Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Gabriel Batista |
| 2 | D | Vitinho |
| 5 | D | Nahuel Ferraresi |
| 21 | D | Marçal |
| 13 | D | Alex Telles |
| 25 | M | Allan |
| 8 | M | Danilo Santos |
| 22 | M | Hakim Ziyech |
| 10 | M | Álvaro Montoro |
| 11 | M | Matheus Martins |
| 9 | F | Tiquinho Soares |
| 6 | M | Cristian Medina |
| 91 | M | Domingos Andrade |
| 90 | F | Danilo Pereira |
| 59 | M | Kauan Toledo |
| 7 | F | Júnior Santos |
| 17 | G | Warleson |
| 4 | D | Mateo Ponte |
| 33 | D | Gabriel Justino |
| 29 | D | Paulinho |
| 75 | M | Huguinho |
| 77 | F | Lucas Villalba |
| 37 | F | Kadir Barría |
| 19 | F | Arthur Cabral |
| 98 | G | Anderson |
| 20 | D | Bruno Tubarão |
| 21 | D | Kauan |
| 3 | D | Eduardo Doma |
| 91 | D | Bruno Pacheco |
| 27 | M | Camilo |
| 88 | M | Yago Felipe |
| 31 | M | Maurício Garcez |
| 10 | M | Giovanni Augusto |
| 12 | M | Fernando |
| 9 | F | Tulio Eduardo |
| 11 | F | Yannick Bolasie |
| 22 | M | Max |
| 39 | F | Rodrigo Endrio |
| 23 | D | Dudu |
| 29 | F | Franco Rossi |
| 30 | G | Matheus |
| 4 | D | João Paulo |
| 15 | D | Rafael Thyere |
| 16 | M | Bruno Matias |
| 80 | M | Miguel Carvalho |
| J. BarreraChấn thương mắt cá |
| Kaio PantaleaoChấn thương đầu gối |
| HeitorChấn thương gân kheo |
| MarcinhoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| Rafael CarvalheiraChấn thương đầu gối |
| Robert ConceicaoChấn thương đầu gối |
| Vinicius BalieiroChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Botafogo RJ | 1 | 0 | 1 |
| Chapecoense-SC | 0 | 0 | 0 |
- 7'Bàn thắngTiquinho SoaresKiến tạo: Matheus Martins
- 14'Thẻ vàngKauan
- 46'Thay ngườiYannick BolasieRa sân: Fernando
- 55'Thay ngườiCristian MedinaRa sân: Hakim Ziyech
- 62'Thay ngườiMaxRa sân: Giovanni Augusto
- 62'Thay ngườiRodrigo EndrioRa sân: Tulio Eduardo
- 65'Thay ngườiDomingos AndradeRa sân: Allan
- 66'Thay ngườiDanilo PereiraRa sân: Tiquinho Soares
- 76'Thay ngườiKauan ToledoRa sân: Álvaro Montoro
- 76'Thay ngườiJúnior SantosRa sân: Matheus Martins
- 82'Thay ngườiDuduRa sân: Bruno Tubarão
- 88'Thay ngườiFranco RossiRa sân: Camilo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 03:46Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,36Hòa5,34Đội khách8,63Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,31→1,36Hòa5,67→5,34Đội khách8,76→8,63
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 03:46 | 1,36▲ | 5,34▼ | 8,63▲ |
| 18/10 03:17 | 1,35 | 5,57▼ | 8,57▼ |
| 18/10 01:27 | 1,35 | 5,59▼ | 8,58▼ |
| 18/10 00:57 | 1,35 | 5,61 | 8,63▲ |
| 18/10 00:30 | 1,35 | 5,61▼ | 8,61▼ |
| 18/10 00:01 | 1,35 | 5,63▲ | 8,64▲ |
| 17/10 23:34 | 1,35 | 5,60▲ | 8,62▲ |
| 17/10 23:05 | 1,35▲ | 5,58▼ | 8,46▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 17/10 22:38 | 1,31▲ | 5,98▼ | 9,60▼ |
| 17/10 18:29 | 1,30▼ | 6,05▲ | 9,78▲ |
| 17/10 17:57 | 1,31▼ | 5,92▲ | 9,40▲ |
| 17/10 16:53 | 1,32 | 5,88▼ | 9,27▼ |
| 17/10 16:21 | 1,32▲ | 5,90▲ | 9,31▲ |
| 17/10 15:49 | 1,31 | 5,84▼ | 9,16▼ |
| 17/10 13:40 | 1,31▼ | 5,86▲ | 9,18▲ |
| 17/10 06:37 | 1,32 | 5,82 | 9,14 |
| 17/10 05:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 05:25 | Đã đóng | ||
| 17/10 04:19 | 1,32▲ | 5,82▲ | 9,14▲ |
| 16/10 23:46 | 1,31 | 5,71 | 8,88 |
| 16/10 22:38 | Đã đóng | ||
| 16/10 21:20 | 1,31 | 5,71▲ | 8,88▲ |
| 16/10 20:17 | Đã đóng | ||
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 1,31 | 5,67 | 8,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,36 | 5,34 | 8,63 |
| bet365 | 1,36 | 5,00 | 8,50 |
| Marathon | 1,33 | 5,25 | 7,50 |
| 1xBet | 1,36 | 5,52 | 7,85 |
| BetVictor | 1,33 | 5,25 | 8,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,03Đội khách +1.51,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,93→2,03Đội khách1,92→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 03:46 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 18/10 01:27 | 2,01▲ | 1,89▼ |
| 18/10 00:01 | 2,00▼ | 1,90▲ |
| 17/10 23:34 | 2,01▼ | 1,89▲ |
| 17/10 23:05 | 2,04▲ | 1,86▼ |
| 17/10 22:38 | 1,90▲ | 2,00▼ |
| 17/10 18:29 | 1,88▼ | 2,01▲ |
| 17/10 17:57 | 1,93 | 1,96▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:49 | 1,93 | 1,95▼ |
