Ngôn ngữ

Chapecoense-SC vs Fluminense

Chi tiết trận đấu
Chapecoense-SCChủ nhà
05:30Bắt đầu 25/10
FluminenseĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chapecoense-SCVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alves MaxChấn thương
Balieiro ViniciusChấn thương
Carvalheira RafaelChấn thương
HeitorChấn thương
FluminenseVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
AlissonChấn thương
German CanoChấn thương
Kennedy JohnChấn thương
Tính đến 14/10 04:39

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 30 · 38 trận (không phải cả mùa giải)
Chapecoense-SCTất cảFluminense
30Trận38
4Thắng17
8Hòa10
18Thua11
32Bàn thắng60
62Bàn thua49
Chapecoense-SCChủ nhàFluminense
14Trận19
3Thắng14
4Hòa2
7Thua3
21Bàn thắng37
33Bàn thua20
Chapecoense-SCĐội kháchFluminense
16Trận19
1Thắng3
4Hòa8
11Thua8
11Bàn thắng23
29Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới6
9Trận không ghi bàn4
1.07Bàn thắng mỗi trận1.58
2.07Bàn thua mỗi trận1.29
1Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất4
Chapecoense-SCTất cảFluminense
28Trận29
3Thắng14
8Hòa8
17Thua7
30Bàn thắng48
61Bàn thua37
Chapecoense-SCChủ nhàFluminense
13Trận14
2Thắng11
4Hòa2
7Thua1
19Bàn thắng28
33Bàn thua14
Chapecoense-SCĐội kháchFluminense
15Trận15
1Thắng3
4Hòa6
10Thua6
11Bàn thắng20
28Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới5
8Trận không ghi bàn3
1.07Bàn thắng mỗi trận1.66
2.18Bàn thua mỗi trận1.28
1Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất4
Chapecoense-SCTất cảFluminense
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chapecoense-SCChủ nhàFluminense
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chapecoense-SCĐội kháchFluminense
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Chapecoense-SCTất cảFluminense
—Trận9
—Thắng3
—Hòa2
—Thua4
—Bàn thắng12
—Bàn thua12
Chapecoense-SCChủ nhàFluminense
—Trận5
—Thắng3
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng9
—Bàn thua6
Chapecoense-SCĐội kháchFluminense
—Trận4
—Thắng0
—Hòa2
—Thua2
—Bàn thắng3
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.33
—Bàn thua mỗi trận1.33
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Cúp Brazil · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Vasco299812-635HTTTB
15Mirassol308913-1033BHTHT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3071112-532HTBTB
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol15654+00
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional15366-60
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 16/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Chapecoense-SCBBHHBTBTHB2T 6H 12B
FluminenseBBTTBBTTHT7T 8H 5B
Chapecoense-SC
Dựa trên 20 trận
Fluminense
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 6H 12BT · H · B7T 8H 5B
10%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa40%
0.95Ghi được mỗi trận1.45
2.00Bị ghi mỗi trận1.10
-21Hiệu số+7
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.05 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15 (16 trận)
1.54 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33 (16 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.5 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.1 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.1 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.4 (16 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (16 trận)
4.1 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (16 trận)
44% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (16 trận)
4.0 (16 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (16 trận)
2.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (16 trận)
14.4 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (16 trận)
Chapecoense-SC
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFluminense
Dựa trên 10 trận
8Trận10
1T 2H 5BT · H · B6T 3H 1B
12%Tỷ lệ thắng60%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.12Ghi được mỗi trận1.70
2.25Bị ghi mỗi trận0.70
-9Hiệu số+10
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.28 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (7 trận)
1.26 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (7 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.4 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
16.0 (6 trận)Số cú sút mỗi trận16.4 (7 trận)
4.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (7 trận)
46% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình67% (7 trận)
4.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (7 trận)
2.5 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (7 trận)
14.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.9 (7 trận)
Chapecoense-SC
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnFluminense
Dựa trên 10 trận
12Trận10
1T 4H 7BT · H · B1T 5H 4B
8%Tỷ lệ thắng10%
33%Tỷ lệ hòa50%
0.83Ghi được mỗi trận1.20
1.83Bị ghi mỗi trận1.50
-12Hiệu số-3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.92 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94 (9 trận)
1.70 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận9.7 (9 trận)
3.8 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (9 trận)
43% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
