Ngôn ngữ

Botafogo RJ vs Chapecoense-SC

Chi tiết trận đấu
Estadio Olimpico Nilton Santos
Botafogo RJChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
Chapecoense-SCĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 03:46
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 13
12GGabriel Batista
2DVitinho
5DNahuel Ferraresi
21DMarçal
13DAlex Telles
25MAllan
8MDanilo Santos
22MHakim Ziyech
10MÁlvaro Montoro
11MMatheus Martins
9FTiquinho Soares
Dự bị 13
6MCristian Medina
91MDomingos Andrade
90FDanilo Pereira
59MKauan Toledo
7FJúnior Santos
17GWarleson
4DMateo Ponte
33DGabriel Justino
29DPaulinho
75MHuguinho
77FLucas Villalba
37FKadir Barría
19FArthur Cabral
Huấn luyện viên Tite
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
98GAnderson
20DBruno Tubarão
21DKauan
3DEduardo Doma
91DBruno Pacheco
27MCamilo
88MYago Felipe
31MMaurício Garcez
10MGiovanni Augusto
12MFernando
9FTulio Eduardo
Dự bị 10
11FYannick Bolasie
22MMax
39FRodrigo Endrio
23DDudu
29FFranco Rossi
30GMatheus
4DJoão Paulo
15DRafael Thyere
16MBruno Matias
80MMiguel Carvalho
Huấn luyện viên Lacerda Rafael
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Botafogo RJVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. BarreraChấn thương mắt cá
Kaio PantaleaoChấn thương đầu gối
Chapecoense-SCVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
HeitorChấn thương gân kheo
MarcinhoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
Rafael CarvalheiraChấn thương đầu gối
Robert ConceicaoChấn thương đầu gối
Vinicius BalieiroChấn thương đầu gối
Tính đến 18/10 06:12

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Botafogo RJ101
Chapecoense-SC000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Bàn thắngTiquinho SoaresKiến tạo: Matheus Martins
  2. 14'Thẻ vàngKauan
  3. 46'Thay ngườiYannick BolasieRa sân: Fernando
  4. 55'Thay ngườiCristian MedinaRa sân: Hakim Ziyech
  5. 62'Thay ngườiMaxRa sân: Giovanni Augusto
  6. 62'Thay ngườiRodrigo EndrioRa sân: Tulio Eduardo
  7. 65'Thay ngườiDomingos AndradeRa sân: Allan
  8. 66'Thay ngườiDanilo PereiraRa sân: Tiquinho Soares
  9. 76'Thay ngườiKauan ToledoRa sân: Álvaro Montoro
  10. 76'Thay ngườiJúnior SantosRa sân: Matheus Martins
  11. 82'Thay ngườiDuduRa sân: Bruno Tubarão
  12. 88'Thay ngườiFranco RossiRa sân: Camilo
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
2,36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,21
20Sút9
11Sút trúng đích0
4Phạt góc4
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
529Chuyền bóng490
0Cứu thua10

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFVitinho90000007.5
5 · DFNahuel Ferraresi90001007.6
8 · MFDanilo Santos90001007.2
12 · GKGabriel Batista90000006.6
13 · DFAlex Telles90000008.6
21 · DFMarçal90002007.2
10 · MFÁlvaro Montoro76000006.5
11 · MFMatheus Martins76013007.3
9 · FWTiquinho Soares66102007.6
25 · MFAllan65000006.3
22 · MFHakim Ziyech55004006.9
6 · MF · Dự bịCristian Medina35001007.0
91 · MF · Dự bịDomingos Andrade25000006.9
90 · FW · Dự bịDanilo Pereira24000006.2
7 · FW · Dự bịJúnior Santos14000006.7
59 · MF · Dự bịKauan Toledo14002007.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFEduardo Doma90000006.9
21 · DFKauan90000106.7
31 · MFMaurício Garcez90001006.9
88 · MFYago Felipe90000006.6
91 · DFBruno Pacheco90001007.2
98 · GKAnderson90000009.3
27 · MFCamilo88001007.7
20 · DFBruno Tubarão82000006.3
9 · FWTulio Eduardo62002006.7
10 · MFGiovanni Augusto62000006.9
12 · MFFernando45000006.3
11 · FW · Dự bịYannick Bolasie45000007.0
22 · MF · Dự bịMax28001006.3
39 · FW · Dự bịRodrigo Endrio28000006.5
23 · DF · Dự bịDudu8000006.7
29 · FW · Dự bịFranco Rossi8000006.3
Tính đến 18/10 06:12