| 17/10 13:40 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 17/10 06:37 | Thay đổi mốc · -2 → -1.5 | |
| 17/10 06:37 | 1,94 | 1,94 |
| 17/10 05:25 | Đã đóng | |
| 17/10 04:19 | 1,94▲ | 1,94▲ |
| 16/10 23:46 | 1,93 | 1,93 |
| 16/10 22:38 | Đã đóng | |
| 16/10 21:20 | 1,93▼ | 1,93 |
| 16/10 20:17 | Đã đóng | |
| 16/10 16:41 | 1,94▲ | 1,93▲ |
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 1,93 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,88 |
| bet365 | 1,98 | 1,88 |
| Marathon | 1,91 | 1,82 |
| 1xBet | 1,97 | 1,88 |
| BetVictor | 1,88 | 1,79 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,14Xỉu 3.51,75Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,23→2,14Xỉu1,67→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 03:46 | 2,14▲ | 1,75▼ |
| 18/10 00:01 | 2,13▼ | 1,76▲ |
| 17/10 23:34 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 17/10 23:34 | 2,15▼ | 1,75▲ |
| 17/10 23:05 | 2,26▲ | 1,68▼ |
| 17/10 22:38 | 2,18▲ | 1,72▼ |
| 17/10 18:29 | 2,17▼ | 1,73▲ |
| 17/10 16:21 | 2,20▲ | 1,71 |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:49 | 2,19▲ | 1,71 |
| 17/10 13:40 | 2,18▼ | 1,71▲ |
| 17/10 06:37 | 2,24 | 1,68 |
| 17/10 05:25 | Đã đóng | |
| 16/10 23:46 | 2,24 | 1,68 |
| 16/10 22:38 | Đã đóng | |
| 16/10 21:20 | 2,24 | 1,68 |
| 16/10 20:17 | Đã đóng | |
| 16/10 16:41 | 2,24▲ | 1,68▲ |
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 2,23 | 1,67 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,75 |
| bet365 | 2,10 | 1,73 |
| Marathon | 2,08 | 1,70 |
| 1xBet | 2,13 | 1,74 |
| BetVictor | 2,00 | 1,69 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10bet365 · Nhà cái 4Có1,75→1,67Không2,00→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 01:53 | 1,67▼ | 2,10▲ |
| 18/10 00:57 | 1,70▼ | 2,05▲ |
| 18/10 00:30 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 18/10 00:01 | 1,70▼ | 2,05▲ |
| 17/10 19:31 | 1,75▼ | 2,00▲ |
| 17/10 06:37 | 1,80 | 1,95 |
| 17/10 05:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 05:25 | Đã đóng | |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 16/10 23:46 | 1,80 | 1,95 |
| 16/10 22:38 | Đã đóng | |
| 16/10 21:20 | 1,80 | 1,95 |
| 16/10 20:17 | Đã đóng | |
| 16/10 15:08 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 1,75 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,66 | 2,06 |
| 1xBet | 1,66 | 2,09 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 đội| Botafogo RJ | Tất cả | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 46 | Trận | 32 |
| 18 | Thắng | 4 |
| 11 | Hòa | 9 |
| 17 | Thua | 19 |
| 65 | Bàn thắng | 32 |
| 66 | Bàn thua | 63 |
| Botafogo RJ | Chủ nhà | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 15 |
| 11 | Thắng | 3 |
| 7 | Hòa | 5 |
| 5 | Thua | 7 |
| 36 | Bàn thắng | 21 |
| 25 | Bàn thua | 33 |
| Botafogo RJ | Đội khách | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 17 |
| 7 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 12 | Thua | 12 |
| 29 | Bàn thắng | 11 |
| 41 | Bàn thua | 30 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 10 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 11 |
| 1.41 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.43 | Bàn thua mỗi trận | 1.97 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Botafogo RJ | Tất cả | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 30 |
| 10 | Thắng | 3 |
| 9 | Hòa | 9 |
| 12 | Thua | 18 |
| 44 | Bàn thắng | 30 |
| 48 | Bàn thua | 62 |
| Botafogo RJ | Chủ nhà | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 7 |
| 26 | Bàn thắng | 19 |
| 22 | Bàn thua | 33 |
| Botafogo RJ | Đội khách | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 8 | Thua | 11 |
| 18 | Bàn thắng | 11 |
| 26 | Bàn thua | 29 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 10 |
| 1.42 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 2.07 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Botafogo RJ | Tất cả | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 6 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 17 | Bàn thắng | — |
| 11 | Bàn thua | — |
| Botafogo RJ | Chủ nhà | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Botafogo RJ | Đội khách | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.12 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.38 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Botafogo RJ | Tất cả | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Botafogo RJ | Chủ nhà | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Botafogo RJ | Đội khách | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Botafogo RJ | Tất cả | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Botafogo RJ | Chủ nhà | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Botafogo RJ | Đội khách | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 0.75 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.75 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Botafogo RJ | Tất cả | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Botafogo RJ | Đội khách | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 31 | 20 | 7 | 4 | +36 | 67 | TTHTT |
| 2 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 | TTTHT |
| 3 | Athletico-PR | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 | BTHTH |
| 4 | Cruzeiro | 31 | 15 | 6 | 10 | +4 | 51 | TBTTB |
| 5 | Fluminense | 31 | 14 | 9 | 8 | +10 | 51 | BBTTB |
| 6 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 7 | Bahia | 31 | 13 | 10 | 8 | +5 | 49 | BTBBT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 31 | 12 | 9 | 10 | +2 | 45 | TBHTT |
| 9 | São Paulo | 31 | 12 | 6 | 13 | +1 | 42 | TTBBT |
| 10 | RB Bragantino | 31 | 11 | 8 | 12 | +3 | 41 | HTHBB |
| 11 | Botafogo RJ | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 | THBBT |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | BHTTT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 31 | 7 | 10 | 14 | -10 | 31 | BHHHB |
| 19 | Remo | 31 | 5 | 11 | 15 | -15 | 26 | HHHBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 9 | 5 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 16 | 10 | 5 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Bahia | 16 | 7 | 6 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 16 | 11 | 3 | 2 | +13 | 0 | |
| — | Gremio | 16 | 7 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 16 | 10 | 3 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 16 | 4 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 16 | 1 | 4 | 11 | -18 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 16 | 7 | 2 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 16 | 9 | 4 | 3 | +17 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 8 | 6 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 16 | 6 | 4 | 6 | +0 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 2 | 5 | 8 | -10 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Botafogo RJ Dựa trên 20 trận | Chapecoense-SC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 3T 6H 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -3 | Hiệu số | -18 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.60 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (15 trận) |
| 1.30 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (15 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (16 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (16 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (16 trận) |
| 16.6 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (15 trận) |
| 5.8 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (15 trận) |
| 49% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (15 trận) |
| 4.8 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (15 trận) |
| 2.6 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (15 trận) |
| 13.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.9 (15 trận) |
| Botafogo RJ Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chapecoense-SC Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 2T 2H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +3 | Hiệu số | -6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.55 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (5 trận) |
| 1.04 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (5 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 (6 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| 17.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| 5.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (5 trận) |
| 6.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| 13.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| Botafogo RJ Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Chapecoense-SC Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 1T 4H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 8% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| -6 | Hiệu số | -12 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.64 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (10 trận) |
| 1.54 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (10 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (10 trận) |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (10 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (10 trận) |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (10 trận) |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (10 trận) |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 (10 trận) |
| Botafogo RJ Dựa trên 16 trận | Serie A (Brazil) | Chapecoense-SC Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 4T 6H 6B | T · H · B | 2T 4H 10B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 1.31 | Bị ghi mỗi trận | 2.19 |
| -4 | Hiệu số | -18 |
| 19% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.18 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (15 trận) |
| 1.40 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (15 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 15.5 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (15 trận) |
| 5.2 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (15 trận) |
| 46% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (15 trận) |
| 5.1 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (15 trận) |
| 2.8 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (15 trận) |
| 13.9 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.9 (15 trận) |
| Botafogo RJ Dựa trên 4 trận | Copa Sudamericana | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3T 0H 1B | T · H · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 3.15 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.93 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 20.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 8.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Botafogo RJ | Cúp Brazil | Chapecoense-SC Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| Botafogo RJ | Giao hữu câu lạc bộ | Chapecoense-SC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 3
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Botafogo RJ đã gặp Chapecoense-SC tại Serie A (Brazil) vào 18/10/2026 04:00 UTC+07 tại Estadio Olimpico Nilton Santos.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Botafogo RJ 1-0 Chapecoense-SC.
Botafogo RJ đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Chapecoense-SC đứng thứ 20.
Botafogo RJ thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Chapecoense-SC thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Botafogo RJ thắng 2, Chapecoense-SC thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.36 · 5.34 · 8.63.
Đội hình Botafogo RJ có Álvaro Montoro, Matheus Martins, Tiquinho Soares.
Đội hình Chapecoense-SC có Giovanni Augusto, Fernando, Tulio Eduardo.
Botafogo RJ · Trận trước: Coritiba vs Botafogo RJ (13/10) · Trận tiếp theo: Internacional vs Botafogo RJ (25/10)
Chapecoense-SC · Trận trước: Chapecoense-SC vs Athletico-PR (13/10) · Trận tiếp theo: Chapecoense-SC vs Fluminense (25/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Gremio vs Cruzeiro
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Corinthians vs Vitoria
- Cruzeiro vs Remo
- Internacional vs Botafogo RJ
- Mirassol vs São Paulo
- Vitoria vs Athletico-PR
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
Chưa có bài viết nào.