3.5 (10 trận)Phạt góc mỗi trận2.6 (9 trận)
2.4 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.4 (9 trận)
14.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (9 trận)
Chapecoense-SC
Dựa trên 17 trận
Serie A (Brazil)Fluminense
Dựa trên 14 trận
17Trận14
2T 4H 11BT · H · B5T 6H 3B
12%Tỷ lệ thắng36%
24%Tỷ lệ hòa43%
1.06Ghi được mỗi trận1.50
2.18Bị ghi mỗi trận1.14
-19Hiệu số+5
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
24%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.05 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (11 trận)
1.54 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (11 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.4 (16 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (11 trận)
4.1 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (11 trận)
44% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (11 trận)
4.0 (16 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (11 trận)
2.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (11 trận)
14.4 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (11 trận)
Chapecoense-SCCopa LibertadoresFluminense
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B2T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.84 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (5 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận9.6 (5 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.0 (5 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình60% (5 trận)
—Phạt góc mỗi trận3.8 (5 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.6 (5 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.4 (5 trận)
Chapecoense-SC
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilFluminense
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Chapecoense-SC
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộFluminense
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 15/10 09:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Chapecoense-SC T
0H
1Fluminense T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Chapecoense-SC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 64 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK98Anderson170095 phút7.04
GK1Santos Rafael40090 phút6.10
GK30Aurelio Matheus30062 phút6.90
GK12Kaina-----
GK14Werner Gabriel-----
GK32Wellington-----
DF3Doma Eduardo291085 phút6.74
DF91Pacheco Bruno221372 phút6.70
DF26Everton220262 phút6.56
DF33Bruno Leonardo170085 phút6.62
DF2Marcos Vinícius110162 phút6.45
DF25Caetano Victor100077 phút6.92
DF21Kauan90093 phút6.66
DF12Fernando90047 phút6.49
DF4Paulo Joao81092 phút6.71
DF15Thyere Rafael60046 phút6.84
DF5Heitor40168 phút6.17
DF20Tubarao Bruno20068 phút6.25
DF23Dudu20158 phút7.15
DF35Eduardo Vinicius20040 phút6.60
DF6Mancha-----
DF16Yago-----
DF18Marcio Kalebe-----
DF23Marques Dudu-----
DF48Silva Da-----
MF27Reijers Camilo260085 phút6.81
MF10Augusto Giovanni221556 phút6.99
MF20Jean Carlos182243 phút6.80
MF99Carvalheira Rafael152069 phút6.67
MF5João Vitor130048 phút6.70
MF22Higor Meritão121060 phút6.59
MF16Matias Bruno110044 phút6.65
MF70Ricoldi Rubens111029 phút6.60
MF19Antunes David110017 phút6.54
MF88Felipe Yago80176 phút6.66
MF17Balieiro Vinicius60033 phút6.47
MF80Miguel Carvalho50033 phút6.74
MF22Alves Max20064 phút6.60
MF35Rodrigo10025 phút6.30
MF2Kaue Arno-----
MF15Felipe Maciel-----
MF17Kauan Godoy-----
MF19Miguel-----
MF55Rosivan-----
FW7Marcinho306260 phút6.75
FW11Yannick Bolasie232361 phút6.55
FW31Garcez Mauricio173064 phút6.71
FW97Ênio151157 phút6.90
FW9Tulio93077 phút6.73
FW18Neto Pessoa92133 phút6.71
FW94Kevin Ramirez50142 phút6.60
FW29Franco Rossi50030 phút6.60
FW77Dylan Borrero30025 phút6.65
FW9Perotti20012 phút6.70
FW8Robert Santos10020 phút6.90
FW8Matheus Milani-----
FW19Bernardo-----
FW20Alberto-----
FW21Talison Ferreira-----
FW22Gleidson-----
FW40Bom Joao-----
FW44Luciano-----
FW50Kassio-----
FW66Ferreira Juan-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 42 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fabio420079 phút7.05
GKGustavo Felix-----
GK27Pitaluga Marcelo-----
GK98Eudes Vitor-----
DF22Juan Freytes270077 phút6.92
DF23Guga270369 phút6.87
DF6Rene270265 phút6.96
DF13Arana Guilherme272158 phút6.72
DF44Jemmes220163 phút6.81
DF2Xavier Samuel220058 phút6.64
DF4Ignacio213159 phút6.92
DF29C. Millan Diaz Julian140071 phút6.73
DF3Silva Thiago90192 phút7.62
DF46Fidelis Julio30058 phút6.80
DF21Rabello Igor20075 phút7.00
DF36Vagno-----
MF35Hercules344159 phút6.88
MF32Luciano Acosta346551 phút6.99
MF8Martinelli310472 phút7.00
MF11Jefferson Savarino307354 phút7.00
MF10Ganso PH280236 phút6.75
MF16Nonato222157 phút7.08
MF25Alisson90134 phút6.46
MF94Otavio80018 phút6.50
MF28Felipe Riquelme60118 phút6.73
MF41Ruan-----
MF41Sales Ruan-----
FW90Kevin Serna375446 phút6.79
FW17Agustin Canobbio327367 phút6.86
FW30Yeferson Soteldo270244 phút6.77
FW9Kennedy John2411156 phút6.79
FW19Rodrigo Castillo244142 phút6.51
FW7Hulk157464 phút7.24
FW14German Cano121017 phút6.47
FW34Nata Wesley51110 phút6.87
FW39Samuel Keven-----
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

Chapecoense-SCHuấn luyện viên Lacerda Rafael
FluminenseHuấn luyện viên Marcao
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo