Ngôn ngữ

Houston Dynamo vs Minnesota United

Chi tiết trận đấu
Shell Energy Stadium
Houston DynamoChủ nhà
07:30Bắt đầu 25/10
Minnesota UnitedĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Houston DynamoVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. ReschTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
Felipe AndradeChấn thương
J. MaurerChấn động não
Minnesota UnitedVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. SmirChấn thương đầu gối
P. StroudChấn thương cơ
Tính đến 22/10 16:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 33 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
Houston DynamoTất cảMinnesota United
33Trận32
14Thắng8
10Hòa11
9Thua13
48Bàn thắng49
43Bàn thua59
Houston DynamoChủ nhàMinnesota United
17Trận15
9Thắng3
5Hòa7
3Thua5
24Bàn thắng19
16Bàn thua20
Houston DynamoĐội kháchMinnesota United
16Trận17
5Thắng5
5Hòa4
6Thua8
24Bàn thắng30
27Bàn thua39
Chỉ số nâng cao · 2026
11Trận giữ sạch lưới6
8Trận không ghi bàn6
1.45Bàn thắng mỗi trận1.53
1.30Bàn thua mỗi trận1.84
5Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất5
3Chuỗi hòa dài nhất3
Houston DynamoTất cảMinnesota United
30Trận30
13Thắng8
8Hòa10
9Thua12
41Bàn thắng47
39Bàn thua55
Houston DynamoChủ nhàMinnesota United
15Trận15
8Thắng3
4Hòa7
3Thua5
19Bàn thắng19
14Bàn thua20
Houston DynamoĐội kháchMinnesota United
15Trận15
5Thắng5
4Hòa3
6Thua7
22Bàn thắng28
25Bàn thua35
Chỉ số nâng cao · 2026
11Trận giữ sạch lưới5
8Trận không ghi bàn5
1.37Bàn thắng mỗi trận1.57
1.30Bàn thua mỗi trận1.83
5Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất5
3Chuỗi hòa dài nhất3
Houston DynamoTất cảMinnesota United
3Trận2
1Thắng0
2Hòa1
0Thua1
7Bàn thắng2
4Bàn thua4
Houston DynamoChủ nhàMinnesota United
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
2Bàn thua—
Houston DynamoĐội kháchMinnesota United
1Trận2
0Thắng0
1Hòa1
0Thua1
2Bàn thắng2
2Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
2.33Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.33Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8FC Cincinnati3010911-939TBBTB
9New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United3071211-1533BBTBH
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United15276-90
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 22/10 15:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Houston DynamoHHHBHBTHHB7T 9H 4B
Minnesota UnitedTHHBBBBBHT3T 8H 9B
Houston Dynamo
Dựa trên 20 trận
Minnesota United
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 9H 4BT · H · B3T 8H 9B
35%Tỷ lệ thắng15%
45%Tỷ lệ hòa40%
1.30Ghi được mỗi trận1.80
1.10Bị ghi mỗi trận2.05
+4Hiệu số-5
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.21 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77 (18 trận)
1.21 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (18 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.8 (16 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (18 trận)
4.5 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (18 trận)
52% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (18 trận)
4.0 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (18 trận)
1.8 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (18 trận)
10.1 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (18 trận)
Houston Dynamo
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMinnesota United
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 4H 1BT · H · B1T 6H 4B
44%Tỷ lệ thắng9%
44%Tỷ lệ hòa55%
1.33Ghi được mỗi trận1.45
0.89Bị ghi mỗi trận1.73
+4Hiệu số-3
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
22%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.20 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.70 (10 trận)
1.21 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (10 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận14.9 (10 trận)
4.1 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (10 trận)
52% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (10 trận)
4.1 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (10 trận)
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (10 trận)
9.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (10 trận)
Houston Dynamo
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMinnesota United
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 5H 3BT · H · B2T 2H 5B
27%Tỷ lệ thắng22%
45%Tỷ lệ hòa22%
1.27Ghi được mỗi trận2.22
1.27Bị ghi mỗi trận2.44
+0Hiệu số-2
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
27%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.21 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85 (8 trận)
1.20 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.95 (8 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (8 trận)
4.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (8 trận)
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (8 trận)
3.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (8 trận)
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
10.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (8 trận)
Houston Dynamo
Dựa trên 19 trận
MLSMinnesota United
Dựa trên 20 trận
19Trận20
7T 8H 4BT · H · B3T 8H 9B
37%Tỷ lệ thắng15%
42%Tỷ lệ hòa40%
1.26Ghi được mỗi trận1.80
1.05Bị ghi mỗi trận2.05
+4Hiệu số-5
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
26%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.21 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77 (18 trận)
1.21 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (18 trận)
