Houston Dynamo vs Minnesota United
Shell Energy Stadium
07:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Houston DynamoVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| A. ReschTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| Felipe AndradeChấn thương |
| J. MaurerChấn động não |
Minnesota UnitedVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| A. SmirChấn thương đầu gối |
| P. StroudChấn thương cơ |
Tính đến 22/10 16:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 33 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
| Houston Dynamo | Tất cả | Minnesota United |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 32 |
| 14 | Thắng | 8 |
| 10 | Hòa | 11 |
| 9 | Thua | 13 |
| 48 | Bàn thắng | 49 |
| 43 | Bàn thua | 59 |
| Houston Dynamo | Chủ nhà | Minnesota United |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 9 | Thắng | 3 |
| 5 | Hòa | 7 |
| 3 | Thua | 5 |
| 24 | Bàn thắng | 19 |
| 16 | Bàn thua | 20 |
| Houston Dynamo | Đội khách | Minnesota United |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 8 |
| 24 | Bàn thắng | 30 |
| 27 | Bàn thua | 39 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.45 | Bàn thắng mỗi trận | 1.53 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 1.84 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Houston Dynamo | Tất cả | Minnesota United |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 30 |
| 13 | Thắng | 8 |
| 8 | Hòa | 10 |
| 9 | Thua | 12 |
| 41 | Bàn thắng | 47 |
| 39 | Bàn thua | 55 |
| Houston Dynamo | Chủ nhà | Minnesota United |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 8 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 7 |
| 3 | Thua | 5 |
| 19 | Bàn thắng | 19 |
| 14 | Bàn thua | 20 |
| Houston Dynamo | Đội khách | Minnesota United |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 7 |
| 22 | Bàn thắng | 28 |
| 25 | Bàn thua | 35 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.37 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 1.83 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Houston Dynamo | Tất cả | Minnesota United |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Houston Dynamo | Chủ nhà | Minnesota United |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Houston Dynamo | Đội khách | Minnesota United |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.33 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | FC Cincinnati | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBBTB |
| 9 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 30 | 7 | 12 | 11 | -15 | 33 | BBTBH |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 2 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
Tính đến 22/10 15:37
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Houston DynamoHHHBHBTHHB7T 9H 4B
Minnesota UnitedTHHBBBBBHT3T 8H 9B
| Houston Dynamo Dựa trên 20 trận | Minnesota United Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 9H 4B | T · H · B | 3T 8H 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 2.05 |
| +4 | Hiệu số | -5 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.21 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (18 trận) |
| 1.21 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (18 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.8 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (18 trận) |
| 4.5 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 52% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (18 trận) |
| 4.0 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 1.8 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 10.1 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (18 trận) |
| Houston Dynamo Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Minnesota United Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 1T 6H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| +4 | Hiệu số | -3 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.20 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (10 trận) |
| 1.21 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (10 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (10 trận) |
| 4.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| 52% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (10 trận) |
| 4.1 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| 9.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (10 trận) |
| Houston Dynamo Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Minnesota United Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 5H 3B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 2.44 |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.21 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (8 trận) |
| 1.20 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (8 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 10.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (8 trận) |
| Houston Dynamo Dựa trên 19 trận | MLS | Minnesota United Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 7T 8H 4B | T · H · B | 3T 8H 9B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.26 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 2.05 |
| +4 | Hiệu số | -5 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.21 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (18 trận) |
| 1.21 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (18 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.8 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (18 trận) |
| 4.5 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 52% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (18 trận) |
| 4.0 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 1.8 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 10.1 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (18 trận) |
| Houston Dynamo Dựa trên 1 trận | US Open Cup | Minnesota United |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HHouston Dynamo2:2FC Dallas18/10/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHSan Diego FC3:3Houston Dynamo15/10/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumHMinnesota United2:2Houston Dynamo11/10/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldBHouston Dynamo0:2Sporting Kansas City27/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHHouston Dynamo2:2FC Cincinnati20/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBSan Jose Earthquakes1:0Houston Dynamo13/09/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkTHouston Dynamo2:1Real Salt Lake10/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHCharlotte0:0Houston Dynamo06/09/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHHouston Dynamo0:0San Jose Earthquakes30/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBSt. Louis City2:1Houston Dynamo23/08/2026 07:30 · MLS · CITYPARKTVancouver Whitecaps0:1Houston Dynamo20/08/2026 09:30 · MLS · BC PlaceTHouston Dynamo1:0Los Angeles Galaxy16/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumTNew England Revolution0:2Houston Dynamo09/08/2026 03:30 · MLS · Gillette StadiumTSporting Kansas City0:2Houston Dynamo02/08/2026 07:30 · MLSTHouston Dynamo3:0Austin FC26/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHHouston Dynamo1:1D.C. United23/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHLos Angeles Galaxy1:1Houston Dynamo24/05/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHSt. Louis City2:2Luân lưu 4-2Houston Dynamo20/05/2026 07:00 · US Open Cup · CITYPARKTHouston Dynamo1:0Vancouver Whitecaps17/05/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBReal Salt Lake3:0Houston Dynamo14/05/2026 08:30 · MLS · America First Field
TMinnesota United3:2St. Louis City18/10/2026 03:30 · MLS · Allianz FieldHColorado Rapids2:2Minnesota United15/10/2026 08:30 · MLSHMinnesota United2:2Houston Dynamo11/10/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldBSeattle Sounders3:1Minnesota United27/09/2026 07:30 · MLS · Lumen FieldBMinnesota United2:3Los Angeles Galaxy20/09/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldBSt. Louis City4:2Minnesota United13/09/2026 07:30 · MLS · CITYPARKBMinnesota United1:2FC Dallas10/09/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldBPortland Timbers (Hoa Kỳ)5:4Minnesota United06/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHMinnesota United3:3Orlando City30/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldTSan Jose Earthquakes1:5Minnesota United23/08/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkBMinnesota United1:2Atlanta Utd20/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldHReal Salt Lake1:1Minnesota United16/08/2026 08:30 · MLS · America First FieldHMinnesota United1:1San Diego FC02/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldHMinnesota United0:0Vancouver Whitecaps26/07/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldBSporting Kansas City2:1Minnesota United23/07/2026 07:30 · MLSHMinnesota United1:1Real Salt Lake24/05/2026 03:30 · MLS · Allianz FieldBNew England Revolution2:1Minnesota United17/05/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumBMinnesota United0:1Colorado Rapids14/05/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldHMinnesota United2:2Austin FC11/05/2026 06:00 · MLS · Allianz FieldTColumbus Crew2:3Minnesota United03/05/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro Field
Tính đến 22/10 09:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận3Houston Dynamo T
2H
5Minnesota United T
2.9Trung bình tổng điểm
Houston Dynamo Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 14 : 15
- Sân nhà
- 2T 1H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 3B
HMinnesota United2:2Houston Dynamo11/10/2026 07:30 · MLS 2026 · Allianz FieldBMinnesota United3:1Houston Dynamo26/06/2025 19:00 · MLS 2025THouston Dynamo2:0Minnesota United15/05/2025 19:00 · MLS 2025HHouston Dynamo1:1Minnesota United14/07/2024 19:00 · MLS 2024TMinnesota United1:2Houston Dynamo14/04/2024 19:00 · MLS 2024BHouston Dynamo0:3Minnesota United13/07/2023 19:00 · MLS 2023THouston Dynamo4:0Minnesota United24/05/2023 19:00 · US Open Cup 2023BMinnesota United1:0Houston Dynamo18/05/2023 19:00 · MLS 2023BMinnesota United2:1Houston Dynamo27/08/2022 19:00 · MLS 2022BHouston Dynamo1:2Minnesota United24/07/2022 19:00 · MLS 2022
Tính đến 18/10 07:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận · trong tổng số 32 trận
Tính đến 20/10 08:50
Huấn luyện viên
Houston DynamoHuấn luyện viên Ben Olsen
Minnesota UnitedHuấn luyện viên Cameron Knowles
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:50
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Houston Dynamo gặp Minnesota United tại MLS vào 25/10/2026 07:30 UTC+07 tại Shell Energy Stadium.
Houston Dynamo đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Minnesota United đứng thứ 13.
Houston Dynamo thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Minnesota United thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Houston Dynamo thắng 3, Minnesota United thắng 5, hòa 2.
Houston Dynamo · Trận trước: Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Trận tiếp theo: Seattle Sounders vs Houston Dynamo (29/10)
Minnesota United · Trận trước: Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Trận tiếp theo: Minnesota United vs Sporting Kansas City (29/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- CF Montreal vs Nashville SC
- Columbus Crew vs Toronto FC
- New York Red Bulls vs Inter Miami
- D.C. United vs FC Cincinnati
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
Các trận MLS tuần này
- Sporting Kansas City vs Austin FC
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- New York City vs Atlanta Utd
- Charlotte vs CF Montreal
- Inter Miami vs FC Cincinnati
- Toronto FC vs D.C. United
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Lech Poznań vs Sunderland
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.