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 03:46

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,36Hòa5,34Đội khách8,63Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,311,36Hòa5,675,34Đội khách8,768,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 03:461,36▲5,34▼8,63▲
18/10 03:171,355,57▼8,57▼
18/10 01:271,355,59▼8,58▼
18/10 00:571,355,618,63▲
18/10 00:301,355,61▼8,61▼
18/10 00:011,355,63▲8,64▲
17/10 23:341,355,60▲8,62▲
17/10 23:051,35▲5,58▼8,46▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
17/10 22:381,31▲5,98▼9,60▼
17/10 18:291,30▼6,05▲9,78▲
17/10 17:571,31▼5,92▲9,40▲
17/10 16:531,325,88▼9,27▼
17/10 16:211,32▲5,90▲9,31▲
17/10 15:491,315,84▼9,16▼
17/10 13:401,31▼5,86▲9,18▲
17/10 06:371,325,829,14
17/10 05:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 05:25Đã đóng
17/10 04:191,32▲5,82▲9,14▲
16/10 23:461,315,718,88
16/10 22:38Đã đóng
16/10 21:201,315,71▲8,88▲
16/10 20:17Đã đóng
16/10 15:06 Đầu tiên1,315,678,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,365,348,63
bet3651,365,008,50
Marathon1,335,257,50
1xBet1,365,527,85
BetVictor1,335,258,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,03Đội khách +1.51,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,932,03Đội khách1,921,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 03:462,03▲1,88▼
18/10 01:272,01▲1,89▼
18/10 00:012,00▼1,90▲
17/10 23:342,01▼1,89▲
17/10 23:052,04▲1,86▼
17/10 22:381,90▲2,00▼
17/10 18:291,88▼2,01▲
17/10 17:571,931,96▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
17/10 15:491,931,95▼
17/10 13:401,93▼1,96▲
17/10 06:37Thay đổi mốc · -2 → -1.5
17/10 06:371,941,94
17/10 05:25Đã đóng
17/10 04:191,94▲1,94▲
16/10 23:461,931,93
16/10 22:38Đã đóng
16/10 21:201,93▼1,93
16/10 20:17Đã đóng
16/10 16:411,94▲1,93▲
16/10 15:06 Đầu tiên1,931,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,031,88
bet3651,981,88
Marathon1,911,82
1xBet1,971,88
BetVictor1,881,79
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,14Xỉu 3.51,75Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,232,14Xỉu1,671,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 03:462,14▲1,75▼
18/10 00:012,13▼1,76▲
17/10 23:34Thay đổi mốc · 3 → 3.5
17/10 23:342,15▼1,75▲
17/10 23:052,26▲1,68▼
17/10 22:382,18▲1,72▼
17/10 18:292,17▼1,73▲
17/10 16:212,20▲1,71
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
17/10 15:492,19▲1,71
17/10 13:402,18▼1,71▲
17/10 06:372,241,68
17/10 05:25Đã đóng
16/10 23:462,241,68
16/10 22:38Đã đóng
16/10 21:202,241,68
16/10 20:17Đã đóng
16/10 16:412,24▲1,68▲
16/10 15:06 Đầu tiên2,231,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,141,75
bet3652,101,73
Marathon2,081,70
1xBet2,131,74
BetVictor2,001,69
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10bet365 · Nhà cái 4Có1,751,67Không2,002,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 01:531,67▼2,10▲
18/10 00:571,70▼2,05▲
18/10 00:301,75▲2,00▼
18/10 00:011,70▼2,05▲
17/10 19:311,75▼2,00▲
17/10 06:371,801,95
17/10 05:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 05:25Đã đóng
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
16/10 23:461,801,95
16/10 22:38Đã đóng
16/10 21:201,801,95
16/10 20:17Đã đóng
16/10 15:081,80▲1,95▼
16/10 15:06 Đầu tiên1,752,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,672,10
Marathon1,662,06
1xBet1,662,09
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 46 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
Botafogo RJTất cảChapecoense-SC
46Trận32
18Thắng4
11Hòa9
17Thua19
65Bàn thắng32
66Bàn thua63
Botafogo RJChủ nhàChapecoense-SC
23Trận15
11Thắng3
7Hòa5
5Thua7
36Bàn thắng21
25Bàn thua33
Botafogo RJĐội kháchChapecoense-SC
23Trận17
7Thắng1
4Hòa4
12Thua12
29Bàn thắng11
41Bàn thua30
Chỉ số nâng cao · 2026
10Trận giữ sạch lưới3
11Trận không ghi bàn11
1.41Bàn thắng mỗi trận1.00
1.43Bàn thua mỗi trận1.97
3Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất2
Botafogo RJTất cảChapecoense-SC
31Trận30
10Thắng3
9Hòa9
12Thua18
44Bàn thắng30
48Bàn thua62
Botafogo RJChủ nhàChapecoense-SC
16Trận14
6Thắng2
6Hòa5
4Thua7
26Bàn thắng19
22Bàn thua33
Botafogo RJĐội kháchChapecoense-SC
15Trận16
4Thắng1
3Hòa4
8Thua11
18Bàn thắng11
26Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới2
7Trận không ghi bàn10
1.42Bàn thắng mỗi trận1.00
1.55Bàn thua mỗi trận2.07
2Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất2
