Chapecoense-SC vs Fluminense
05:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chapecoense-SCVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alves MaxChấn thương |
| Balieiro ViniciusChấn thương |
| Carvalheira RafaelChấn thương |
| HeitorChấn thương |
FluminenseVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| AlissonChấn thương |
| German CanoChấn thương |
| Kennedy JohnChấn thương |
Tính đến 14/10 04:39
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 30 · 38 trận (không phải cả mùa giải)
| Chapecoense-SC | Tất cả | Fluminense |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 38 |
| 4 | Thắng | 17 |
| 8 | Hòa | 10 |
| 18 | Thua | 11 |
| 32 | Bàn thắng | 60 |
| 62 | Bàn thua | 49 |
| Chapecoense-SC | Chủ nhà | Fluminense |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 19 |
| 3 | Thắng | 14 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 3 |
| 21 | Bàn thắng | 37 |
| 33 | Bàn thua | 20 |
| Chapecoense-SC | Đội khách | Fluminense |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 19 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 8 |
| 11 | Thua | 8 |
| 11 | Bàn thắng | 23 |
| 29 | Bàn thua | 29 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.07 | Bàn thắng mỗi trận | 1.58 |
| 2.07 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Chapecoense-SC | Tất cả | Fluminense |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 29 |
| 3 | Thắng | 14 |
| 8 | Hòa | 8 |
| 17 | Thua | 7 |
| 30 | Bàn thắng | 48 |
| 61 | Bàn thua | 37 |
| Chapecoense-SC | Chủ nhà | Fluminense |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 14 |
| 2 | Thắng | 11 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 1 |
| 19 | Bàn thắng | 28 |
| 33 | Bàn thua | 14 |
| Chapecoense-SC | Đội khách | Fluminense |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 10 | Thua | 6 |
| 11 | Bàn thắng | 20 |
| 28 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.07 | Bàn thắng mỗi trận | 1.66 |
| 2.18 | Bàn thua mỗi trận | 1.28 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Chapecoense-SC | Tất cả | Fluminense |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Chapecoense-SC | Chủ nhà | Fluminense |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Chapecoense-SC | Đội khách | Fluminense |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Chapecoense-SC | Tất cả | Fluminense |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 12 |
| — | Bàn thua | 12 |
| Chapecoense-SC | Chủ nhà | Fluminense |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Chapecoense-SC | Đội khách | Fluminense |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Cúp Brazil · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 15 | Mirassol | 30 | 8 | 9 | 13 | -10 | 33 | BHTHT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 30 | 7 | 11 | 12 | -5 | 32 | HTBTB |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 6 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 3 | 6 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 16/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Chapecoense-SCBBHHBTBTHB2T 6H 12B
FluminenseBBTTBBTTHT7T 8H 5B
| Chapecoense-SC Dựa trên 20 trận | Fluminense Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 6H 12B | T · H · B | 7T 8H 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -21 | Hiệu số | +7 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.05 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (16 trận) |
| 1.54 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (16 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.1 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.4 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (16 trận) |
| 4.1 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (16 trận) |
| 44% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (16 trận) |
| 4.0 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (16 trận) |
| 2.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (16 trận) |
| 14.4 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (16 trận) |
| Chapecoense-SC Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fluminense Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 1T 2H 5B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -9 | Hiệu số | +10 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.28 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (7 trận) |
| 1.26 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (7 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 16.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.4 (7 trận) |
| 4.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 46% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 67% (7 trận) |
| 4.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| 14.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.9 (7 trận) |
| Chapecoense-SC Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Fluminense Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 1T 4H 7B | T · H · B | 1T 5H 4B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -12 | Hiệu số | -3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.92 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (9 trận) |
| 1.70 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| 3.8 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| 43% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 3.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| 2.4 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| 14.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (9 trận) |
| Chapecoense-SC Dựa trên 17 trận | Serie A (Brazil) | Fluminense Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 14 |
| 2T 4H 11B | T · H · B | 5T 6H 3B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| -19 | Hiệu số | +5 |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.05 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (11 trận) |
| 1.54 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (11 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.4 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (11 trận) |
| 4.1 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (11 trận) |
| 44% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (11 trận) |
| 4.0 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (11 trận) |
| 2.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (11 trận) |
| 14.4 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (11 trận) |
| Chapecoense-SC | Copa Libertadores | Fluminense Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 2T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| Chapecoense-SC Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Fluminense |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Chapecoense-SC Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Fluminense |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BChapecoense-SC1:4Athletico-PR13/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BVitoria4:0Chapecoense-SC08/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoHAtl. Nacional1:1Chapecoense-SC27/09/2026 03:30 · Giao hữu câu lạc bộHAtletico-MG1:1Chapecoense-SC20/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBChapecoense-SC1:2Internacional13/09/2026 03:00 · Serie A (Brazil)TCorinthians1:2Chapecoense-SC07/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaBGremio3:1Chapecoense-SC31/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TChapecoense-SC1:0São Paulo24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HChapecoense-SC3:3Bahia16/08/2026 21:00 · Serie A (Brazil)BCoritiba2:1Chapecoense-SC09/08/2026 06:30 · Serie A (Brazil)
BCruzeiro2:0Chapecoense-SC05/08/2026 · Cúp Brazil
HChapecoense-SC0:0Cruzeiro02/08/2026 · Cúp Brazil
HSantos (Nam Phi)2:2Chapecoense-SC26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Vila BelmiroBChapecoense-SC0:4Flamengo RJ23/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)BBahia2:0Chapecoense-SC18/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaBPalmeiras1:0Chapecoense-SC01/06/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueBCruzeiro2:1Chapecoense-SC25/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BChapecoense-SC2:3Remo18/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HMirassol1:1Chapecoense-SC11/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil)BChapecoense-SC1:2RB Bragantino04/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil)BFluminense1:2Palmeiras15/10/2026 07:30 · Copa LibertadoresBFlamengo RJ1:0Fluminense12/10/2026 03:30 · Serie A (Brazil)TFluminense4:0Coritiba09/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil)TCorinthians1:3Fluminense21/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaBPlatense (Argentina)2:1Fluminense16/09/2026 05:00 · Copa LibertadoresBAtletico-MG3:1Fluminense13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTFluminense2:0Platense (Argentina)09/09/2026 05:00 · Copa LibertadoresTFluminense1:0Vasco06/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil)HAthletico-PR3:3Fluminense30/08/2026 21:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTFluminense2:1Remo23/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaHInd. Rivadavia1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-5Fluminense19/08/2026 05:00 · Copa Libertadores · Estadio Malvinas ArgentinasTFluminense3:2Palmeiras16/08/2026 02:30 · Serie A (Brazil)HFluminense0:0Ind. Rivadavia12/08/2026 05:00 · Copa LibertadoresHBotafogo RJ1:1Fluminense09/08/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHFluminense0:0Bahia30/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)HGremio1:1Fluminense27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HFluminense1:1RB Bragantino18/07/2026 06:00 · Serie A (Brazil)HCruzeiro1:1Fluminense01/06/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TFluminense3:1La Guaira28/05/2026 07:30 · Copa LibertadoresBMirassol1:0Fluminense24/05/2026 05:00 · Serie A (Brazil)
Tính đến 15/10 09:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Chapecoense-SC T
0H
1Fluminense T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Chapecoense-SC Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 64 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 31 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 42 trận
Tính đến 14/10 04:40
Huấn luyện viên
Chapecoense-SCHuấn luyện viên Lacerda Rafael
FluminenseHuấn luyện viên Marcao
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40
Các trận tiếp theo
29/10/202605:30 vs RB Bragantino—Đội kháchSerie A (Brazil)04/11/202605:30 vs Mirassol—Chủ nhàSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs RemoEstadio Evandro AlmeidaĐội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Cruzeiro—Chủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Palmeiras—Chủ nhàSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Flamengo RJ—Đội kháchSerie A (Brazil)
29/10/202605:30 vs Internacional—Chủ nhàSerie A (Brazil)07/11/202606:00 vs VitoriaBarradaoĐội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs São PauloEstadio Do MorumBISĐội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Mirassol—Chủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Cruzeiro—Chủ nhàSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs RB Bragantino—Đội kháchSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chapecoense-SC gặp Fluminense tại Serie A (Brazil) vào 25/10/2026 05:30 UTC+07.
Chapecoense-SC đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Fluminense đứng thứ 4.
Chapecoense-SC thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Fluminense thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Chapecoense-SC thắng 0, Fluminense thắng 1, hòa 0.
Chapecoense-SC · Trận trước: Botafogo RJ vs Chapecoense-SC (18/10) · Trận tiếp theo: RB Bragantino vs Chapecoense-SC (29/10)
Fluminense · Trận trước: Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Trận tiếp theo: Fluminense vs Internacional (29/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
- Internacional vs Botafogo RJ
- Vitoria vs Athletico-PR
- Mirassol vs São Paulo
- Palmeiras vs RB Bragantino
- Vasco vs Corinthians
- Santos (Brazil) vs Bahia
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Santos (Brazil) vs Palmeiras
- Fluminense vs Internacional
- RB Bragantino vs Chapecoense-SC
- Remo vs Botafogo RJ
- Bahia vs São Paulo
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Coritiba vs Vitoria
- Vasco vs Flamengo RJ
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.