/10 11:16 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 08/10 07:48 | 1,88▲ | 2,01▲ |
| 08/10 07:01 | 1,87▲ | 2,00▼ |
| 07/10 19:54 | 1,86 | 2,01▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,86 | 2,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,05 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,73 | 2,02 |
| 1xBet | 1,73 | 2,02 |
| Betano | 1,82 | 2,05 |
| BetVictor | 1,74 | 1,94 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,77Xỉu 2.52,11Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,90→1,77Xỉu1,93→2,11
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 07:07 | 1,77 | 2,11▼ |
| 09/10 06:47 | 1,77▲ | 2,12▼ |
| 09/10 06:17 | 1,75▼ | 2,14▲ |
| 09/10 04:04 | 1,76▼ | 2,13▲ |
| 09/10 03:48 | 1,78▲ | 2,11▼ |
| 09/10 02:32 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 09/10 02:32 | 1,74▲ | 2,16▼ |
| 09/10 02:26 | 1,70▼ | 2,21▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 09/10 01:45 | 1,71▲ | 2,20▼ |
| 09/10 01:14 | 1,68▼ | 2,25▲ |
| 09/10 00:27 | 1,69▲ | 2,23▼ |
| 09/10 00:08 | 1,68▼ | 2,25▲ |
| 08/10 23:47 | 1,69▼ | 2,24▲ |
| 08/10 23:02 | 1,70▼ | 2,22▲ |
| 08/10 22:14 | 1,71▼ | 2,20▲ |
| 08/10 21:39 | 1,73▼ | 2,17▲ |
| 08/10 21:23 | 1,74▼ | 2,16▲ |
| 08/10 21:13 | 1,85▼ | 2,03▲ |
| 08/10 20:53 | 1,88 | 2,01▲ |
| 08/10 20:13 | 1,88 | 2,00▲ |
| 08/10 19:11 | 1,88▲ | 1,99▼ |
| 08/10 16:21 | 1,86▼ | 2,01▲ |
| 08/10 16:01 | 1,87▼ | 2,00 |
| 08/10 15:34 | 1,88 | 2,00▲ |
| 08/10 14:07 | 1,88▼ | 1,99▲ |
| 08/10 12:03 | 1,90▼ | 1,97▲ |
| 08/10 11:16 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 08/10 07:48 | 1,92▲ | 1,95▲ |
| 07/10 19:54 | 1,91▲ | 1,94▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,90 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,11 |
| Betfair | 1,73 | 2,10 |
| bet365 | 1,73 | 2,08 |
| Marathon | 1,71 | 2,06 |
| 1xBet | 1,76 | 2,12 |
| Betano | 1,75 | 2,15 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó1,85Không1,85Betfair · Nhà cái 6Có2,05→1,85Không1,75→1,85
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 09/10 06:47 | 1,85▲ | 1,85▼ |
| 09/10 04:52 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 09/10 00:04 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 08/10 23:54 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 08/10 21:18 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 08/10 16:17 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 08/10 16:01 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 16:01 | 2,00▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
| 08/10 01:43 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 07/10 07:55 Đầu tiên | 2,05 | 1,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,84 | 1,84 |
| 1xBet | 1,84 | 1,86 |
| Betano | 1,85 | 1,90 |
| BetVictor | 1,83 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fluminense Dựa trên 20 trận | Coritiba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 9H 3B | T · H · B | 6T 7H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +7 | Hiệu số | -7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.24 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (18 trận) |
| 1.21 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (18 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.7 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (18 trận) |
| 4.4 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 57% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (18 trận) |
| 4.4 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (18 trận) |
| 3.0 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (18 trận) |
| 11.9 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (18 trận) |
| Fluminense Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Coritiba Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 4H 0B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 0.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +9 | Hiệu số | +1 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.55 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (10 trận) |
| 0.85 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (10 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 16.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (10 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| 64% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (10 trận) |
| 6.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (10 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (10 trận) |
| 10.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (10 trận) |
| Fluminense Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Coritiba Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1T 5H 3B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -2 | Hiệu số | -8 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 0.94 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (8 trận) |
| 1.57 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (8 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 9.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| 3.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| 50% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (8 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 13.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| Fluminense Dựa trên 14 trận | Serie A (Brazil) | Coritiba Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 5T 7H 2B | T · H · B | 6T 7H 7B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +3 | Hiệu số | -7 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.26 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (18 trận) |
| 1.32 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (18 trận) |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.9 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (18 trận) |
| 4.6 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 56% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (18 trận) |
| 4.8 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (18 trận) |
| 2.8 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (18 trận) |
| 13.0 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (18 trận) |
| Fluminense Dựa trên 6 trận | Copa Libertadores | Coritiba |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 2H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.20 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.97 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 61% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 3.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 9
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fluminense đã gặp Coritiba tại Serie A (Brazil) vào 9/10/2026 07:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fluminense 4-0 Coritiba.
Fluminense đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Coritiba đứng thứ 12.
Fluminense thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Coritiba thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Fluminense thắng 2, Coritiba thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.51 · 4.51 · 6.59.
Đội hình Fluminense có Ganso, Jefferson Savarino, Hulk.
Đội hình Coritiba có Josué, Breno Lopes, Pedro Rocha.
Fluminense · Trận trước: Corinthians vs Fluminense (21/9) · Trận tiếp theo: Flamengo RJ vs Fluminense (12/10)
Coritiba · Trận trước: Vasco vs Coritiba (20/9) · Trận tiếp theo: Coritiba vs Botafogo RJ (13/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Vasco vs Remo
- São Paulo vs Vitoria
- Atletico-MG vs Santos (Brazil)
- Palmeiras vs Corinthians
- Flamengo RJ vs Fluminense
- Gremio vs Internacional
- Bahia vs Mirassol
- Coritiba vs Botafogo RJ
- Chapecoense-SC vs Athletico-PR
- RB Bragantino vs Cruzeiro
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Al Nassr vs Neom SC
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Rostock vs Aris
Chưa có bài viết nào.