Botafogo RJTất cảChapecoense-SC
8Trận—
6Thắng—
1Hòa—
1Thua—
17Bàn thắng—
11Bàn thua—
Botafogo RJChủ nhàChapecoense-SC
4Trận—
3Thắng—
1Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
2Bàn thua—
Botafogo RJĐội kháchChapecoense-SC
4Trận—
3Thắng—
0Hòa—
1Thua—
10Bàn thắng—
9Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.12Bàn thắng mỗi trận—
1.38Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Botafogo RJTất cảChapecoense-SC
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng2
2Bàn thua1
Botafogo RJChủ nhàChapecoense-SC
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng2
0Bàn thua0
Botafogo RJĐội kháchChapecoense-SC
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Botafogo RJTất cảChapecoense-SC
4Trận—
1Thắng—
1Hòa—
2Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
Botafogo RJChủ nhàChapecoense-SC
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Botafogo RJĐội kháchChapecoense-SC
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
0.75Bàn thắng mỗi trận—
0.75Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Botafogo RJTất cảChapecoense-SC
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Botafogo RJĐội kháchChapecoense-SC
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Copa Libertadores · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ312074+3667TTHTT
2Palmeiras311993+3266TTTHT
3Athletico-PR311588+1253BTHTH
4Cruzeiro3115610+451TBTTB
5Fluminense311498+1051BBTTB
6Atletico-MG311489+750TTHTH
7Bahia3113108+549BTBBT
8Santos (Nam Phi)3112910+245TBHTT
9São Paulo3112613+142TTBBT
10RB Bragantino3111812+341HTHBB
11Botafogo RJ3110912-439THBBT
12Coritiba3110912-1139BHBBH
13Vitoria3010614-1136BTBHT
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco309813-735BHTTT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3171014-1031BHHHB
19Remo3151115-1526HHHBB
20Chapecoense-SC303918-3218BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR16952+120
—Atletico-MG161051+100
—Bahia16763+60
—Botafogo RJ16664+40
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense161132+130
—Gremio16754+40
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo16376-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo161033+120
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino16457-40
—Chapecoense-SC161411-180
—Corinthians15357-60
—Coritiba16547-110
—Cruzeiro16727-60
—Flamengo RJ16943+170
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras16862+140
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)16646+00
—São Paulo152310-110
—Vasco15258-100
—Vitoria150510-210
Tính đến 20/10 08:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Botafogo RJHBBTHHBBTB7T 6H 7B
Chapecoense-SCBBHHBTBTHB3T 6H 11B
Botafogo RJ
Dựa trên 20 trận
Chapecoense-SC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 6H 7BT · H · B3T 6H 11B
35%Tỷ lệ thắng15%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.25Ghi được mỗi trận1.00
1.40Bị ghi mỗi trận1.90
-3Hiệu số-18
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.60 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (15 trận)
1.30 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (15 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (16 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (16 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (16 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (16 trận)
16.6 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (15 trận)
5.8 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (15 trận)
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (15 trận)
4.8 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (15 trận)
2.6 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (15 trận)
13.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.9 (15 trận)
Botafogo RJ
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChapecoense-SC
Dựa trên 8 trận
10Trận8
4T 4H 2BT · H · B2T 2H 4B
40%Tỷ lệ thắng25%
40%Tỷ lệ hòa25%
1.40Ghi được mỗi trận1.25
1.10Bị ghi mỗi trận2.00
+3Hiệu số-6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.55 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (5 trận)
1.04 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41 (5 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5 (6 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (6 trận)