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.8 (16 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (18 trận)
4.5 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (18 trận)
52% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (18 trận)
4.0 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (18 trận)
1.8 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (18 trận)
10.1 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (18 trận)
Houston Dynamo
Dựa trên 1 trận
US Open CupMinnesota United
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HHouston Dynamo2:2FC Dallas18/10/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHSan Diego FC3:3Houston Dynamo15/10/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumHMinnesota United2:2Houston Dynamo11/10/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldHHouston Dynamo2:2FC Cincinnati20/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBSan Jose Earthquakes1:0Houston Dynamo13/09/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkTHouston Dynamo2:1Real Salt Lake10/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHCharlotte0:0Houston Dynamo06/09/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHHouston Dynamo0:0San Jose Earthquakes30/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBSt. Louis City2:1Houston Dynamo23/08/2026 07:30 · MLS · CITYPARKTHouston Dynamo1:0Los Angeles Galaxy16/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumTHouston Dynamo3:0Austin FC26/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHHouston Dynamo1:1D.C. United23/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHLos Angeles Galaxy1:1Houston Dynamo24/05/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHSt. Louis City2:2Luân lưu 4-2Houston Dynamo20/05/2026 07:00 · US Open Cup · CITYPARKTHouston Dynamo1:0Vancouver Whitecaps17/05/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBReal Salt Lake3:0Houston Dynamo14/05/2026 08:30 · MLS · America First Field
TMinnesota United3:2St. Louis City18/10/2026 03:30 · MLS · Allianz FieldHColorado Rapids2:2Minnesota United15/10/2026 08:30 · MLSHMinnesota United2:2Houston Dynamo11/10/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldBSeattle Sounders3:1Minnesota United27/09/2026 07:30 · MLS · Lumen FieldBSt. Louis City4:2Minnesota United13/09/2026 07:30 · MLS · CITYPARKBPortland Timbers (Hoa Kỳ)5:4Minnesota United06/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHMinnesota United3:3Orlando City30/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldHReal Salt Lake1:1Minnesota United16/08/2026 08:30 · MLS · America First FieldHMinnesota United1:1San Diego FC02/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldHMinnesota United0:0Vancouver Whitecaps26/07/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldBSporting Kansas City2:1Minnesota United23/07/2026 07:30 · MLSHMinnesota United1:1Real Salt Lake24/05/2026 03:30 · MLS · Allianz FieldBNew England Revolution2:1Minnesota United17/05/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHMinnesota United2:2Austin FC11/05/2026 06:00 · MLS · Allianz Field
Tính đến 22/10 09:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Houston Dynamo T
2H
5Minnesota United T
2.9Trung bình tổng điểm
Houston Dynamo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 15
Sân nhà
2T 1H 2B
Sân khách
1T 1H 3B
Tính đến 18/10 07:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Jonathan Bond320089 phút6.99
GK1Jimmy Maurer30060 phút6.90
GK26Blake Gillingham10015 phút6.20
GK35Logan Erb-----
DF34Agustin Resch281072 phút7.01
DF36Andrade Felipe251082 phút6.79
DF3Carlos Antonio220084 phút6.87
DF21Franco Negri201056 phút6.79
DF5Halter Lucas180087 phút7.01
DF4Marcelo Saracchi40020 phút6.63
DF12Vinicius Silva-----
DF27Reese Miller-----
MF19Mateusz Bogusz3210286 phút6.93
MF16Hector Herrera313360 phút6.97
MF30Agustin Bouzat281161 phút6.66
MF18Diadie Samassekou260044 phút6.69
MF6Artur251179 phút7.16
MF14Duane Holmes200038 phút6.68
MF22Matthew Arana70013 phút6.58
MF6Gilberto Rivera-----
MF8Dohmann Gustavo-----
FW11Lawrence Ennali333481 phút6.73
FW20Guilherme3116885 phút7.80
FW24Ibrahim Aliyu242035 phút6.60
FW23Duncan McGuire161032 phút6.52
FW17Nick Markanich111223 phút6.37
FW9Lyle Foster41050 phút6.75
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận · trong tổng số 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Drake Callender310090 phút6.83
GK1Alec Smir10045 phút6.60
GK94Kayne Rizvanovich-----
DF23Morris Duggan301190 phút6.75
DF13Anthony Markanich308384 phút7.08
DF28Jefferson Diaz280180 phút6.83
DF3Kyle Duncan251271 phút6.74
DF15Michael Boxall210076 phút6.45
DF5Nicolas Romero130067 phút6.87
DF67Carlos Harvey130130 phút6.42
DF27D.J. Taylor40031 phút6.17
DF52Cherrion Valerius30189 phút6.93
DF33Kieran Chandler1008 phút6.60
MF26Joaquin Pereyra2931183 phút7.41
MF20Wil Trapp290271 phút6.83
MF30Owen Gene290167 phút6.83
MF25Nectarios Triantis251161 phút6.86
MF16AZ Jackson61033 phút6.77
MF24Julian Gressel40015 phút6.45
MF6Peter Stroud10022 phút6.70
FW8Tomas Chancalay315364 phút6.89
FW9Kelvin Yeboah3017377 phút6.93
FW21Bongokuhle Hlongwane190146 phút6.50
FW29Mamadou Dieng190029 phút6.67
FW18Mauricio Gonzalez192118 phút6.61
FW22Marcus Caldeira127154 phút6.84
FW11Maurice Malone60010 phút6.55
Tính đến 20/10 08:50

Huấn luyện viên

Houston DynamoHuấn luyện viên Ben Olsen
Minnesota UnitedHuấn luyện viên Cameron Knowles
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:50

Các trận tiếp theo