17.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.4 (5 trận)
5.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (5 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (5 trận)
6.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (5 trận)
2.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (5 trận)
13.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.8 (5 trận)
Botafogo RJ
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnChapecoense-SC
Dựa trên 12 trận
10Trận12
3T 2H 5BT · H · B1T 4H 7B
30%Tỷ lệ thắng8%
20%Tỷ lệ hòa33%
1.10Ghi được mỗi trận0.83
1.70Bị ghi mỗi trận1.83
-6Hiệu số-12
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.64Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92 (10 trận)
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70 (10 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
15.6Số cú sút mỗi trận11.8 (10 trận)
5.7Sút trúng đích mỗi trận3.8 (10 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình43% (10 trận)
3.5Phạt góc mỗi trận3.5 (10 trận)
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.4 (10 trận)
12.9Phạm lỗi mỗi trận14.4 (10 trận)
Botafogo RJ
Dựa trên 16 trận
Serie A (Brazil)Chapecoense-SC
Dựa trên 16 trận
16Trận16
4T 6H 6BT · H · B2T 4H 10B
25%Tỷ lệ thắng12%
38%Tỷ lệ hòa25%
1.06Ghi được mỗi trận1.06
1.31Bị ghi mỗi trận2.19
-4Hiệu số-18
19%Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
31%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.18 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (15 trận)
1.40 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (15 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
15.5 (15 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (15 trận)
5.2 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (15 trận)
46% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (15 trận)
5.1 (15 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (15 trận)
2.8 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (15 trận)
13.9 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.9 (15 trận)
Botafogo RJ
Dựa trên 4 trận
Copa SudamericanaChapecoense-SC
4Trận—
3T 0H 1BT · H · B—
75%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
1.75Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
3.15Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.93Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
20.5Số cú sút mỗi trận—
8.0Sút trúng đích mỗi trận—
59%Kiểm soát bóng trung bình—
3.8Phạt góc mỗi trận—
2.0Thẻ vàng mỗi trận—
10.2Phạm lỗi mỗi trận—
Botafogo RJCúp BrazilChapecoense-SC
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận0.67
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn67%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
Botafogo RJGiao hữu câu lạc bộChapecoense-SC
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HCoritiba1:1Botafogo RJ13/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BMirassol2:0Botafogo RJ20/09/2026 03:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ3:2Gremio17/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHBotafogo RJ1:1RB Bragantino13/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHBotafogo RJ0:0Palmeiras07/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBFlamengo RJ3:0Botafogo RJ31/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ1:0Cienciano21/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Olimpico Nilton SantosBVitoria1:0Botafogo RJ17/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBCienciano6:1Botafogo RJ14/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Inca Garcilaso de la VegaHBotafogo RJ1:1Fluminense09/08/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHBotafogo RJ0:0Vitoria24/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTBotafogo RJ2:1Santos (Nam Phi)17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBBahia2:1Botafogo RJ31/05/2026 03:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaHSão Paulo1:1Botafogo RJ24/05/2026 03:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTBotafogo RJ3:1Corinthians18/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton Santos
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2Botafogo RJ T
0H
1Chapecoense-SC T
2.7Trung bình tổng điểm
Botafogo RJ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 3
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 11/10 04:25

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 46 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Batista Gabriel100088 phút7.04
GK17W. Stellion Lisboa Oliveira60068 phút6.90
GK32Rhyan-----
GK62Cleber-----
DF13Telles Alex406574 phút6.97
DF2Vitinho391477 phút6.90
DF5Nahuel Ferraresi301083 phút7.12
DF4Mateo Ponte221157 phút6.78
DF21Marcal180049 phút6.83
DF75Huguinho171077 phút6.68
DF33Lucas Monzon60082 phút6.57
DF3Chaves Arthur20095 phút6.50
DF42Santos Kadu20068 phút6.75
DF29Paulinho20021 phút6.80
DF36Abdias Gabriel10090 phút6.30
DF26Anthony-----
DF63G. da Silva Neves Herick-----
MF10Alvaro Montoro382666 phút6.97
MF8Santos Danilo3413379 phút7.26
MF6Cristian Medina322169 phút6.97
MF88Edenilson263246 phút6.73
MF14Jordan Barrera192144 phút6.56
MF33Gabriel Justino181067 phút6.69
MF25Allan180053 phút6.85
MF22Hakim Ziyech40064 phút7.08
MF10Valle Caio40018 phút6.77
MF91Domingos Andrade30020 phút6.90
MF15Davi Wallace20051 phút6.30
MF38H. Goncalves dos Santos Victor-----
FW19Cabral Arthur379166 phút6.73
FW11Martins Matheus346261 phút6.88
FW7Santos Junior252048 phút6.55
FW37Kadir Barria251233 phút6.55
FW77M. Villalba Jaume Lucas231137 phút6.52
FW59Toledo Kauan161238 phút6.51
FW90Pereira Danilo91159 phút6.53
FW9Soares Tiquinho51026 phút6.80
FW79Emanuel Lucas21054 phút6.70
Kaio Pantaleao—————
Danh sách cầu thủ 54 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK98Anderson180095 phút7.16
GK1Santos Rafael40090 phút6.10
GK30Aurelio Matheus30062 phút6.90
GK12Kaina-----
GK14Werner Gabriel-----
GK32Wellington-----
DF3Doma Eduardo301086 phút6.74
DF91Pacheco Bruno231373 phút6.72
DF26Everton220262 phút6.56
DF21Kauan100092 phút6.66
DF25Caetano Victor100077 phút6.92
DF12Fernando100047 phút6.47
DF4Paulo Joao81092 phút6.71
DF15Thyere Rafael60046 phút6.84
DF5Heitor40168 phút6.17
DF20Tubarao Bruno30072 phút6.27
DF23Dudu30141 phút7.00
DF35Eduardo Vinicius20040 phút6.60
DF6Mancha-----
DF18Marcio Kalebe-----
DF23Marques Dudu-----
DF48Silva Da-----
MF27Reijers Camilo270085 phút6.85
MF10Augusto Giovanni231556 phút6.98
MF99Carvalheira Rafael152069 phút6.67
MF16Matias Bruno110044 phút6.65
MF70Ricoldi Rubens111029 phút6.60
MF19Antunes David110017 phút6.54
MF88Felipe Yago90178 phút6.66
MF17Balieiro Vinicius60033 phút6.47
MF80Miguel Carvalho50033 phút6.74
MF22Alves Max30052 phút6.50
MF39Rodrigo20026 phút6.40
MF2Kaue Arno-----
MF15Felipe Maciel-----
MF17Kauan Godoy-----
MF19Miguel-----
MF55Rosivan-----
FW7Marcinho306260 phút6.75
FW11Yannick Bolasie242360 phút6.57
FW31Garcez Mauricio183065 phút6.72
FW9Tulio103075 phút6.73
FW29Franco Rossi60026 phút6.55
FW94Kevin Ramirez50142 phút6.60
FW77Dylan Borrero30025 phút6.65
FW19Bernardo-----
FW20Alberto-----
FW21Talison Ferreira-----
FW22Gleidson-----
FW40Bom Joao-----
FW44Luciano-----
FW50Kassio-----
FW66Ferreira Juan-----
Robert Conceicao—————
Tính đến 20/10 08:53

Huấn luyện viên

Botafogo RJHuấn luyện viên Tite
Chapecoense-SCHuấn luyện viên Lacerda Rafael
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:53

Các trận tiếp theo